- 1. Hợp đồng trả góp điện thoại là gì và bản chất pháp lý
- 1.1. Hợp đồng mua điện thoại trả góp là gì?
- 1.2. Mua điện thoại trả góp trực tiếp tại cửa hàng
- 1.3. Mua điện thoại trả góp thông qua công ty tài chính hoặc ngân hàng
- 1.4. Phân biệt hai hình thức mua điện thoại trả góp
- 1.5. Mua điện thoại trả góp có bắt buộc phải trả đủ tiền không?
- 2. Mua điện thoại trả góp không trả tiền có bị công an xử lý không?
- 2.1. Không trả tiền mua điện thoại trả góp có bị đi tù không?
- 2.2. Khi nào việc không trả góp chỉ là tranh chấp dân sự?
- 2.3. Công an có quyền can thiệp vào tranh chấp trả góp điện thoại không?
- 2.4. Nợ trả góp điện thoại bao lâu thì bị công an gọi?
- 2.5. Công ty tài chính dọa báo công an vì không trả góp có đúng không?
- 3. Hậu quả dân sự khi không thanh toán tiền trả góp đúng hạn
- 3.1. Phát sinh lãi chậm trả và những khoản tiền phải thanh toán bổ sung
- 3.2. Bị nhắc nợ và yêu cầu thực hiện nghĩa vụ thanh toán
- 3.3. Bị ghi nhận nợ quá hạn và ảnh hưởng lịch sử tín dụng
- 3.4. Bị khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu trả nợ
- 3.5. Có thể bị cưỡng chế thi hành án dân sự
- 3.6. Không trả góp điện thoại có bị thu hồi điện thoại không?
- 3.7. Điện thoại bị mất hoặc hỏng có phải tiếp tục trả góp không?
- 4. Các trường hợp 'bùng' trả góp bị truy cứu trách nhiệm hình sự
- 4.1. Khi nào hành vi không trả góp chuyển thành vấn đề hình sự?
- 4.2. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản khi mua điện thoại trả góp
- Mức hình phạt đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
- 4.3. Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản khi mua điện thoại trả góp
- Mức hình phạt đối với tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
- 4.4. Phân biệt không có khả năng trả góp và cố tình chiếm đoạt tài sản
- 4.5. Mua điện thoại trả góp rồi bán lại có bị coi là lừa đảo không?
- 4.6. Dùng giấy tờ của người khác để mua điện thoại trả góp có bị xử lý hình sự không?
- 4.7. Cố tình bỏ trốn sau khi mua điện thoại trả góp có bị đi tù không?
- 4.8. Không trả góp điện thoại dưới 4 triệu đồng có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
- 4.9. Mua điện thoại trả góp không trả tiền có bị bắt ngay không?
- 4.10. Người mua điện thoại trả góp không có khả năng thanh toán nên làm gì?
- Kết luận
Mua điện thoại trả góp là hình thức thanh toán được nhiều người lựa chọn khi muốn sở hữu thiết bị phục vụ học tập, công việc và sinh hoạt nhưng chưa có đủ khả năng chi trả toàn bộ giá trị sản phẩm ngay tại thời điểm mua. Thông qua hình thức này, người mua có thể nhận điện thoại trước và thanh toán số tiền còn lại theo từng kỳ hạn đã thỏa thuận.
Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện hợp đồng, không ít trường hợp người mua gặp khó khăn về tài chính, mất nguồn thu nhập hoặc phát sinh những khoản chi tiêu ngoài dự kiến, dẫn đến việc chậm thanh toán. Một số người thậm chí cố tình không trả tiền, cắt đứt liên lạc với bên cho vay hoặc tìm cách trốn tránh nghĩa vụ đã cam kết.
Điều này đặt ra nhiều câu hỏi: Mua điện thoại trả góp không trả tiền có bị công an xử lý không? Nợ trả góp bao lâu thì bị kiện? Không trả góp điện thoại có bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay chỉ phải chịu trách nhiệm dân sự?
Để trả lời chính xác, cần phân biệt giữa hành vi vi phạm nghĩa vụ thanh toán thông thường với hành vi có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản. Đây là cơ sở quan trọng để xác định trách nhiệm pháp lý của người mua điện thoại trả góp theo quy định pháp luật Việt Nam.
1. Hợp đồng trả góp điện thoại là gì và bản chất pháp lý
1.1. Hợp đồng mua điện thoại trả góp là gì?
Hợp đồng mua điện thoại trả góp là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó người mua được nhận điện thoại trước và thực hiện nghĩa vụ thanh toán giá trị sản phẩm theo nhiều kỳ hạn thay vì trả toàn bộ số tiền trong một lần.
Tùy theo phương thức giao dịch, người mua có thể thanh toán trực tiếp cho cửa hàng hoặc trả nợ cho ngân hàng, công ty tài chính đã cung cấp khoản vay để mua điện thoại.
Thông thường, hợp đồng trả góp điện thoại sẽ thể hiện những nội dung cơ bản như thông tin của các bên, giá trị sản phẩm, số tiền thanh toán ban đầu, khoản tiền còn phải trả, thời hạn trả góp, lãi suất, phí phát sinh và trách nhiệm khi vi phạm nghĩa vụ thanh toán.
Ví dụ, một người mua điện thoại có giá 15 triệu đồng, thanh toán trước 5 triệu đồng và lựa chọn trả góp 10 triệu đồng còn lại trong 10 tháng.
Nếu không tính lãi suất và các khoản phí khác, người mua phải thanh toán 1 triệu đồng mỗi tháng.
Trường hợp có lãi suất, phí dịch vụ hoặc các khoản chi phí hợp pháp khác theo thỏa thuận, số tiền thanh toán định kỳ có thể cao hơn.
Về bản chất, việc mua điện thoại trả góp làm phát sinh nghĩa vụ thanh toán có tính ràng buộc pháp lý. Người mua không thể tự ý ngừng trả tiền chỉ vì đã nhận được điện thoại hoặc không còn nhu cầu sử dụng sản phẩm.
1.2. Mua điện thoại trả góp trực tiếp tại cửa hàng
Hình thức thứ nhất là mua bán tài sản trả chậm, trả dần trực tiếp giữa cửa hàng và người mua.
Đây là quan hệ mua bán tài sản được điều chỉnh bởi Điều 453 Bộ luật Dân sự năm 2015.
Theo quy định này, các bên có thể thỏa thuận về việc bên mua trả chậm hoặc trả dần tiền mua tài sản trong một thời hạn sau khi nhận tài sản.
Hợp đồng mua trả chậm, trả dần phải được lập thành văn bản.
Một đặc điểm quan trọng của hình thức này là bên bán được bảo lưu quyền sở hữu đối với tài sản cho đến khi bên mua trả đủ tiền, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Điều đó có nghĩa là người mua có thể được sử dụng điện thoại ngay sau khi nhận hàng nhưng quyền sở hữu đối với sản phẩm vẫn có thể thuộc về bên bán trong thời gian chưa hoàn thành nghĩa vụ thanh toán.
Khoản 2 Điều 453 Bộ luật Dân sự năm 2015 cũng quy định bên mua có quyền sử dụng tài sản và phải chịu rủi ro đối với tài sản trong thời gian sử dụng, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Ví dụ, anh A mua một chiếc điện thoại trị giá 12 triệu đồng tại cửa hàng B theo hình thức trả góp trực tiếp trong 6 tháng.
Hai bên ký hợp đồng, trong đó thỏa thuận cửa hàng B bảo lưu quyền sở hữu đối với điện thoại cho đến khi anh A thanh toán đầy đủ.
Sau khi nhận điện thoại, anh A có nghĩa vụ trả tiền đúng kỳ hạn theo hợp đồng.
Nếu anh A không thực hiện nghĩa vụ, cửa hàng B có quyền yêu cầu thanh toán và áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền lợi hợp pháp theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
Tuy nhiên, việc bảo lưu quyền sở hữu không đồng nghĩa với việc cửa hàng có thể tự ý dùng vũ lực hoặc các biện pháp trái pháp luật để thu hồi điện thoại.
1.3. Mua điện thoại trả góp thông qua công ty tài chính hoặc ngân hàng
Hình thức thứ hai là mua điện thoại trả góp thông qua khoản vay tiêu dùng do ngân hàng hoặc công ty tài chính cung cấp.
Đây là hình thức thường gặp tại các cửa hàng điện thoại và hệ thống bán lẻ thiết bị điện tử.
Trong giao dịch này thường có ba chủ thể tham gia:
- Người mua điện thoại;
- Cửa hàng hoặc đơn vị bán điện thoại;
- Ngân hàng hoặc công ty tài chính cung cấp khoản vay.
Về nguyên tắc, tổ chức tín dụng cung cấp khoản vay để người mua thanh toán tiền mua điện thoại. Sau khi giao dịch mua bán được hoàn tất, người mua có nghĩa vụ trả nợ cho tổ chức tín dụng theo hợp đồng đã ký kết.
Ví dụ, chị B mua điện thoại trị giá 20 triệu đồng và lựa chọn hình thức trả góp thông qua công ty tài chính.
Chị B thanh toán trước 4 triệu đồng. Công ty tài chính tài trợ khoản tiền 16 triệu đồng còn lại theo hợp đồng cho vay tiêu dùng.
Sau khi nhận điện thoại, chị B phải trả nợ gốc, lãi và những khoản chi phí hợp pháp khác cho công ty tài chính theo lịch thanh toán.
Trong trường hợp này, cần phân biệt hai quan hệ pháp lý:
Thứ nhất là quan hệ mua bán điện thoại giữa người mua và cửa hàng.
Thứ hai là quan hệ vay vốn giữa người mua và công ty tài chính.
Khi khoản tiền mua điện thoại đã được thanh toán cho cửa hàng bằng nguồn vốn vay, nghĩa vụ trả góp của khách hàng chủ yếu phát sinh từ hợp đồng tín dụng đã ký với tổ chức cho vay.
Vì vậy, khi người mua không thanh toán đúng hạn, bên có quyền yêu cầu trả nợ thường là ngân hàng hoặc công ty tài chính, tùy theo nội dung hợp đồng.
1.4. Phân biệt hai hình thức mua điện thoại trả góp
| Tiêu chí | Trả góp trực tiếp tại cửa hàng | Trả góp qua công ty tài chính |
|---|---|---|
| Bản chất giao dịch | Mua bán tài sản trả chậm, trả dần | Mua bán tài sản kết hợp với hợp đồng vay tiêu dùng |
| Chủ thể chính | Bên bán và bên mua | Bên mua, bên bán và tổ chức cho vay |
| Bên nhận tiền trả góp | Cửa hàng hoặc bên bán | Ngân hàng hoặc công ty tài chính |
| Quyền sở hữu điện thoại | Có thể được bên bán bảo lưu đến khi trả đủ tiền | Xác định theo hợp đồng mua bán và các thỏa thuận bảo đảm có liên quan |
| Nghĩa vụ thanh toán | Theo hợp đồng mua bán trả góp | Theo hợp đồng vay tiêu dùng |
| Hậu quả khi chậm trả | Trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ thanh toán | Trách nhiệm trả nợ, lãi quá hạn và ảnh hưởng lịch sử tín dụng nếu thuộc diện báo cáo |
| Căn cứ pháp lý chủ yếu | Bộ luật Dân sự năm 2015 | Bộ luật Dân sự, Luật Các tổ chức tín dụng và quy định liên quan |
Việc xác định đúng loại hợp đồng có ý nghĩa quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến quyền của bên bán, bên cho vay và nghĩa vụ của người mua.
1.5. Mua điện thoại trả góp có bắt buộc phải trả đủ tiền không?
Về nguyên tắc, khi hợp đồng được giao kết hợp pháp, các bên phải thực hiện đúng những nghĩa vụ đã cam kết.
Đối với người mua điện thoại trả góp, nghĩa vụ quan trọng nhất là thanh toán đầy đủ và đúng hạn.
Điều 440 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định bên mua có nghĩa vụ thanh toán tiền theo thời hạn, địa điểm và mức tiền được quy định trong hợp đồng.
Đối với hợp đồng vay tài sản, Điều 466 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định bên vay có nghĩa vụ trả đủ tiền khi đến hạn.
Như vậy, dù người mua lựa chọn hình thức trả góp trực tiếp hay vay tiêu dùng qua công ty tài chính, nghĩa vụ thanh toán vẫn phải được thực hiện theo hợp đồng.
Việc điện thoại bị mất, hư hỏng hoặc người mua không còn sử dụng sản phẩm không đương nhiên làm chấm dứt nghĩa vụ trả góp.
Tuy nhiên, nếu phát sinh tranh chấp về chất lượng hàng hóa, hành vi vi phạm của bên bán hoặc các điều khoản hợp đồng, người mua có thể thực hiện quyền khiếu nại, yêu cầu giải quyết theo quy định pháp luật.
2. Mua điện thoại trả góp không trả tiền có bị công an xử lý không?
2.1. Không trả tiền mua điện thoại trả góp có bị đi tù không?
Không phải mọi trường hợp mua điện thoại trả góp nhưng không thanh toán đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Về nguyên tắc, việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng trước hết là vấn đề thuộc quan hệ dân sự.
Nếu người mua thực sự gặp khó khăn về kinh tế, mất việc làm, giảm thu nhập hoặc phát sinh những hoàn cảnh khách quan khiến họ chưa thể thanh toán đúng hạn, hành vi này không tự động cấu thành tội phạm.
Ví dụ, anh A mua điện thoại trả góp trong thời hạn 12 tháng.
Sau khi thanh toán được 5 tháng, anh A bị mất việc và không còn đủ khả năng trả góp theo lịch đã cam kết.
Anh A chủ động liên hệ với công ty tài chính, thông báo hoàn cảnh khó khăn và đề nghị điều chỉnh phương án thanh toán.
Trong trường hợp này, việc anh A chậm trả nợ về cơ bản là vấn đề thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Nếu không có hành vi gian dối, chiếm đoạt hoặc những dấu hiệu tội phạm khác, không có căn cứ chỉ vì việc chậm trả mà kết luận anh A phạm tội.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa anh A được miễn nghĩa vụ trả nợ.
Bên cho vay vẫn có quyền yêu cầu thanh toán khoản tiền còn nợ và thực hiện những biện pháp pháp lý phù hợp.
2.2. Khi nào việc không trả góp chỉ là tranh chấp dân sự?
Việc không thanh toán tiền trả góp thường được xem xét theo hướng tranh chấp dân sự khi người mua giao kết hợp đồng hợp pháp, có nhu cầu mua điện thoại thực tế và không có mục đích chiếm đoạt tài sản.
Một số tình huống thường gặp bao gồm:
- Người mua bị mất việc làm hoặc giảm thu nhập nên không đủ khả năng trả góp.
- Người mua phát sinh chi phí điều trị bệnh hoặc những khoản chi tiêu cần thiết ngoài dự kiến.
- Người mua chậm thanh toán do khó khăn tài chính nhưng vẫn xác nhận nghĩa vụ trả nợ.
- Người mua đề nghị gia hạn, điều chỉnh kỳ hạn hoặc thỏa thuận phương án thanh toán mới.
- Các bên phát sinh tranh chấp về số tiền phải trả, lãi suất hoặc những điều khoản của hợp đồng.
Trong những trường hợp này, bên bán hoặc bên cho vay có thể yêu cầu người mua thực hiện nghĩa vụ thanh toán, thương lượng phương án giải quyết hoặc khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền.
Điểm cần nhấn mạnh là việc người mua có giữ liên lạc hay không chỉ là một trong những tình tiết có thể được xem xét.
Cơ quan có thẩm quyền phải đánh giá toàn bộ chứng cứ, diễn biến giao dịch và hành vi thực tế để xác định bản chất vụ việc.
2.3. Công an có quyền can thiệp vào tranh chấp trả góp điện thoại không?
Cơ quan công an không có chức năng thu hồi nợ thay cho cửa hàng, ngân hàng hoặc công ty tài chính trong những tranh chấp dân sự thông thường.
Nếu các bên chỉ phát sinh tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán hợp đồng, việc giải quyết chủ yếu được thực hiện thông qua thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại Tòa án.
Tuy nhiên, nếu bên bán hoặc bên cho vay cho rằng người mua có hành vi lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm để chiếm đoạt tài sản, họ có quyền gửi đơn tố giác đến cơ quan có thẩm quyền.
Khi tiếp nhận tố giác, cơ quan chức năng sẽ xem xét, xác minh thông tin theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự.
Việc tiếp nhận đơn tố giác không đồng nghĩa với việc người bị tố giác đã phạm tội.
Chỉ khi có đủ căn cứ theo quy định pháp luật, cơ quan có thẩm quyền mới tiến hành các hoạt động tố tụng tương ứng.
Do đó, cần phân biệt rõ giữa ba tình huống:
Thứ nhất, người mua chậm trả tiền và bên cho vay tiến hành nhắc nợ.
Thứ hai, bên cho vay khởi kiện yêu cầu thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Thứ ba, bên cho vay tố giác hành vi có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản và cơ quan có thẩm quyền xem xét trách nhiệm hình sự.
Ba tình huống này có bản chất pháp lý khác nhau và không thể đánh đồng.
2.4. Nợ trả góp điện thoại bao lâu thì bị công an gọi?
Pháp luật không quy định rằng cứ chậm trả góp điện thoại 30 ngày, 60 ngày hay 90 ngày thì người mua sẽ bị công an triệu tập.
Thời gian quá hạn thanh toán không phải là căn cứ duy nhất để xác định trách nhiệm hình sự.
Một khoản nợ có thể quá hạn nhiều tháng nhưng vẫn là tranh chấp dân sự nếu không có dấu hiệu tội phạm.
Ngược lại, một giao dịch mới phát sinh cũng có thể được xem xét theo thủ tục tố tụng hình sự nếu có căn cứ cho thấy hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản.
Ví dụ, một người sử dụng giấy tờ giả để mua điện thoại trả góp và ngay từ đầu đã có mục đích chiếm đoạt tài sản.
Nếu hành vi đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm, việc xử lý hình sự không phụ thuộc vào việc người đó đã chậm thanh toán bao nhiêu tháng.
Vì vậy, thông tin cho rằng “nợ trả góp quá 3 tháng chắc chắn bị công an bắt” là không chính xác.
2.5. Công ty tài chính dọa báo công an vì không trả góp có đúng không?
Trong quá trình thu hồi nợ, một số người mua có thể nhận được thông báo rằng hồ sơ sẽ được chuyển đến cơ quan công an nếu không thanh toán.
Cần hiểu rằng bên cho vay có quyền tố giác khi có căn cứ nghi ngờ hành vi phạm tội.
Tuy nhiên, họ không có quyền tự kết luận người mua phạm tội hoặc sử dụng việc tố giác như một biện pháp đe dọa trái pháp luật.
Nếu người mua chỉ chậm trả vì khó khăn tài chính, bên cho vay không thể mặc nhiên coi đó là hành vi lừa đảo.
Ngược lại, nếu có chứng cứ về việc sử dụng giấy tờ giả, gian dối để nhận tài sản hoặc thực hiện hành vi chiếm đoạt sau khi nhận điện thoại, cơ quan chức năng có thể xem xét trách nhiệm hình sự.
Người mua khi nhận được thông báo cần bình tĩnh kiểm tra nội dung, đối chiếu hợp đồng và xác định rõ khoản tiền đang bị yêu cầu thanh toán.
Trường hợp được cơ quan có thẩm quyền mời làm việc, cần hợp tác và cung cấp thông tin trung thực.
3. Hậu quả dân sự khi không thanh toán tiền trả góp đúng hạn
3.1. Phát sinh lãi chậm trả và những khoản tiền phải thanh toán bổ sung
Hậu quả thường gặp đầu tiên khi không trả góp điện thoại đúng hạn là phát sinh nghĩa vụ thanh toán bổ sung.
Theo Điều 357 Bộ luật Dân sự năm 2015, trường hợp bên có nghĩa vụ chậm trả tiền thì phải trả lãi đối với số tiền chậm trả tương ứng với thời gian chậm trả, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
Đối với hợp đồng mua bán trả góp trực tiếp, việc xác định lãi chậm trả và các khoản tiền phát sinh cần căn cứ vào thỏa thuận hợp pháp giữa các bên và quy định của Bộ luật Dân sự.
Đối với hợp đồng vay tiêu dùng tại ngân hàng hoặc công ty tài chính, việc xác định lãi trong hạn, lãi quá hạn và những khoản phí liên quan còn phải tuân thủ quy định chuyên ngành về hoạt động cấp tín dụng.
Không phải mọi khoản tiền mà bên cho vay yêu cầu đều đương nhiên hợp pháp.
Người mua có quyền yêu cầu cung cấp bảng kê dư nợ, cách tính lãi và căn cứ áp dụng những khoản phí phát sinh.
Ví dụ, một người còn nợ 8 triệu đồng tiền mua điện thoại trả góp.
Khi đến hạn, người này không thanh toán đúng số tiền đã cam kết.
Tùy theo loại hợp đồng và điều khoản hợp pháp đã thỏa thuận, người mua có thể phải trả thêm lãi chậm trả hoặc lãi quá hạn.
Do đó, số tiền thực tế phải thanh toán có thể cao hơn khoản nợ gốc ban đầu.
3.2. Bị nhắc nợ và yêu cầu thực hiện nghĩa vụ thanh toán
Khi người mua chậm trả góp, bên bán hoặc tổ chức cho vay có quyền liên hệ để nhắc nhở, yêu cầu thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Các hình thức liên hệ có thể bao gồm gọi điện thoại, gửi tin nhắn, thông báo qua ứng dụng hoặc gửi văn bản đến địa chỉ liên hệ đã được cung cấp hợp pháp.
Tuy nhiên, hoạt động thu hồi nợ phải tuân thủ quy định pháp luật và không được xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người vay.
Đối với hoạt động cho vay tiêu dùng của công ty tài chính thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định chuyên ngành, Thông tư 43/2016/TT-NHNN, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 18/2019/TT-NHNN, đặt ra những yêu cầu đối với biện pháp đôn đốc, thu hồi nợ.
Trong đó có những nguyên tắc đáng chú ý như không sử dụng biện pháp đe dọa, không nhắc nợ quá 5 lần trong một ngày và việc nhắc nợ phải được thực hiện trong khoảng thời gian từ 7 giờ đến 21 giờ.
Đồng thời, công ty tài chính không được nhắc nợ, đòi nợ hoặc gửi thông tin về việc thu hồi nợ cho những tổ chức, cá nhân không có nghĩa vụ trả nợ theo quy định áp dụng.
Những giới hạn này cần được xem xét đúng phạm vi điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành, không nên mặc nhiên áp dụng giống nhau cho mọi giao dịch mua bán trả góp trực tiếp giữa các cá nhân hoặc cửa hàng.
Nếu bên thu hồi nợ có hành vi đe dọa, xúc phạm danh dự, quấy rối hoặc tiết lộ thông tin trái pháp luật, người bị ảnh hưởng có thể lưu giữ chứng cứ để khiếu nại hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý.
3.3. Bị ghi nhận nợ quá hạn và ảnh hưởng lịch sử tín dụng
Đối với khoản mua điện thoại trả góp được tài trợ thông qua ngân hàng hoặc công ty tài chính, việc chậm trả có thể ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng của người vay.
Thông tin tín dụng được thu thập, xử lý và cung cấp theo cơ chế hoạt động của Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) và các quy định liên quan.
Tùy theo thời gian quá hạn và những tiêu chí phân loại nợ khác, khoản vay có thể bị xếp vào các nhóm nợ tương ứng.
Về cơ bản, hệ thống phân loại nợ gồm năm nhóm:
| Nhóm nợ | Tên gọi | Đặc điểm cơ bản |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | Nợ đủ tiêu chuẩn | Khoản nợ đáp ứng tiêu chí phân loại vào nhóm đủ tiêu chuẩn |
| Nhóm 2 | Nợ cần chú ý | Khoản nợ có dấu hiệu cần theo dõi, trong đó có trường hợp quá hạn từ 10 đến 90 ngày |
| Nhóm 3 | Nợ dưới tiêu chuẩn | Bao gồm trường hợp nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày |
| Nhóm 4 | Nợ nghi ngờ | Bao gồm trường hợp nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày |
| Nhóm 5 | Nợ có khả năng mất vốn | Bao gồm trường hợp nợ quá hạn trên 360 ngày |
Cần lưu ý rằng thời gian quá hạn không phải tiêu chí duy nhất để phân loại nợ. Việc cơ cấu lại thời hạn trả nợ và các yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến nhóm nợ theo quy định áp dụng.
Nợ thuộc nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5 thường được xác định là nợ xấu.
Khi có lịch sử nợ quá hạn hoặc nợ xấu, người vay có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận các khoản vay mới.
Chẳng hạn, ngân hàng hoặc công ty tài chính có thể xem xét lịch sử tín dụng khi đánh giá hồ sơ vay mua xe, vay tiêu dùng hoặc cấp thẻ tín dụng.
Tuy nhiên, không thể khẳng định rằng cứ có nợ xấu thì người vay chắc chắn bị mọi tổ chức tín dụng từ chối trong một khoảng thời gian cố định.
Quyết định cấp tín dụng còn phụ thuộc vào chính sách của từng tổ chức, khả năng tài chính và tình trạng khoản nợ tại thời điểm xem xét.
Đối với trường hợp mua điện thoại trả góp trực tiếp tại cửa hàng, việc chậm trả cũng không đồng nghĩa với việc thông tin tự động được ghi nhận trên CIC.
Điều này phụ thuộc vào bản chất giao dịch và chủ thể có trách nhiệm cung cấp thông tin tín dụng.
3.4. Bị khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu trả nợ
Khi người mua không thực hiện nghĩa vụ thanh toán, bên có quyền có thể khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp.
Đây là một trong những biện pháp pháp lý được sử dụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên bán hoặc bên cho vay.
Tùy theo nội dung hợp đồng, yêu cầu khởi kiện có thể bao gồm:
- Thanh toán số tiền gốc còn nợ;
- Thanh toán tiền lãi trong hạn hoặc lãi quá hạn theo quy định;
- Thanh toán khoản lãi chậm trả;
- Thực hiện nghĩa vụ bồi thường thiệt hại nếu có đủ căn cứ;
- Giải quyết những nghĩa vụ khác phát sinh từ hợp đồng hợp pháp.
Ví dụ, anh C mua điện thoại trả góp và còn nợ 10 triệu đồng.
Sau nhiều lần yêu cầu thanh toán, anh C vẫn không thực hiện nghĩa vụ và các bên không đạt được thỏa thuận giải quyết.
Trong trường hợp này, bên có quyền có thể khởi kiện để yêu cầu Tòa án xem xét, buộc anh C thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng.
Tòa án sẽ căn cứ vào hợp đồng, chứng cứ thanh toán, quy định pháp luật và những tình tiết liên quan để giải quyết.
Không phải mọi khoản tiền được bên cho vay yêu cầu đều mặc nhiên được Tòa án chấp nhận.
3.5. Có thể bị cưỡng chế thi hành án dân sự
Nếu tranh chấp được giải quyết bằng bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật mà người phải thi hành án không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ, cơ quan thi hành án dân sự có thể áp dụng các biện pháp theo quy định.
Tùy từng trường hợp và điều kiện luật định, biện pháp thi hành án có thể liên quan đến việc khấu trừ tiền trong tài khoản, trừ vào thu nhập hoặc xử lý tài sản thuộc quyền sở hữu của người phải thi hành án.
Tuy nhiên, việc cưỡng chế không được thực hiện tùy tiện.
Cơ quan thi hành án phải tuân thủ trình tự, thủ tục và các giới hạn do pháp luật quy định.
Cần phân biệt giữa việc bên cho vay yêu cầu người mua trả nợ với việc cơ quan thi hành án thực hiện cưỡng chế trên cơ sở quyết định có hiệu lực.
Cửa hàng hoặc công ty tài chính không thể tự ý phong tỏa tài khoản ngân hàng, kê biên tài sản hoặc sử dụng biện pháp cưỡng chế thuộc thẩm quyền của cơ quan nhà nước.
3.6. Không trả góp điện thoại có bị thu hồi điện thoại không?
Việc điện thoại có thể bị thu hồi hay không phụ thuộc vào loại hợp đồng và những thỏa thuận hợp pháp liên quan.
Đối với hợp đồng mua bán trả chậm, trả dần trực tiếp, Điều 453 Bộ luật Dân sự năm 2015 cho phép bên bán bảo lưu quyền sở hữu đối với tài sản cho đến khi bên mua trả đủ tiền, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Nếu hợp đồng có điều khoản bảo lưu quyền sở hữu và phát sinh vi phạm, bên bán có thể thực hiện những quyền phù hợp với quy định pháp luật.
Đối với trường hợp mua điện thoại bằng khoản vay tiêu dùng, tổ chức cho vay không đương nhiên có quyền thu hồi điện thoại chỉ vì người vay chậm trả.
Cần xem xét điện thoại có được dùng làm tài sản bảo đảm hay không, hợp đồng có những thỏa thuận gì và pháp luật cho phép áp dụng biện pháp nào.
Dù thuộc trường hợp nào, việc thu hồi tài sản cũng phải được thực hiện hợp pháp.
3.7. Điện thoại bị mất hoặc hỏng có phải tiếp tục trả góp không?
Thông thường, người mua vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thanh toán dù điện thoại bị mất, hư hỏng hoặc không còn sử dụng được.
Đối với hợp đồng mua bán trả chậm, trả dần, khoản 2 Điều 453 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định bên mua phải chịu rủi ro đối với tài sản trong thời gian sử dụng, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Đối với hợp đồng vay tiêu dùng, nghĩa vụ trả nợ phát sinh từ khoản vay đã được giải ngân.
Vì vậy, việc điện thoại bị mất không đương nhiên làm chấm dứt nghĩa vụ trả nợ.
Tuy nhiên, nếu người mua có tham gia bảo hiểm phù hợp hoặc hợp đồng có quy định về những trường hợp được hỗ trợ, cần kiểm tra điều kiện áp dụng để xác định quyền lợi của mình.
4. Các trường hợp 'bùng' trả góp bị truy cứu trách nhiệm hình sự
4.1. Khi nào hành vi không trả góp chuyển thành vấn đề hình sự?
Trong đời sống, thuật ngữ “bùng trả góp” thường được sử dụng để chỉ việc người mua không tiếp tục thanh toán tiền trả góp theo cam kết.
Tuy nhiên, đây không phải là một tội danh được quy định trong Bộ luật Hình sự.
Để xác định trách nhiệm hình sự, cơ quan có thẩm quyền phải xem xét hành vi cụ thể có đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm hay không.
Đối với những vụ việc liên quan đến việc mua điện thoại trả góp nhằm chiếm đoạt tài sản, hai tội danh có thể được xem xét là:
- Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự.
- Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự.
Sự khác biệt quan trọng giữa hai tội danh này nằm ở phương thức thực hiện hành vi và thời điểm xuất hiện thủ đoạn chiếm đoạt.
4.2. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản khi mua điện thoại trả góp
Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung, quy định về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Đặc điểm cơ bản của tội danh này là người thực hiện sử dụng thủ đoạn gian dối để khiến người khác tin tưởng và giao tài sản, từ đó chiếm đoạt tài sản.
Đối với giao dịch mua điện thoại trả góp, hành vi có thể bị xem xét về tội lừa đảo khi người mua sử dụng thông tin hoặc giấy tờ giả nhằm làm cho bên bán hoặc bên cho vay tin tưởng giao tài sản.
Ví dụ, một người sử dụng căn cước giả hoặc mạo danh người khác để lập hồ sơ mua điện thoại trả góp.
Ngay từ đầu, người này không có ý định thực hiện nghĩa vụ thanh toán mà chỉ muốn nhận điện thoại để chiếm đoạt.
Nếu có đủ căn cứ chứng minh thủ đoạn gian dối, mục đích chiếm đoạt và những dấu hiệu cấu thành tội phạm khác, hành vi có thể bị xem xét theo Điều 174 Bộ luật Hình sự.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải mọi trường hợp cung cấp thông tin không chính xác đều mặc nhiên cấu thành tội lừa đảo.
Cơ quan có thẩm quyền phải chứng minh được thủ đoạn gian dối có liên quan trực tiếp đến việc bên bị hại giao tài sản và hành vi chiếm đoạt đã xảy ra.
Mức hình phạt đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Theo Điều 174 Bộ luật Hình sự, hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 2 triệu đồng trở lên có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Đối với tài sản có giá trị dưới 2 triệu đồng, người thực hiện vẫn có thể bị truy cứu trong một số trường hợp luật định.
Khung hình phạt cơ bản của tội danh này là cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.
Tùy theo giá trị tài sản bị chiếm đoạt, tính chất hành vi và các tình tiết định khung, hình phạt có thể nghiêm khắc hơn.
Ở khung hình phạt cao nhất, Điều 174 quy định mức phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.
Việc áp dụng khung hình phạt cụ thể phải căn cứ vào hành vi thực tế và quy định pháp luật tại thời điểm giải quyết vụ án.
4.3. Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản khi mua điện thoại trả góp
Điều 175 Bộ luật Hình sự quy định về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.
Khác với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, hành vi lạm dụng tín nhiệm thường bắt đầu từ việc người thực hiện nhận tài sản hợp pháp thông qua hợp đồng hoặc một quan hệ có sự tin tưởng.
Sau khi nhận được tài sản, người đó mới thực hiện những hành vi nhằm chiếm đoạt.
Đối với giao dịch mua điện thoại trả góp, việc xác định tội danh này phải căn cứ vào cấu trúc hợp đồng, tài sản được giao, hành vi sau khi nhận tài sản và những yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 175.
Một số hành vi có thể được xem xét bao gồm việc sử dụng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn nhằm chiếm đoạt tài sản sau khi đã nhận tài sản thông qua hợp đồng.
Ngoài ra, Điều 175 còn quy định trường hợp đến thời hạn trả lại tài sản, mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả; hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại tài sản, khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định.
Ví dụ, một người nhận điện thoại thông qua giao dịch hợp pháp, sau đó thực hiện thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản.
Nếu hành vi đáp ứng các dấu hiệu của Điều 175 Bộ luật Hình sự, người đó có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý rằng việc không trả được một khoản nợ tiền không đương nhiên đồng nghĩa với việc đã thực hiện hành vi lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.
Cơ quan có thẩm quyền phải xác định rõ tài sản bị chiếm đoạt, phương thức chiếm đoạt và các yếu tố pháp lý liên quan.
Mức hình phạt đối với tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
Theo Điều 175 Bộ luật Hình sự, hành vi chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 4 triệu đồng trở lên có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Đối với tài sản có giá trị dưới 4 triệu đồng, trách nhiệm hình sự vẫn có thể phát sinh trong những trường hợp đặc biệt được pháp luật quy định.
Khung hình phạt cơ bản là cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.
Các khung hình phạt tăng nặng được xác định theo giá trị tài sản chiếm đoạt và những tình tiết định khung khác.
Mức hình phạt cao nhất đối với tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là 20 năm tù.
4.4. Phân biệt không có khả năng trả góp và cố tình chiếm đoạt tài sản
Đây là vấn đề quan trọng nhất khi xác định người mua điện thoại trả góp có phải chịu trách nhiệm hình sự hay không.
Người không có khả năng trả góp có thể là người đã giao kết hợp đồng hợp pháp, có ý định thanh toán nhưng sau đó gặp khó khăn về tài chính.
Trong khi đó, hành vi chiếm đoạt tài sản đòi hỏi phải có những dấu hiệu pháp lý cụ thể theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Có thể phân biệt thông qua bảng sau:
| Tiêu chí | Chậm trả góp thông thường | Lừa đảo chiếm đoạt tài sản | Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Vi phạm nghĩa vụ thanh toán | Dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt | Nhận tài sản hợp pháp rồi thực hiện hành vi chiếm đoạt theo luật định |
| Thời điểm gian dối | Không nhất thiết có hành vi gian dối | Thủ đoạn gian dối có trước hoặc gắn với việc giao tài sản | Hành vi gian dối hoặc phương thức chiếm đoạt phát sinh sau khi nhận tài sản hợp pháp |
| Mục đích chiếm đoạt | Không có căn cứ xác định chỉ từ việc chậm trả | Phải chứng minh theo cấu thành tội phạm | Phải chứng minh theo cấu thành tội phạm |
| Hướng xử lý chủ yếu | Thương lượng, khởi kiện dân sự | Tố tụng hình sự nếu đủ căn cứ | Tố tụng hình sự nếu đủ căn cứ |
| Căn cứ pháp lý | Bộ luật Dân sự và pháp luật liên quan | Điều 174 Bộ luật Hình sự | Điều 175 Bộ luật Hình sự |
Không thể chỉ dựa vào số tiền nợ, thời gian quá hạn hoặc việc người mua chưa thanh toán để kết luận có tội phạm xảy ra.
4.5. Mua điện thoại trả góp rồi bán lại có bị coi là lừa đảo không?
Không phải mọi trường hợp mua điện thoại trả góp rồi bán lại đều cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Việc đánh giá phụ thuộc vào quyền sở hữu đối với điện thoại, những điều khoản hợp đồng và mục đích, hành vi của người mua.
Nếu người mua đã trở thành chủ sở hữu hợp pháp của điện thoại và không có hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản, việc bán lại sản phẩm không tự động cấu thành tội phạm.
Tuy nhiên, nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng vay tiêu dùng vẫn phải được thực hiện.
Ngược lại, nếu người mua sử dụng giấy tờ giả, mạo danh người khác hoặc thực hiện thủ đoạn gian dối để được giao điện thoại nhằm chiếm đoạt tài sản, việc bán lại có thể là một tình tiết được xem xét trong quá trình xác minh.
Đối với hợp đồng mua bán có bảo lưu quyền sở hữu, việc định đoạt điện thoại còn phải được xem xét theo quyền của bên bán và những thỏa thuận có hiệu lực.
Do đó, không thể đưa ra kết luận chung rằng cứ mua điện thoại trả góp rồi bán lại là phạm tội hoặc hoàn toàn không có trách nhiệm pháp lý.
4.6. Dùng giấy tờ của người khác để mua điện thoại trả góp có bị xử lý hình sự không?
Việc sử dụng giấy tờ hoặc thông tin cá nhân của người khác để mua điện thoại trả góp có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng.
Nếu người thực hiện mạo danh, sử dụng giấy tờ giả hoặc cung cấp thông tin gian dối nhằm làm cho bên bán hoặc bên cho vay giao tài sản, hành vi có thể bị xem xét về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản khi đáp ứng các điều kiện luật định.
Ngoài ra, tùy theo tính chất và cách thức thực hiện, hành vi làm giả hoặc sử dụng tài liệu giả của cơ quan, tổ chức có thể bị xem xét theo quy định pháp luật hình sự tương ứng.
Tuy nhiên, cần phân biệt trường hợp mạo danh trái phép với trường hợp một người tự nguyện đứng tên hợp đồng mua trả góp cho người khác.
Đối với việc đứng tên hộ, trách nhiệm thanh toán trước hết cần được xác định theo tư cách chủ thể trong hợp đồng và những thỏa thuận hợp pháp giữa các bên.
Nếu người đứng tên ký hợp đồng với tư cách bên vay, họ có thể phải thực hiện nghĩa vụ trả nợ đối với tổ chức cho vay dù điện thoại do người khác sử dụng.
4.7. Cố tình bỏ trốn sau khi mua điện thoại trả góp có bị đi tù không?
Việc bỏ trốn nhằm chiếm đoạt tài sản có thể là dấu hiệu cần được xem xét theo Điều 175 Bộ luật Hình sự nếu đáp ứng đầy đủ những điều kiện của tội danh này.
Tuy nhiên, không phải cứ chuyển nơi cư trú, đổi số điện thoại hoặc không liên hệ với bên cho vay là đương nhiên phạm tội.
Ví dụ, một người chuyển đến địa phương khác để làm việc nhưng vẫn thực hiện nghĩa vụ thanh toán hoặc có phương án giải quyết khoản nợ.
Trong trường hợp này, việc thay đổi nơi cư trú không thể tự nó chứng minh mục đích chiếm đoạt.
Ngược lại, nếu có chứng cứ cho thấy người đó cố tình bỏ trốn nhằm chiếm đoạt tài sản đã nhận theo hợp đồng, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét trách nhiệm hình sự.
Việc đánh giá phải dựa trên tổng thể hành vi, chứng cứ và các điều kiện pháp lý cụ thể.
4.8. Không trả góp điện thoại dưới 4 triệu đồng có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Không thể chỉ căn cứ vào việc khoản nợ dưới 4 triệu đồng để khẳng định người mua chắc chắn không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Trước hết, cần xác định hành vi có dấu hiệu của tội danh nào.
Đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự, ngưỡng giá trị tài sản thông thường để xem xét trách nhiệm hình sự là từ 2 triệu đồng.
Đối với tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự, ngưỡng giá trị tài sản thông thường là từ 4 triệu đồng.
Cả hai điều luật đều quy định những trường hợp đặc biệt có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự dù giá trị tài sản thấp hơn ngưỡng thông thường.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giá trị khoản nợ còn lại không phải lúc nào cũng chính là giá trị tài sản bị chiếm đoạt theo quy định của pháp luật hình sự.
Do đó, việc xác định trách nhiệm hình sự cần căn cứ vào hành vi thực tế, giá trị tài sản bị chiếm đoạt và các dấu hiệu cấu thành tội phạm.
4.9. Mua điện thoại trả góp không trả tiền có bị bắt ngay không?
Không.
Việc không trả tiền mua điện thoại trả góp không phải căn cứ để cơ quan chức năng mặc nhiên bắt giữ một người.
Trong trường hợp có dấu hiệu tội phạm, việc áp dụng các biện pháp tố tụng hình sự phải tuân thủ điều kiện, thẩm quyền và trình tự theo Bộ luật Tố tụng hình sự.
Ngay cả khi bên bán hoặc công ty tài chính đã gửi đơn tố giác, cơ quan có thẩm quyền vẫn phải tiếp nhận, kiểm tra và xác minh theo quy định.
Việc một người bị tố giác không đồng nghĩa với việc người đó đã phạm tội.
Đối với tranh chấp dân sự thông thường, bên cho vay có thể sử dụng những biện pháp pháp lý phù hợp để yêu cầu thanh toán nhưng không được tự ý bắt giữ hoặc đe dọa người vay.
4.10. Người mua điện thoại trả góp không có khả năng thanh toán nên làm gì?
Khi gặp khó khăn trong việc trả góp, người mua nên chủ động xác định số tiền còn nợ, kỳ hạn thanh toán và những khoản lãi, phí phát sinh.
Sau đó, cần liên hệ với bên bán hoặc tổ chức cho vay thông qua kênh chính thức để thông báo tình hình và đề nghị phương án giải quyết phù hợp.
Tùy theo loại hợp đồng và chính sách của bên cho vay, người mua có thể đề nghị điều chỉnh kỳ hạn thanh toán, xem xét cơ cấu lại thời hạn trả nợ hoặc thỏa thuận một phương án thanh toán khả thi.
Những đề nghị này không đương nhiên được chấp thuận mà cần có sự xem xét, thống nhất của các bên.
Đồng thời, người mua nên lưu giữ hợp đồng, lịch sử thanh toán, biên lai chuyển tiền và những thông báo liên quan.
Nếu phát sinh tranh chấp về số tiền phải trả, cần yêu cầu bên có quyền cung cấp thông tin để đối chiếu.
Trường hợp bị đe dọa, xúc phạm hoặc quấy rối trái pháp luật trong quá trình thu hồi nợ, người mua có thể lưu giữ chứng cứ và gửi phản ánh, khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền.
Quan trọng nhất, người mua không nên sử dụng giấy tờ giả, cung cấp thông tin gian dối hoặc thực hiện những hành vi nhằm chiếm đoạt tài sản để giải quyết khó khăn tài chính.
Kết luận
Mua điện thoại trả góp không trả tiền có bị công an xử lý hay không phụ thuộc vào bản chất hành vi và những tình tiết cụ thể của từng trường hợp.
Nếu người mua chậm thanh toán do khó khăn tài chính và không có hành vi chiếm đoạt tài sản, vụ việc về nguyên tắc được giải quyết theo quan hệ dân sự. Người mua vẫn có nghĩa vụ thanh toán khoản nợ, lãi và những khoản tiền hợp pháp phát sinh theo hợp đồng. Bên có quyền có thể yêu cầu thực hiện nghĩa vụ hoặc khởi kiện tại Tòa án.
Ngược lại, nếu người mua sử dụng thủ đoạn gian dối để được giao tài sản nhằm chiếm đoạt, hoặc sau khi nhận tài sản hợp pháp thực hiện những hành vi chiếm đoạt đáp ứng dấu hiệu cấu thành tội phạm, trách nhiệm hình sự có thể được đặt ra theo Điều 174 hoặc Điều 175 Bộ luật Hình sự.
Điều quan trọng là không đánh đồng việc mất khả năng thanh toán với hành vi phạm tội, đồng thời cũng không cho rằng việc mua điện thoại trả góp rồi cố tình không trả tiền sẽ không dẫn đến hậu quả pháp lý.
Khi phát sinh khó khăn về tài chính, người mua nên chủ động làm việc với bên bán hoặc tổ chức cho vay, kiểm tra các nghĩa vụ theo hợp đồng và tìm kiếm phương án thanh toán phù hợp. Việc giải quyết sớm, minh bạch và đúng pháp luật sẽ giúp hạn chế những tranh chấp, chi phí phát sinh và rủi ro pháp lý không cần thiết.
Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: