1. Định nghĩa và khái niệm

Bằng cấp 3 là một loại văn bằng được cấp cho học sinh sau khi hoàn thành chương trình học trung học phổ thông (THPT). Đây là giai đoạn giáo dục bắt buộc và quan trọng, đánh dấu sự kết thúc cấp học phổ thông và là bước đệm để các bạn trẻ tiếp tục con đường học vấn ở bậc cao hơn như đại học, cao đẳng hoặc bước vào thị trường lao động.

Vai trò của bằng cấp 3:

- Chứng nhận hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông: Bằng cấp 3 là minh chứng rõ ràng nhất cho việc học sinh đã hoàn thành chương trình học THPT theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

- Cơ sở để xét tuyển vào các trường đại học, cao đẳng: Hầu hết các trường đại học, cao đẳng đều yêu cầu thí sinh phải có bằng tốt nghiệp THPT để xét tuyển.

- Mở ra nhiều cơ hội việc làm: Bằng cấp 3 là một trong những yếu tố quan trọng giúp các bạn trẻ tìm được công việc phù hợp và có cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.

- Đánh giá năng lực của học sinh: Bằng cấp 3 thể hiện trình độ kiến thức, kỹ năng và khả năng của học sinh sau khi hoàn thành chương trình THPT.

Bằng cấp giả là những văn bằng, chứng chỉ được làm giả nhằm mục đích lừa đảo, gian lận. Chúng được tạo ra để sao chép giống hệt như bằng thật về hình thức, nhưng lại không có giá trị pháp lý.

Phân biệt bằng cấp giả và bằng cấp thật:

- Nguồn gốc cấp phát: Bằng cấp thật được cấp bởi các cơ sở giáo dục có thẩm quyền sau khi học sinh hoàn thành chương trình học và đạt yêu cầu. Bằng cấp giả không có cơ sở cấp phát rõ ràng.

- Thông tin cá nhân: Thông tin cá nhân trên bằng cấp giả thường không chính xác hoặc không khớp với hệ thống dữ liệu của cơ sở giáo dục.

- Chất lượng giấy tờ: Bằng cấp giả thường có chất lượng giấy kém, mực in nhòe, dấu ấn không rõ nét.

- Mã số xác thực: Bằng cấp thật thường có mã số xác thực để kiểm tra thông tin. Bằng cấp giả không có hoặc mã số không hợp lệ.

Hình thức làm giả phổ biến:

- Làm giả toàn bộ bằng: Tạo ra một tấm bằng giả hoàn toàn mới, từ giấy tờ, con dấu đến chữ ký.

- Sửa chữa bằng thật: Thay đổi thông tin trên bằng thật như tên, ngày sinh, chuyên ngành...

- Làm giả xác nhận: Làm giả các giấy tờ xác nhận kết quả học tập, bảng điểm.

Mua bán bằng cấp giả

Mua bán bằng cấp giả là hành vi trái pháp luật, bị nghiêm cấm. Những người mua bằng cấp giả thường có mục đích gian lận để xin việc làm, thăng tiến trong công việc hoặc trúng tuyển vào các trường đại học, cao đẳng.

Hình thức thực hiện:

- Rao bán trên mạng: Các đối tượng thường rao bán bằng giả trên các diễn đàn, mạng xã hội.

- Giới thiệu qua mối quan hệ: Người mua có thể được giới thiệu mua bằng giả qua bạn bè, người quen.

- Tự tìm đến các cơ sở làm giả: Một số người tìm đến các cơ sở làm giả bằng cấp để đặt làm theo yêu cầu.

 

2. Hậu quả pháp lý của việc mua bán, sử dụng bằng cấp giả

Hậu quả pháp lý tội mua bán bằng cấp giả:

Theo quy định của pháp luật Căn cứ Điều 341 Bộ Luật hình sự 2015 sửa đổi bởi khoản 126 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017 quy định tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; tội sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả của cơ quan, tổ chức: hành vi mua bán bằng giả thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; tội sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả của cơ quan, tổ chức. Người phạm tội có thể chịu hình phạt cụ thể như sau:

- Người nào làm giả tài liệu hoặc giấy tờ khác của cơ quan, tổ chức hoặc sử dụng tài liệu hoặc giấy tờ giả thực hiện hành vi trái pháp luật, thì bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 02 năm.

- Phạt tù từ 02 năm đến 05 năm khi phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau:

+ Phạm tội 02 lần trở lên

+ Phạm tội có tổ chức

+ Làm từ 02 đến 05 con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ khác

+ Thu lợi bất chính từ 10.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng.

+ Tái phạm nguy hiểm.

- Phạt tù từ 03 năm đến 07 năm đối với các trường hợp sau:

+ Làm 06 con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ khác trở lên

+ Thu lợi bất chính 50.000.000 đồng trở lên

Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

Hậu quả pháp lý tội sử dụng trái phép bằng cấp giả:

Theo quy định của pháp luật tại Điều 23 Nghị định 04/2021/NĐ-CP tập trung vào việc xử phạt các hành vi vi phạm liên quan đến việc sử dụng văn bằng, chứng chỉ một cách không đúng mục đích hoặc gian lận. Nghị định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong việc sử dụng các loại văn bằng, chứng chỉ, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và bảo vệ quyền lợi của người học.

Nội dung chính của Điều 23:

Điều này quy định mức phạt tiền đối với các hành vi vi phạm sau:

- Sử dụng văn bằng, chứng chỉ của người khác: Điều này bao gồm cả việc sử dụng văn bằng giả mạo hoặc sử dụng văn bằng thật của người khác để phục vụ cho mục đích cá nhân.

- Cho người khác sử dụng văn bằng, chứng chỉ của mình: Hành vi này có thể xảy ra khi một người cho phép người khác mượn văn bằng để xin việc hoặc thực hiện các thủ tục hành chính khác.

- Sử dụng văn bằng, chứng chỉ bị tẩy xóa, sửa chữa làm sai lệch nội dung: Hành vi này nhằm mục đích gian lận, làm giả các thông tin trên văn bằng, chứng chỉ.

Mức phạt:

Đối với các hành vi vi phạm nêu trên, mức phạt tiền sẽ dao động từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng. Đây là mức phạt tương đối cao, nhằm răn đe và ngăn chặn các hành vi vi phạm.

Theo quy định của pháp luật Căn cứ vào Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015 được sửa đổi bởi khoản 126 Điều 1 Luật sửa đổi bổ sung 2017 quy định như sau: người nào có hành vi sử dụng bằng cấp giả để thực hiện hành vi trái pháp luật có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; tội sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả của cơ quan, tổ chức.

Người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 07 năm tùy vào mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội.

Bên cạnh đó người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

 

3. Tại sao không nên mua bán, sử dụng bằng cấp giả?

- Hậu quả pháp lý nghiêm trọng:

+ Bị xử phạt hành chính: Người mua bán, sử dụng bằng giả sẽ bị phạt tiền, thậm chí bị tước quyền sử dụng một số loại giấy tờ tùy thân.

+ Bị truy cứu trách nhiệm hình sự: Với những trường hợp làm giả, sử dụng nhiều giấy tờ giả, phạm tội có tổ chức, người vi phạm có thể bị phạt tù.

- Mất uy tín và danh dự:

+ Mất việc: Khi bị phát hiện sử dụng bằng giả, bạn sẽ mất việc làm và khó có cơ hội tìm được công việc mới.

+ Mất niềm tin: Bạn sẽ mất đi sự tin tưởng của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và xã hội.

+ Ảnh hưởng đến sự nghiệp: Việc sử dụng bằng giả sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp của bạn, khó có cơ hội thăng tiến.

- Không đảm bảo chất lượng:

+ Thiếu kiến thức, kỹ năng: Bằng cấp giả không chứng minh được năng lực thực tế của bạn, dẫn đến khó khăn trong quá trình làm việc.

+ Gây ra sai sót: Việc thiếu kiến thức chuyên môn có thể gây ra những sai sót nghiêm trọng, ảnh hưởng đến công việc và thậm chí cả tính mạng của người khác.

- Phản tác dụng:

+ Bị phát hiện: Việc sử dụng bằng giả rất dễ bị phát hiện, khi đó bạn sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng hơn.

+ Không đạt được mục tiêu: Thay vì đạt được mục tiêu bằng chính năng lực của mình, việc sử dụng bằng giả chỉ mang lại những rủi ro và thất bại.

 

4. Các biện pháp phòng ngừa

- Đối với cá nhân:

+ Tìm hiểu kỹ thông tin về các cơ sở đào tạo: Trước khi quyết định theo học, nên tìm hiểu kỹ về lịch sử, uy tín, chương trình đào tạo của trường, lớp. Tham khảo ý kiến của những người đã từng học tại đó hoặc các diễn đàn uy tín.

+ Yêu cầu cung cấp thông tin chi tiết về chương trình đào tạo: Khi đăng ký học, hãy yêu cầu nhà cung cấp đào tạo cung cấp đầy đủ thông tin về chương trình học, hình thức kiểm tra, đánh giá, bằng cấp được cấp.

+ Giữ gìn cẩn thận các giấy tờ gốc: Sau khi tốt nghiệp, nên giữ gìn cẩn thận bằng cấp, chứng chỉ gốc. Nếu cần làm bản sao, hãy làm tại các cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo tính pháp lý.

+ Tăng cường kỹ năng nhận biết bằng giả: Tìm hiểu về các dấu hiệu nhận biết bằng giả như: chất liệu giấy, mực in, dấu hiệu bảo mật, chữ ký, con dấu...

+ Tìm hiểu về quy định của pháp luật: Tìm hiểu về các quy định của pháp luật liên quan đến việc làm giả, sử dụng bằng cấp giả để biết rõ hành vi của mình có vi phạm pháp luật hay không.

- Đối với các cơ quan, tổ chức:

+ Xây dựng cơ sở dữ liệu về bằng cấp: Xây dựng một cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin về bằng cấp của nhân viên, đối chiếu với cơ sở dữ liệu của các cơ sở đào tạo.

+ Tăng cường hợp tác với các cơ quan chức năng: Hợp tác chặt chẽ với các cơ quan chức năng để trao đổi thông tin, phối hợp điều tra các vụ việc liên quan đến bằng cấp giả.

+ Tuyên truyền, nâng cao nhận thức: Tổ chức các buổi tuyên truyền, tập huấn cho cán bộ, nhân viên về tác hại của việc sử dụng bằng cấp giả và các biện pháp phòng ngừa.

+ Áp dụng công nghệ: Sử dụng các phần mềm, ứng dụng công nghệ để xác thực bằng cấp, giảm thiểu rủi ro.

Bạn đọc có thể tham khảo bài viết sau: Cầm đầu đường dây làm bằng cấp giả thì bị xử lý hình sự như thế nào?
Bạn đọc thắc mắc về vấn đề pháp lý có thể liên hệ qua số tổng đài 19006162 hoặc thông qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn