1. Quy định về ngưỡng dòng điện tiếp xúc đối với các ảnh hưởng sinh lý
Theo quy định tại Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9621-5:2013 (IEC/TR 60479-5:2007) thì Hình 1, Hình 2 và Hình 3 được thể hiện dưới đây không chỉ là những hình ảnh đơn thuần, mà chúng là biểu đồ minh họa cho các ngưỡng quan trọng trong việc xác định mức độ tiếp xúc với dòng điện và từ đó, suy ra các ngưỡng điện áp tương ứng. Các thông tin được lấy từ tiêu chuẩn TCVN 9621-1 (hoặc IEC/TS 60479-1) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các giá trị ngưỡng dòng điện trong các trường hợp như tiếp xúc bàn tay-bàn tay; hai bàn tay-hai bàn chân hoặc bàn tay-mông (theo chiều dọc) khi tiếp xúc với dòng điện. Các hình minh họa này cung cấp một cái nhìn sâu hơn về cách mà dòng điện tác động lên cơ thể và xác định mức độ nguy hiểm tương ứng.



2. Yếu tố ảnh hưởng đến ngưỡng điện áp tiếp xúc đối với các ảnh hưởng sinh lý
Cũng tại Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9621-5:2013 (IEC/TR 60479-5:2007) thì các yếu tố đa dạng đó không chỉ giới hạn trong danh sách đã nêu, mà còn bao gồm một loạt các biến thể khác có thể tác động đến ngưỡng điện áp:
- Đặc tính của nguồn điện: Điện áp hình sin xoay chiều 50/60 Hz, dù có hoặc không có thành phần một chiều, cùng với các nguồn điện một chiều không có thành phần xoay chiều, đều góp phần tạo ra môi trường điện trường với các tính chất khác nhau. Các yếu tố này đặt ra những trạng thái tiếp xúc với dòng điện có tính chất đặc biệt và đòi hỏi sự cảnh giác cao đối với rủi ro tiềm ẩn.
- Tình trạng da: Đa dạng hóa của tình trạng da cũng như môi trường xung quanh cũng ảnh hưởng đáng kể đến khả năng chịu đựng dòng điện. Ví dụ, da ướt với nước muối tạo ra một môi trường dẫn điện khác so với da ướt chỉ với nước hoặc da khô. Bên cạnh đó, những yếu tố về độ ẩm, hàm lượng muối trong nước, cũng như các yếu tố khí hậu và môi trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ nguy hiểm khi tiếp xúc với dòng điện.
- Điều kiện vận hành và môi trường làm việc: Ngoài các yếu tố cơ bản, những yếu tố khác như điều kiện vận hành thiết bị, môi trường làm việc cũng ảnh hưởng tới nguy cơ tiếp xúc với dòng điện. Ví dụ, việc làm việc trong môi trường ẩm ướt, điều kiện nhiệt đới so với môi trường khô ráo có thể tạo ra các điều kiện khác nhau về cách thức dòng điện tác động và nguy cơ tiềm ẩn cho người lao động.
- Tình trạng da "khô" không chỉ đơn thuần là một trạng thái tương đối bình thường của da khi đang ở trong môi trường bên trong nhà, mà còn đánh dấu sự thiếu ẩm và không tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc bất kỳ yếu tố ẩm ướt lớn nào. Da trong trạng thái này thường phản ánh một tình trạng cơ bản của môi trường sống hàng ngày, không chịu tác động mạnh từ các yếu tố nước, gió hoặc ẩm thấp. Điều này tạo ra một môi trường da khá ổn định, không có nhiều biến đổi do tác động từ môi trường bên ngoài.
- Tình trạng da ướt với nước: Đây là trạng thái khi da được ngâm trong nước thông thường trong khoảng một phút, với giá trị trung bình của độ dẫn điện (r) khoảng 35 m và độ pH từ 7,7 đến 9. Trạng thái này thường thấy khi tiếp xúc với nước trong điều kiện thông thường.
- Tình trạng da ướt với nước muối: Đây là trạng thái khi da tiếp xúc với dung dịch NaCI 3% trong nước trong khoảng một phút, với giá trị trung bình của độ dẫn điện (p) khoảng 0,25 m và độ pH từ 7,5 đến 8,5. Đây là một trạng thái khác biệt, do nước muối tạo ra một môi trường dẫn điện khác so với nước thông thường, có thể gây ra ảnh hưởng khác nhau khi tiếp xúc với dòng điện.
- Đổ mồ hôi và tiếp xúc với dòng điện: Môi trường mồ hôi có thể được coi như một trạng thái nằm giữa việc da ướt bình thường và da ướt trong dung dịch muối. Điều này xuất phát từ sự dẫn điện của một số loại nước biển, có thể cao hơn so với dung dịch muối thông thường.
- Các phương thức tiếp xúc: Tiếp xúc có thể diễn ra qua nhiều cách khác nhau, bao gồm tiếp xúc bàn tay-bàn tay, hai bàn tay-hai bàn chân, hoặc bàn tay-mông, và đối với mỗi phương thức này, diện tích tiếp xúc sẽ khác nhau. Việc tính toán diện tích tiếp xúc được thực hiện thông qua việc xác định kích thước tiếp xúc của mỗi bộ phận.
- Đối xứng và giả định: Phân tích giả định rằng mỗi bàn chân tiếp xúc với một bề mặt tương ứng với việc mỗi bàn tay tiếp xúc với một bề mặt tương tự. Điều này giúp trong việc xác định kích thước tiếp xúc và tương quan với dòng điện.
- Yếu tố ảnh hưởng đến diện tích tiếp xúc: Cần lưu ý rằng việc sử dụng các công cụ hoặc thiết bị dẫn điện có thể ảnh hưởng đến diện tích tiếp xúc, và điều này cũng cần được xem xét trong quá trình phân tích.
- Khoảng thời gian và tình trạng cụ thể: Từ 10 ms đến 10 s là khoảng thời gian mà các tác động của dòng điện có thể phát sinh. Trong trường hợp xấu nhất, tiêu chuẩn này mô tả một tình huống với dòng điện xoay chiều, thời gian tiếp xúc kéo dài, tình trạng ướt trong dung dịch muối và diện tích tiếp xúc rộng.
3. Quy định về ngưỡng dòng điện một chiều lớn nhất tương ứng với khoảng thời gian dòng điện chạy qua
Ngưỡng dòng điện một chiều lớn nhất không chỉ phụ thuộc vào mức độ dòng điện mà còn liên quan chặt chẽ đến thời gian dòng điện chảy qua cơ thể trong mỗi tác động. Điều này ám chỉ rằng mức độ nguy hiểm của dòng điện không chỉ phụ thuộc vào lượng điện chảy qua, mà còn phụ thuộc vào khoảng thời gian tác động lên cơ thể.
Trong tiêu chuẩn TCVN 9621-5:2013 (IEC/TR 60479-5:2007) về Ảnh hưởng của dòng điện lên người và gia súc, tại Phần 5, chi tiết cụ thể về ngưỡng điện áp tiếp xúc được chỉ rõ, đặc biệt là trong trường hợp tiếp xúc hai bàn tay-hai bàn chân. Thông tin này thường được mô tả và biểu diễn qua Bảng B.7 của Tiêu chuẩn, đưa ra hướng dẫn cụ thể về giới hạn an toàn trong việc tiếp xúc với dòng điện để tránh ảnh hưởng tiêu cực đối với sức khỏe con người. Điều này không chỉ giúp xác định nguy cơ mà còn hỗ trợ việc thiết lập các biện pháp an toàn phù hợp khi làm việc trong môi trường có nguy cơ tiếp xúc với điện.
Tuyến dòng điện hai bàn tay-hai bàn chân là một trong những tuyến điện dẫn trải dọc qua cơ thể con người. Để xác định nguy cơ tiếp xúc, tiêu chuẩn áp dụng cùng phương pháp tiếp cận như đã mô tả trước đó. Tuy nhiên, điều quan trọng là sử dụng các giá trị ngưỡng dòng điện tối thiểu khác nhau, mỗi giá trị thể hiện một cách tiếp cận riêng trong Bảng B.7. Điều này giúp định rõ mức độ an toàn khi tiếp xúc với dòng điện dọc theo tuyến này, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết để áp dụng các biện pháp bảo vệ an toàn phù hợp.

Để đảm bảo tính chính xác và an toàn tuyệt đối, việc áp dụng các phép tính và quy trình đúng đắn là cực kỳ quan trọng cho mọi thông số được liệt kê trước đó. Điều này đặc biệt cần thiết khi chúng ta cần xác định ngưỡng dòng điện một chiều lớn nhất, đồng thời phải tính toán thời gian cụ thể mà dòng điện ảnh hưởng qua từng vụ tiếp xúc.
Trong trường hợp cụ thể của tiếp xúc hai bàn tay-hai bàn chân, các thông số đặc thù cần phải được đánh giá và quy định rõ ràng, và điều này được minh họa trong Bảng B.7 như đã được nêu trên. Việc này không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mức độ nguy hiểm tiềm ẩn khi tiếp xúc với dòng điện, mà còn hỗ trợ trong việc thiết lập các biện pháp an toàn linh hoạt và có hiệu quả để bảo vệ sức khỏe của nhân viên làm việc trong môi trường tiếp xúc với điện. Điều này có thể bao gồm việc áp dụng các biện pháp đối phó như cách cách cách ly, sử dụng thiết bị bảo vệ, hay áp dụng quy tắc an toàn trong quá trình làm việc.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với người sử dụng dòng điện để khai thác thủy sản là bao lâu. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.