1. Quyết định về phê duyệt chiến lược phát triển năng lượng quốc gia

Vào ngày 1 tháng 3 năm 2024, Thủ tướng Chính phủ đã chính thức ký kết Quyết định số 215/QĐ-TTg, đánh dấu sự chấp thuận của Chính phủ đối với Chiến lược Phát triển Năng lượng Quốc gia Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn mục tiêu đến năm 2045. Điều này không chỉ là một bước quan trọng mà còn là bước quyết định và định hình tương lai của ngành năng lượng quốc gia.

Quyết định này không chỉ tập trung vào việc đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định và bền vững cho Việt Nam mà còn mở ra các cơ hội mới cho phát triển kinh tế và công nghiệp. Chiến lược được thiết kế với mục tiêu thúc đẩy sự đa dạng hóa nguồn năng lượng, tăng cường sức mạnh công nghiệp năng lượng tái tạo, và thúc đẩy nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này.

Bằng cách này, Việt Nam không chỉ có thể đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng mà còn đóng góp tích cực vào nỗ lực toàn cầu về giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường. Quyết định 215/QĐ-TTg là bước quan trọng, làm nền tảng cho sự tiến triển và phát triển bền vững của quốc gia, đặt ra những mục tiêu rõ ràng và chiến lược dài hạn để đảm bảo tương lai sáng tạo và xanh sạch cho thế hệ tiếp theo.

 

2. Mục tiểu chiến lược phát triển năng lượng quốc gia Việt Nam đến 2030, tầm nhìn đến 2045 

Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045 đã đặt ra những mục tiêu chi tiết, đồng lòng với sứ mệnh đáp ứng nhu cầu năng lượng trong nước và hỗ trợ cho các mục tiêu toàn diện của Chiến lược phát triển kinh tế xã hội giai đoạn 2021 - 2030.

- Một trong những mục tiêu đầu tiên của Chiến lược là đảm bảo cung cấp đủ năng lượng trong nước, với mức tiêu thụ dự kiến của năng lượng sơ cấp đạt khoảng 150 - 170 triệu tấn dầu quy đổi (TOE) vào năm 2030, và một mục tiêu tăng lên đến 260 - 280 triệu TOE vào năm 2045. Điều này không chỉ giúp đảm bảo an sinh năng lượng mà còn là động lực mạnh mẽ cho sự phát triển bền vững.

- Chiến lược còn nhấn mạnh đến quan trọng của năng lượng tái tạo, với mục tiêu ambisious là đạt tỷ trọng 15-20% trong tổng năng lượng sơ cấp vào năm 2030 và nâng lên mức 65-70% vào năm 2045. Điều này phản ánh cam kết của Việt Nam trong việc hướng tới một tương lai xanh và bền vững, đồng thời góp phần tích cực vào nỗ lực toàn cầu về giảm lượng khí nhà kính.

- Ngoài ra, Chiến lược còn đề xuất mục tiêu về tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng, với dự kiến đạt mức 105 - 115 triệu TOE vào năm 2030 và mức 160 - 180 triệu TOE vào năm 2045. Đồng thời, cải thiện cường độ năng lượng sơ cấp theo mức độ từ 400 - 420 kgOE/1.000 USD GDP vào năm 2030 xuống còn 250 - 280 kgOE/1.000 USD GDP vào năm 2045. Những mục tiêu này thể hiện sự cam kết của Việt Nam đối với việc sử dụng năng lượng hiệu quả và bền vững trong quá trình phát triển kinh tế.

- Việc xây dựng một hệ thống điện thông minh, linh hoạt và kết nối an toàn với lưới điện khu vực là một phần quan trọng của Chiến lược Phát triển Năng lượng Quốc gia Việt Nam. Mục tiêu không chỉ là đảm bảo cung cấp điện an toàn mà còn là đạt tiêu chí N-1 đối với vùng phụ tải quan trọng và N-2 đối với vùng phụ tải đặc biệt quan trọng. Đến năm 2030, hướng đến việc nâng cao độ tin cậy của hệ thống, đưa Việt Nam vào tốp 4 nước dẫn đầu trong khu vực ASEAN về cung cấp điện, cũng như đạt chỉ số tiếp cận điện năng thuộc tốp 3 trong cùng nhóm.

- Cùng với đó, đặt ra mục tiêu quan trọng liên quan đến nguồn cung ứng năng lượng tiếp theo. Các cơ sở lọc dầu sẽ đóng góp ít nhất 70% nhu cầu xăng dầu trên toàn quốc, đồng thời phấn đấu để dự trữ xăng dầu đạt 75 - 80 ngày nhập ròng sau năm 2030. Ngoài ra, có đủ năng lực để nhập khẩu khí tự nhiên hoá lỏng (LNG), với mức 15 - 20 tỷ m3 vào năm 2030 và 10 - 15 tỷ m3 vào năm 2045. Điều này nhấn mạnh sự đa dạng hóa và bảo đảm nguồn cung ứng đa chiều cho nhu cầu năng lượng của đất nước trong tương lai.

- Hướng đến một tương lai mà tỷ lệ tiết kiệm năng lượng trên tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng sẽ đạt được những thành tựu đáng kể. Đến năm 2030, dự kiến có được mức tiết kiệm từ 7 - 10%, một con số đáng kể so với kịch bản phát triển bình thường. Đồng thời, thách thức bản thân với mục tiêu cao cả hơn, đạt tỷ lệ tiết kiệm năng lượng lên đến 14 - 20% vào năm 2045, thể hiện cam kết đối với phát triển bền vững và sử dụng nguồn năng lượng một cách hiệu quả.

- Ngoài ra, giảm phát thải khí nhà kính từ hoạt động năng lượng, với mức giảm lên đến 15 - 35% vào năm 2030, so với kịch bản phát triển bình thường. Điều này là bước quan trọng để giảm ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và đồng thời thúc đẩy sự chuyển đổi sang nguồn năng lượng sạch. Mục tiêu lớn hơn sẽ được đề ra vào năm 2045, với việc đạt mức giảm phát thải khí nhà kính lên đến 70 - 80%, tạo ra một môi trường sống xanh sạch và bền vững cho thế hệ tương lai. Điều này không chỉ là cam kết đối với sự bảo vệ môi trường, mà còn là sự đóng góp tích cực vào nỗ lực toàn cầu giảm biến đổi khí hậu.

- Tầm nhìn đến năm 2045 là một bức tranh tương lai rộng lớn, nơi mà an ninh năng lượng quốc gia được đảm bảo một cách vững chắc, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của Việt Nam. Để đạt được điều này, đặt ra những mục tiêu quan trọng như hình thành một thị trường năng lượng cạnh tranh, minh bạch, phù hợp với thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

+ Không chỉ hướng tới việc cung cấp năng lượng mà còn tập trung vào sự bền vững và hiệu quả của các phân ngành năng lượng. Mục tiêu là phát triển những nguồn năng lượng bền vững, tận dụng hiệu quả tài nguyên và bảo vệ môi trường, hòa mình vào sự thích ứng với biến đổi khí hậu toàn cầu.

+ Hệ thống hạ tầng năng lượng sẽ được phát triển đồng bộ, mang đến một tương lai năng lượng hiện đại, linh hoạt và khả năng kết nối với khu vực và quốc tế được nâng cao. Điều này không chỉ thúc đẩy sự phát triển kinh tế mà còn tạo ra cơ hội mới trong thương mại và hợp tác quốc tế.

+ Cuối cùng, đặt ra mục tiêu cụ thể về chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản trị ngành năng lượng. Trình độ khoa học - công nghệ và năng lực quản trị của ngành năng lượng sẽ đạt trình độ tiên tiến, phản ánh một nước công nghiệp phát triển hiện đại đầy tiềm năng và sức mạnh. Tầm nhìn này không chỉ là khát vọng, mà còn là hành trình của sự tiến bộ và đổi mới, góp phần vào sự thịnh vượng và phồn thịnh của đất nước.

 

3. Bộ Công Thương chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành, địa phương liên quan thực hiện nhiệm vụ

Để hướng dẫn và thực hiện mục tiêu quan trọng của Chiến lược Phát triển Năng lượng Quốc gia Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045, Bộ Công Thương đã đảm nhận vai trò chủ trì và phối hợp tối đa với các bộ, ngành và địa phương liên quan, thực hiện một loạt các nhiệm vụ quan trọng sau đây:

- Trước hết, Bộ Công Thương sẽ tiến hành nghiên cứu và đề xuất các cơ chế, chính sách nhằm thích ứng và triển khai Chiến lược Phát triển Năng lượng. Điều này bao gồm việc xây dựng các quy định phù hợp với thẩm quyền của Chính phủ, nhằm tạo ra môi trường pháp lý và chính trị thuận lợi để thúc đẩy sự phát triển của ngành năng lượng.

- Bên cạnh đó, Bộ sẽ thực hiện chặt chẽ việc giám sát tình hình cân đối cung cầu năng lượng, đồng thời theo dõi tiến độ thực hiện các chương trình và dự án năng lượng trọng điểm. Việc này sẽ đảm bảo hiệu suất cao và tính hiệu quả của các dự án, góp phần quan trọng vào đạt được mục tiêu chiến lược.

- Đối với năng lượng tái tạo, Bộ Công Thương sẽ tiếp tục nghiên cứu và đề xuất cơ chế, chính sách nhằm khuyến khích đầu tư vào các dự án trong lĩnh vực này. Điều này nhằm tạo ra môi trường kinh doanh tích cực và hỗ trợ cho sự đổi mới và phát triển bền vững.

- Bộ sẽ tổ chức đàm phán và ký kết các thỏa thuận hợp tác năng lượng với các nước láng giềng. Đồng thời, Bộ sẽ đảm bảo rằng Việt Nam sẽ chủ động tham gia vào hệ thống năng lượng liên kết giữa các nước trong khu vực, tăng cường tương tác và chia sẻ nguồn lực để đạt được sự đồng thuận và sự bền vững trong nguồn cung cấp năng lượng quốc gia.

- ​Tập trung nghiên cứu và đề xuất cơ chế, chính sách linh hoạt và phù hợp với thẩm quyền theo quy định của Chính phủ. Mục tiêu là tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, khích lệ và tăng cường sự hấp dẫn đối với nguồn lực đầu tư từ các nhà đầu tư nước ngoài uy tín và có kinh nghiệm.

​- Chặt chẽ giám sát tình hình cân đối cung cầu năng lượng, đồng thời theo dõi tiến độ thực hiện các chương trình và dự án năng lượng trọng điểm. Điều này giúp đảm bảo hiệu suất và tính bền vững của hệ thống năng lượng quốc gia.

​- Nghiên cứu và đề xuất cơ chế, chính sách khuyến khích đầu tư vào phát triển các dự án năng lượng tái tạo. Mục tiêu là thúc đẩy sự đa dạng hóa nguồn năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính.

​- Tổ chức đàm phán và ký kết các hiệp định hợp tác, trao đổi năng lượng với các nước láng giềng. Đồng thời, đưa Việt Nam vào hệ thống năng lượng liên kết giữa các nước trong khu vực, tăng cường khả năng kết nối với thị trường quốc tế.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Biện pháp sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả trong sản xuất công nghiệp. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.