Mục lục bài viết

1. Giấy đặt cọc mua xe là gì và tầm quan trọng trong giao dịch

Giấy đặt cọc mua xe là văn bản ghi nhận việc một bên giao cho bên còn lại một khoản tiền hoặc tài sản có giá trị nhằm bảo đảm việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng mua bán xe ô tô, xe máy trong tương lai. Đây là căn cứ pháp lý xác nhận việc giao nhận tiền đặt cọc, đồng thời quy định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên nếu giao dịch không được thực hiện theo thỏa thuận.

Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015, đặt cọc là một trong các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự. Trong thực tế, đối tượng đặt cọc phổ biến nhất khi mua bán xe là tiền mặt hoặc tiền chuyển khoản. Khoản tiền này không chỉ thể hiện thiện chí của bên mua mà còn tạo cơ sở để ràng buộc trách nhiệm của cả bên bán và bên mua trước khi ký hợp đồng chuyển nhượng chính thức.

Điểm cần đặc biệt lưu ý là phải xác định rõ khoản tiền được giao là "tiền đặt cọc". Nếu văn bản chỉ ghi nhận việc giao tiền mà không thể hiện rõ mục đích là để đặt cọc thì theo Điều 37 Nghị định số 21/2021/NĐ-CP, khoản tiền đó có thể bị coi là tiền trả trước. Khi đó, nếu giao dịch không tiếp tục thực hiện, các bên chỉ có nghĩa vụ hoàn trả tiền mà không áp dụng chế tài phạt cọc theo Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Đây là sai sót khá phổ biến trong các giao dịch mua bán xe giữa cá nhân với cá nhân, đặc biệt khi sử dụng các mẫu giấy viết tay đơn giản hoặc tải từ internet mà không kiểm tra nội dung pháp lý.

Giấy đặt cọc mua xe có vai trò đặc biệt quan trọng trên nhiều phương diện.

Thứ nhất, đây là chứng cứ chứng minh việc giao nhận tiền.

Trong trường hợp phát sinh tranh chấp, giấy đặt cọc là tài liệu trực tiếp chứng minh các bên đã xác lập giao dịch, đã giao nhận tiền và đã thống nhất các điều khoản liên quan đến việc mua bán xe. Nếu văn bản được lập đầy đủ, có chữ ký của các bên, người làm chứng hoặc có chứng từ chuyển khoản kèm theo thì giá trị chứng minh sẽ càng cao.

Thứ hai, giúp "giữ xe" cho bên mua.

Sau khi nhận tiền đặt cọc, bên bán không được tự ý bán chiếc xe cho người khác nếu chưa có căn cứ chấm dứt thỏa thuận đặt cọc. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những chiếc xe có giá trị lớn, xe hiếm hoặc xe có biển số đẹp khi nhu cầu mua trên thị trường rất cao.

Thứ ba, tạo cơ chế bảo vệ quyền lợi của bên bán.

Khoản tiền đặt cọc giúp hạn chế tình trạng người mua thay đổi ý định vào phút cuối, khiến bên bán mất thời gian tìm kiếm khách hàng khác hoặc bỏ lỡ cơ hội bán xe với mức giá phù hợp.

Nếu bên mua đơn phương từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng mà không thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm thì khoản tiền đặt cọc sẽ thuộc về bên bán, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Thứ tư, xác định rõ trách nhiệm khi vi phạm.

Giấy đặt cọc là cơ sở để áp dụng chế tài phạt cọc theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015. Thông thường:

  • Nếu bên đặt cọc từ chối mua xe thì mất tiền đặt cọc.
  • Nếu bên nhận đặt cọc từ chối bán xe thì phải hoàn trả tiền đặt cọc và bồi thường một khoản tương đương giá trị tiền đặt cọc, nếu các bên không có thỏa thuận khác.

Việc quy định cụ thể chế tài ngay trong giấy đặt cọc sẽ giúp hạn chế đáng kể tranh chấp phát sinh sau này.

Thứ năm, làm cơ sở để chuẩn bị các thủ tục chuyển nhượng.

Một giấy đặt cọc được soạn thảo đầy đủ sẽ quy định rõ:

  • Giá bán cuối cùng.
  • Thời điểm ký hợp đồng công chứng.
  • Thời hạn giao xe.
  • Thời hạn bàn giao giấy tờ.
  • Trách nhiệm thu hồi biển số và đăng ký xe.
  • Nghĩa vụ nộp lệ phí hoặc các chi phí phát sinh.

Nhờ đó, toàn bộ quá trình mua bán xe diễn ra thuận lợi, hạn chế việc các bên hiểu khác nhau về quyền và nghĩa vụ của mình.

Đối với xe ô tô cũ hoặc xe máy đã qua sử dụng, giấy đặt cọc còn là công cụ kiểm soát rủi ro pháp lý. Bên mua có thể yêu cầu bên bán cam kết bằng văn bản rằng chiếc xe:

  • thuộc quyền sở hữu hợp pháp;
  • không đang bị thế chấp;
  • không bị kê biên để thi hành án;
  • không có tranh chấp quyền sở hữu;
  • không nợ phạt nguội;
  • đủ điều kiện sang tên theo quy định.

Đối với ô tô đã qua sử dụng, nhiều giao dịch còn bổ sung cam kết về tình trạng kỹ thuật như xe không bị đâm đụng ảnh hưởng kết cấu, không bị ngập nước, không thay đổi số khung, số máy hoặc không từng bị đại tu động cơ. Những nội dung này giúp hạn chế tranh chấp về chất lượng xe sau khi hoàn tất việc mua bán.

Mặc dù pháp luật hiện hành không bắt buộc giấy đặt cọc mua xe phải công chứng hoặc chứng thực mới có hiệu lực, nhưng đối với các giao dịch có giá trị lớn, đặc biệt là mua bán ô tô hoặc xe có giá trị hàng tỷ đồng, việc công chứng hoặc có người làm chứng vẫn được các chuyên gia pháp lý khuyến nghị nhằm tăng giá trị chứng cứ nếu phát sinh tranh chấp.

Có thể thấy, giấy đặt cọc không chỉ đơn thuần là giấy biên nhận tiền mà còn là "lá chắn pháp lý" bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả bên mua lẫn bên bán trong toàn bộ quá trình chuyển nhượng xe. Một văn bản được soạn thảo đầy đủ, chính xác và phù hợp quy định pháp luật sẽ góp phần hạn chế tối đa các rủi ro, tạo nền tảng để giao dịch diễn ra minh bạch, an toàn và đúng quy định.

 

2. Phân loại các mẫu giấy đặt cọc mua xe ô tô và xe máy phổ biến

Mặc dù đều được lập nhằm bảo đảm cho việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng mua bán xe, nhưng mẫu giấy đặt cọc trên thực tế không hoàn toàn giống nhau. Tùy thuộc vào loại phương tiện, chủ thể giao dịch và tính chất của từng trường hợp mà nội dung cần thể hiện sẽ có mức độ chi tiết khác nhau.

Việc lựa chọn đúng mẫu giấy đặt cọc không chỉ giúp các bên thuận tiện khi giao dịch mà còn góp phần hạn chế tranh chấp, đặc biệt đối với các giao dịch mua bán xe có giá trị lớn hoặc có yếu tố pháp lý phức tạp.

 

2.1. Mẫu giấy đặt cọc mua bán xe máy

Xe máy là tài sản có giá trị không quá lớn, thủ tục mua bán và sang tên tương đối đơn giản nên giấy đặt cọc thường được lập theo mẫu ngắn gọn. Nội dung chủ yếu tập trung vào việc xác nhận số tiền đặt cọc, thông tin của các bên, thông tin chiếc xe và thời điểm ký hợp đồng mua bán chính thức.

Một mẫu giấy đặt cọc xe máy thông thường sẽ bao gồm các nội dung như:

  • Thông tin cá nhân của bên mua và bên bán.
  • Thông tin nhận dạng xe (hãng xe, biển số, số khung, số máy).
  • Giá bán đã thỏa thuận.
  • Số tiền đặt cọc.
  • Thời hạn hoàn tất việc mua bán.
  • Quy định về xử lý tiền đặt cọc nếu một trong hai bên vi phạm.

Loại giấy đặt cọc này thường được sử dụng trong các giao dịch giữa cá nhân với cá nhân hoặc khi mua xe máy cũ. Nếu xe còn đang trả góp, đang thế chấp hoặc thuộc sở hữu chung thì nên bổ sung thêm các điều khoản cam kết về tình trạng pháp lý để tránh tranh chấp.

 

2.2. Mẫu giấy đặt cọc mua bán xe ô tô

Khác với xe máy, ô tô là tài sản có giá trị lớn nên yêu cầu về nội dung của giấy đặt cọc cũng chặt chẽ hơn.

Ngoài các điều khoản cơ bản, giấy đặt cọc mua bán ô tô nên quy định đầy đủ các nội dung sau:

  • Phiên bản xe, năm sản xuất, màu sơn.
  • Số khung, số máy, biển số.
  • Số đăng ký xe.
  • Tình trạng đăng kiểm.
  • Thời điểm giao xe.
  • Thời điểm ký hợp đồng công chứng.
  • Nghĩa vụ thu hồi đăng ký và biển số theo quy định.
  • Cam kết về quyền sở hữu hợp pháp.
  • Cam kết xe không bị thế chấp, kê biên hoặc tranh chấp.
  • Cam kết về chất lượng kỹ thuật của xe.

Đối với ô tô đã qua sử dụng, nhiều bên còn bổ sung thêm điều khoản xác nhận:

  • xe không bị thủy kích;
  • không bị tai nạn làm ảnh hưởng kết cấu khung gầm;
  • không thay đổi số khung, số máy;
  • không bị phạt nguội chưa xử lý;
  • không bị cầm cố hoặc bảo đảm cho nghĩa vụ tài chính khác.

Các nội dung này giúp bên mua có cơ sở yêu cầu bồi thường nếu sau này phát hiện thông tin không đúng với cam kết của bên bán.

2.3. Mẫu giấy đặt cọc mua xe mới tại đại lý, showroom

Đối với xe mới, giấy đặt cọc thường được doanh nghiệp hoặc đại lý xây dựng theo biểu mẫu thống nhất.

Nội dung của mẫu này chủ yếu tập trung vào:

  • loại xe;
  • phiên bản;
  • màu xe;
  • giá bán;
  • các khoản ưu đãi;
  • phụ kiện tặng kèm;
  • thời gian giao xe;
  • điều kiện hoàn trả tiền cọc;
  • phương thức thanh toán phần giá trị còn lại.

Do giao dịch được thực hiện với doanh nghiệp nên rủi ro về quyền sở hữu xe thường thấp hơn. Tuy nhiên, người mua vẫn cần đọc kỹ các điều khoản liên quan đến việc thay đổi giá bán, thời hạn giao xe, điều kiện hủy cọc và trách nhiệm của đại lý nếu giao xe chậm hoặc giao không đúng phiên bản đã cam kết.

 

2.4. Mẫu giấy đặt cọc mua xe cũ giữa cá nhân với cá nhân

Đây là loại giấy đặt cọc tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nhất vì việc mua bán phụ thuộc chủ yếu vào sự thỏa thuận giữa các bên.

Ngoài các điều khoản cơ bản, mẫu giấy nên quy định rõ:

  • chủ sở hữu hợp pháp của xe;
  • tình trạng hôn nhân của bên bán nếu tài sản là tài sản chung;
  • nghĩa vụ xuất trình giấy đăng ký xe bản gốc;
  • trách nhiệm phối hợp công chứng;
  • trách nhiệm thực hiện thủ tục thu hồi đăng ký và biển số;
  • trách nhiệm bàn giao đầy đủ hồ sơ gốc;
  • chế tài nếu xe không đủ điều kiện sang tên.

Việc quy định càng chi tiết sẽ càng hạn chế khả năng phát sinh tranh chấp sau này.

2.5. Mẫu giấy đặt cọc có người làm chứng

Trong những giao dịch có giá trị lớn hoặc các bên chưa có sự tin tưởng tuyệt đối, nhiều người lựa chọn lập giấy đặt cọc có người làm chứng.

Người làm chứng sẽ xác nhận:

  • việc các bên tự nguyện ký kết;
  • việc giao nhận tiền đã được thực hiện;
  • nội dung thỏa thuận được lập đúng với ý chí của các bên.

Mặc dù pháp luật không bắt buộc phải có người làm chứng nhưng đây là nguồn chứng cứ quan trọng nếu sau này phát sinh tranh chấp về chữ ký hoặc việc giao nhận tiền.

 

2.6. So sánh các mẫu giấy đặt cọc phổ biến

Tiêu chí Mua xe mới tại đại lý Mua xe cũ từ cá nhân
Chủ thể soạn thảo Đại lý sử dụng biểu mẫu chuẩn Hai bên tự thỏa thuận
Nội dung trọng tâm Phiên bản xe, màu xe, thời gian giao xe, chính sách ưu đãi Quyền sở hữu, tình trạng pháp lý, chất lượng xe
Thủ tục tiếp theo Đại lý hỗ trợ đăng ký xe, bấm biển Hai bên tự thực hiện công chứng và sang tên
Mức độ rủi ro Thấp Cao hơn, cần kiểm tra kỹ hồ sơ và hiện trạng xe
Điều khoản cần bổ sung Tiến độ giao xe, điều kiện hoàn cọc Cam kết không tranh chấp, không thế chấp, không nợ phạt nguội, điều kiện sang tên

Nhìn chung, không có một mẫu giấy đặt cọc nào phù hợp cho mọi giao dịch. Việc lựa chọn mẫu cần căn cứ vào giá trị chiếc xe, tình trạng pháp lý của phương tiện và chủ thể tham gia giao dịch. Đối với xe ô tô hoặc xe cũ có giá trị lớn, nên xây dựng văn bản chi tiết thay vì sử dụng các mẫu đơn giản để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

 

3. Hướng dẫn soạn thảo nội dung giấy đặt cọc mua xe đúng quy định pháp luật

Pháp luật hiện hành không quy định một mẫu giấy đặt cọc mua xe bắt buộc áp dụng thống nhất. Tuy nhiên, để văn bản có giá trị chứng minh và hạn chế tối đa tranh chấp, nội dung phải được xây dựng đầy đủ, rõ ràng, phù hợp với quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và phản ánh đúng ý chí của các bên.

Một giấy đặt cọc mua xe được soạn thảo chặt chẽ thường bao gồm các nội dung sau.

 

3.1. Ghi đầy đủ thông tin của các bên

Thông tin cá nhân là căn cứ để xác định chủ thể tham gia giao dịch. Khi lập giấy đặt cọc, cần ghi chính xác theo giấy tờ tùy thân, bao gồm:

  • họ và tên;
  • số căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân;
  • ngày cấp, nơi cấp;
  • địa chỉ thường trú;
  • số điện thoại liên hệ.

Nếu một bên là tổ chức thì cần ghi rõ tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp, người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền ký kết.

Trong trường hợp người ký không phải là chủ sở hữu xe thì phải có giấy ủy quyền hợp pháp hoặc tài liệu chứng minh quyền đại diện.

 

3.2. Mô tả đầy đủ chiếc xe là đối tượng của giao dịch

Một trong những nguyên nhân dẫn đến tranh chấp là mô tả tài sản không đầy đủ, khiến các bên hiểu khác nhau về chiếc xe được mua bán.

Vì vậy, giấy đặt cọc nên ghi rõ:

  • loại xe;
  • nhãn hiệu;
  • phiên bản;
  • màu sơn;
  • năm sản xuất;
  • biển số;
  • số khung;
  • số máy;
  • số giấy chứng nhận đăng ký xe.

Toàn bộ các thông tin này cần được đối chiếu trực tiếp với giấy đăng ký xe bản gốc để tránh sai sót.

 

3.3. Xác định rõ giá bán và số tiền đặt cọc

Giấy đặt cọc cần thể hiện đầy đủ:

  • tổng giá trị mua bán xe;
  • số tiền đặt cọc bằng số và bằng chữ;
  • thời điểm giao tiền;
  • phương thức thanh toán (tiền mặt hoặc chuyển khoản).

Đặc biệt, văn bản cần ghi rõ:

"Số tiền này là tiền đặt cọc nhằm bảo đảm việc giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán xe."

Việc xác định rõ mục đích của khoản tiền giúp tránh trường hợp khoản tiền bị hiểu là tiền trả trước theo quy định của pháp luật.

 

3.4. Quy định cụ thể thời hạn thực hiện giao dịch

Các bên cần thống nhất rõ:

  • thời điểm ký hợp đồng mua bán;
  • địa điểm công chứng;
  • thời hạn thanh toán phần tiền còn lại;
  • thời điểm bàn giao xe;
  • thời điểm bàn giao giấy tờ;
  • thời hạn thực hiện thủ tục sang tên.

Việc quy định mốc thời gian cụ thể sẽ giúp xác định rõ bên nào vi phạm nếu giao dịch không được thực hiện đúng tiến độ.

 

3.5. Xây dựng điều khoản xử lý tiền đặt cọc

Đây là nội dung quan trọng nhất của giấy đặt cọc.

Thông thường, các bên sẽ quy định:

  • bên mua từ chối mua xe thì mất tiền đặt cọc;
  • bên bán từ chối bán xe thì phải hoàn trả tiền đặt cọc và chịu phạt cọc theo thỏa thuận hoặc theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Ngoài ra, các bên cũng có thể thỏa thuận:

  • mức phạt khác;
  • trường hợp được hoàn cọc;
  • trường hợp miễn trách nhiệm do sự kiện bất khả kháng;
  • trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh ngoài khoản phạt cọc.

Các điều khoản càng cụ thể thì khả năng phát sinh tranh chấp càng thấp.

 

3.6 Bổ sung cam kết về tình trạng pháp lý của xe

Đối với xe cũ, bên bán nên cam kết bằng văn bản rằng chiếc xe:

  • thuộc quyền sở hữu hợp pháp;
  • không bị tranh chấp;
  • không bị kê biên;
  • không đang thế chấp;
  • không bị hạn chế quyền chuyển nhượng;
  • đủ điều kiện sang tên theo quy định.

Nếu phát hiện thông tin không đúng sự thật, bên mua sẽ có căn cứ yêu cầu hủy giao dịch hoặc yêu cầu bồi thường theo quy định của pháp luật.

 

3.7. Bổ sung cam kết về hiện trạng kỹ thuật

Đối với ô tô đã qua sử dụng, các bên nên ghi nhận thêm các nội dung như:

  • xe không bị tai nạn nghiêm trọng;
  • không bị ngập nước;
  • không thay đổi số khung, số máy;
  • động cơ hoạt động bình thường;
  • không tồn tại lỗi nghiêm trọng đã biết nhưng cố tình che giấu.

Những cam kết này giúp hạn chế tranh chấp về chất lượng tài sản sau khi hoàn tất việc mua bán.

 

3.8. Có chữ ký của các bên và người làm chứng (nếu có)

Cuối văn bản cần có:

  • chữ ký của bên đặt cọc;
  • chữ ký của bên nhận đặt cọc;
  • họ tên ghi rõ dưới chữ ký.

Nếu có người làm chứng thì nên ghi đầy đủ thông tin cá nhân và chữ ký của người làm chứng.

Đối với các giao dịch mua bán ô tô hoặc giao dịch có giá trị lớn, các bên cũng có thể lựa chọn công chứng hoặc chứng thực giấy đặt cọc để tăng giá trị chứng cứ khi phát sinh tranh chấp, mặc dù pháp luật không bắt buộc thực hiện thủ tục này.

Một giấy đặt cọc được soạn thảo đầy đủ, chính xác và phù hợp với quy định pháp luật không chỉ là căn cứ chứng minh việc giao nhận tiền mà còn là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong suốt quá trình mua bán và sang tên xe.

 

4. Top các mẫu giấy biên nhận tiền đặt cọc mua xe máy, ô tô mới nhất

Mẫu số 1. Giấy đặt cọc mua bán xe máy giữa cá nhân với cá nhân

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

GIẤY ĐẶT CỌC MUA BÁN XE MÁY

Hôm nay, ngày ..... tháng ..... năm ....., tại ..................................................

Chúng tôi gồm:

BÊN ĐẶT CỌC (BÊN A)

Họ và tên: ............................................................

Số CCCD: ............................ cấp ngày .............. tại ........................

Địa chỉ: ....................................................................

Số điện thoại: ..........................................................

BÊN NHẬN ĐẶT CỌC (BÊN B)

Họ và tên: ............................................................

Số CCCD: ............................ cấp ngày .............. tại ........................

Địa chỉ: ....................................................................

Số điện thoại: ..........................................................

Hai bên thống nhất lập giấy đặt cọc với nội dung sau:

Điều 1. Thông tin xe

  • Nhãn hiệu: ...........................................
  • Loại xe: ................................................
  • Màu sơn: ..............................................
  • Biển số: ..............................................
  • Số khung: ............................................
  • Số máy: ..............................................
  • Năm sản xuất: ......................................

Điều 2. Giá bán và tiền đặt cọc

Giá bán xe: .................................. đồng.

Tiền đặt cọc: .............................. đồng.

(Bằng chữ: ...................................................................)

Điều 3. Thời hạn thực hiện

Hai bên thống nhất ký hợp đồng mua bán và thanh toán toàn bộ số tiền còn lại trước ngày ...../...../.........

Điều 4. Xử lý tiền đặt cọc

Nếu Bên A không tiếp tục mua xe thì mất tiền đặt cọc.

Nếu Bên B không bán xe thì phải hoàn trả tiền đặt cọc và thực hiện theo thỏa thuận phạt cọc của các bên hoặc theo quy định của pháp luật.

Điều 5. Cam kết

Hai bên cam kết thông tin nêu trên là đúng sự thật và tự nguyện ký giấy đặt cọc này.

BÊN A 

(Ký, ghi rõ họ tên)

BÊN B

(Ký, ghi rõ họ tên)

 

Mẫu số 2. Giấy đặt cọc mua bán xe ô tô đã qua sử dụng

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

GIẤY ĐẶT CỌC MUA BÁN XE Ô TÔ

Hôm nay, ngày ..... tháng ..... năm ....., tại ..................................................

BÊN ĐẶT CỌC

Họ tên: ............................................................

CCCD: ..........................................................

Địa chỉ: ..........................................................

BÊN NHẬN ĐẶT CỌC

Họ tên: ............................................................

CCCD: ..........................................................

Địa chỉ: ..........................................................

Hai bên thống nhất đặt cọc để mua bán xe ô tô với các nội dung sau:

Thông tin xe

  • Hãng xe: .............................................
  • Dòng xe: ..............................................
  • Phiên bản: ..........................................
  • Năm sản xuất: ..................................
  • Biển số: .............................................
  • Số khung: ...........................................
  • Số máy: ..............................................
  • Số đăng ký xe: ...................................

Giá bán xe: ................................ đồng.

Tiền đặt cọc: ............................. đồng.

Hai bên thống nhất sẽ ký hợp đồng mua bán có công chứng trước ngày ...../...../.......

Bên bán cam kết:

  • Xe thuộc quyền sở hữu hợp pháp.
  • Không bị tranh chấp.
  • Không bị thế chấp.
  • Không bị kê biên.
  • Không nợ phạt nguội.
  • Không bị thủy kích.
  • Không bị tai nạn nghiêm trọng ảnh hưởng kết cấu khung gầm.

Nếu một bên vi phạm thỏa thuận thì việc xử lý tiền đặt cọc được thực hiện theo Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015 hoặc theo thỏa thuận của các bên.

BÊN A 

(Ký, ghi rõ họ tên)

BÊN B

(Ký, ghi rõ họ tên)

 

Mẫu số 3. Giấy đặt cọc mua xe mới tại đại lý

GIẤY XÁC NHẬN ĐẶT CỌC MUA XE

Khách hàng: .....................................................

Số CCCD: ........................................................

Địa chỉ: ............................................................

Đại lý: .............................................................

Mã hợp đồng: ..................................................

Loại xe: ..........................................................

Phiên bản: ......................................................

Màu xe: ..........................................................

Giá bán dự kiến: ............................................

Tiền đặt cọc: ..................................................

Ngày dự kiến giao xe: .....................................

Hình thức thanh toán phần còn lại: ....................

Các chương trình khuyến mại kèm theo:

........................................................................

........................................................................

ĐẠI DIỆN ĐẠI LÝ

(Ký, đóng dấu)

KHÁCH HÀNG

(Ký, ghi rõ họ tên)

 

 

Mẫu số 4. Giấy đặt cọc mua xe cũ có người làm chứng

Ngoài các nội dung của Mẫu số 1 hoặc Mẫu số 2, bổ sung phần cuối văn bản như sau:

NGƯỜI LÀM CHỨNG

Họ và tên: .....................................................

CCCD: ..........................................................

Địa chỉ: ..........................................................

Tôi xác nhận hai bên đã tự nguyện lập giấy đặt cọc và việc giao nhận số tiền đặt cọc được thực hiện trước sự chứng kiến của tôi.

Người làm chứng

(Ký, ghi rõ họ tên)

 

Mẫu số 5. Giấy nhận tiền mua hộ xe ô tô, xe máy

GIẤY NHẬN TIỀN MUA HỘ XE

Hôm nay, ngày ..... tháng ..... năm .....

Tôi là:

Họ tên: ..........................................................

CCCD: ..........................................................

Địa chỉ: ..........................................................

Xác nhận đã nhận của:

Ông/Bà: ........................................................

Số tiền: ..........................................................

(Bằng chữ: .....................................................)

Mục đích nhận tiền:

Nhận tiền để mua hộ xe:

  • Nhãn hiệu: .................................................
  • Loại xe: ......................................................
  • Màu xe: ......................................................
  • Giá dự kiến: ................................................

Tôi cam kết sử dụng đúng mục đích số tiền trên, hoàn tất việc mua xe trước ngày ...../...../.........

Nếu không thực hiện đúng cam kết, tôi sẽ hoàn trả toàn bộ số tiền đã nhận và chịu trách nhiệm theo thỏa thuận giữa các bên và quy định của pháp luật.

NGƯỜI GIAO TIỀN

(Ký, ghi rõ họ tên)

NGƯỜI NHẬN TIỀN

(Ký, ghi rõ họ tên)

 

 

5. Cách viết giấy nhận tiền mua hộ xe ô tô, xe máy đảm bảo an toàn pháp lý

Trong thực tế, không phải lúc nào người có nhu cầu mua xe cũng trực tiếp thực hiện giao dịch. Nhiều trường hợp do khoảng cách địa lý, điều kiện công việc hoặc không có kinh nghiệm lựa chọn phương tiện nên người mua nhờ người thân, bạn bè hoặc đơn vị trung gian đứng ra mua hộ xe. Khi đó, việc giao tiền cần được lập thành văn bản để làm căn cứ xác định quyền và nghĩa vụ của các bên, đồng thời hạn chế tối đa các tranh chấp có thể phát sinh.

Về bản chất pháp lý, việc giao tiền để nhờ người khác mua hộ xe là một giao dịch dân sự có yếu tố ủy quyền theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015. Người nhận tiền có nghĩa vụ sử dụng khoản tiền đúng mục đích, thực hiện việc mua xe theo đúng thỏa thuận và bàn giao đầy đủ phương tiện cùng hồ sơ hợp pháp cho người giao tiền. Vì vậy, giấy nhận tiền mua hộ xe cần được soạn thảo đầy đủ, rõ ràng và thể hiện chính xác ý chí của các bên.

Trước hết, văn bản cần ghi đầy đủ thông tin của người giao tiền và người nhận tiền, bao gồm họ và tên, số căn cước công dân, địa chỉ thường trú, số điện thoại liên hệ. Nếu người nhận tiền là doanh nghiệp hoặc cửa hàng kinh doanh xe thì cần ghi đầy đủ tên đơn vị, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và người đại diện ký nhận.

Tiếp theo, cần xác định rõ mục đích giao nhận tiền. Đây là nội dung đặc biệt quan trọng nhằm phân biệt giấy nhận tiền mua hộ xe với giấy vay tiền hoặc các giao dịch dân sự khác. Văn bản nên ghi cụ thể: "Bên nhận tiền nhận số tiền này để mua hộ xe theo yêu cầu của bên giao tiền", đồng thời mô tả đầy đủ loại xe, nhãn hiệu, phiên bản, màu sắc, năm sản xuất (nếu có), khoảng giá dự kiến hoặc mức giá tối đa mà bên giao tiền chấp thuận.

Giấy nhận tiền cũng phải ghi rõ số tiền đã giao bằng số và bằng chữ, phương thức giao tiền là tiền mặt hay chuyển khoản, thời điểm giao tiền và tài khoản ngân hàng nếu việc thanh toán được thực hiện qua hình thức chuyển khoản. Các chứng từ giao dịch ngân hàng nên được lưu giữ để làm căn cứ chứng minh trong trường hợp phát sinh tranh chấp.

Ngoài ra, văn bản cần quy định rõ thời hạn hoàn thành việc mua xe. Hai bên nên thống nhất thời điểm người nhận tiền phải mua được xe và bàn giao phương tiện cùng toàn bộ giấy tờ hợp pháp hoặc hoàn trả tiền nếu không thực hiện được công việc theo đúng cam kết. Đồng thời, cần quy định trách nhiệm hoàn trả tiền và bồi thường thiệt hại nếu người nhận tiền sử dụng khoản tiền sai mục đích, không mua xe theo yêu cầu hoặc tự ý chiếm giữ khoản tiền đã nhận.

Để tăng tính an toàn pháp lý, các bên cũng nên bổ sung điều khoản về việc người nhận tiền không được tự ý đứng tên sở hữu chiếc xe nếu không có sự đồng ý bằng văn bản của người giao tiền; mọi khoản chi phát sinh ngoài phạm vi đã thỏa thuận phải được bên giao tiền chấp thuận trước khi thực hiện.

Trong các giao dịch có giá trị lớn, việc mời người làm chứng hoặc lập văn bản tại tổ chức hành nghề công chứng tuy không phải là điều kiện bắt buộc nhưng sẽ góp phần nâng cao giá trị chứng cứ nếu sau này phát sinh tranh chấp. Đồng thời, các bên cần lưu giữ đầy đủ giấy tờ liên quan như chứng từ chuyển khoản, hóa đơn mua xe, hợp đồng mua bán, tin nhắn hoặc thư điện tử trao đổi để chứng minh quá trình thực hiện giao dịch.

Có thể thấy, giấy nhận tiền mua hộ xe không chỉ là giấy xác nhận việc giao nhận tiền mà còn là căn cứ pháp lý quan trọng để xác định trách nhiệm của các bên. Việc soạn thảo đầy đủ, rõ ràng và chặt chẽ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế đáng kể các rủi ro phát sinh trong quá trình mua hộ xe ô tô hoặc xe máy.

 

6. Những lưu ý quan trọng khi ký kết hợp đồng đặt cọc mua bán xe

Hợp đồng đặt cọc là cơ sở bảo đảm cho việc giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán xe. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh không phải do quy định của pháp luật mà xuất phát từ việc các bên chủ quan, không kiểm tra đầy đủ hồ sơ hoặc soạn thảo văn bản thiếu chặt chẽ. Vì vậy, trước khi ký kết giấy đặt cọc, người mua và người bán cần đặc biệt lưu ý một số vấn đề sau.

Trước tiên, cần kiểm tra chính xác chủ thể ký kết hợp đồng. Người nhận đặt cọc phải là chủ sở hữu hợp pháp của chiếc xe hoặc là người được chủ sở hữu ủy quyền bằng văn bản hợp lệ. Trường hợp xe là tài sản chung của vợ chồng hoặc thuộc sở hữu chung của nhiều người thì việc chuyển nhượng phải có sự đồng ý của tất cả các đồng chủ sở hữu theo quy định của pháp luật. Việc giao tiền cho người không có quyền định đoạt tài sản là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp và gây khó khăn trong việc đòi lại tiền đặt cọc.

Bên mua cũng cần đối chiếu kỹ thông tin trên căn cước công dân với giấy chứng nhận đăng ký xe để xác định đúng chủ sở hữu. Nếu người ký thay thì phải yêu cầu xuất trình giấy ủy quyền còn hiệu lực hoặc giấy tờ chứng minh quyền đại diện hợp pháp.

Bên cạnh việc kiểm tra chủ thể giao dịch, tình trạng pháp lý của chiếc xe cũng cần được xác minh cẩn thận. Người mua nên yêu cầu bên bán xuất trình giấy chứng nhận đăng ký xe bản gốc, kiểm tra xe có đang bị thế chấp, kê biên, tranh chấp hoặc bị hạn chế quyền chuyển nhượng hay không. Đối với xe ô tô đã qua sử dụng, nên kiểm tra thêm tình trạng đăng kiểm, lịch sử bảo dưỡng, các khoản phạt nguội chưa xử lý và khả năng thực hiện thủ tục sang tên theo quy định hiện hành.

Đối với chất lượng phương tiện, đặc biệt là xe cũ, người mua nên trực tiếp kiểm tra hoặc thuê đơn vị chuyên môn đánh giá tình trạng kỹ thuật. Việc phát hiện sớm các lỗi như xe từng bị tai nạn nghiêm trọng, ngập nước, thay đổi số khung hoặc số máy sẽ giúp tránh được những thiệt hại lớn sau khi hoàn tất giao dịch.

Một lưu ý quan trọng khác là nội dung của giấy đặt cọc phải được ghi nhận đầy đủ và rõ ràng. Văn bản cần xác định chính xác giá bán, số tiền đặt cọc, thời hạn ký hợp đồng mua bán chính thức, thời điểm bàn giao xe, phương thức thanh toán phần tiền còn lại, trách nhiệm thực hiện thủ tục sang tên và cách xử lý tiền đặt cọc nếu một trong hai bên vi phạm. Không nên sử dụng các cụm từ chung chung hoặc ghi nhận thiếu thông tin vì điều này có thể dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau khi xảy ra tranh chấp.

Đối với xe đã qua sử dụng, các bên nên bổ sung điều khoản yêu cầu bên bán cam kết phương tiện thuộc quyền sở hữu hợp pháp, không bị tranh chấp, không bị thế chấp, không bị kê biên để thi hành án, không còn nghĩa vụ tài chính chưa thực hiện và có trách nhiệm phối hợp hoàn tất thủ tục thu hồi đăng ký, biển số cũng như sang tên xe theo đúng quy định của pháp luật.

Các bên cũng nên quy định rõ trường hợp được hoàn trả tiền đặt cọc, trường hợp bị mất cọc, mức phạt cọc hoặc bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ. Việc thỏa thuận chi tiết ngay từ đầu sẽ giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ phát sinh tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Cuối cùng, giấy đặt cọc nên được lập thành ít nhất hai bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ một bản để làm căn cứ thực hiện. Đối với các giao dịch mua bán ô tô hoặc các phương tiện có giá trị lớn, các bên có thể mời người làm chứng hoặc thực hiện công chứng, chứng thực để tăng giá trị chứng minh của văn bản khi phát sinh tranh chấp.

Việc dành thời gian kiểm tra kỹ hồ sơ, xác minh tình trạng pháp lý của phương tiện và xây dựng nội dung hợp đồng đặt cọc đầy đủ, chặt chẽ ngay từ đầu sẽ góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả bên mua lẫn bên bán, đồng thời giúp quá trình mua bán và sang tên xe diễn ra thuận lợi, hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý có thể xảy ra.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung khác liên quan đến chủ đề đặt cọc như: