1. Giấy phép môi trường là gì?

Giấy phép môi trường là một văn bản pháp lý được cấp bởi cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cho phép tổ chức hoặc cá nhân có hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ xả thải vào môi trường, quản lý chất thải, và nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài để sử dụng làm nguyên liệu sản xuất, đồng thời tuân thủ các yêu cầu và điều kiện về bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật (theo khoản 8 Điều 3 Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020).

Về cơ bản, giấy phép môi trường bao gồm một số nội dung cụ thể nhằm đảm bảo tính pháp lý và tăng cường quản lý môi trường. Điều này được quy định trong khoản 1 Điều 40 của Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020.

Thứ nhất, giấy phép môi trường cần chứa các thông tin cơ bản và quan trọng liên quan đến dự án, nhằm tạo cơ sở để đánh giá các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường. Cụ thể, nó bao gồm các thông tin chung về dự án theo yêu cầu.

Thứ hai, giấy phép môi trường phải bao gồm các nội dung cụ thể khác nhau, nhằm đảm bảo tính chất pháp lý và quản lý hiệu quả.

Việc xác định địa điểm xả nước thải tốt nhất để tránh ô nhiễm môi trường và đảm bảo an toàn cho cộng đồng và môi trường sống là vô cùng quan trọng. Để thực hiện điều này, cần tiến hành các công việc sau:

  • Xác định nguồn phát sinh nước thải và lưu lượng xả nước thải tối đa: Điều này giúp xác định mức độ phát thải nước thải và quyết định các biện pháp xử lý và xả thải thích hợp. Đồng thời, việc chọn địa điểm xả nước thải cần xem xét một số yếu tố, chẳng hạn như sự hiện diện hay không của cư dân và mức độ ảnh hưởng đến môi trường sống.
  • Xác định nguồn phát sinh khí thải và lưu lượng xả khí thải tối đa: Ngoài việc xác định nước thải, cần cân nhắc và đánh giá các yếu tố liên quan đến khí thải. Điều này bao gồm việc đảm bảo giới hạn ô nhiễm môi trường, xử lý khí thải trước khi xả ra môi trường, đặc biệt là ở các khu vực đông dân cư.
  • Đánh giá và giới hạn tiếng ồn và độ rung: Trong các khu vực đông dân cư hoặc thậm chí ít dân cư, tiếng ồn và độ rung có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người và môi trường xung quanh, bao gồm cây cối, sinh vật và môi trường sống. Do đó, cần xác định nguồn phát tiếng ồn và đưa ra các biện pháp hạn chế tiếng ồn và độ rung.
  • Xây dựng hệ thống xử lý chất thải: Để đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật và tránh ảnh hưởng đến môi trường, cần xác định rõ các chất thải và xây dựng hệ thống xử lý chất thải trước khi thải ra môi trường.
  • Quy định về nhập khẩu phế liệu: Đối với các dự án đầu tư hoặc cơ sở có nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài để sử dụng làm nguyên liệu sản xuất, cần xác định loại và khối lượng phế liệu được phép nhập khẩu. Việc sử dụng phế liệu cần tuân thủ các quy định về an toàn và không gây nguy hiểm cho công trình và môi trường.

Tổng quan, việc thực hiện các biện pháp nói trên giúp đảm bảo tính pháp lý và tăng cường quản lý môi trường, đồng thời bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Đồng thời, quản lý chặt chẽ chất thải rắn sinh hoạt và chất thải rắn công nghiệp là một yêu cầu quan trọng. Cần đặc biệt quan tâm đến việc cải tạo và phục hồi môi trường, bồi hoàn đa dạng sinh học theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo rằng các hoạt động xây dựng không gây hại hoặc làm ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

Ngoài ra, cần có các yêu cầu khác liên quan đến bảo vệ môi trường, nếu có, để tạo sự chắc chắn và uy tín trong việc xây dựng công trình.

Tóm lại, để tuân thủ yêu cầu bảo vệ môi trường, cần áp dụng các biện pháp tối ưu nhằm quản lý và xử lý các chất thải trong môi trường, đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường sống. Đồng thời, cần có các kế hoạch giám sát, phòng ngừa và ứng phó với các sự cố môi trường, cũng như trang bị các thiết bị phòng ngừa và ứng phó trong thực tế.

 

2. Mức phí thẩm định cấp, cấp lại giấy phép môi trường

Đối với các dự án hoặc cơ sở thuộc nhóm I (trừ các dự án hoặc cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại hoặc nhập khẩu phế liệu làm nguyên liệu sản xuất đã hoạt động), lệ phí cấp giấy phép là 50 triệu đồng cho mỗi giấy phép.

Đối với các dự án hoặc cơ sở thuộc nhóm II hoặc các dự án hoặc cơ sở nằm trên địa bàn từ hai đơn vị hành chính cấp tỉnh trở lên hoặc nằm trên vùng biển chưa xác định trách nhiệm quản lý hành chính của UBND cấp tỉnh, lệ phí cấp giấy phép là 45 triệu đồng cho mỗi giấy phép.

 

3. Mức phí thẩm định cấp, cấp lại giấy phép môi trường đối với các dự án thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại hoặc cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại

Theo quy định hiện tại, lệ phí cấp giấy phép xử lý chất thải nguy hại được điều chỉnh như sau:

  • Đối với dự án có từ 4 thiết bị xử lý chất thải nguy hại: 60 triệu đồng cho mỗi giấy phép.
  • Đối với cơ sở có từ 4 thiết bị xử lý chất thải nguy hại: 40 triệu đồng cho mỗi giấy phép.
  • Đối với dự án có từ 5 đến 10 thiết bị xử lý chất thải nguy hại: 65 triệu đồng cho mỗi giấy phép.
  • Đối với cơ sở có từ 5 đến 10 thiết bị xử lý chất thải nguy hại: 50 triệu đồng cho mỗi giấy phép.
  • Đối với dự án có 11 thiết bị xử lý chất thải nguy hại trở lên: 70 triệu đồng cho mỗi giấy phép.
  • Đối với cơ sở có 11 thiết bị xử lý chất thải nguy hại trở lên: 60 triệu đồng cho mỗi giấy phép.

Các mức phí trên đã được điều chỉnh so với mức phí thẩm định cấp mới giấy phép xử lý chất thải nguy hại và mức phí cấp lại trước đây.

 

4. Mức phí thẩm định cấp, cấp lại giấy phép môi trường đối với các cơ sở, dự án nhập khẩu phế liệu

Theo quy định mới nhất, lệ phí cấp giấy phép xử lý phế liệu được điều chỉnh như sau:

  • Đối với dự án xử lý phế liệu khác: 55 triệu đồng cho mỗi giấy phép.
  • Đối với cơ sở xử lý phế liệu khác: 35 triệu đồng cho mỗi giấy phép.
  • Đối với dự án xử lý phế liệu nhựa: 60 triệu đồng cho mỗi giấy phép.
  • Đối với cơ sở xử lý phế liệu nhựa: 40 triệu đồng cho mỗi giấy phép.
  • Đối với dự án xử lý phế liệu giấy: 65 triệu đồng cho mỗi giấy phép.
  • Đối với cơ sở xử lý phế liệu giấy: 45 triệu đồng cho mỗi giấy phép.
  • Đối với dự án xử lý phế liệu sắt thép: 75 triệu đồng cho mỗi giấy phép.
  • Đối với cơ sở xử lý phế liệu sắt thép: 50 triệu đồng cho mỗi giấy phép.

Các mức phí trên đã được điều chỉnh so với mức phí thẩm định cấp mới giấy phép môi trường và mức phí thẩm định cấp lại giấy phép môi trường trước đây.

 

5. Mức phí thẩm định cấp điều chỉnh giấy phép môi trường

Theo Thông tư 02/2022/TT-BTC, mức phí thẩm định cấp, cấp lại và điều chỉnh giấy phép môi trường đã được điều chỉnh và có hiệu lực kể từ ngày 11/01/2022. Mức phí thẩm định cấp điều chỉnh giấy phép môi trường là 15 triệu đồng cho mỗi giấy phép, dự án, hoặc cơ sở.

Lưu ý rằng mức phí trên chỉ áp dụng cho các thủ tục thẩm định cấp mới, cấp lại và điều chỉnh giấy phép môi trường. Mức phí không bao gồm các chi phí liên quan đến việc đi lại của đoàn kiểm tra thực tế tại cơ sở và chi phí lấy mẫu, phân tích mẫu chất thải theo quy định.

Thông tư 02/2022/TT-BTC đã thay thế cho Thông tư 59/2017/TT-BTC và Thông tư 62/2017/TT-BTC. Điều này đảm bảo tính pháp lý và đưa ra các quy định mới về mức phí thẩm định cấp, cấp lại và điều chỉnh giấy phép môi trường.

Công ty Luật Minh Khuê mong muốn cung cấp thông tin tư vấn hữu ích đến quý khách hàng. Nếu quý khách đang đối diện với bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!