1. Khi khởi kiện tranh chấp thì nghĩa vụ chứng minh thuộc về ai?

Nghĩa vụ chứng minh trong quy định Điều 91 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 là một nguyên tắc quan trọng đặt ra để đảm bảo công bằng và minh bạch trong quá trình giải quyết tranh chấp dân sự. Theo đó, nguyên lý chứng minh đặt ra câu hỏi về ai có trách nhiệm chứng minh và trong trường hợp nào nghĩa vụ chứng minh được miễn trừ.

Theo quy định, người có yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, hay đương sự, đều có trách nhiệm thu thập, cung cấp và giao nộp cho Tòa án tất cả tài liệu và chứng cứ liên quan đến yêu cầu của mình. Tuy nhiên, có những trường hợp miễn trừ nghĩa vụ chứng minh, như khi người tiêu dùng khởi kiện không có nghĩa vụ chứng minh lỗi của tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ. Trong trường hợp này, tổ chức, cá nhân bị kiện mới phải chứng minh mình không có lỗi gây ra thiệt hại theo quy định của Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Ngoài ra, đối với người lao động khởi kiện vụ án đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, nghĩa vụ chứng minh thuộc về người sử dụng lao động trong trường hợp người sử dụng lao động không được thực hiện quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động. Cũng như trong các trường hợp phản đối yêu cầu của người khác, đương sự phải thể hiện sự phản đối bằng văn bản và chứng minh bằng tài liệu, chứng cứ.

Điều quan trọng cần lưu ý là cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện để bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, hoặc yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác cũng phải chịu nghĩa vụ chứng minh. Trong trường hợp này, họ phải thu thập, cung cấp và giao nộp cho Tòa án tài liệu, chứng cứ để chứng minh việc khởi kiện, yêu cầu của họ là có căn cứ và hợp pháp.

Tổ chức xã hội tham gia bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng không có nghĩa vụ chứng minh lỗi của tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ theo quy định của Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Như vậy, trong trường hợp đương sự yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi xảy ra tranh chấp hợp đồng dân sự và không thuộc phạm vi miễn trừ nghĩa vụ chứng minh, người đó sẽ phải chấp nhận nghĩa vụ thu thập, cung cấp và giao nộp tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp. Việc không làm điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng chứng minh của họ trong quá trình xử lý vụ án và ảnh hưởng đến quyết định của Tòa án. Do đó, việc tuân thủ nghĩa vụ chứng minh là rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý tranh chấp dân sự

 

2. Những tình tiết, sự kiện nào mà không phải chứng minh?

Theo quy định tại Điều 92 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, có những trường hợp mà người đương sự không phải chứng minh những tình tiết, sự kiện cụ thể nào? Điều này làm nổi bật sự linh hoạt và khôn ngoan trong việc xác định nghĩa vụ chứng minh, giúp đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của quá trình tố tụng.

Đầu tiên, những tình tiết, sự kiện rõ ràng mà mọi người đều biết và được Tòa án thừa nhận không cần phải chứng minh. Điều này giúp loại bỏ những thông tin phổ biến và dễ nhận thức, không làm trở ngại cho quy trình tố tụng và giúp tập trung vào những vấn đề có tính tranh cãi.

Thứ hai, những tình tiết, sự kiện đã được xác định trong bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đã có hiệu lực pháp luật cũng không cần chứng minh lại. Điều này giúp tránh việc lặp lại quá trình xác định thông tin mà đã được cơ quan chức năng chứng nhận và chấp nhận.

Thứ ba, những tình tiết, sự kiện đã được ghi trong văn bản và được công chứng, chứng thực hợp pháp không đòi hỏi chứng minh thêm. Tuy nhiên, trong trường hợp có dấu hiệu nghi ngờ tính khách quan của những tình tiết, sự kiện này hoặc tính khách quan của văn bản công chứng, chứng thực, Thẩm phán có quyền yêu cầu đương sự, cơ quan, tổ chức công chứng, chứng thực xuất trình bản gốc, bản chính để kiểm tra tính chính xác và minh bạch.

Một điều quan trọng khác là nếu một bên đương sự thừa nhận hoặc không phản đối những tình tiết, sự kiện, tài liệu, văn bản, kết luận của cơ quan chuyên môn mà bên đương sự kia đưa ra, thì bên đó không phải chứng minh. Điều này tạo ra một cơ chế thuận lợi để đơn giản hóa quá trình tố tụng khi có sự đồng thuận giữa các bên liên quan đến một số điều khoản cụ thể.

Cuối cùng, nếu đương sự có người đại diện tham gia tố tụng, sự thừa nhận của người đại diện được coi là sự thừa nhận của đương sự nếu không vượt quá phạm vi đại diện. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng chứng minh đối với người có đại diện pháp lý, đồng thời tăng tính tiện lợi và hiệu quả của quá trình tố tụng.

Tóm lại, quy định về những tình tiết, sự kiện không phải chứng minh trong Điều 92 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 là một phần quan trọng để tạo ra một hệ thống tố tụng linh hoạt, công bằng và hiệu quả. Điều này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan mà còn đảm bảo tính minh bạch và khách quan trong quá trình xử lý tranh chấp

 

3. Trong trường hợp nào Tòa án tiến hành thu thập chứng cứ?

Theo Điều 97 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, quy định chi tiết về việc thu thập chứng cứ trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, đảm bảo tính công bằng và chính xác trong xác định sự thật của vụ án. Các biện pháp thu thập chứng cứ được liệt kê chi tiết và minh bạch để đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình tố tụng.

Đầu tiên, theo Điều 97, cá nhân có quyền tự mình thu thập tài liệu, chứng cứ bằng những biện pháp như thu thập tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được; thông điệp dữ liệu điện tử; thu thập vật chứng; xác định người làm chứng và lấy xác nhận của người làm chứng; yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp sao chép hoặc tài liệu liên quan đến vụ việc. Các biện pháp này nhấn mạnh quyền tự mình thu thập chứng cứ của cá nhân, giúp bảo vệ quyền lợi của họ và đồng thời thúc đẩy sự minh bạch và tính chính xác của quá trình tố tụng.

Ngoài ra, Tòa án có thể tự tiến hành một số biện pháp để thu thập chứng cứ khi cần thiết. Các biện pháp này bao gồm việc lấy lời khai của đương sự, người làm chứng; đối chất giữa các đương sự, giữa đương sự và người làm chứng; trưng cầu giám định; định giá tài sản; xem xét, thẩm định tại chỗ; ủy thác thu thập, xác minh tài liệu, chứng cứ; yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu; xác minh sự có mặt hoặc vắng mặt của đương sự tại nơi cư trú; và các biện pháp khác theo quy định của Bộ luật.

Trong quá trình tiến hành các biện pháp này, Tòa án và Thẩm phán phải ra quyết định, trong đó phải nêu rõ lý do và yêu cầu của Tòa án. Điều này đảm bảo tính minh bạch và minh chứng cho sự công bằng trong quyết định của Tòa án.

Trong giai đoạn giám đốc thẩm, tái thẩm, Thẩm tra viên cũng có thể thực hiện các biện pháp thu thập chứng cứ theo quy định. Đối với các biện pháp thu thập tài liệu, chứng cứ như lấy lời khai, định giá tài sản, và yêu cầu cung cấp tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được, Thẩm tra viên cần phải có quyết định của Tòa án, nêu rõ lý do và yêu cầu của Tòa án.

Trong thời hạn 03 ngày làm việc sau khi thu thập được tài liệu, chứng cứ, Tòa án phải thông báo về tài liệu, chứng cứ đó cho đương sự để họ thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình. Điều này đảm bảo rằng các bên liên quan có đủ thời gian và cơ hội để tham gia tích cực vào quá trình thu thập chứng cứ và bảo vệ quyền lợi của họ.

Cuối cùng, Viện kiểm sát cũng có thể thu thập tài liệu, chứng cứ để bảo đảm thực hiện thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm. Điều này là một bước quan trọng để đảm bảo sự công bằng và chính xác trong quá trình kiểm tra pháp lý và thẩm quyền kháng nghị

Bài viết liên quan: Nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng dân sự là gì? Quy định thế nào?

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng!