Bài viết này của Luật Minh Khuê, sẽ giải đáp chi tiết, chính xác các thắc mắc này dựa trên hệ thống pháp luật mới nhất, giúp công dân và gia đình chủ động sắp xếp kế hoạch cá nhân, công việc và học tập.

1. Đi nghĩa vụ quân sự bao lâu? (Thời gian phục vụ tại ngũ)

Theo Khoản 1, Điều 21 Luật Nghĩa vụ quân sự 2015 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật 98/2025/QH15) áp dụng từ ngày 01/07/2025, thời hạn phục vụ tại ngũ trong thời bình của hạ sĩ quan, binh sĩ là 24 tháng (tức 02 năm). 

Con số 24 tháng là thời hạn pháp lý tiêu chuẩn, áp dụng chung cho hạ sĩ quan và binh sĩ phục vụ tại ngũ trong điều kiện thời bình. 

Nhiều công dân thường có nhầm lẫn về mốc 36 tháng, đây có thể xuất phát từ việc so sánh với các quy định cũ. Trước đây, theo Luật Công an nhân dân cũ, thời hạn phục vụ nghĩa vụ Công an là 36 tháng (3 năm). Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành đã có sự đồng bộ hóa và hài hòa. Cụ thể, Luật Công an nhân dân 2018 và nay là Luật 98/2025/QH15 (sửa đổi Luật NVQS) đều thống nhất thời hạn phục vụ nghĩa vụ vũ trang trong thời bình là 24 tháng.

Cần phân biệt rõ, thời hạn 24 tháng này chỉ áp dụng cho đối tượng là hạ sĩ quan, binh sĩ thực hiện nghĩa vụ. Quy định này không áp dụng cho các sĩ quan phục vụ theo chế độ, theo Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam, vốn có thời gian phục vụ dài hơn và tuân theo các quy định riêng biệt.

Việc nắm rõ thời hạn chuẩn là 24 tháng giúp công dân có thể chủ động lập kế hoạch học tập, sự nghiệp cho 02 năm thực hiện nghĩa vụ quân sự.

2. Thời gian đi nghĩa vụ có thể kéo dài hơn 24 tháng không?

Mặc dù thời hạn chung là 24 tháng, nhưng thời gian phục vụ tại ngũ có thể được Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quyết định kéo dài thêm, nhưng không quá 06 tháng (tức tổng cộng tối đa 30 tháng, theo Khoản 2, Điều 21 Luật Nghĩa vụ quân sự 2015 (sửa đổi bởi Luật 98/2025/QH15).

Quy định này giải quyết lo lắng của nhiều gia đình và binh sĩ về các trường hợp bị "giữ lại" phục vụ lâu hơn thời hạn 24 tháng. Pháp luật đã quy định rất chặt chẽ về các trường hợp ngoại lệ này.

Việc kéo dài thời hạn phục vụ không phải là quyết định tùy ý của đơn vị cấp cơ sở (như đại đội, tiểu đoàn) mà phải do cấp có thẩm quyền cao nhất là Bộ trưởng Bộ Quốc phòng ra quyết định. Việc kéo dài này chỉ được áp dụng trong 02 trường hợp đặc biệt sau đây:

  • Để bảo đảm nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu (ví dụ, khi có tình hình an ninh, quốc phòng đột xuất, yêu cầu duy trì quân số để đảm bảo khả năng chiến đấu).
  • Đang thực hiện nhiệm vụ phòng, chống thiên tai, dịch bệnh, cứu hộ, cứu nạn (ví dụ, đơn vị đang được điều động tham gia khắc phục hậu quả bão lũ, dập dịch quy mô lớn hoặc cứu nạn cứu hộ khẩn cấp).

Như vậy, công dân và gia đình có thể yên tâm rằng việc phục vụ tối đa 30 tháng là một trường hợp ngoại lệ pháp lý, chỉ xảy ra khi có yêu cầu về nhiệm vụ quốc gia và phải có quyết định của cấp Bộ trưởng, không phải là một quy định áp dụng đại trà.

3. Thời điểm nhập ngũ hàng năm? Khi nào nhập ngũ năm 2026?

Theo Điều 33 Luật Nghĩa vụ quân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật 98/2025/QH15), hàng năm, công dân sẽ được gọi nhập ngũ một lần vào tháng Hai hoặc tháng Ba.

Đây là một điểm mới quan trọng nhằm chuẩn hóa và ổn định kế hoạch tuyển quân hằng năm. Quy định cũ trước đây (Luật 2015) cũng nêu thời gian là tháng Hai hoặc tháng Ba, nhưng vẫn mở khả năng gọi nhập ngũ lần thứ hai trong năm nếu cần thiết.   

Quy định mới tại Luật 98/2025/QH15 đã xác định rõ nguyên tắc là 01 đợt/năm. Điều này mang lại lợi ích cho cả cơ quan nhà nước (tập trung nguồn lực tuyển quân một lần) và công dân (biết rõ mốc thời gian cố định trong năm để chuẩn bị).

Trường hợp ngoại lệ duy nhất là khi có lý do đặc biệt về quốc phòng, an ninh. Khi đó, Thủ tướng Chính phủ (thẩm quyền cấp cao) mới có quyền ra quyết định gọi công dân nhập ngũ lần thứ hai trong năm.

Việc chuẩn hóa 01 đợt nhập ngũ này có liên hệ chặt chẽ với quy trình khám sức khỏe (sẽ nêu ở Mục 5). Theo đó, luật mới cũng quy định một đợt khám sức khỏe tập trung hằng năm (từ 01/11 đến 31/12) để sàng lọc, tuyển chọn nguồn lực, phục vụ chính xác cho đợt giao quân duy nhất vào tháng 2 hoặc tháng 3 năm sau.

Để minh họa, theo Hướng dẫn 6544/HD-BQP của Bộ Quốc phòng, kế hoạch tuyển quân năm 2026 sẽ diễn ra một đợt, với thời gian giao nhận quân dự kiến từ ngày 04 đến hết ngày 06 tháng 3 năm 2026, hoàn toàn phù hợp với khung pháp lý "tháng Ba" mà luật định.

4. Cách tính thời gian phục vụ tại ngũ (Tính từ ngày nào?)

Thời gian 24 tháng phục vụ tại ngũ được tính từ ngày giao, nhận quân. Nếu đơn vị không tổ chức giao, nhận quân tập trung thì thời gian được tính từ ngày đơn vị Quân đội nhân dân tiếp nhận công dân đến phục vụ. Theo căn cứ pháp lý tại Điều 22 Luật Nghĩa vụ quân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật 98/2025/QH15).

Đây là giải đáp cho vướng mắc của nhiều công dân về việc mốc 24 tháng bắt đầu chạy từ khi nào: ngày nhận giấy báo, ngày khám sức khỏe hay ngày lên xe?

Câu trả lời pháp lý chính xác là "ngày giao, nhận quân". Đây là ngày Lễ Giao nhận quân được tổ chức trang trọng tại các địa phương, khi công dân chính thức được bàn giao từ chính quyền địa phương sang cho đơn vị quân đội quản lý.

Cần làm rõ các mốc không dùng để tính thời gian phục vụ:

  • Không tính từ ngày nhận Lệnh gọi nhập ngũ (vì đây mới chỉ là văn bản hành chính).
  • Không tính từ ngày khám sức khỏe (vì đây là thủ tục sàng lọc).

Thời gian 24 tháng chỉ bắt đầu khi công dân chính thức thuộc quân số của đơn vị quân đội.

Ví dụ minh họa: Nếu bạn tham gia Lễ giao quân và được bàn giao cho đơn vị vào ngày 15/02/2026, thời hạn 24 tháng của bạn sẽ bắt đầu từ ngày 15/02/2026 và kết thúc vào ngày 14/02/2028.

Một lưu ý pháp lý quan trọng là thời gian đào ngũ (tự ý rời bỏ đơn vị trái phép) sẽ không được tính vào thời gian phục vụ tại ngũ.

5. Các mốc thời gian quan trọng cần biết trước khi nhập ngũ 

Trước khi nhập ngũ vào tháng 2 hoặc tháng 3, công dân cần đặc biệt lưu ý mốc thời gian quan trọng nhất là Khám sức khỏe nghĩa vụ quân sự, diễn ra từ ngày 01 tháng 11 đến hết ngày 31 tháng 12 hằng năm. Căn cứ pháp lý theo Điều 40 Luật NVQS 2015 (sửa đổi bởi Luật 98/2025/QH15) và Thông tư 106/2025/TT-BQP.

Để không bị động, đặc biệt là các công dân vừa tốt nghiệp THPT, Cao đẳng hay Đại học, cần nắm rõ lộ trình các bước trước ngày nhập ngũ chính thức theo quy định mới:

Sơ tuyển sức khỏe (Bước 1 - Cấp xã): Thường diễn ra trước tháng 11 hằng năm. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ ra quyết định gọi công dân đi sơ tuyển tại Trạm y tế cấp xã để sàng lọc ban đầu về thể lực, thị lực....

Khám sức khỏe chính thức (Bước 2 - Cấp khu vực): Đây là vòng khám quan trọng nhất và có thay đổi lớn theo Luật 98/2025/QH15:

  • Thời gian cố định: Từ ngày 01/11 đến hết ngày 31/12 hằng năm.
  • Thẩm quyền mới: Thay vì khám tại cấp huyện như trước, Luật mới quy định Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định thành lập Hội đồng khám sức khỏe khu vực (liên huyện).
  • Tiêu chuẩn mới: Áp dụng các tiêu chuẩn sức khỏe cập nhật theo Thông tư 106/2025/TT-BQP.

Nhận Lệnh gọi nhập ngũ (Bước 3): Sau khi có kết quả "Đủ sức khỏe", công dân sẽ nhận được Lệnh gọi nhập ngũ từ Ban Chỉ huy Phòng thủ Khu vực (đơn vị thay thế cho Ban CHQS cấp huyện đã được giải thể theo Luật 98/2025/QH15),,,,. Theo quy định, Lệnh này phải được giao cho công dân trước thời gian nhập ngũ 15 ngày.   

Ngày nhập ngũ (Bước 4): Công dân tập trung theo thời gian, địa điểm ghi trong Lệnh để tham gia Lễ Giao nhận quân, diễn ra vào tháng 2 hoặc tháng 3 năm sau.

Sự thay đổi từ mô hình "Hội đồng khám cấp Huyện" lên "Hội đồng khám Khu vực" (do Tỉnh lập) là một cải cách lớn. Mô hình cũ cấp huyện có thể bị phân tán, thiếu đồng bộ về trang thiết bị và chuyên môn. Mô hình "khu vực" mới cho phép tập trung nguồn lực y tế tốt hơn (bác sĩ chuyên khoa, máy móc hiện đại) và tăng cường giám sát chéo, nhằm đảm bảo kết quả khám tuyển chính xác, khách quan và công bằng hơn, góp phần chống tiêu cực trong tuyển quân.

Dưới đây là bảng tóm tắt lộ trình nhập ngũ hằng năm theo quy định mới:

Giai đoạn Thời gian (Dự kiến) Nội dung chính Cơ quan chủ trì/thực hiện
Sơ tuyển Trước 01/11 Sàng lọc thể lực, thị lực ban đầu tại xã. Trạm y tế cấp Xã
Khám sức khỏe Từ 01/11 - 31/12 Khám chi tiết theo tiêu chuẩn Thông tư 106. Hội đồng KSK Khu vực (Tỉnh lập)
Nhận Lệnh Tháng 1 - Tháng 2 Giao Lệnh gọi nhập ngũ (trước 15 ngày). Ban Chỉ huy Phòng thủ Khu vực
Nhập ngũ Tháng 2 - Tháng 3 Lễ Giao nhận quân. Địa phương và Đơn vị nhận quân

6. Thời gian đi nghĩa vụ Công an có giống nghĩa vụ Quân sự không?

Tương tự như nghĩa vụ quân sự, thời hạn phục vụ nghĩa vụ Công an nhân dân (CAND) cũng là 24 tháng (02 năm). Căn cứ tại Điều 8 Luật Công an nhân dân 2018. Đây là thông tin quan trọng cho những công dân đang so sánh, cân nhắc giữa hai lựa chọn "đi bộ đội" (Quân đội) hay "đi công an" (Công an nhân dân).

Như đã đề cập ở Mục 1, trước đây có sự chênh lệch về thời gian (Quân đội 24 tháng, Công an 36 tháng). Tuy nhiên, Luật Công an nhân dân 2018 đã chính thức giảm thời hạn phục vụ nghĩa vụ CAND từ 36 tháng xuống còn 24 tháng. Sự điều chỉnh này nhằm tạo sự thống nhất, công bằng và bình đẳng về nghĩa vụ của công dân đối với Tổ quốc, dù phục vụ trong Quân đội hay Công an.

Không chỉ vậy, quy định về việc kéo dài thời hạn phục vụ cũng được đồng bộ hóa. Tương tự Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Bộ trưởng Bộ Công an cũng có thẩm quyền quyết định kéo dài thời hạn phục vụ của chiến sĩ nghĩa vụ không quá 06 tháng (tổng 30 tháng) trong 02 trường hợp: (1) Để bảo đảm nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu; và (2) Đang thực hiện nhiệm vụ phòng, chống thiên tai, dịch bệnh, cứu nạn, cứu hộ.

Như vậy, về mặt thời gian, nghĩa vụ quân sự và nghĩa vụ công an hiện nay là hoàn toàn tương đương (24 tháng).

7. Hoàn thành 24 tháng nghĩa vụ quân sự (ra quân) được hưởng quyền lợi gì?

Sau khi hoàn thành 24 tháng phục vụ tại ngũ (xuất ngũ/ra quân), hạ sĩ quan, binh sĩ sẽ được hưởng nhiều quyền lợi thiết thực như: Trợ cấp xuất ngũ một lần, trợ cấp tạo việc làm, được hỗ trợ đào tạo nghề và được ưu tiên trong tuyển dụng. Căn cứ pháp lý theo Nghị định 27/2016/NĐ-CP (Quy định chi tiết) và Thông tư 95/2016/TT-BQP (Hướng dẫn thi hành).

Việc thực hiện nghĩa vụ 2 năm được Nhà nước ghi nhận và hỗ trợ bằng một gói chính sách "tái hòa nhập" xã hội, giúp các quân nhân khi trở về đời sống dân sự có một hành trang vững chắc cho tương lai. Các quyền lợi vật chất chính bao gồm:

Trợ cấp xuất ngũ một lần: Cứ mỗi năm phục vụ tại ngũ (12 tháng) sẽ được hưởng trợ cấp bằng 02 tháng tiền lương cơ sở.

Ví dụ: Hoàn thành đủ 24 tháng (02 năm), quân nhân sẽ nhận được 02 năm x 02 tháng lương cơ sở = 04 tháng tiền lương cơ sở tại thời điểm xuất ngũ.

Trợ cấp tạo việc làm: Ngoài trợ cấp xuất ngũ, quân nhân được nhận thêm một khoản trợ cấp tạo việc làm (thường gọi là tiền tìm việc) với mức cố định bằng 06 tháng tiền lương cơ sở tại thời điểm xuất ngũ.

Hỗ trợ đào tạo nghề (Thẻ học nghề): Đây là một chính sách rất giá trị. Quân nhân sẽ được cấp 01 Thẻ học nghề (trị giá tối đa 12 tháng tiền lương cơ sở) để sử dụng đăng ký học nghề tại các cơ sở đào tạo được cấp phép.

Các quyền lợi khác:

  • Được bảo lưu kết quả học tập (nếu đang là sinh viên) và được quay lại trường học tiếp sau khi ra quân.
  • Được ưu tiên cộng điểm khi thi tuyển vào các trường và khi thi tuyển công chức, viên chức.
  • Được ưu tiên trong việc sắp xếp việc làm tại các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp nhà nước.

Bộ chính sách này được thiết kế để giải quyết 3 vấn đề chính mà quân nhân xuất ngũ có thể đối mặt: thiếu vốn ban đầu (đã có trợ cấp), thiếu kỹ năng dân sự (đã có Thẻ học nghề), và thiếu việc làm (đã có chính sách ưu tiên). Đây là sự hỗ trợ toàn diện của Nhà nước cho những cống hiến của công dân.

Kết luận

Việc nắm vững các quy định chuẩn hóa về thời gian (24 tháng), thời điểm (tháng 2 hoặc tháng 3) và quy trình (khám khu vực từ 01/11) là rất quan trọng để công dân trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ có thể chủ động sắp xếp kế hoạch cá nhân và thực hiện đúng trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc.

Nếu bạn đọc và Quý khách hàng còn bất kỳ vướng mắc nào liên quan đến quy định về nghĩa vụ quân sự, các trường hợp tạm hoãn, miễn gọi nhập ngũ hoặc cần tư vấn về các chế độ, chính sách khi xuất ngũ, vui lòng liên hệ trực tiếp với các Luật sư của Luật Minh Khuê qua Tổng đài tư vấn 1900.6162, hoặc qua Email: lienhe@luatminhkhue.vn.

Chúng tôi khuyến nghị Quý khách hàng liên hệ Luật sư để được hỗ trợ tư vấn pháp lý kịp thời, đặc biệt khi nhận được Lệnh gọi nhập ngũ nhưng thuộc các trường hợp được hoãn/miễn mà chưa được giải quyết thỏa đáng, nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của mình.