1. Phân tích bản chất và đặc điểm của cổ phiếu đang lưu hành và cổ phiếu ESOP:

Theo quy định tại khoản 2 Điều 3 Nghị định 155/2020/NĐ-CP, cổ phiếu đang lưu hành được hiểu là số cổ phiếu đã phát hành trừ đi số cổ phiếu công ty mua lại làm cổ phiếu quỹ. Điều này có nghĩa là:

Cổ phiếu đã phát hành là những cổ phiếu đã được các nhà đầu tư thanh toán đầy đủ, và thông tin về người sở hữu đã được ghi nhận trong sổ đăng ký cổ đông. Đây là những cổ phiếu mà công ty đã chính thức phát hành ra thị trường và đã được chuyển quyền sở hữu hợp pháp cho các nhà đầu tư.

Cổ phiếu quỹ là những cổ phiếu mà công ty đã phát hành trước đó nhưng đã mua lại từ thị trường. Những cổ phiếu này không còn được tính vào số cổ phiếu đang lưu hành vì chúng không nằm trong tay các nhà đầu tư công chúng mà thuộc sở hữu của chính công ty.

Bản chất của cổ phiếu đang lưu hành: Bản chất của cổ phiếu đang lưu hành nằm ở chỗ chúng đại diện cho lượng cổ phiếu thực sự có mặt và được giao dịch trên thị trường chứng khoán. Đây là số cổ phiếu mà các cổ đông thực sự nắm giữ và có quyền thực hiện các quyền cổ đông như biểu quyết, nhận cổ tức và các quyền lợi khác liên quan đến cổ phiếu.

Đặc điểm của cổ phiếu đang lưu hành:

  • Thể hiện quyền sở hữu thực tế: Cổ phiếu đang lưu hành là số lượng cổ phiếu mà cổ đông bên ngoài đang nắm giữ, phản ánh quyền sở hữu thực tế của họ đối với công ty.
  • Giao dịch trên thị trường: Những cổ phiếu này được giao dịch tự do trên thị trường chứng khoán, giúp xác định giá trị thị trường của công ty.
  • Thay đổi theo thời gian: Số lượng cổ phiếu đang lưu hành có thể thay đổi do các hoạt động mua lại cổ phiếu của công ty hoặc phát hành thêm cổ phiếu mới.
  • Cơ sở tính toán các chỉ số tài chính: Các chỉ số tài chính quan trọng như lợi nhuận trên cổ phiếu (EPS) và tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E) được tính toán dựa trên số lượng cổ phiếu đang lưu hành.

ESOP (Employee Stock Ownership Plan) là chương trình phát hành cổ phiếu dành cho người lao động trong công ty. Đây là một công cụ quản lý nhằm khuyến khích và tạo động lực cho người lao động bằng cách cho phép họ trở thành cổ đông của công ty

Bản chất của cổ phiếu ESOP: Cổ phiếu ESOP là một phần của chương trình sở hữu cổ phiếu của người lao động, được thiết kế để tạo ra một mối liên kết chặt chẽ giữa lợi ích của người lao động và sự thành công của công ty. Khi người lao động trở thành cổ đông, họ có thêm động lực để làm việc hiệu quả hơn và cống hiến nhiều hơn cho công ty, vì thành công của công ty sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu mà họ nắm giữ.

Đặc điểm của cổ phiếu ESOP:

  • Khuyến khích và động viên: Cổ phiếu ESOP giúp tạo động lực cho người lao động bằng cách cho họ cơ hội tham gia vào sự phát triển và thành công của công ty thông qua việc sở hữu cổ phiếu.
  • Gắn kết lợi ích của người lao động và công ty: Khi người lao động sở hữu cổ phiếu, họ có xu hướng làm việc tận tâm hơn vì lợi ích của họ gắn liền với sự phát triển của công ty.
  • Điều kiện phát hành: Cổ phiếu ESOP thường đi kèm với các điều kiện về thời gian nắm giữ hoặc các mục tiêu hiệu suất mà người lao động phải đạt được để có thể sở hữu hoàn toàn cổ phiếu.
  • Cải thiện tài chính công ty: Bằng cách phát hành cổ phiếu ESOP, công ty có thể huy động thêm vốn từ nguồn nội bộ mà không cần phát hành ra thị trường hoặc vay mượn từ bên ngoài.
  • Tăng cường sự trung thành và cam kết: Khi người lao động cảm thấy mình là một phần của công ty và có cơ hội hưởng lợi từ sự thành công của công ty, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài và đóng góp nhiều hơn vào công việc.

2. Phân tích mối quan hệ giữa cổ phiếu đang lưu hành và cổ phiếu ESOP:

Cổ phiếu đang lưu hành và cổ phiếu ESOP (Employee Stock Ownership Plan) có mối quan hệ mật thiết trong công ty đại chúng, đặc biệt khi xét đến việc phát hành cổ phiếu ESOP theo quy định của pháp luật. Việc phát hành cổ phiếu ESOP không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc vốn và số lượng cổ phiếu đang lưu hành mà còn liên quan đến chiến lược quản lý nhân sự và động lực làm việc của người lao động trong công ty.

Căn cứ tại Điều 64 Nghị định 155/2020/NĐ-CP về điều kiện công ty đại chúng phát hành cổ phiếu theo chương trình lựa chọn cho người lao động trong công ty:

Có phương án phát hành cổ phiếu theo chương trình lựa chọn cho người lao động được Đại hội đồng cổ đông thông qua: Điều này đảm bảo rằng việc phát hành cổ phiếu ESOP được xem xét kỹ lưỡng và phê duyệt bởi các cổ đông của công ty, thể hiện sự minh bạch và trách nhiệm trong quản lý.

Tổng số cổ phiếu phát hành theo chương trình trong mỗi 12 tháng không được vượt quá 5% số cổ phiếu đang lưu hành của công ty: Đây là quy định giới hạn nhằm đảm bảo rằng việc phát hành cổ phiếu ESOP không làm pha loãng quá mức quyền sở hữu của các cổ đông hiện hữu. Nó giữ cho số lượng cổ phiếu ESOP trong một năm ở mức tương đối nhỏ so với tổng số cổ phiếu đang lưu hành, bảo vệ quyền lợi của các cổ đông hiện tại.

Có tiêu chuẩn và danh sách người lao động được tham gia chương trình, nguyên tắc xác định số cổ phiếu được phân phối cho từng đối tượng và thời gian thực hiện được Đại hội đồng cổ đông thông qua hoặc ủy quyền cho Hội đồng quản trị thông qua: Việc này đảm bảo tính công bằng và rõ ràng trong quá trình phân phối cổ phiếu ESOP, tránh sự thiên vị và tạo điều kiện cho tất cả người lao động có cơ hội tham gia chương trình.

Trường hợp phát hành cổ phiếu thưởng cho người lao động, nguồn vốn chủ sở hữu đủ để tăng vốn cổ phần: Điều này đảm bảo rằng công ty có đủ nguồn lực tài chính để hỗ trợ việc phát hành cổ phiếu ESOP, không gây áp lực tài chính lên công ty.

Tổ chức phát hành phải mở tài khoản phong tỏa nhận tiền mua cổ phiếu của người lao động, trừ trường hợp phát hành cổ phiếu thưởng: Đây là biện pháp bảo vệ nhằm đảm bảo rằng tiền mua cổ phiếu được quản lý một cách an toàn và minh bạch.

Việc phát hành cổ phiếu đáp ứng quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong trường hợp phát hành cho người lao động là nhà đầu tư nước ngoài: Điều này đảm bảo rằng việc phát hành cổ phiếu ESOP tuân thủ các quy định về sở hữu nước ngoài, tránh vi phạm các giới hạn pháp lý về tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài.

Cổ phiếu phát hành bị hạn chế chuyển nhượng tối thiểu 01 năm kể từ ngày kết thúc đợt phát hành: Quy định này nhằm ngăn chặn tình trạng bán tháo cổ phiếu ngay sau khi được phát hành, giữ vững sự ổn định của thị trường và khuyến khích người lao động giữ cổ phiếu trong một thời gian dài hơn.

Điều kiện quy định tại khoản 4 Điều 60 Nghị định 155/2020/NĐ-CP: Điều này yêu cầu việc phát hành cổ phiếu ESOP tuân thủ các điều kiện khác quy định trong Nghị định, đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của quá trình phát hành.

Phân tích mối quan hệ giữa cổ phiếu đang lưu hành và cổ phiếu ESOP:

- Giới hạn phát hành và sự pha loãng: Quy định rằng tổng số cổ phiếu ESOP phát hành trong mỗi 12 tháng không được vượt quá 5% số cổ phiếu đang lưu hành của công ty nhằm ngăn chặn việc pha loãng quá mức quyền sở hữu của các cổ đông hiện hữu. Điều này đảm bảo rằng quyền lợi của các cổ đông hiện tại không bị ảnh hưởng nghiêm trọng khi công ty phát hành cổ phiếu mới cho người lao động.

- Tăng cường sự tham gia của người lao động: Cổ phiếu ESOP giúp gắn kết lợi ích của người lao động với sự phát triển của công ty. Khi người lao động sở hữu cổ phiếu của công ty, họ có động lực lớn hơn để làm việc hiệu quả và đóng góp vào sự thành công của công ty. Điều này có thể dẫn đến sự gia tăng giá trị cổ phiếu, từ đó làm lợi cho tất cả các cổ đông.

- Cân bằng lợi ích: Mặc dù việc phát hành cổ phiếu ESOP có thể dẫn đến pha loãng cổ phần, giới hạn 5% giúp cân bằng giữa việc khuyến khích người lao động và bảo vệ quyền lợi của các cổ đông hiện hữu. Việc này giúp công ty duy trì sự cân bằng giữa các lợi ích ngắn hạn và dài hạn.

- Quản lý và minh bạch: Yêu cầu có phương án phát hành được Đại hội đồng cổ đông thông qua đảm bảo rằng việc phát hành cổ phiếu ESOP được thực hiện một cách minh bạch và có sự đồng thuận từ các cổ đông. Điều này giúp duy trì niềm tin của cổ đông và đảm bảo rằng việc phát hành cổ phiếu ESOP là một phần của chiến lược phát triển dài hạn của công ty.

- Tác động đến giá trị cổ phiếu: Việc phát hành cổ phiếu ESOP có thể tác động đến giá trị cổ phiếu đang lưu hành. Nếu việc phát hành được quản lý tốt và người lao động thực sự đóng góp vào sự phát triển của công ty, giá trị cổ phiếu có thể tăng lên, mang lại lợi ích cho tất cả các cổ đông. Ngược lại, nếu không quản lý tốt, có thể gây áp lực giảm giá cổ phiếu do pha loãng.

Mối quan hệ giữa cổ phiếu đang lưu hành và cổ phiếu ESOP trong công ty đại chúng là một yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính và nhân sự. Việc phát hành cổ phiếu ESOP giúp khuyến khích và gắn kết người lao động với công ty, nhưng đồng thời cũng cần được quản lý chặt chẽ để tránh pha loãng quyền lợi của các cổ đông hiện hữu. Quy định giới hạn 5% số cổ phiếu ESOP phát hành trong mỗi 12 tháng là một biện pháp hợp lý để duy trì sự cân bằng giữa việc khuyến khích người lao động và bảo vệ quyền lợi của cổ đông. Việc tuân thủ các quy định pháp luật và đảm bảo minh bạch trong quá trình phát hành cổ phiếu ESOP sẽ giúp công ty phát triển bền vững và tăng cường niềm tin của cổ đông.

 

3. Phân tích tác động của mối quan hệ giữa cổ phiếu đang lưu hành và cổ phiếu ESOP:

Tác động của mối quan hệ giữa cổ phiếu đang lưu hành và cổ phiếu ESOP

- Tăng sự gắn kết của nhân viên: Mối quan hệ giữa cổ phiếu đang lưu hành và cổ phiếu ESOP có thể tăng sự gắn kết của nhân viên với công ty. Khi nhân viên được cấp cổ phiếu ESOP, họ trở thành cổ đông của công ty và có lợi ích trực tiếp từ sự tăng trưởng của công ty. Điều này tạo động lực cho nhân viên để làm việc hiệu quả hơn và cống hiến cho sự phát triển của công ty, do đó nâng cao hiệu suất lao động và sự hài lòng công việc.

- Tăng cường quan hệ lao động: Mối quan hệ giữa cổ phiếu đang lưu hành và cổ phiếu ESOP có thể tăng cường quan hệ lao động trong công ty. Khi nhân viên cảm thấy họ là một phần của sự phát triển của công ty thông qua việc sở hữu cổ phiếu, họ cảm thấy được đánh giá cao hơn và có xu hướng tương tác tích cực với các đồng nghiệp và quản lý. Điều này có thể dẫn đến một môi trường làm việc tích cực và sự hợp tác tốt hơn giữa các bộ phận trong công ty.

- Tạo động lực cho nhân viên: Việc cung cấp cổ phiếu ESOP là một cách tạo động lực cho nhân viên để họ hoạt động hiệu quả hơn và đóng góp vào sự thành công của công ty. Khi nhân viên nhận được cổ phiếu, họ có một lợi ích trực tiếp từ sự tăng trưởng của công ty qua việc tăng giá trị của cổ phiếu. Điều này thúc đẩy nhân viên làm việc chăm chỉ hơn và hỗ trợ mục tiêu và chiến lược kinh doanh của công ty.

-Tăng cường trách nhiệm và cam kết: Nhân viên sở hữu cổ phiếu của công ty, họ thường có xu hướng có trách nhiệm và cam kết cao hơn đối với công ty. Họ có thể cảm thấy rằng họ không chỉ là nhân viên mà còn là cổ đông, vì vậy họ có xu hướng đặt lợi ích của công ty lên hàng đầu và làm việc để đảm bảo sự thành công dài hạn của công ty.

- Giảm động lực chuyển việc: Việc sở hữu cổ phiếu ESOP có thể giảm động lực của nhân viên để chuyển việc đến công ty khác. Khi nhân viên có cổ phiếu của công ty, họ có một lợi ích dài hạn trong việc giữ lại công việc của mình. Điều này có thể giảm tỷ lệ nghỉ việc và giữ chân nhân viên có kỹ năng cao trong công ty.

- Tạo sự kết nối giữa nhân viên và công ty: Cổ phiếu ESOP tạo ra một sự kết nối mạnh mẽ giữa nhân viên và công ty. Khi nhân viên là cổ đông, họ có một lợi ích cộng đồng trong việc quyết định và hỗ trợ các quyết định chiến lược của công ty. Điều này có thể tạo ra một tinh thần đồng lòng và sự đồng thuận về mục tiêu và hướng đi của công ty.

Bên cạnh đó thì nó cũng có những tác động tiêu cực như sau:

- Pha loãng lợi nhuận trong ngắn hạn: Việc phát hành cổ phiếu ESOP có thể dẫn đến pha loãng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đang lưu hành trong ngắn hạn. Khi công ty phát hành cổ phiếu mới cho nhân viên thông qua ESOP, số lượng cổ phiếu tăng lên trong hệ thống, dẫn đến việc chia sẻ lợi nhuận từ công ty cho mỗi cổ đông sẽ giảm đi. Điều này có thể làm giảm giá trị của cổ phiếu trong ngắn hạn và ảnh hưởng đến lòng tin của các nhà đầu tư.

- Áp lực lên giá cổ phiếu trong ngắn hạn: Việc phát hành cổ phiếu ESOP có thể tạo ra áp lực lên giá cổ phiếu của công ty trong ngắn hạn. Khi có sự gia tăng về cung cấp cổ phiếu trên thị trường mà không có sự tăng cầu tương ứng, giá cổ phiếu có thể bị giảm xuống. Điều này có thể tạo ra tình trạng bán tháo cổ phiếu và ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán cũng như hình ảnh của công ty trên thị trường.

- Nguy cơ thao túng giá cổ phiếu và sử dụng nội bộ: Nếu không được quản lý hiệu quả, ESOP có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực như thao túng giá cổ phiếu và sử dụng nội bộ. Việc phát hành cổ phiếu cho nhân viên có thể trở thành cơ hội cho các bên nội bộ hoặc nhóm nhân viên có quyền lực để thao túng giá cổ phiếu thông qua các biện pháp không minh bạch. Điều này không chỉ làm mất đi tính minh bạch và công bằng trên thị trường mà còn gây ra sự mất niềm tin từ phía các nhà đầu tư và nhà đầu tư.

- Giảm lợi ích của cổ đông hiện hữu: Việc phát hành cổ phiếu ESOP có thể giảm lợi ích của cổ đông hiện hữu. Khi có sự tăng thêm về số lượng cổ phiếu, lợi ích của cổ đông hiện hữu sẽ bị pha loãng, đặc biệt là khi giá cổ phiếu không tăng tương ứng. Điều này có thể gây ra sự phản đối từ phía cổ đông hiện hữu và tạo ra sự không hài lòng trong cộng đồng cổ đông.

Như vậy mối quan hệ giữa cổ phiếu đang lưu hành và cổ phiếu ESOP có thể tạo ra nhiều lợi ích cho cả nhân viên và công ty. Việc cung cấp cổ phiếu ESOP không chỉ tạo ra động lực và cam kết cho nhân viên mà còn tăng cường sự liên kết và trách nhiệm của họ đối với công ty.

 

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của chúng tôi có liên quan đến cổ phiếu đang lưu hành và cổ phiếu ESOP. Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết

Tham khảo thêm bài viết sau đây: Cổ phiếu của công ty cổ phần phải thể hiện thông tin nào của cổ đông?