Người tham gia tố tụng khác trong dân sự không chỉ bao gồm những cá nhân, tổ chức có quyền lợi liên quan trực tiếp đến vụ án mà còn cả những chủ thể được pháp luật trao quyền bảo vệ lợi ích công cộng hoặc tham gia hỗ trợ tòa án trong việc làm sáng tỏ vụ việc. Việc nhận diện và phân loại rõ ràng những người tham gia tố tụng khác giúp quá trình giải quyết tranh chấp dân sự diễn ra một cách đầy đủ, chính xác, và công bằng, đồng thời góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mọi chủ thể trong quan hệ dân sự. Sự tham gia tích cực của các chủ thể này không chỉ đảm bảo việc xét xử được khách quan, minh bạch mà còn khẳng định vị trí trung tâm của quyền con người và quyền tài sản trong hệ thống pháp luật dân sự, góp phần xây dựng một nền tư pháp dân sự hiện đại, hiệu quả và nhân văn.
1. Người tham gia tố tụng khác là gì?
Mục tiêu cao nhất của Bộ luật tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS) là "bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân" và đảm bảo việc giải quyết các vụ việc dân sự được "nhanh chóng, chính xác, công minh và đúng pháp luật".
Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, "người tham gia tố tụng khác" được định nghĩa là nhóm chủ thể có liên quan đến hoạt động tố tụng nhưng không phải là những người có quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý gắn liền trực tiếp với việc giải quyết vụ án. Khác với đương sự tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi của chính mình, vai trò của nhóm chủ thể này mang tính chất hỗ trợ, phụ trợ. Mục đích tham gia của họ là để giúp đỡ Tòa án trong việc làm sáng tỏ các tình tiết khách quan của vụ việc, từ đó góp phần đảm bảo quá trình xét xử diễn ra công bằng, chính xác và đúng pháp luật. Họ là những người thực hiện hoặc góp phần vào việc giải quyết vụ việc dân sự nhằm bảo vệ lợi ích của người khác hoặc hỗ trợ cho hoạt động của Tòa án.
2. Người tham gia tố tụng khác trong dân sự gồm những ai?
Sự tham gia của người tham gia tố tụng khác trong dân sự là cơ chế để Tòa án có thể xác định sự thật khách quan của vụ án. Căn cứ theo Mục 2 Chương VI Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định người tham gia tố tụng khác gồm:
- Người làm chứng cung cấp những tình tiết, sự kiện mà họ biết, giúp Tòa án tái dựng lại bức tranh khách quan của vụ việc. Lời khai của họ là một trong những nguồn chứng cứ cơ bản theo Điều 94 BLTTDS 2015.
- Người giám định mang đến kiến thức chuyên môn, khoa học kỹ thuật để làm sáng tỏ những vấn đề mà Thẩm phán và các đương sự không có đủ trình độ để nhận định, chẳng hạn như giám định chữ ký, giám định ADN, hay giám định thiệt hại. Kết luận giám định cũng là một nguồn chứng cứ quan trọng.
- Người phiên dịch đảm bảo quyền bình đẳng trước Tòa án, giúp những người không biết tiếng Việt hoặc người khuyết tật về nghe, nói có thể tham gia tố tụng một cách đầy đủ và hiệu quả.
- Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự sử dụng kiến thức pháp lý chuyên sâu để giúp đương sự thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ tố tụng, đảm bảo sự cân bằng trong tranh tụng.
- Người đại diện đảm bảo quyền tiếp cận công lý cho những người không thể tự mình tham gia tố tụng như người chưa thành niên hay người mất năng lực hành vi dân sự.
Sự hiện diện của các quy định về những người tham gia tố tụng khác cho thấy pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam thừa nhận rằng phòng xử án không phải là một không gian biệt lập. Quá trình xét xử đòi hỏi phải có sự kết nối với kiến thức bên ngoài (từ người làm chứng, người giám định), sự tiếp cận ngôn ngữ (từ người phiên dịch), và chuyên môn pháp lý (từ người bảo vệ quyền lợi) để có thể vận hành một cách đúng đắn. Họ chính là những "cây cầu" nối liền giữa quy trình tố tụng hình thức và các sự kiện, hoàn cảnh phức tạp của đời sống thực tế. Do đó, họ không phải là những thành phần tùy chọn mà là những bộ phận cấu thành không thể thiếu của hệ thống phân phối công lý mà BLTTDS 2015 đã quy định.
3. Quyền và nghĩa vụ của những người tham gia tố tụng khác
3.1. Người làm chứng
Theo quy định tại Điều 77 BLTTDS 2015, người làm chứng là người biết các tình tiết có liên quan đến nội dung vụ việc và được Tòa án triệu tập tham gia tố tụng với tư cách là người làm chứng. Định nghĩa này bao hàm hai yếu tố cốt lõi: (1) yếu tố nhận thức, tức là người đó phải "biết" các tình tiết liên quan; và (2) yếu tố thủ tục, tức là họ phải được "Tòa án triệu tập". Một điều kiện tiên quyết và mang tính loại trừ được quy định rõ trong điều luật này là: "Người mất năng lực hành vi dân sự không thể là người làm chứng". Quy định này nhằm đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của lời khai. Người mất năng lực hành vi dân sự không có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của mình một cách đầy đủ, do đó lời trình bày của họ không thể được coi là nguồn chứng cứ đáng tin cậy để Tòa án làm căn cứ giải quyết vụ án.
Địa vị pháp lý của người làm chứng được xác lập thông qua một hệ thống các quyền và nghĩa vụ cụ thể tại Điều 78 BLTTDS 2015. Theo đó, nghĩa vụ cơ bản và bắt buộc của người làm chứng là phải có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án và khai báo trung thực tất cả những tình tiết mà mình biết về vụ việc, đồng thời phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về lời khai của mình, bồi thường thiệt hại nếu khai báo gian dối. Tương ứng với nghĩa vụ, người làm chứng có quyền được thanh toán các chi phí hợp lý phát sinh, yêu cầu Tòa án và cơ quan có thẩm quyền bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, tài sản khi bị đe dọa, và yêu cầu bồi thường nếu các quyền lợi hợp pháp bị xâm phạm.
3.2. Người giám định
Người giám định là cá nhân hoặc tổ chức có kiến thức, kỹ năng chuyên môn sâu về một lĩnh vực cụ thể (khoa học, kỹ thuật, nghệ thuật...) được Tòa án trưng cầu hoặc được đương sự yêu cầu để đưa ra kết luận chuyên môn về những vấn đề cần làm rõ trong vụ việc dân sự. Vai trò của họ là cung cấp cho Tòa án những kiến thức chuyên ngành mà Thẩm phán và các bên không thể tự mình đánh giá được. Kết luận giám định của họ được coi là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng để giải quyết vụ án, theo quy định tại Điều 94 BLTTDS 2015. Việc trưng cầu giám định có thể xuất phát từ yêu cầu của đương sự hoặc do Tòa án chủ động quyết định khi xét thấy cần thiết. Đương sự có quyền đề nghị Tòa án trưng cầu giám định hoặc tự mình yêu cầu giám định sau khi đã đề nghị Tòa án nhưng bị từ chối.
Quyền và nghĩa vụ của người giám định được quy định chi tiết tại Điều 80 BLTTDS 2015 nhằm đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nghĩa vụ chính của họ là phải có mặt theo giấy triệu tập, thực hiện giám định một cách trung thực, vô tư, bảo mật thông tin và phải từ chối giám định nếu có thể ảnh hưởng đến tính khách quan. Song song đó, người giám định có quyền được độc lập về chuyên môn, được tiếp cận các tài liệu cần thiết trong hồ sơ vụ án và được thanh toán đầy đủ, kịp thời các chi phí liên quan đến việc thực hiện giám định.
3.3. Người phiên dịch
Người phiên dịch là người có khả năng dịch từ một ngôn ngữ khác ra tiếng Việt và ngược lại, hoặc có khả năng giao tiếp với người khuyết tật nghe, nói bằng ngôn ngữ, ký hiệu của họ. Sự tham gia của người phiên dịch là một yêu cầu bắt buộc khi có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt hoặc là người khuyết tật nghe, nói.
Vai trò của người phiên dịch không chỉ là một sự tiện lợi về mặt kỹ thuật mà là một đòi hỏi cơ bản để hiện thực hóa nguyên tắc "bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong tố tụng dân sự" được quy định tại Điều 8 BLTTDS 2015. Một quá trình tố tụng chủ yếu được tiến hành thông qua ngôn ngữ nói và viết. Nếu một người không thể hiểu hoặc diễn đạt bằng ngôn ngữ của Tòa án, họ không thể tham gia một cách có ý nghĩa, không thể trình bày chứng cứ, không thể bảo vệ quyền lợi của mình. Về thực chất, họ đã bị từ chối quyền được xét xử công bằng. Do đó, người phiên dịch chính là cầu nối ngôn ngữ, biến nguyên tắc bình đẳng trừu tượng thành một thực tế hữu hình trong phòng xử án. Sự hiện diện của họ là điều kiện tiên quyết cho một phiên tòa công bằng đối với những người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt hoặc có khuyết tật về giao tiếp.
Theo Điều 82 BLTTDS 2015, quyền và nghĩa vụ của người phiên dịch được thiết kế để đảm bảo tính chính xác và khách quan của quá trình chuyển ngữ. Nghĩa vụ cốt lõi của họ là phải có mặt theo giấy triệu tập, phiên dịch trung thực, khách quan, đúng nghĩa và phải cam đoan trước Tòa án về việc thực hiện đúng nghĩa vụ của mình. Họ cũng phải từ chối phiên dịch nếu có lý do cho rằng không thể khách quan. Về quyền lợi, người phiên dịch được thanh toán thù lao và các chi phí hợp lý khác, đồng thời có quyền đề nghị các bên giải thích rõ hơn để đảm bảo việc dịch thuật được chính xác.
3.4. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự là người được đương sự nhờ và được Tòa án chấp nhận hoặc được Tòa án yêu cầu để tham gia tố tụng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho đương sự. Người này thường là luật sư, trợ giúp viên pháp lý hoặc đại diện của tổ chức đại diện tập thể lao động, v.v.
Sự tồn tại của vai trò này, tách biệt với vai trò "Người đại diện", phản ánh một sự thấu hiểu tinh tế của BLTTDS 2015 về nhu cầu hỗ trợ pháp lý. Pháp luật thừa nhận rằng một đương sự có thể hoàn toàn minh mẫn, có đủ năng lực hành vi để tự mình đưa ra các quyết định tố tụng (và do đó không cần Người đại diện hành động thay), nhưng lại thiếu kiến thức pháp lý chuyên sâu để điều hướng các thủ tục phức tạp của Tòa án. Người bảo vệ quyền lợi sẽ lấp đầy khoảng trống về chuyên môn này. Họ không hành động thay cho đương sự, mà hành động cùng với đương sự. Đương sự vẫn là người đưa ra các quyết định cuối cùng (khởi kiện, hòa giải, kháng cáo), trong khi người bảo vệ cung cấp các công cụ, lập luận pháp lý và chiến lược để các quyết định đó được thực thi một cách hiệu quả nhất.
Phạm vi quyền và nghĩa vụ của người bảo vệ quyền lợi được quy định tại Điều 76 BLTTDS 2015, là sự cụ thể hóa quyền được trợ giúp pháp lý.16 Về quyền, họ được tham gia tố tụng từ sớm, có quyền thu thập và cung cấp chứng cứ, nghiên cứu hồ sơ, tham gia phiên tòa để đặt câu hỏi, tranh luận và đưa ra các lập luận pháp lý. Về nghĩa vụ, họ phải có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án, tuân thủ pháp luật, nội quy phiên tòa và phải sử dụng các biện pháp hợp pháp để bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
3.5. Người đại diện
Người đại diện trong tố tụng dân sự là người thay mặt đương sự thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho đương sự đó. BLTTDS 2015 quy định hai hình thức đại diện chính:
- Đại diện theo pháp luật: Đây là hình thức đại diện bắt buộc, phát sinh theo quy định của pháp luật mà không cần có sự thỏa thuận của người được đại diện. Các trường hợp phổ biến bao gồm cha, mẹ đại diện cho con chưa thành niên; người giám hộ đại diện cho người được giám hộ (người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi).
- Đại diện theo ủy quyền: Đây là hình thức đại diện tự nguyện, được xác lập thông qua hợp đồng ủy quyền hoặc giấy ủy quyền. Một người có đầy đủ năng lực hành vi dân sự có thể ủy quyền cho người khác (thường là luật sư hoặc người có năng lực pháp luật) thay mặt mình tham gia tố tụng.
Các quy định về người đại diện là cơ chế cốt lõi để đảm bảo quyền tiếp cận công lý một cách phổ quát, đặc biệt là cho các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất hoặc những người không thể có mặt. Quyền khởi kiện để bảo vệ lợi ích của mình là một quyền cơ bản. Tuy nhiên, người chưa thành niên hay người mất năng lực hành vi dân sự không thể tự mình thực hiện quyền này. Chế định "đại diện theo pháp luật" đã giải quyết vấn đề này bằng cách chỉ định một người có trách nhiệm (cha mẹ, người giám hộ) hành động vì lợi ích của họ. Tương tự, một người đang ở nước ngoài hoặc ốm nặng không thể đến Tòa án có thể bị từ chối công lý. "Đại diện theo ủy quyền" cho phép họ ủy thác các hành vi tố tụng của mình cho người khác. Vì vậy, chế định đại diện không chỉ là một sự thuận tiện về mặt thủ tục, mà còn là một trụ cột cơ bản hỗ trợ nguyên tắc tiếp cận công lý cho mọi người.
Theo Điều 86 BLTTDS 2015, người đại diện, dù theo pháp luật hay ủy quyền, sẽ thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự trong phạm vi đại diện. Về cơ bản, họ "bước vào vị trí" của đương sự trong quá trình tố tụng. Đối với đại diện theo pháp luật, người đại diện có toàn bộ quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự. Trong khi đó, người đại diện theo ủy quyền chỉ được thực hiện các quyền và nghĩa vụ trong phạm vi được xác định rõ trong văn bản ủy quyền. Đặc biệt, các hành vi mang tính định đoạt cao như thay đổi, rút yêu cầu, hòa giải... phải được ghi rõ trong giấy ủy quyền thì người đại diện mới được thực hiện, nhằm bảo vệ quyền tự định đoạt của chính đương sự.
Kết luận
Tóm lại, việc thấu hiểu sâu sắc địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ của những người tham gia tố tụng khác không chỉ là yêu cầu đối với các chuyên gia pháp lý, mà còn là kiến thức cần thiết cho bất kỳ ai tham gia vào quá trình tố tụng. Họ là hiện thân của nguyên tắc xét xử toàn diện, là cơ chế đảm bảo rằng không một chứng cứ quan trọng nào bị bỏ sót, không một tiếng nói nào bị lãng quên. Chính sự hiện diện và thực thi đúng đắn vai trò của các chủ thể này đã góp phần củng cố niềm tin của công chúng vào một nền tư pháp công bằng, minh bạch và hiệu quả, nơi công lý không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà là một giá trị hữu hình, có thể cảm nhận và đạt được.
Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng !