1. Cơ quan nào có thẩm quyền lập lý lịch tư pháp của người bị kết án

Quy định về lý lịch tư pháp của người bị kết án được đề cập trong khoản 1 Điều 26 của Luật Lý lịch tư pháp năm 2009 như sau: Theo đó, Sở Tư pháp tại địa phương mà người bị kết án thường trú sẽ lập lý lịch tư pháp của người đó. Trong trường hợp không xác định được địa điểm thường trú của người bị kết án, Sở Tư pháp tại nơi người đó tạm trú sẽ tiến hành lập lý lịch tư pháp. Để đảm bảo tính chính xác và minh bạch, lý lịch tư pháp sẽ được lập thành hai bản. Bản gốc sẽ được Sở Tư pháp cơ quan quản lý lưu trữ và bảo quản, còn bản sao sẽ được chuyển đến Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia để quản lý.

Quá trình lập lý lịch tư pháp đòi hỏi sự tập trung và cẩn trọng từ phía Sở Tư pháp. Các thông tin quan trọng về người bị kết án, bao gồm tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, số CMND hoặc hộ chiếu, địa chỉ thường trú và tạm trú, thông tin về tội danh, quyết định kết án, hình phạt áp dụng, thời hạn chấm dứt án phạt, thông tin về quyền lợi và nghĩa vụ sau khi kết án, sẽ được ghi chép và cung cấp đầy đủ trong lý lịch tư pháp. Lý lịch tư pháp có vai trò quan trọng trong công tác quản lý và giám sát người bị kết án. Nó cung cấp cho các cơ quan chức năng và công dân thông tin chi tiết về quá trình phạm tội, tiền án và tư cách pháp lý của người đó. Đồng thời, lý lịch tư pháp cũng là một công cụ hỗ trợ quan trọng cho quá trình xét tuyển vào các cơ quan nhà nước, xin việc làm, xin visa, hay thực hiện các giao dịch pháp lý khác.

Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia có trách nhiệm tổ chức lưu trữ, bảo quản và cung cấp thông tin từ lý lịch tư pháp cho những ai có nhu cầu hợp pháp. Đảm bảo tính bảo mật và truy xuất dễ dàng, Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia phải áp dụng các biện pháp bảo mật hiện đại trong quá trình quản lý dữ liệu. Tóm lại, Theo quy định của Luật Lý lịch tư pháp năm 2009, việc lập lý lịch tư pháp cho người bị kết án được thực hiện theo một số nguyên tắc nhất định. Theo đó, Sở Tư pháp tại địa phương mà người bị kết án thường trú sẽ là đơn vị chịu trách nhiệm lập lý lịch tư pháp cho họ. Tuy nhiên, trong trường hợp không xác định được nơi thường trú của người bị kết án, Sở Tư pháp tại địa phương mà người đó tạm trú sẽ tiến hành lập lý lịch tư pháp.

Việc lập lý lịch tư pháp được thực hiện bằng cách tạo ra hai bản lý lịch. Bản gốc sẽ được Sở Tư pháp địa phương quản lý, bảo quản và lưu trữ. Còn bản sao sẽ được chuyển đến Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia để quản lý và cung cấp thông tin khi cần thiết. Lý lịch tư pháp là một công cụ quan trọng trong việc quản lý và giám sát người bị kết án. Nó chứa đựng thông tin chi tiết về lịch sử phạm tội, tiền án và tư cách pháp lý của người đó. Nhờ vào lý lịch tư pháp, các cơ quan chức năng và công dân có thể nắm bắt được thông tin quan trọng về người bị kết án và sử dụng nó để đánh giá rủi ro và xác định độ tin cậy trong các quan hệ xã hội và giao dịch pháp lý.

Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia có trách nhiệm tổ chức lưu trữ, bảo quản và cung cấp thông tin từ lý lịch tư pháp cho mọi cá nhân, tổ chức và cơ quan có nhu cầu hợp pháp. Để đảm bảo tính bảo mật và truy xuất dễ dàng, Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia cần áp dụng các biện pháp bảo mật hiện đại và kỹ thuật số trong việc quản lý và xử lý dữ liệu. Qua việc lập lý lịch tư pháp cho người bị kết án, chúng ta có thể đánh giá và xác định được tình trạng pháp lý của họ, từ đó đảm bảo quyền lợi của công dân, tạo ra môi trường xã hội công bằng và an toàn, và nâng cao hiệu quả công tác quản lý tư pháp trong xã hội.

 

2. Người bị kết án nhiều tội thì Lý lịch tư pháp được ghi thế nào?

Quy định về lý lịch tư pháp của người bị kết án về nhiều tội được thể hiện trong khoản 5 Điều 26 của Luật Lý lịch tư pháp 2009 rằng, khi một cá nhân bị kết án về nhiều tội và đã được tổng hợp hình phạt theo quy định của Bộ luật hình sự, lý lịch tư pháp của người đó phải ghi rõ về từng tội danh, điều khoản luật được áp dụng và hình phạt chung đối với các tội đó. Theo quy định hiện hành, khi một cá nhân bị kết án về nhiều tội và đã được tổng hợp hình phạt theo quy định của Bộ luật hình sự năm 2015, lý lịch tư pháp của người đó phải cung cấp đầy đủ thông tin về từng tội danh, điều khoản luật áp dụng và hình phạt chung đối với các tội đó.

Việc ghi rõ từng tội danh, điều khoản luật áp dụng và hình phạt chung trong lý lịch tư pháp của người bị kết án là một yêu cầu quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xét tuyển, tuyển dụng và đánh giá cá nhân. Thông qua việc cung cấp thông tin chi tiết về các tội danh và hình phạt, lý lịch tư pháp giúp công chúng và các cơ quan có thẩm quyền có cái nhìn chính xác về quá trình tư pháp và tiến trình xử lý của người đó. Qua lý lịch tư pháp, mọi người có quyền truy cập thông tin về hành vi phạm tội của người khác và có thể đánh giá mức độ đáng tin cậy và đạo đức của cá nhân đó. Điều này rất quan trọng trong việc xây dựng một xã hội công bằng và an toàn, nơi mà mọi người có thể tin tưởng và tương tác dựa trên sự hiểu biết và thông tin chính xác về những người xung quanh.

Bằng việc yêu cầu cung cấp thông tin chi tiết về từng tội danh, điều khoản luật áp dụng và hình phạt chung, quy định trên đảm bảo rằng lý lịch tư pháp là một nguồn thông tin đáng tin cậy và đúng đắn cho các cơ quan có thẩm quyền và công chúng. Nó giúp tạo ra sự công bằng trong quá trình xét tuyển, tuyển dụng và đánh giá cá nhân, đồng thời đóng góp vào việc xây dựng một xã hội văn minh, nơi mà mọi người có thể sống và làm việc trong một môi trường đáng tin cậy và an toàn.

Đối với người bị kết án về nhiều tội, lý lịch tư pháp không chỉ là một bản ghi chứng nhận các tội danh và hình phạt, mà còn là một cơ sở để xác định trách nhiệm và đánh giá đạo đức của người đó trong xã hội. Nó có thể ảnh hưởng đến sự tin tưởng và đánh giá của công chúng, cũng như quyết định của các cơ quan có thẩm quyền liên quan đến việc cung cấp quyền lợi và tham gia vào các hoạt động xã hội.

Tóm lại, quy định về lý lịch tư pháp của người bị kết án về nhiều tội trong Bộ luật hình sự năm 2015 là một bước quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong xã hội. Bằng cách cung cấp thông tin chi tiết về các tội danh, điều khoản luật áp dụng và hình phạt chung, lý lịch tư pháp đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một xã hội văn minh, đáng tin cậy và an toàn. Nó cung cấp cho công chúng và các cơ quan có thẩm quyền cái nhìn toàn diện về hành vi phạm tội và quá trình xử lý của người đó.

Lý lịch tư pháp không chỉ mang tính chất thông tin, mà còn có vai trò trong việc đánh giá trách nhiệm và đạo đức của người bị kết án. Nó có thể ảnh hưởng đến sự tin tưởng và đánh giá từ công chúng, và có thể có tác động đến quyết định liên quan đến việc cung cấp quyền lợi và tham gia vào các hoạt động xã hội. Qua lý lịch tư pháp, cộng đồng có thể xác định rõ nguy cơ và đánh giá khả năng tái phạm của người đó. Điều này quan trọng đối với việc đảm bảo an ninh và trật tự xã hội, và giúp xây dựng một môi trường sống và làm việc an toàn cho mọi người.

Tuy nhiên, cần nhớ rằng lý lịch tư pháp chỉ là một khía cạnh trong việc đánh giá cá nhân. Ngoài việc xem xét lý lịch tư pháp, công chúng và các cơ quan có thẩm quyền cần xem xét cả các yếu tố khác như sự học hỏi, đổi mới và sự phát triển cá nhân của người đó. Điều này đảm bảo rằng mỗi cá nhân có cơ hội để thay đổi và cải thiện bản thân sau khi gặp phải vấn đề tư pháp. Tổng hợp hình phạt và ghi rõ từng tội danh, điều khoản luật áp dụng và hình phạt chung trong lý lịch tư pháp là một bước quan trọng trong việc tạo ra một hệ thống tư pháp minh bạch và công bằng. Nó giúp xây dựng một xã hội văn minh, nơi mà mọi người có thể sống và làm việc trong một môi trường an toàn và đáng tin cậy.

 

3. Những nguồn dùng để xác lập thông tin lý lịch tư pháp về án tích?

Theo quy định tại Điều 15 Luật Lý lịch tư pháp 2009, thông tin về lý lịch tư pháp liên quan đến án tích có thể được xác lập từ các nguồn sau đây:

- Bản án hình sự sơ thẩm đã có hiệu lực pháp luật và bản án hình sự phúc thẩm: Thông tin về án tích trong các bản án hình sự sau khi đã qua sơ thẩm và phúc thẩm.

- Quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm về hình sự: Các quyết định của giám đốc thẩm, tái thẩm liên quan đến vụ án hình sự.

- Quyết định thi hành án hình sự: Quyết định của cơ quan thẩm quyền về việc thi hành án hình sự.

- Quyết định miễn chấp hành hình phạt: Quyết định về việc miễn chấp hành hoặc giảm thời hạn chấp hành hình phạt.

- Quyết định giảm thời hạn chấp hành hình phạt: Quyết định về việc giảm thời hạn chấp hành hình phạt tù.

- Quyết định hoãn chấp hành hình phạt tù: Quyết định về việc hoãn chấp hành hình phạt tù đối với người bị kết án.

- Quyết định tạm đình chỉ chấp hành hình phạt tù: Quyết định về việc tạm đình chỉ chấp hành hình phạt tù đối với người bị kết án.

- Quyết định miễn, giảm nghĩa vụ thi hành án đối với khoản thu nộp ngân sách nhà nước: Quyết định về việc miễn, giảm nghĩa vụ thi hành án liên quan đến khoản thu nộp ngân sách nhà nước.

- Giấy chứng nhận đã chấp hành xong hình phạt tù; văn bản thông báo kết quả thi hành hình phạt trục xuất: Giấy chứng nhận hoặc văn bản thông báo về việc đã chấp hành xong hình phạt tù hoặc kết quả thi hành hình phạt trục xuất.

- Giấy chứng nhận đã chấp hành xong hình phạt cải tạo không giam giữ, phạt tù cho hưởng án treo và các hình phạt bổ sung: Giấy chứng nhận về việc đã chấp hành xong hình phạt cải tạo không giam giữ, phạt tù cho hưởng án treo và các hình phạt bổ sung khác.

+ Quyết định thi hành hình phạt tiền, tịch thu tài sản, án phí và các nghĩa vụ dân sự khác của người bị kết án: Quyết định về việc thi hành hình phạt tiền, tịch thu tài sản, án phí và các nghĩa vụ dân sự khác đối với người bị kết án.

+ Quyết định đình chỉ thi hành án: Quyết định về việc đình chỉ thi hành án.

+ Giấy xác nhận kết quả thi hành án: Giấy xác nhận về kết quả thi hành án.

+ Văn bản thông báo kết thúc thi hành án trong trường hợp người bị kết án đã thực hiện xong nghĩa vụ của mình: Văn bản thông báo về việc kết thúc thi hành án khi người bị kết án đã hoàn thành nghĩa vụ của mình.

- Quyết định ân giảm hình phạt tử hình: Quyết định về việc ân giảm hình phạt tử hình.

- Giấy chứng nhận đặc xá, đại xá: Giấy chứng nhận về việc đặc xá hoặc đại xá (đối với tội phạm trẻ em).

- Quyết định xóa án tích: Quyết định về việc xóa án tích.

- Giấy chứng nhận đương nhiên được xóa án tích: Giấy chứng nhận cho biết rằng án tích đã được xóa theo quy định của pháp luật.

- Trích lục bản án hoặc trích lục án tích của công dân Việt Nam do cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài cung cấp cho Viện kiểm sát nhân dân tối cao theo điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp trong lĩnh vực hình sự hoặc theo nguyên tắc có đi có lại: Bản trích lục của bản án hoặc án tích của công dân Việt Nam được cung cấp bởi cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài cho Viện kiểm sát nhân dân tối cao theo các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp trong lĩnh vực hình sự hoặc theo nguyên tắc có đi có lại.

+ Quyết định của Tòa án Việt Nam về việc dẫn độ để thi hành án tại Việt Nam: Quyết định của Tòa án Việt Nam về việc dẫn độ người bị kết án để tiến hành thi hành án tại Việt Nam.

+ Quyết định của Tòa án Việt Nam về việc tiếp nhận chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù: Quyết định của Tòa án Việt Nam về việc tiếp nhận và chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù.

- Thông báo về quyết định đặc xá, đại xá, miễn, giảm hình phạt của nước chuyển giao đối với người đang chấp hành hình phạt tù: Thông báo về các quyết định đặc xá, đại xá, miễn, giảm hình phạt của nước chuyển giao đối với người đang chấp hành hình phạt tù.

Đây là một số thông tin cơ bản về lý lịch tư pháp ở Việt Nam. Tuy nhiên, việc cụ thể hoá và xác định lý lịch tư pháp của một cá nhân đòi hỏi tìm hiểu kỹ hơn về quy trình và quy định của cơ quan có thẩm quyền.

Xem thêm >> Án tích có bị ghi vào lý lịch tư pháp hay không?

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng thông qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!