- 1. NATO là gì? Tổng quan về Liên minh quân sự Bắc Đại Tây Dương
- 2. Lịch sử hình thành và mục tiêu hoạt động của NATO
- 3. Danh sách các nước thành viên NATO hiện nay
- 4. Cơ cấu tổ chức và nguyên tắc hoạt động của khối NATO
- 4.1. Hội đồng Bắc Đại Tây Dương
- 4.2. Tổng Thư ký NATO
- 4.3. Ủy ban Quân sự
- 4.4. Bộ Chỉ huy Chiến dịch Đồng minh
- 4.5. Bộ Chỉ huy Cải biến Đồng minh
- 4.6. Nguyên tắc hoạt động của NATO
- 5. Vai trò và tầm ảnh hưởng của NATO trong quan hệ quốc tế
- 6. Những câu hỏi thường gặp về tổ chức NATO
1. NATO là gì? Tổng quan về Liên minh quân sự Bắc Đại Tây Dương
NATO là tên viết tắt của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, được thành lập trên cơ sở Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (còn gọi là Hiệp ước Washington) ký ngày 4/4/1949 tại Washington, D.C., Hoa Kỳ. Đây là một tổ chức liên chính phủ hoạt động trong lĩnh vực chính trị và quân sự, được hình thành nhằm tăng cường hợp tác an ninh giữa các quốc gia thành viên và xây dựng cơ chế phòng thủ tập thể trước các nguy cơ đe dọa hòa bình.
Theo Hiệp ước Washington, NATO hoạt động dựa trên nguyên tắc các quốc gia thành viên vẫn giữ đầy đủ chủ quyền quốc gia, trong khi cùng phối hợp về chính sách quốc phòng và an ninh thông qua các cơ chế tham vấn và ra quyết định chung. Các quyết định quan trọng của NATO được thông qua theo nguyên tắc đồng thuận, nghĩa là chỉ được ban hành khi không có quốc gia thành viên nào phản đối chính thức.
Về bản chất pháp lý, NATO không phải là một nhà nước, cũng không phải là một tổ chức siêu quốc gia có quyền ban hành luật bắt buộc đối với các nước thành viên. Quyền và nghĩa vụ của mỗi quốc gia được xác lập chủ yếu thông qua Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương cùng các văn kiện được thống nhất trong quá trình hoạt động của liên minh. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa NATO với nhiều tổ chức hội nhập khu vực khác.
NATO được xây dựng trên hai trụ cột cơ bản là chính trị và quân sự.
Ở phương diện chính trị, tổ chức này là diễn đàn để các nước thành viên trao đổi, tham vấn và phối hợp xử lý những vấn đề liên quan đến an ninh quốc tế, phòng ngừa xung đột, quản lý khủng hoảng và tăng cường hợp tác quốc phòng. Các cuộc họp thường xuyên của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương giúp các quốc gia duy trì đối thoại, chia sẻ thông tin và thống nhất lập trường đối với các vấn đề an ninh khu vực cũng như toàn cầu.
Ở phương diện quân sự, NATO xây dựng năng lực phòng thủ chung thông qua việc phối hợp kế hoạch tác chiến, huấn luyện lực lượng, tiêu chuẩn hóa trang thiết bị và tổ chức các cuộc diễn tập chung. Mục tiêu là bảo đảm khả năng phối hợp tác chiến hiệu quả khi phát sinh tình huống khẩn cấp hoặc khi một quốc gia thành viên bị tấn công theo quy định của Hiệp ước.
Điểm nổi bật nhất trong cơ chế hoạt động của NATO là nguyên tắc phòng thủ tập thể được quy định tại Điều 5 của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương. Theo quy định này, một cuộc tấn công vũ trang nhằm vào một hoặc nhiều quốc gia thành viên tại khu vực châu Âu hoặc Bắc Mỹ sẽ được xem là cuộc tấn công nhằm vào toàn bộ liên minh. Tuy nhiên, việc thực hiện các biện pháp hỗ trợ vẫn do từng quốc gia thành viên quyết định phù hợp với quy định pháp luật trong nước và nghĩa vụ quốc tế của mình.
Trải qua hơn bảy thập kỷ hoạt động, phạm vi nhiệm vụ của NATO đã mở rộng đáng kể. Nếu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, trọng tâm chủ yếu là răn đe quân sự và phòng thủ lãnh thổ thì hiện nay tổ chức này còn tham gia ứng phó với nhiều thách thức an ninh mới như khủng bố quốc tế, tấn công mạng, bảo vệ cơ sở hạ tầng trọng yếu, an ninh hàng hải, an ninh không gian mạng và hỗ trợ quản lý các cuộc khủng hoảng quốc tế.
Tính đến nay, NATO đặt trụ sở chính tại Brussels (Bỉ) và là một trong những liên minh quân sự có quy mô lớn nhất thế giới với 32 quốc gia thành viên trải rộng tại châu Âu và Bắc Mỹ.
2. Lịch sử hình thành và mục tiêu hoạt động của NATO
Sự ra đời của NATO gắn liền với những biến động lớn của trật tự quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Khi chiến tranh kết thúc, quan hệ giữa các nước phương Tây và Liên Xô nhanh chóng chuyển từ hợp tác sang đối đầu, mở đầu thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Những diễn biến về chính trị và an ninh tại châu Âu khiến nhiều quốc gia nhận thấy cần thiết phải xây dựng một cơ chế phòng thủ chung nhằm bảo đảm ổn định lâu dài.
Ngày 4/4/1949, 12 quốc gia gồm Bỉ, Canada, Đan Mạch, Pháp, Iceland, Ý, Luxembourg, Hà Lan, Na Uy, Bồ Đào Nha, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ đã ký Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, chính thức thành lập NATO. Hiệp ước này trở thành nền tảng pháp lý cho toàn bộ hoạt động của liên minh cho đến ngày nay.
Trong giai đoạn từ năm 1949 đến năm 1991, NATO tập trung vào mục tiêu răn đe quân sự và phòng thủ tập thể trước những căng thẳng của Chiến tranh Lạnh. Liên minh xây dựng hệ thống chỉ huy thống nhất, tăng cường hợp tác quốc phòng giữa các nước thành viên và từng bước mở rộng phạm vi ảnh hưởng thông qua việc kết nạp thêm các quốc gia tại châu Âu.
Sau khi Liên Xô tan rã vào năm 1991, môi trường an ninh quốc tế có nhiều thay đổi, buộc NATO phải điều chỉnh chiến lược hoạt động. Thay vì chỉ tập trung vào đối đầu quân sự truyền thống, tổ chức này mở rộng vai trò sang các hoạt động gìn giữ hòa bình, quản lý khủng hoảng, hỗ trợ nhân đạo và thúc đẩy hợp tác an ninh với nhiều quốc gia đối tác.
Trong những năm 1990, NATO lần đầu triển khai các chiến dịch quân sự ngoài phạm vi lãnh thổ truyền thống tại khu vực Balkan nhằm góp phần ổn định tình hình và hạn chế xung đột. Đây được xem là bước chuyển quan trọng trong quá trình mở rộng chức năng của liên minh.
Sau sự kiện khủng bố ngày 11/9/2001 tại Hoa Kỳ, NATO lần đầu tiên kích hoạt Điều 5 của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương. Kể từ đó, chống khủng bố quốc tế trở thành một trong những trọng tâm hoạt động của tổ chức, cùng với việc tăng cường hợp tác về chia sẻ thông tin tình báo và nâng cao năng lực phòng chống các mối đe dọa xuyên quốc gia.
Từ năm 2014 đến nay, trước những biến động về an ninh tại châu Âu, NATO tiếp tục điều chỉnh chiến lược theo hướng củng cố năng lực phòng thủ tập thể, tăng cường hiện diện quân sự tại sườn phía Đông của liên minh, đồng thời chú trọng phát triển năng lực ứng phó với các thách thức mới như chiến tranh mạng, không gian vũ trụ, trí tuệ nhân tạo và bảo vệ hạ tầng trọng yếu.
Mục tiêu hoạt động xuyên suốt của NATO là bảo vệ tự do, an ninh và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia thành viên thông qua hợp tác chính trị và phòng thủ tập thể. Bên cạnh đó, liên minh còn hướng tới các mục tiêu như:
- Duy trì hòa bình và ổn định tại khu vực Bắc Đại Tây Dương.
- Tăng cường khả năng phòng thủ và răn đe tập thể.
- Thúc đẩy đối thoại chính trị giữa các quốc gia thành viên.
- Hợp tác với các quốc gia và tổ chức quốc tế nhằm giải quyết các thách thức an ninh chung.
- Nâng cao năng lực ứng phó trước các nguy cơ phi truyền thống như khủng bố, tấn công mạng, chiến tranh hỗn hợp và thiên tai.
Có thể thấy, từ một liên minh được thành lập trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, NATO đã từng bước chuyển mình thành một tổ chức an ninh đa lĩnh vực với phạm vi hoạt động rộng hơn, đáp ứng những yêu cầu mới của môi trường địa chính trị và an ninh quốc tế.
3. Danh sách các nước thành viên NATO hiện nay
Tính đến nay, NATO có 32 quốc gia thành viên. Việc kết nạp thành viên mới được thực hiện theo Điều 10 của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, theo đó các quốc gia châu Âu có khả năng thúc đẩy các nguyên tắc của Hiệp ước và đóng góp cho an ninh chung của khu vực có thể được mời gia nhập nếu nhận được sự đồng thuận của tất cả các nước thành viên.
Quá trình mở rộng của NATO diễn ra qua nhiều giai đoạn, phản ánh những thay đổi trong bối cảnh chính trị và an ninh quốc tế.
Các quốc gia sáng lập năm 1949 gồm:
- Bỉ
- Canada
- Đan Mạch
- Pháp
- Iceland
- Ý
- Luxembourg
- Hà Lan
- Na Uy
- Bồ Đào Nha
- Vương quốc Anh
- Hoa Kỳ
Các đợt mở rộng tiếp theo gồm:
- Năm 1952: Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ.
- Năm 1955: Đức (khi đó là Tây Đức).
- Năm 1982: Tây Ban Nha.
- Năm 1999: Cộng hòa Séc, Hungary, Ba Lan.
- Năm 2004: Bulgaria, Estonia, Latvia, Lithuania, Romania, Slovakia, Slovenia.
- Năm 2009: Albania, Croatia.
- Năm 2017: Montenegro.
- Năm 2020: Bắc Macedonia.
- Năm 2023: Phần Lan.
- Năm 2024: Thụy Điển.
Danh sách đầy đủ 32 quốc gia thành viên NATO hiện nay gồm:
- Albania
- Bỉ
- Bulgaria
- Canada
- Croatia
- Cộng hòa Séc
- Đan Mạch
- Đức
- Estonia
- Phần Lan
- Pháp
- Hy Lạp
- Hungary
- Iceland
- Ý
- Latvia
- Lithuania
- Luxembourg
- Montenegro
- Hà Lan
- Bắc Macedonia
- Na Uy
- Ba Lan
- Bồ Đào Nha
- Romania
- Slovakia
- Slovenia
- Tây Ban Nha
- Thụy Điển
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Vương quốc Anh
- Hoa Kỳ
Việc mở rộng thành viên của NATO không chỉ làm gia tăng số lượng quốc gia tham gia mà còn góp phần mở rộng phạm vi hợp tác chính trị, quân sự và an ninh của liên minh. Mỗi quốc gia mới gia nhập đều phải trải qua quá trình đánh giá về năng lực quốc phòng, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của NATO cũng như cam kết thực hiện các nghĩa vụ phát sinh từ Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
Đến nay, NATO vẫn duy trì chính sách mở cửa đối với các quốc gia châu Âu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo Hiệp ước và nhận được sự chấp thuận bằng đồng thuận của toàn bộ các nước thành viên. Đây là nguyên tắc pháp lý quan trọng bảo đảm sự thống nhất trong quá trình mở rộng và duy trì hiệu quả hoạt động của liên minh.
4. Cơ cấu tổ chức và nguyên tắc hoạt động của khối NATO
NATO được tổ chức theo mô hình kết hợp giữa cơ chế ra quyết định về chính trị và hệ thống chỉ huy quân sự thống nhất. Mọi hoạt động của liên minh đều được xây dựng trên cơ sở Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương năm 1949 và các quyết định được thông qua bằng sự đồng thuận của các quốc gia thành viên.
Khác với nhiều tổ chức quốc tế khác, NATO không có một cơ quan siêu quốc gia có quyền áp đặt quyết định đối với các nước thành viên. Mỗi quốc gia vẫn giữ đầy đủ chủ quyền đối với lực lượng vũ trang, chính sách quốc phòng và các quyết định liên quan đến việc sử dụng quân đội. Các hoạt động chung của liên minh chỉ được triển khai khi đạt được sự thống nhất giữa các thành viên.
4.1. Hội đồng Bắc Đại Tây Dương
Đây là cơ quan có thẩm quyền cao nhất của NATO và cũng là cơ quan duy nhất được thành lập trực tiếp theo Điều 9 của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
Hội đồng bao gồm đại diện của toàn bộ các quốc gia thành viên và có nhiệm vụ:
- Quyết định các chính sách quan trọng của liên minh.
- Thảo luận các vấn đề về quốc phòng và an ninh.
- Đưa ra định hướng chiến lược.
- Thành lập các cơ quan chuyên môn khi cần thiết.
Hội đồng họp thường xuyên ở nhiều cấp độ khác nhau như cấp đại sứ, bộ trưởng hoặc nguyên thủ quốc gia tùy theo tính chất của từng vấn đề.
4.2. Tổng Thư ký NATO
Tổng Thư ký là người đứng đầu bộ máy dân sự của NATO, chịu trách nhiệm điều phối hoạt động chung của liên minh, chủ trì các cuộc họp của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương và đại diện NATO trong các hoạt động đối ngoại.
Tổng Thư ký không có quyền ra quyết định thay các quốc gia thành viên mà chủ yếu đóng vai trò điều phối, thúc đẩy đồng thuận và triển khai các quyết định đã được thông qua.
4.3. Ủy ban Quân sự
Đây là cơ quan tư vấn quân sự cao nhất của NATO.
Thành phần gồm các Tham mưu trưởng Quốc phòng hoặc đại diện quân sự của các nước thành viên.
Ủy ban Quân sự có nhiệm vụ:
- Tư vấn về chiến lược quân sự.
- Đề xuất kế hoạch quốc phòng.
- Chuyển hóa các quyết định chính trị thành kế hoạch tác chiến.
- Đánh giá năng lực quân sự và các nguy cơ an ninh.
4.4. Bộ Chỉ huy Chiến dịch Đồng minh
Cơ quan này chịu trách nhiệm lập kế hoạch và chỉ huy toàn bộ các hoạt động quân sự của NATO, bao gồm:
- Phòng thủ tập thể.
- Diễn tập quân sự.
- Hoạt động quản lý khủng hoảng.
- Các chiến dịch gìn giữ hòa bình hoặc hỗ trợ nhân đạo khi được liên minh quyết định.
4.5. Bộ Chỉ huy Cải biến Đồng minh
Đây là cơ quan phụ trách hiện đại hóa lực lượng NATO.
Các nhiệm vụ chủ yếu gồm:
- Nghiên cứu học thuyết quân sự mới.
- Chuẩn hóa quy trình tác chiến.
- Đào tạo lực lượng.
- Ứng dụng công nghệ hiện đại.
- Nâng cao khả năng phối hợp giữa quân đội các nước thành viên.
4.6. Nguyên tắc hoạt động của NATO
Hoạt động của NATO được xây dựng trên một số nguyên tắc cơ bản.
Nguyên tắc đồng thuận
Mọi quyết định quan trọng đều phải nhận được sự đồng ý của toàn bộ các quốc gia thành viên. NATO không áp dụng cơ chế biểu quyết theo đa số.
Nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia
Mỗi nước thành viên vẫn hoàn toàn làm chủ lực lượng quân đội và chính sách quốc phòng của mình. NATO không có quyền điều động lực lượng quân sự của một quốc gia nếu quốc gia đó không chấp thuận theo quy định của pháp luật và các cam kết quốc tế.
Nguyên tắc phòng thủ tập thể
Điều 5 của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương quy định rằng một cuộc tấn công vũ trang nhằm vào một hoặc nhiều quốc gia thành viên tại khu vực được Hiệp ước điều chỉnh sẽ được xem là cuộc tấn công nhằm vào toàn bộ liên minh. Đây là nền tảng tạo nên sức răn đe của NATO trong nhiều thập kỷ.
Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình
Trước khi xem xét các biện pháp quân sự, NATO ưu tiên đối thoại, tham vấn và hợp tác nhằm ngăn ngừa xung đột, phù hợp với các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc và luật pháp quốc tế.
5. Vai trò và tầm ảnh hưởng của NATO trong quan hệ quốc tế
Trong hơn 75 năm hoạt động, NATO đã trở thành một trong những tổ chức an ninh và quốc phòng có ảnh hưởng lớn nhất đối với cấu trúc an ninh khu vực Bắc Đại Tây Dương cũng như quan hệ quốc tế.
- Duy trì cơ chế phòng thủ tập thể
Vai trò cốt lõi của NATO là xây dựng một cơ chế phòng thủ chung nhằm bảo đảm an ninh cho các quốc gia thành viên.
Thông qua Điều 5 của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, liên minh tạo ra cơ chế răn đe, góp phần hạn chế nguy cơ xảy ra các cuộc tấn công quân sự nhằm vào từng quốc gia riêng lẻ.
Trong thực tiễn, Điều 5 mới được kích hoạt một lần sau sự kiện khủng bố ngày 11/9/2001 tại Hoa Kỳ, cho thấy cơ chế này chủ yếu phát huy giá trị phòng ngừa và răn đe hơn là sử dụng trong các tình huống thường xuyên.
- Góp phần định hình môi trường an ninh châu Âu
Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, NATO đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chiến lược tại châu Âu.
Sau năm 1991, tổ chức tiếp tục mở rộng hợp tác với nhiều quốc gia Trung và Đông Âu, góp phần xây dựng môi trường ổn định thông qua đối thoại, cải cách quốc phòng và hợp tác an ninh.
- Tham gia quản lý khủng hoảng quốc tế
Ngoài nhiệm vụ phòng thủ lãnh thổ các nước thành viên, NATO còn tham gia nhiều hoạt động quốc tế như:
- Hỗ trợ gìn giữ hòa bình.
- Quản lý khủng hoảng.
- Cứu trợ nhân đạo.
- Hỗ trợ tái thiết sau xung đột.
- Đào tạo lực lượng quốc phòng cho các quốc gia đối tác.
Việc triển khai các hoạt động này đều được thực hiện trên cơ sở quyết định của các quốc gia thành viên và phù hợp với mục tiêu của từng chiến dịch.
- Ứng phó với các thách thức an ninh mới
Bên cạnh các nguy cơ quân sự truyền thống, NATO hiện dành nhiều nguồn lực cho các lĩnh vực như:
- An ninh mạng.
- Chống khủng bố quốc tế.
- Bảo vệ cơ sở hạ tầng trọng yếu.
- Đối phó chiến tranh hỗn hợp.
- Bảo đảm an ninh không gian và không gian mạng.
- Nghiên cứu, ứng dụng công nghệ mới phục vụ quốc phòng.
Điều này cho thấy phạm vi hoạt động của NATO đã mở rộng đáng kể so với thời kỳ mới thành lập.
- Mở rộng hợp tác quốc tế
Ngoài các quốc gia thành viên, NATO còn thiết lập quan hệ hợp tác với nhiều đối tác trên thế giới nhằm tăng cường trao đổi thông tin, diễn tập chung và nâng cao năng lực ứng phó với các thách thức an ninh xuyên quốc gia.
Trong những năm gần đây, liên minh cũng tăng cường đối thoại với các đối tác tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, góp phần thúc đẩy hợp tác về an ninh hàng hải, an ninh mạng và bảo vệ chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng vai trò và các hoạt động của NATO là chủ đề còn nhiều quan điểm khác nhau trong quan hệ quốc tế. Tùy theo góc nhìn chính trị, pháp lý và chiến lược của từng quốc gia hoặc tổ chức quốc tế, việc đánh giá tác động của NATO có thể có những khác biệt.
6. Những câu hỏi thường gặp về tổ chức NATO
NATO là viết tắt của cụm từ gì?
NATO là viết tắt của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, được thành lập theo Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương ký ngày 4/4/1949 tại Washington, D.C., Hoa Kỳ.
NATO hiện có bao nhiêu thành viên?
Tính đến nay, NATO có 32 quốc gia thành viên. Thành viên mới nhất là Thụy Điển, chính thức gia nhập liên minh vào năm 2024.
Trụ sở chính của NATO đặt ở đâu?
Trụ sở chính của NATO đặt tại thành phố Brussels, Vương quốc Bỉ. Đây là nơi diễn ra các cuộc họp và hoạt động điều phối của các cơ quan trung tâm của liên minh.
Quốc gia nào có thể gia nhập NATO?
Theo Điều 10 của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, các quốc gia châu Âu có khả năng thúc đẩy các nguyên tắc của Hiệp ước và đóng góp cho an ninh khu vực có thể được xem xét mời gia nhập nếu nhận được sự đồng thuận của tất cả các nước thành viên.
Điều 5 của NATO có ý nghĩa gì?
Điều 5 quy định nguyên tắc phòng thủ tập thể. Theo đó, một cuộc tấn công vũ trang nhằm vào một hoặc nhiều quốc gia thành viên trong phạm vi áp dụng của Hiệp ước sẽ được coi là cuộc tấn công nhằm vào toàn bộ liên minh. Mỗi quốc gia thành viên sẽ thực hiện các biện pháp mà mình cho là cần thiết, phù hợp với Hiệp ước và quy định pháp luật của mình, để hỗ trợ quốc gia bị tấn công.
NATO có phải là cơ quan của Liên hợp quốc không?
Không. NATO là một tổ chức quốc tế độc lập, được thành lập trên cơ sở Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương năm 1949 và không phải là cơ quan trực thuộc Liên hợp quốc. Tuy nhiên, trong nhiều hoạt động quốc tế, NATO có thể phối hợp với Liên hợp quốc và các tổ chức quốc tế khác theo quy định của luật pháp quốc tế.
NATO có phải mọi thành viên đều sở hữu vũ khí hạt nhân?
Không. Chỉ một số quốc gia thành viên sở hữu vũ khí hạt nhân theo chính sách quốc phòng của mình. NATO có cơ chế tham vấn về chính sách hạt nhân nhằm tăng cường phối hợp giữa các nước thành viên, nhưng điều này không đồng nghĩa tất cả các quốc gia trong liên minh đều có vũ khí hạt nhân.
NATO khác gì với Liên minh châu Âu (EU)?
NATO là liên minh chính trị và quân sự, tập trung vào quốc phòng và an ninh tập thể. Trong khi đó, Liên minh châu Âu là tổ chức hội nhập khu vực với phạm vi hoạt động rộng hơn, bao gồm kinh tế, thương mại, thị trường chung, pháp luật, môi trường và nhiều lĩnh vực khác. Hai tổ chức có mục tiêu, cơ sở pháp lý và cơ cấu tổ chức khác nhau, mặc dù nhiều quốc gia đồng thời là thành viên của cả NATO và Liên minh châu Âu.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung liên quan đến Nato khác như: