1. Dàn ý Bài văn nghị luận về tác phẩm thơ Tràng giang

1. Mở bài: Giới thiệu về nhà văn Huy Cận và tác phẩm "Tràng giang"

- Huy Cận là một trong những nhà thơ ảnh hưởng đến phong trào thơ Mới.

+ Đóng góp của Huy Cận trong phong trào thơ Mới.

+ Tính nhân văn và ý thức sâu sắc về cuộc sống trong thơ của Huy Cận trước cách mạng tháng Tám năm 1945.

- "Tràng giang" - một trong những tác phẩm nổi bật của Huy Cận.

+ Tác phẩm được rút từ tập thơ "Lửa thiêng".

+ Sự đặc sắc và tầm ảnh hưởng của "Tràng giang" trong văn học Việt Nam.

2. Thân bài

- Hoàn cảnh sáng tác của “Tràng giang”: Thời gian và địa điểm: Tháng 9/1938, tác giả đạp xe ra bến Chèm, quan sát dòng sông Hồng.

- Ý nghĩa nhan đề bài thơ và lời đề từ Nhan đề bài thơ và lời đề từ: Truyền tải sự trang trọng, cổ kính của âm hưởng Hán - Việt. Gợi lên cảnh sông nước mênh mông và tình cảm con người hữu tình.

a. Khổ 1:

- "Điệp điệp" kết hợp với tình trạng buồn: Nỗi buồn lấp lánh như những đợt sóng trên dòng sông.

- Hình ảnh con thuyền "xuôi mái nước song song" và "Thuyền về nước lại, sầu trăm ngả": Sự chia ly buồn bã, sự vật như cũng chấp nhận trầm trồ theo tâm trạng của nhà thơ.

- Hình ảnh "Củi một cành khô lạc mấy dòng": Cành củi lạc trôi không chừng. Sự héo hon, lênh đênh trên dòng sông.

b. Khổ 2:

- Mong muốn nghe tiếng "làng xa vãn chợ chiều" nhưng không được đáp lại.

- Từ "vãn" tạo cảm giác xa cách, trống trải, vắng vẻ.

- Miêu tả "trời lên sâu chót vót" thay vì "trời lên cao chót vót": "Sâu" mang lại cảm giác buồn không tận, kéo dài vô hạn trong lòng người.

c. Khổ 3:

- Hình ảnh "bèo": Sự nhỏ bé, tầm thường thay thế cho cuộc sống bấp bênh, trôi nổi, không định hình.

- Cấu trúc phủ định "không một chuyến đò ngang" - "không cầu gợi chút niềm thân mật": Xóa bỏ mọi liên kết con người.

d. Khổ 4:

- Câu thơ màu sắc cổ điển.

- Sử dụng bút pháp chấm phá để vẽ lên bức tranh thủy mặc với núi, mây, chim, bóng chiều và khói hoàng hôn.

- Liên tưởng đến câu thơ của Thôi Hiệu và so sánh

3. Kết bài: Khẳng định lại giá trị nội dung và nghệ thuật của các phẩm.

 

2. Bài văn nghị luận về tác phẩm thơ Tràng giang - mẫu 1

Nhắc đến Huy Cận, người ta không thể không nhớ đến một "hồn thơ ảo não", như được nhà thơ Hoài Thanh miêu tả. Trước cách mạng tháng Tám năm 1945, Huy Cận đã hoạt động tích cực trong lĩnh vực thơ ca, mang lại cho độc giả một cảm nhận sâu sắc về nỗi sầu nhân thế, sự cô đơn và nỗi buồn trước dòng đời. Với sự kết hợp độc đáo giữa yếu tố cổ điển và hiện đại, ông đã truyền đạt được tất cả những cảm xúc ấy qua nhiều bài thơ, trong đó có bài "Tràng Giang". Bài thơ này được đăng tải trong tập "Lửa Thiêng" (1940) và được coi là biểu tượng cho phong cách sáng tác của Huy Cận.

Vào một buổi chiều thu năm 1939, khi đứng trước bãi Chèm - ở phía Nam của dòng sông, trước cảnh sóng nước mênh mông, Huy Cận đã không thể kìm nén được những cảm xúc buồn bã, cô đơn và nhớ nhà trào dâng trong lòng mình, và từ đó, bài thơ "Tràng Giang" đã ra đời. Tên của bài thơ, "Tràng Giang", là một từ Hán Việt, mang đầy đủ sự trang trọng và cổ kính, chỉ một con sông dài. Tuy nhiên, Huy Cận không sử dụng từ "trường giang" (có cùng nghĩa) để thay thế, mà lại chọn cách điệp vần "ang", giúp nhan đề vừa gợi âm hưởng ngân vang mà còn tạo ra cảm giác một dòng sông không chỉ dài mà còn rộng. Thêm vào đó, câu thơ đề từ "Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài" càng làm rõ hơn sắc thái cảm xúc chủ đạo của bài thơ, đó là nỗi buồn của con người trước một không gian mênh mông, rộng lớn có thể bao trùm cả vũ trụ.

Từ nhan đề và câu thơ đề từ của bài thơ, khổ thơ thứ nhất đã mở ra một không gian sông nước rộng lớn. Câu thơ mở đầu của khổ thơ thứ nhất đã khắc họa một hình ảnh sông nước mênh mông:

"Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp"

Dường như, dòng sông "tràng giang" đã kéo dài không chỉ bằng từng đợt sóng "điệp điệp" nối tiếp nhau vỗ vào bờ mà còn bằng cảm giác một không gian rộng lớn, bao la của sông nước. Những đợt sóng này như lan tỏa vô tận, làm tăng thêm cảm giác về không gian bao la của sông nước. Trên nền sông nước mênh mông ấy, hình ảnh của một chiếc thuyền xuôi dòng nước nhỏ bé, "xuôi mái nước song song", như được tạo ra để làm nổi bật thêm sự cô đơn, le lói. Đặc biệt, khổ thơ thứ nhất còn để lại một ấn tượng sâu sắc trong tâm trí của độc giả

Thuyền về nước lại sầu trăm ngả

Củi một cành khô lạc mấy dòng

Nước cuốn theo dòng chảy êm đềm, nhưng trong con người chứa đựng hàng ngàn nỗi buồn, trăm ngả khác nhau. Thuyền như một chiếc lá lạc lõng giữa cơn sóng xoáy cuốn hút, một hình ảnh độc đáo nhưng đầy bi thương. Mỗi vần thơ trải dài như những vệt nước trên mặt sông, mỗi từ ngữ chứa đựng một cảm xúc, một cảnh vật, và một phần nào đó của tâm hồn người viết.

Từ thời xa xưa đến ngày nay, thuyền và nước luôn hiện diện như hai biểu tượng không thể tách rời. Tuy nhiên, ở đây, hình ảnh của chúng không phải là niềm vui, mà là sự chia ly, hoài niệm và buồn bã. Thị trấn ven sông vắng bóng, bên bờ trải dài những cánh đồng lúa xanh mướt, nhưng trong lòng, một nỗi buồn vô tận đang chờ đợi, chờ đợi để lấp đầy không gian trống trải đó.

Cảnh sông nước mênh mông, trải dài vô tận như một bức tranh không có chân dung. Và giữa không gian vô định đó, một cành cây khô lạc mấy dòng, một hình ảnh độc đáo nhưng cũng đầy bi kịch. Đó không chỉ là một hình ảnh về sự lạc lõng, cô đơn của con người, mà còn là biểu tượng cho sự vô định, không biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Nếu như dòng tràng giang được ví như biểu tượng cho cuộc sống vô tận, thì chiếc thuyền và cành cây khô chính là những biểu tượng của cuộc đời, những hành trình không định hình, không biết đi về đâu. Không chỉ vậy, mà qua hai câu thơ cuối cùng của khổ thơ thứ nhất, người viết còn để lại trong lòng độc giả một sự ám ảnh sâu sắc, như một dấu ấn không thể phai nhạt.

Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu,

Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều

Trong khung cảnh hoang vắng của một cồn nhỏ, gió thổi lạnh lẽo, không tiếng động nào vang lên. "Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu", những từ ngữ đan xen nhau như những tia nắng xuyên qua màn đêm, vẽ nên một bức tranh đầy ẩn dụ. Đó không chỉ là một cảnh vật hiu quạnh, tĩnh mịch, mà còn là sự biểu hiện của một tâm trạng, một cảm xúc đau thương không lời.

Nắng xuống, trời lên sâu chót vót

Sông dài, trời rộng, bến cô liêu

Trong không gian vô tận, dưới bóng dáng của những cành cây mênh mông, nắng mặt trời chiếu rọi từ trên cao, nhưng không đem lại niềm vui, chỉ làm nổi lên thêm nỗi buồn. "Nắng xuống, trời lên sâu chót vót", những từ ngữ lẻ loi, nhưng chứa đựng cả một thế giới cảm xúc, một đoạn đường đầy gian truân. Sự buồn bã, cô đơn chất chứa trong đó không thể phủ nhận.

Bèo dạt về đâu hàng nối hàng

Mênh mông không một chuyến đò ngang

Không cầu gợi chút niềm thân mật

Lặng lẽ bờ xanh tiếp bài vàng

Và khi tất cả đã qua đi, khi những hàng bèo trôi dạt về đâu hàng nối hàng, khi mênh mông không một chuyến đò ngang, cảnh vật chỉ còn lại bờ xanh vàng hoe. Trong những hàng cỏ ven sông, không gian vẫn trải dài vô tận, nhưng thiếu đi sự sống, thiếu đi sự giao lưu, kết nối giữa con người với con người. Không có chút niềm thân mật, không có một chút tình người. Chỉ còn lại là sự lặng lẽ, trầm mặc, như một điệu nhảy của bờ xanh, tiếp bước qua những trang vàng của thời gian

 

3. Bài văn nghị luận về tác phẩm thơ Tràng giang - mẫu 2

Nhà thơ Huy Cận, tên thật là Cù Huy Cận, được biết đến với giọng thơ độc đáo và sâu sắc, đã để lại dấu ấn đặc biệt trong phong trào thơ mới của Việt Nam từ những năm 1930 đến 1945. Sinh ra tại Hương Sơn, Hà Tĩnh vào năm 1919 và qua đời vào năm 2005, ông đã từng trải qua nhiều giai đoạn khác nhau trong sự nghiệp và tác phẩm của mình. Trước Cách mạng tháng Tám, thơ của Huy Cận thường mang nét u buồn về cuộc sống và ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên, với những tác phẩm nổi bật như "Lửa thiêng", "Vũ trụ ca", và "Kinh cầu tự". Tuy nhiên, sau Cách mạng tháng Tám, tâm hồn thơ của ông đã trở nên lạc quan hơn, lấy cảm hứng từ cuộc sống chiến đấu và xây dựng đất nước của nhân dân lao động, như trong những tác phẩm "Trời mỗi ngày lại sáng", "Đất nở hoa", và "Bài thơ cuộc đời". "Tràng Giang" là một trong những bài thơ tiêu biểu nhất của Huy Cận trước thời kỳ Cách mạng tháng Tám.

Bài thơ "Tràng Giang" được lấy từ tập thơ "Lửa thiêng". Huy Cận đã viết nên tác phẩm này khi đứng bên bờ Nam của bến Chèm, sông Hồng. Trong lúc ngắm nhìn cảnh nước chảy mãnh liệt, ông đã cảm thấy lòng mình như trôi dạt, lẻ loi giữa dòng đời vô thường. Tâm trạng buồn bã, hồn uất ức của ông đã được thể hiện qua những dòng thơ đầy bi thương này. Bài thơ vừa mang nét cổ điển, vừa hiện đại, thu hút và gợi cảm cho độc giả.

Bâng khuâng trời rộng nhớ sống dài

Sóng gợi tràng giang buồn điệp điệp

....

Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà.

Ngay từ câu đầu tiên, tác giả đã khéo léo gợi lên hình ảnh một không gian mênh mông, rộng lớn của trời và sông. "Bâng khuâng trời rộng nhớ sống dài", những từ ngữ giàu hình ảnh đã đưa người đọc vào một không gian trầm lắng, kỳ bí của trời cao và đất rộng. Sóng nước dậy lên, trở thành "tràng giang buồn điệp điệp", mang theo nỗi buồn sâu thẳm, cảm xúc không lời. Hai dòng cuối cùng của bài thơ, "Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà", như một lời than thở về nỗi nhớ nhà, nỗi hoài cảm đầy ẩn chứa trong lòng mỗi con người.

Từng chi tiết trong bài thơ đều được tác giả chăm chút, từ việc chọn từ ngữ đến cách sắp xếp cú pháp. "Tràng giang" không chỉ là một bức tranh về cảnh vật thiên nhiên, mà còn là một bức tranh về tâm trạng con người, về những suy tư sâu xa về cuộc sống và tự nhiên. Điều này chính là điểm đặc biệt và thu hút của bài thơ này

Những khổ thơ của "Tràng Giang" khắc họa một tâm hồn lạc quan nhưng cũng u sầu, mênh mang như dòng nước chảy không ngừng của sông Tràng Giang. Huy Cận không chỉ là một nhà thơ biết thể hiện sự tương tư, buồn bã trước cuộc sống, mà còn là một nghệ sĩ tài ba với khả năng kết hợp giữa vẻ đẹp cổ điển và hiện đại trong từng dòng thơ.

Câu đề ngắn gọn "Bâng khuâng trời rộng nhớ sống dài" đã chứa đựng nhiều cảm xúc phong phú. Trước bức tranh vô cùng rộng lớn của trời và sông, lòng người bỗng dưng tràn ngập cảm giác bâng khuâng và nhớ nhung. Từ "bâng khuâng" không chỉ là sự u sầu, buồn bã mà còn là sự cô đơn, lạc lõng, vô nghĩa giữa vũ trụ bao la. Tâm trạng này càng trở nên rõ nét qua từ ngữ mạnh mẽ và hình ảnh mênh mông, khơi gợi sự lặng lẽ và bi thương.

Không gian mênh mông của sông Tràng Giang được mô tả một cách sâu lắng và đầy tinh tế trong những khổ thơ đầu tiên:

"Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp

Con thuyền xuôi mái nước song song

Thuyền về nước lại sầu trăm ngả

Củi một càng khô lạc mấy dòng."

Những từ ngữ như "buồn", "sầu", "lạc", "mấy dòng" đều thể hiện sự cô đơn và tuyệt vọng trước vẻ đẹp mênh mông của thiên nhiên. Hình ảnh con thuyền trôi xuôi theo dòng nước cũng như cành củi lạc lõng giữa vô vàn sóng nước đã tạo nên một không gian u buồn, đầy nghẹn ngào và hoài niệm.

Tuy vậy, vẻ đẹp cổ điển của bài thơ không chỉ là sự biểu hiện của cảm xúc trữ tình mà còn là sự kết hợp hài hòa giữa hiện đại và cổ điển. Huy Cận đã thể hiện điều này qua các hình ảnh và từ ngữ:

"Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu

 Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều."

Những từ "lơ thơ" và "đìu hiu" tạo nên một bức tranh quạnh vắng, đầy bi thương. Sự hoang vắng của không gian cồn nhỏ được tận dụng một cách khéo léo để tạo ra cảm giác cô đơn và lạc lõng. Đồng thời, việc nhấn mạnh vào sự im lặng của làng xa, chợ chiều càng làm sâu sắc thêm nỗi cô đơn và hoang vắng trong tâm hồn nhân vật.

Một trong những điểm đặc biệt nhất của "Tràng Giang" chính là khả năng kết hợp giữa vẻ đẹp cổ điển và hiện đại, vừa mang lại cảm giác gần gũi và thân thuộc với người đọc, vừa làm mới và sâu sắc hơn những cảm xúc truyền thống. Điều này đã khiến cho bài thơ trở nên đặc sắc và gây ấn tượng mạnh mẽ trong lòng người đọc

Bài thơ "Tràng Giang" của Huy Cận không chỉ đơn thuần là một tác phẩm thơ mang vẻ đẹp cổ điển, mà còn là một hiện thân của sự kết hợp tinh tế giữa cái cổ điển và hiện đại trong nghệ thuật thơ. Tác giả đã khéo léo sử dụng cấu trúc phủ định để tạo ra một không gian hoàn toàn cô đơn, tách biệt khỏi mọi kết nối con người, chỉ còn lại một mênh mông thiên nhiên.

Bằng cách sử dụng cấu trúc phủ định "không... không", Huy Cận đã làm nổi bật sự cô đơn và tuyệt vọng của nhân vật trước sự vô tận của thiên nhiên. Không có chuyến đò ngang, không có điểm giao kết nào của con người, chỉ có sự bao la và lặng lẽ của mênh mông sông Tràng Giang. Nhưng giữa sự hoang vắng ấy, tác giả vẫn khéo léo vẽ nên vẻ đẹp cổ điển và hiện đại của bầu trời:

"Lớp lớp mây cao đùn núi bạc

 Chim nghiêng cánh nhỏ bóng chiều sa."

Hình ảnh của "mây cao đùn núi bạc" không chỉ là một biểu tượng của vẻ đẹp cổ điển, mà còn là một tưởng tượng hiện đại về vẻ đẹp của thiên nhiên. Cách Huy Cận sử dụng từ ngữ và hình ảnh đã tạo ra một bức tranh hoàn hảo về cảnh vật, vừa đầy nghệ thuật vừa sâu sắc.

Tuy vậy, bên cạnh vẻ đẹp cổ điển và hiện đại, bài thơ còn chứa đựng một tâm trạng rất hiện đại của nhân vật:

"Lòng quê dợn dợn vời con nước

Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà."

Tâm trạng của nhân vật không chỉ là sự lạc lõng giữa thiên nhiên mênh mông, mà còn là nỗi nhớ quê hương sâu sắc. Sự kết hợp giữa cảm xúc hiện đại và hình ảnh cổ điển đã tạo nên một bức tranh hoàn hảo về tâm trạng của nhân vật, vừa thống trị bởi sự cô đơn và u sầu, vừa chứa đựng nét đẹp và quyến rũ của thiên nhiên.

Tóm lại, bài thơ "Tràng Giang" không chỉ là một tác phẩm thơ với vẻ đẹp cổ điển và hiện đại, mà còn là một biểu tượng cho sự kết hợp giữa những yếu tố truyền thống và hiện đại trong nghệ thuật thơ. Đây là một tác phẩm vô cùng đặc biệt và đầy ý nghĩa trong văn học Việt Nam

Bài viết liên quan: Phân tích bài thơ Tràng Giang của nhà thơ Huy Cận hay nhất

 Luật Minh Khuê đã chia sẻ đến quý bạn đọc bài viết Nghị luận về một tác phẩm thơ - Tràng giang chọn lọc hay nhất. Hy vọng bài viết đã cung cấp đến quý bạn đọc những thông tin hữu ích. Luật Minh Khuê xin cảm ơn!