1. Top 3+ bài văn mẫu nghị luận xã hội Văn học và tình thương chọn lọc hay nhất

Nghị luận xã hội Văn học và tình thương - Mẫu số 1

M.Gooc-ki đã từng phát biểu rằng "Văn học là nhân học", đó là một tuyên bố mang tính đầy tầm quan trọng. Bởi vì đối tượng mà văn học hướng đến là con người, và nó được miêu tả bằng "chữ người được viết hoa". Văn học luôn hướng về con người, đề cao, ca ngợi và bồi đắp "chữ người viết hoa" đó để làm cho nó trở nên ngày càng đẹp hơn, hoàn thiện hơn. Trong rất nhiều nét đẹp của chữ viết hoa ấy, tình thương và lòng nhân ái được xem là rất quan trọng. Do đó, ta có thể thấy sự đồng nhất giữa văn học và tình thương.

Tình thương là một trong những đức tính cao đẹp của con người. Nó phát sinh từ tấm lòng và trái tim của mỗi con người. Nó có tính hướng thiện, nhân đạo, và nhìn nhận sự việc bằng sự gắn bó với những tư tưởng hay giá trị đạo đức được xã hội công nhận. Tình thương là nền tảng của các mối quan hệ, nó có thể làm cho khoảng cách giữa con người trở nên gần hơn. Tư tưởng nhân ái luôn được đề cao trong truyền thống văn hóa Việt Nam từ xa xưa đến nay, làm nên một đạo lí cao đẹp, truyền thống "lá lành đùm lá rách" cũng được phát huy qua nhiều thế hệ. Những tình cảm cao quý ấy được kết tinh, hội tụ và phản ánh qua những tác phẩm văn học dân tộc.

Nói về văn học, luôn tồn tại tình yêu thương và lòng nhân ái giữa con người và con người. Từ xưa đến nay, trong văn học dân gian của Việt Nam, người ta luôn đề cao tình yêu thương giữa con người. Chúng ta ai cũng có thể thuộc lòng những câu ca dao như: "Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng", "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây", hay "Yêu là cùng nhau đi đến trọn đời". Tất cả những câu ca dao đó đều phản ánh tình yêu thương giữa con người và con người. Hay như câu:

"Bầu ơi thương lấy bí cùng
Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn"

Hoặc câu:

"Nhiễu điều phủ lấy giá gương.
Người trong một nước phải thương nhau cùng".

Bên cạnh đó, câu chuyện "Con Rồng cháu Tiên" đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về khái niệm "đồng bào" và giá trị tương trợ giữa con người. Trăm trứng mà mẹ Âu Cơ và cha Lạc Long Quân sinh ra đã tạo nên hai dân tộc miền núi và miền xuôi, và truyền lại thông điệp về tình thương, đoàn kết và giúp đỡ lẫn nhau. Văn học dân gian cũng đưa ra nhiều câu chuyện về lòng yêu thương, nhân đạo của dân tộc, như chàng Thạch Sanh đại diện cho chính nghĩa, hiền hậu, vị tha và dũng cảm. Câu chuyện về bông cúc trắng, bông hoa tình yêu thương mãnh liệt cũng tạo nên điều kì diệu trong cuộc sống. Văn học trung đại tiếp tục phát triển và làm đẹp truyền thống đó, như trong tác phẩm Cáo bình Ngô của Nguyễn Trãi, với tư tưởng nhân đạo cao cả. Chúng ta cần trân trọng và học hỏi từ những giá trị này để mang lại ý nghĩa cho cuộc sống của chúng ta.

Truyện Kiều của thi hào Nguyễn Du và tác phẩm Những ngày thơ ấu của văn học hiện đại đều thể hiện tình yêu thương vô hình vô tận của con người. Trong Truyện Kiều, tình thương được tái hiện qua nhiều hình ảnh như tình thương cha, tình thương mẹ, tình thương chị em ruột thịt, thương người, tình thương mênh mông của thi hào với những người phụ nữ. Tương tự, tình mẫu tử và tình vợ chồng cũng là những chủ đề được thể hiện trong văn học hiện đại. Tác phẩm Tắt đèn của Nhà văn Ngô Tất Tố và Cuộc chia tay của những con búp bê đều mang lại cho độc giả những cảm xúc sâu sắc về tình cảm và sự gắn bó giữa con người, đặc biệt là tình anh em và tình gia đình như:

"Anh em như thể tay chân.
Rách lành đùm bọc, dở hay đỡ đần"

Văn học không chỉ tôn vinh sự nhân ái mà còn chỉ trích những kẻ ích kỉ và thiếu lòng trắc ẩn. Truyện cổ tích "Tấm Cám" là một ví dụ rõ ràng cho thái độ căm ghét của xã hội đối với mẹ con Cám, và cái chết của họ được lên án mạnh mẽ. Những nhân vật tàn ác và tội lỗi cũng được phê phán một cách rõ ràng trong văn học. Ví dụ như bà cô trong truyện "Những ngày thơ ấu", một kẻ độc ác và nham hiểm, hay tên cai lệ và người nhà lí trưởng trong tiểu thuyết "Tắt đèn" của Nhà văn Ngô Tất Tố. Thậm chí ngay cả tầng lớp thống trị cũng không thoát khỏi sự chỉ trích của văn học, như tên quan trong "Sống chết mặc bay" ngồi ung dung đánh tổ tôm khi nhân dân đang đứng trước nguy cấp. Tất cả những ví dụ này đều cho thấy rằng văn học không chỉ đơn giản là giải trí mà còn là một công cụ mạnh mẽ để thể hiện những giá trị và tiêu chuẩn đạo đức của xã hội.

Văn học không chỉ đơn thuần viết về tình yêu thương và ca ngợi nó, mà còn có sức mạnh khơi gợi tình yêu thương trong con người chúng ta. Nó thúc đẩy chúng ta muốn sẻ chia và cảm thông với những người bất hạnh. Mỗi khi đọc những tác phẩm văn học như Cô bé bán diêm, Tắt đèn, Thuý Kiều hay Thành Thuỷ, chúng ta không thể không bị xúc động và đặt ra câu hỏi về số phận của những con người bất hạnh trong xã hội vô tâm này. Văn học là sự khát khao dâng tặng tình yêu thương cho mọi người, và thông điệp nó mang đến cho chúng ta là hãy trao đi tình yêu thương để cảm nhận được sự đón nhận của người khác.

Văn học và tình thương luôn đồng hành với nhau, tạo nên giá trị đích thực cho mỗi tác phẩm và giúp con người hoàn thiện nhân phẩm và nhân cách. Dù thời gian trôi qua, giá trị lớn nhất của văn chương vẫn là khả năng "mang đến cho ta những cảm xúc mới, và giúp ta rèn luyện những cảm xúc đã có".

 

Nghị luận xã hội Văn học và tình thương - Mẫu số 2

Trong truyện ngắn "Giăng sáng", nhân vật Điền đã thốt lên một câu rất đúng: "Nghệ thuật không cần phải là ánh trăng lừa dối, mà chỉ đơn giản là tiếng đau khổ thoát ra từ những lầm than của cuộc đời". Văn học và nghệ thuật nói chung đều phải gắn bó với con người và thể hiện tình yêu thương đối với con người. Tình yêu thương là sự rung động, đồng cảm với hoàn cảnh của người khác.

Người có tình yêu thương là người sống hòa thuận với mọi người, sẵn sàng giúp đỡ, cho đi mà không cầu đáp. Tình yêu thương quan trọng đối với cuộc sống, và chúng ta cần sống và yêu thương những người xung quanh cũng như chính bản thân mình. Yêu thương và đoàn kết là nền tảng để dân tộc sống và phát triển vững mạnh. Yêu thương là biết suy nghĩ, quan tâm và chăm sóc người khác. Yêu thương đủ nhiều có thể biến con người thành nhân vật cao cả, nhân hậu và lớn lao hơn. Khi ta cho đi nhiều hơn, ta sẽ được nhận lại nhiều hơn.

Văn học là một thế giới đa dạng về nội dung, chủ đề và phong cách qua nhiều thời kì khác nhau. Mỗi tác phẩm văn học mang ý nghĩa và bài học khác nhau tùy thuộc vào cách cảm nhận và phân tích của từng người. Văn học nuôi dưỡng và phát triển tâm hồn của con người, giúp ta hoàn thiện nhân cách. Văn học là linh hồn và tiếng nói riêng của mỗi quốc gia, góp phần tạo nên bản sắc văn hóa dân tộc. Nó phản ánh cuộc sống và tâm tư của con người qua nhiều thời kì khác nhau. Văn học nêu lên tình cảm của con người và tác giả, cũng như những ước muốn của những nhân vật sống trong hoàn cảnh nhất định. Nó dạy cho con người biết yêu thương, học hỏi và trau dồi những tình cảm đẹp qua những câu ca dao như:

“Bầu ơi thương lấy bí cùng
Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn”

Hoặc câu:

“Thương người như thể thương thân”

Đây là câu ca dao tục ngữ thể hiện tình cảm đoàn kết, yêu thương và sự quan tâm đến những người xung quanh, đặc biệt là trong gia đình, bạn bè và xã hội. Chỉ khi ta có tình yêu thương và đoàn kết với những người xung quanh, ta mới có thể sống hạnh phúc và thành công trong cuộc sống.

Văn học không chỉ là một phần văn hóa mà còn là một công cụ quan trọng để truyền tải thông điệp và giáo dục. Qua văn học, chúng ta có thể học hỏi những giá trị tốt đẹp, lấy những bài học quý báu để áp dụng vào cuộc sống. Đồng thời, văn học còn giúp ta hiểu được tâm tư, tình cảm và suy nghĩ của những người khác, giúp ta trở nên thông cảm và nhân từ hơn.

Vậy, để yêu thương và đoàn kết, ta hãy đọc và truyền tải những giá trị đó thông qua văn học. Hãy đọc những tác phẩm văn học để khám phá và học hỏi những giá trị tốt đẹp, đồng thời cũng để truyền cảm hứng và giúp mọi người hiểu nhau hơn. Chỉ có khi ta yêu thương và đoàn kết, ta mới có thể xây dựng được một xã hội văn minh, hạnh phúc và bình đẳng.

Văn học không chỉ phản ánh hiện thực con người, mà còn thể hiện khát khao, mong muốn của con người thông qua các nhân vật và tác phẩm như Chị Dậu trong Tức nước vỡ bờ của Ngô Tất Tố, Lão Hạc trong truyện cùng tên của Nam Cao. Tuy nhiên, văn học và tình thương là hai khái niệm không thể tách rời, vì chỉ khi được kết hợp với nhau thì chúng mới thể hiện được toàn bộ ý nghĩa và mang lại những giá trị tốt đẹp cho xã hội. Qua các tác phẩm văn học, tâm hồn và tình yêu thương của nhiều thế hệ con người đã được nuôi dưỡng và bồi đắp. Chúng ta cần trân trọng những giá trị tinh túy của văn học và sống một cuộc đời giàu tình thương để mang lại nhiều ý nghĩa và giá trị cho cuộc sống.

 

Nghị luận xã hội Văn học và tình thương - Mẫu số 3

M. Goóc-ki từng nói: "Văn học là nhân học". Thật vậy, đối tượng mà văn học hướng đến là con người, với chữ “người” được viết hoa, biểu trưng cho vẻ đẹp tinh thần và phẩm giá con người. Văn học không ngừng ca ngợi, tôn vinh và vun đắp chữ “người” ấy, giúp nó ngày càng hoàn thiện và rực rỡ hơn. Trong vô vàn phẩm chất cao đẹp của con người, tình thương và lòng nhân ái luôn được coi trọng. Vì vậy, giữa văn học và tình thương tồn tại một mối liên hệ bền chặt, đồng điệu.

Tình thương là một trong những đức tính nền tảng của con người, xuất phát từ tấm lòng và trái tim mỗi người. Nó mang bản chất hướng thiện, nhân đạo, đồng thời dựa trên các giá trị đạo đức được xã hội công nhận. Tình thương là sợi dây gắn kết các mối quan hệ, làm cho con người xích lại gần nhau hơn. Truyền thống nhân ái của dân tộc Việt Nam từ lâu đã được hun đúc qua câu tục ngữ “lá lành đùm lá rách” và được thể hiện rõ nét trong văn học dân gian. Những câu chuyện, ca dao, truyền thuyết không chỉ phản ánh đời sống, mà còn nhấn mạnh tình yêu thương giữa con người với con người.

Trong kho tàng văn học dân gian, tình thương được tôn vinh dưới nhiều hình thức. Những câu ca dao như:
“Bầu ơi thương lấy bí cùng,
Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn”
hay:
“Nhiễu điều phủ lấy giá gương,
Người trong một nước phải thương nhau cùng”
đã truyền tải thông điệp về lòng nhân ái, sự đoàn kết. Truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên cũng nhấn mạnh sự gắn bó giữa những người đồng bào, khi Lạc Long Quân và Âu Cơ dặn con cháu phải luôn giúp đỡ nhau trong khó khăn. Hình ảnh các nhân vật như Thạch Sanh hay nàng Sọ Dừa, bông cúc trắng trong truyện dân gian, đều phản ánh những phẩm chất cao quý: chính nghĩa, hiền hậu, vị tha và lòng bao dung, sẵn sàng tha thứ và giúp đỡ người khác. Qua đó, văn học dân gian không chỉ ca ngợi tình thương mà còn giáo dục con người về lòng nhân ái.

Văn học trung đại tiếp nối truyền thống ấy, làm sáng lên giá trị đạo đức và tinh thần nhân văn. Trong Cáo Bình Ngô, Nguyễn Trãi nhấn mạnh:
“Đem đại nghĩa để thắng hung tàn,
Lấy chí nhân để thay cường bạo”
– tư tưởng nhân đạo cao cả, xuyên suốt quá trình dựng nước và giữ nước. Truyện Kiều của Nguyễn Du cũng là minh chứng cho giá trị nhân văn sâu sắc, vừa phản ánh bi kịch của con người trong xã hội phong kiến vừa là bản hùng ca về tình thương: tình cha mẹ, tình chị em, tình yêu đồng loại… Tình thương trong Truyện Kiều chính là dấu ấn tinh tế của Nguyễn Du đối với thân phận con người, đặc biệt là phụ nữ.

Trong văn học hiện đại, tình thương hiện lên rất gần gũi và đời thường. Cậu bé Hồng trong Những ngày thơ ấu là hình ảnh đẹp về tình mẫu tử thiêng liêng, bền chặt, dù sống trong cảnh mồ côi và chịu bao khổ đau, cậu vẫn kính yêu và nhớ thương mẹ. Tình vợ chồng cũng được khắc họa đậm nét trong Tắt đèn của Ngô Tất Tố, khi chị Dậu hy sinh, dũng cảm bảo vệ chồng, chăm lo con cái trong hoàn cảnh khốn khó, bất chấp hiểm nguy. Những câu chuyện như Cuộc chia tay của những con búp bê cũng nhắc nhở chúng ta về tình cảm gia đình, sự gắn bó anh em: “Anh em như thể tay chân. Rách lành đùm bọc, dở hay đỡ đần”.

Văn học không chỉ ca ngợi lòng nhân ái mà còn lên án sự ích kỉ, vô tình. Nhân vật mẹ con Cám trong Tấm Cám, bà cô độc ác trong Những ngày thơ ấu, hay tên cai lệ, quan lại trong Tắt đèn đều bị phản ánh với những hành động tàn nhẫn, vô nhân tính, nhằm nhấn mạnh rằng cái ác phải bị trừng phạt. Ngược lại, những con người biết yêu thương, chia sẻ được tôn vinh và trở thành tấm gương sáng cho xã hội.

Như vậy, tình thương luôn song hành cùng văn học, tạo nên giá trị tinh thần cốt lõi của mỗi tác phẩm. Nó không chỉ giúp con người thấu hiểu, đồng cảm với nỗi khổ của kẻ khác mà còn rèn luyện phẩm chất, hướng con người tới cái chân – thiện – mĩ, hoàn thiện nhân cách. Dù ở thời đại nào, giá trị lớn nhất của văn học vẫn là “gây cho ta những tình cảm ta chưa có, luyện cho ta những tình cảm ta sẵn có”.

 

2. Cách làm bài văn nghị luận xã hội Văn học và tình thương có dàn ý chi tiết

2.1. Xác định đề tài và luận đề của bài viết

Trước hết, học sinh cần xác định rõ vấn đề nghị luận: tình thương trong văn học là một hiện tượng xã hội, một giá trị nhân văn cần bàn luận. Việc xác định luận đề phải gắn liền với tác phẩm được chọn làm dẫn chứng. Ví dụ, khi chọn "Chí Phèo" của Nam Cao, luận đề có thể là: "Tình thương chân thành có sức mạnh cảm hóa con người và khẳng định giá trị nhân phẩm."

Đối với dạng bài tích hợp, bước quan trọng là rút ra vấn đề xã hội từ tác phẩm văn học. Tác phẩm chỉ là điểm xuất phát để bàn luận về vấn đề trong đời sống thực tế.

 

2.2. Lập dàn ý chi tiết

Một bài văn nghị luận xã hội về tình thương có thể được triển khai theo ba phần: mở bài, thân bài và kết bài.

Mở bài:

  • Giới thiệu vấn đề nghị luận: tình thương là một giá trị tinh thần cao đẹp, hiện hữu trong cuộc sống và trong văn học.
  • Nêu tác phẩm hoặc chi tiết văn học được chọn làm dẫn chứng, ví dụ: bát cháo hành trong "Chí Phèo" của Nam Cao hay hành động nhặt vợ của Tràng trong "Vợ Nhặt" của Kim Lân.
  • Đưa ra luận đề: tình thương không chỉ là cảm xúc mà còn là sức mạnh thúc đẩy hành động và khẳng định phẩm giá con người.

Thân bài:
Bước 1: Phân tích giá trị văn học của tình thương

Xác định hành động, biểu hiện tình thương trong tác phẩm. Ví dụ:

  • Chí Phèo: hành động của Thị Nở cho bát cháo hành là biểu tượng của lòng trắc ẩn và tình người.
  • Lão Hạc: tình thương và lòng tự trọng được thể hiện qua cách lão hy sinh cho tương lai con trai và chăm sóc cậu Vàng.
  • Vợ Nhặt: Tràng và bà cụ Tứ thể hiện lòng nhân ái, đùm bọc người khác trong hoàn cảnh khốn cùng.

Phân tích tâm lý nhân vật và thông điệp tác giả muốn gửi gắm: tình thương là sức mạnh cảm hóa, nuôi dưỡng niềm hy vọng và phẩm giá con người.

Bước 2: Liên hệ thực tế – nghị luận xã hội

  • Giải thích ý nghĩa của tình thương trong đời sống hiện đại: lòng nhân ái, sự sẻ chia giúp xã hội trở nên nhân văn và bền vững.
  • Nêu dẫn chứng thực tế: các hành động giúp đỡ người nghèo, hỗ trợ người gặp thiên tai, các tổ chức từ thiện, những câu chuyện cảm động về sự sẻ chia trong cộng đồng.
  • Phân tích tác động của tình thương: làm ấm lòng người, cảm hóa con người, khơi dậy ý thức trách nhiệm và nhân phẩm.

Bước 3: Chứng minh và bình luận

  • So sánh các biểu hiện tình thương trong văn học với đời sống thực tế, làm nổi bật tính phổ quát và giá trị lâu bền của tình thương.
  • Bình luận về sức mạnh của tình thương trong việc hình thành nhân cách, bồi dưỡng tâm hồn và thúc đẩy hành động tích cực.

Kết bài:

  • Khẳng định lại luận đề: tình thương là giá trị cốt lõi của con người, vừa là cảm xúc vừa là hành động.
  • Liên hệ rộng hơn: tình thương trong văn học phản ánh và giáo dục con người, góp phần xây dựng một xã hội nhân văn.
  • Rút ra bài học nhận thức và hành động: học sinh cần thể hiện lòng nhân ái, sự sẻ chia trong đời sống hàng ngày để góp phần tạo nên những giá trị tốt đẹp cho cộng đồng.

2.3. Lưu ý phương pháp viết bài

  • Luôn đi theo phương pháp hai bước: lấy vấn đề xã hội từ tác phẩm, sau đó triển khai bàn luận trong đời sống thực tế.
  • Sử dụng dẫn chứng vừa phong phú vừa xác thực, kết hợp giữa tác phẩm văn học và hiện thực xã hội.
  • Thể hiện lập luận logic, mạch lạc: mở vấn đề – phân tích – chứng minh – bình luận – liên hệ – kết luận.
  • Chú ý cảm xúc và giọng văn: không chỉ trình bày kiến thức mà còn truyền cảm hứng, tạo sức thuyết phục.

 

2.4. Ví dụ minh họa cấu trúc đoạn văn nghị luận

Đề bài mẫu: Từ câu chuyện về bát cháo hành trong "Chí Phèo", hãy viết đoạn văn nghị luận xã hội về ý nghĩa của tình thương.

  • Nêu vấn đề: Tình thương là sức mạnh cảm hóa và khẳng định giá trị con người.
  • Triển khai ý: Hành động của Thị Nở giúp Chí Phèo nhận ra lòng lương thiện, mong muốn hoàn lương.
  • Chứng minh: Liên hệ thực tế, những hành động giúp đỡ người khác trong cộng đồng hiện nay.
  • Kết luận: Tình thương không chỉ làm thay đổi con người mà còn nâng cao nhân cách và góp phần xây dựng xã hội nhân văn.