Trong bất kỳ hệ thống pháp luật nào, bản án và quyết định của Tòa án không chỉ thể hiện quyền lực tư pháp mà còn là công cụ quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Tuy nhiên, nếu các bản án, quyết định này không được thực thi đầy đủ và kịp thời, quyền lực pháp lý của Tòa án sẽ bị suy giảm, dẫn đến bất công trong thực tiễn. Vì vậy, nguyên tắc bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định Tòa án trở thành nền tảng quan trọng, vừa yêu cầu các bên tôn trọng và thi hành bản án, vừa cho phép cơ quan thi hành án sử dụng các biện pháp cần thiết để đảm bảo hiệu lực thực tế của các quyết định pháp lý.

1. Bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của Tòa án theo quy định của Hiến pháp

Nguyên tắc bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định Tòa án được đặt nền tảng trên cơ sở pháp lý cao nhất của Nhà nước là Hiến pháp. Cụ thể, Điều 106 Hiến pháp năm 2013 quy định rõ ràng: “Bản án, quyết định của Tòa án nhân dân có hiệu lực pháp luật phải được cơ quan, tổ chức, cá nhân tôn trọng; cơ quan, tổ chức, cá nhân hữu quan phải nghiêm chỉnh chấp hành”. Quy định này không chỉ thể hiện quyền hạn tối cao của Tòa án trong hệ thống pháp luật mà còn là mệnh lệnh pháp lý ràng buộc mọi chủ thể trong xã hội, đảm bảo rằng các phán quyết của Tòa án phải được thực thi đầy đủ, nghiêm túc và kịp thời.
Bản chất của nguyên tắc này thể hiện tư tưởng chỉ đạo trong quá trình xây dựng pháp luật tố tụng và tổ chức thực thi án. Nguyên tắc bảo đảm hiệu lực đóng vai trò định hướng, giúp các cơ quan chức năng thực hiện nghiêm chỉnh các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Nếu nguyên tắc này không được tôn trọng, Tòa án sẽ chỉ còn là cơ quan tuyên bố mà không có quyền lực cưỡng chế, dẫn đến việc giảm sút niềm tin của người dân vào công lý và hệ thống tư pháp.
Sự phát triển của thể chế tư pháp tại Việt Nam cũng cho thấy việc phân định chức năng giữa các cơ quan nhằm nâng cao hiệu quả thực thi là cần thiết. Từ năm 1993, công tác thi hành án dân sự (THADS) được chuyển giao từ Tòa án sang các cơ quan thuộc Chính phủ, chủ yếu là Bộ Tư pháp. Sự chuyển giao này giúp Tòa án tập trung vào chức năng xét xử, bảo đảm tính đúng đắn và hợp pháp của bản án, trong khi cơ quan hành pháp chịu trách nhiệm về cưỡng chế và thực thi phán quyết trong thực tế. Như vậy, hiệu lực của bản án, quyết định không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là vấn đề quản lý nhà nước, đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan để đưa phán quyết vào cuộc sống, bảo đảm tính khả thi và công bằng trong xã hội.
Tóm lại, nguyên tắc bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định Tòa án là một nguyên tắc pháp lý quan trọng, vừa xuất phát từ Hiến pháp, vừa gắn liền với cơ chế tổ chức và quản lý nhà nước. Nó đảm bảo rằng các phán quyết của Tòa án không chỉ tồn tại trên văn bản mà thực sự được thực thi, góp phần củng cố niềm tin của xã hội vào công lý.

2. Nguyên tắc bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của Tòa án trong BLTTHS 2015

Nguyên tắc bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của Tòa án trong Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) là một trong những nguyên tắc cơ bản, thể hiện sự nghiêm minh và khả thi của pháp luật hình sự. Nguyên tắc này được cụ thể hóa từ Điều 106 Hiến pháp 2013, theo đó bản án, quyết định của Tòa án sau khi có hiệu lực pháp luật phải được các cơ quan, tổ chức và cá nhân tôn trọng, nghiêm chỉnh chấp hành. 

Điều 28 BLTTHS đã quy định chi tiết trách nhiệm này, vừa xác lập nghĩa vụ thi hành bản án, quyết định của Tòa án, vừa xác định trách nhiệm phối hợp, hỗ trợ giữa các chủ thể có liên quan nhằm bảo đảm hiệu lực thực tế của quyết định tư pháp.

Điều 28. Bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của Tòa án

1. Bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật phải được cơ quan, tổ chức, cá nhân tôn trọng. Cơ quan, tổ chức, cá nhân hữu quan phải nghiêm chỉnh chấp hành.

2. Trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn, nghĩa vụ của mình, cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm phối hợp, tạo điều kiện và thực hiện yêu cầu của cơ quan, tổ chức, cá nhân có nhiệm vụ thi hành bản án, quyết định của Tòa án.

Hiệu lực pháp luật của bản án, quyết định được xác định rõ ràng theo từng cấp xét xử. Bản án sơ thẩm có hiệu lực pháp luật kể từ ngày hết hạn kháng cáo, kháng nghị nếu không có kháng cáo, kháng nghị; bản án phúc thẩm có hiệu lực kể từ ngày tuyên án; quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm có hiệu lực kể từ ngày ra quyết định. Quy định này vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên đương sự và cơ quan tiến hành tố tụng, vừa đảm bảo tính minh bạch và ổn định của quá trình xét xử hình sự, tránh tình trạng áp dụng quyết định chưa đủ điều kiện pháp lý.
Điều 28 BLTTHS còn nhấn mạnh trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và cá nhân ngoài cơ quan thi hành án trong việc phối hợp và tạo điều kiện thi hành bản án. Theo đó, cơ quan nhà nước, chính quyền địa phương, tổ chức và công dân trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có nghĩa vụ thực hiện yêu cầu của cơ quan, tổ chức có nhiệm vụ thi hành án. Quy định này thể hiện quan điểm hiện đại, coi việc thi hành án là nhiệm vụ chung của xã hội, không chỉ là trách nhiệm của cơ quan thi hành án, đồng thời nâng cao hiệu quả thi hành bản án, quyết định.
Ngoài ra, BLTTHS còn liên kết nguyên tắc bảo đảm hiệu lực với chế tài hình sự nhằm ràng buộc trách nhiệm pháp lý đối với các hành vi vi phạm nghĩa vụ thi hành án. Theo các Điều 379, 380, 381 Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và 2025 (BLHS), người không thi hành án, không chấp hành án hoặc cản trở việc thi hành án sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Sự kết hợp giữa nguyên tắc pháp lý và chế tài hình sự vừa đảm bảo hiệu lực trên giấy tờ, vừa bảo đảm hiệu lực thực tế của bản án, quyết định của Tòa án, từ đó củng cố niềm tin của xã hội vào hoạt động tư pháp.
Như vậy, nguyên tắc bảo đảm hiệu lực trong BLTTHS không chỉ xác lập hiệu lực pháp lý của bản án, quyết định, mà còn khẳng định trách nhiệm phối hợp của các cơ quan, tổ chức và cá nhân trong thi hành án. Đây là một nguyên tắc mang tính toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa pháp lý, thực tiễn và trách nhiệm xã hội, nhằm đảm bảo rằng quyết định của Tòa án không chỉ có giá trị hình thức mà còn được thực hiện một cách đầy đủ, hiệu quả, góp phần bảo vệ công lý và duy trì trật tự xã hội.

3. Nguyên tắc bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của Tòa án trong Bộ luật tố tụng dân sự 2015

Nguyên tắc bảo đảm hiệu lực bản án trong tố tụng dân sự là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên đương sự, đảm bảo rằng các phán quyết của tòa án không chỉ mang tính lý thuyết mà còn được thực thi trên thực tế. Điều này góp phần duy trì trật tự, ổn định xã hội và tăng cường sự tin tưởng vào hệ thống pháp lý. Cơ sở pháp lý của nguyên tắc này được quy định tại Điều 19 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS).

Điều 19. Bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của Tòa án

1. Bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật phải được thi hành và phải được cơ quan, tổ chức, cá nhân tôn trọng; cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan phải nghiêm chỉnh chấp hành.

2. Trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, Tòa án và cơ quan, tổ chức được giao nhiệm vụ thi hành bản án, quyết định của Tòa án phải nghiêm chỉnh thi hành và chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ đó.

3. Tòa án có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án thông báo tiến độ, kết quả thi hành bản án, quyết định của Tòa án. Cơ quan thi hành án trực tiếp tổ chức thi hành bản án, quyết định của Tòa án có trách nhiệm trả lời cho Tòa án.

3.1. Trách nhiệm nghĩa vụ của các đơn vị, cơ quan có thẩm quyền 

Theo Khoản 1 Điều 19 BLTTDS 2015, bản án, quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật phải được thi hành và mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đều phải tôn trọng và thực hiện. Đây là một yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo rằng các phán quyết của tòa án không bị bỏ qua hay trì hoãn. Một bản án đã có hiệu lực pháp luật không chỉ là một tuyên bố về quyền và nghĩa vụ của các bên mà còn là mệnh lệnh của Nhà nước, phải được thực thi một cách nghiêm túc. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các đương sự và đảm bảo rằng quyền và nghĩa vụ của các bên sẽ được thực thi đầy đủ và kịp thời.
Khoản 2 của Điều 19 BLTTDS 2015 quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan công quyền, đặc biệt là Tòa án và cơ quan thi hành án, trong việc thi hành bản án, quyết định của tòa án. Cụ thể, Tòa án và các cơ quan, tổ chức được giao nhiệm vụ thi hành bản án phải nghiêm chỉnh thực hiện và chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thi hành bản án đó. Điều này nhấn mạnh trách nhiệm của các cơ quan công quyền trong việc tổ chức thực hiện các phán quyết của tòa án, nhằm tránh tình trạng thiếu trách nhiệm hoặc trì hoãn việc thi hành án. Việc yêu cầu các cơ quan công quyền chịu trách nhiệm giải trình không chỉ đảm bảo tính minh bạch trong quá trình thi hành án mà còn góp phần nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.
Khoản 3 của Điều 19 BLTTDS 2015 quy định rằng Tòa án có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án thông báo về tiến độ và kết quả thi hành bản án. Cơ quan thi hành án có trách nhiệm trả lời cho Tòa án về việc thực hiện bản án, quyết định của tòa. Đây là một cơ chế giám sát quan trọng để Tòa án theo dõi và đôn đốc việc thực hiện bản án. Tòa án có thể yêu cầu cơ quan thi hành án báo cáo tiến độ, giúp phát hiện sớm các vấn đề phát sinh trong quá trình thi hành án và kịp thời có các biện pháp xử lý, bảo đảm việc thi hành bản án diễn ra một cách nhanh chóng và hiệu quả.

3.2. Điểm tương đồng và khác biệt trong tố tụng dân sự và hình sự

Khi so sánh nguyên tắc bảo đảm hiệu lực bản án trong tố tụng dân sự và tố tụng hình sự, có thể nhận thấy cả những điểm tương đồng và khác biệt quan trọng, phản ánh bản chất và đặc thù của từng lĩnh vực pháp lý.
Điểm chung giữa tố tụng dân sự và tố tụng hình sự là việc bản án đã có hiệu lực pháp luật đều phải được thực thi một cách bắt buộc. Trong cả hai lĩnh vực, các phán quyết của tòa án có giá trị pháp lý cao và không thể thay đổi trừ khi có lý do pháp lý hợp lý. Việc thi hành bản án là một nghĩa vụ pháp lý mà mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan phải thực hiện nghiêm túc.
Sự khác biệt giữa hai lĩnh vực chủ yếu nằm ở đối tượng và tính chất của bản án, cũng như vai trò của các đương sự:
- Về đối tượng thi hành:
Bản án trong tố tụng dân sự thường giải quyết các tranh chấp về tài sản (như nghĩa vụ trả tiền, giao tài sản) và quyền nhân thân (như yêu cầu xin lỗi, cải chính công khai). Còn trong tố tụng hình sự, bản án chủ yếu áp dụng các chế tài hình sự đối với người phạm tội, như phạt tù, phạt tiền, hoặc áp dụng các biện pháp trừng phạt khác.
- Về vai trò của đương sự:
Trong tố tụng dân sự, nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự được đề cao. Đương sự có quyền yêu cầu thi hành bản án và nhà nước chỉ áp dụng các biện pháp cưỡng chế khi có yêu cầu từ bên có quyền (người được thi hành án). Điều này phản ánh tính chất của quan hệ pháp lý dân sự, trong đó các đương sự có quyền chủ động quyết định việc thi hành án. Ngược lại, trong tố tụng hình sự, việc thi hành bản án là trách nhiệm công của Nhà nước, không phụ thuộc vào ý chí của bị hại hay bất kỳ cá nhân nào. Nhà nước sẽ chủ động thực hiện các biện pháp cưỡng chế để đảm bảo bản án hình sự được thi hành.
Nguyên tắc bảo đảm hiệu lực bản án trong tố tụng dân sự là một phần thiết yếu của hệ thống pháp lý, giúp các phán quyết của tòa án không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được thực thi trong thực tế. Các quy định trong Điều 19 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 về nghĩa vụ thi hành bản án, trách nhiệm của cơ quan công quyền và cơ chế giám sát quá trình thi hành bản án tạo ra một cơ chế pháp lý chặt chẽ và hiệu quả để bảo đảm quyền lợi của các bên đương sự. Ngoài ra, sự khác biệt giữa tố tụng dân sự và tố tụng hình sự trong việc thi hành bản án phản ánh đặc thù của mỗi lĩnh vực pháp lý, trong đó tố tụng dân sự chủ yếu bảo vệ quyền lợi tư của các cá nhân và tổ chức, còn tố tụng hình sự bảo vệ trật tự công cộng và thực thi các biện pháp trừng phạt đối với người phạm tội.

4. Cơ chế bảo đảm hiệu lực Bản án, quyết định Tòa án được thực thi

Để bảo đảm rằng các bản án, quyết định của Tòa án không chỉ tồn tại trên giấy mà thực sự được thi hành, hệ thống pháp luật Việt Nam đã xây dựng một cơ chế pháp lý chặt chẽ, bao gồm thủ tục thi hành án và chế tài xử lý đối với các hành vi không tuân thủ bản án. Cơ chế này được thiết kế theo một trình tự “leo thang”, từ các biện pháp khuyến khích tự nguyện thi hành đến việc cưỡng chế hành chính, và nghiêm khắc hơn là truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những hành vi cố tình không thực hiện phán quyết của Tòa án.

4.1. Cơ chế thi hành án

Cơ chế thi hành án là quá trình chuyển các phán quyết của Tòa án từ lý thuyết thành thực tế, qua đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên đương sự và duy trì trật tự pháp luật. Đây là một thủ tục quan trọng trong hệ thống tố tụng dân sự, đóng vai trò là “cánh tay nối dài” của Tòa án để đảm bảo rằng các bản án được thực thi, không để các quyết định của Tòa án rơi vào quên lãng hay bị trì hoãn vô thời hạn.
Cơ quan Thi hành án Dân sự (THADS) có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các bản án dân sự đã có hiệu lực pháp luật được thực hiện. Cơ quan này có thẩm quyền thi hành các bản án dân sự, bao gồm các tranh chấp về tài sản, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, lao động, và các quyết định về tài sản trong bản án hình sự và hành chính. Hệ thống THADS được tổ chức từ cấp trung ương đến địa phương, với mục tiêu bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các đương sự thông qua việc tổ chức thi hành các nghĩa vụ tài chính và giao tài sản.
 Cơ quan Thi hành án Hình sự (THAHS) thuộc lực lượng Công an nhân dân và Quân đội nhân dân có nhiệm vụ thực hiện các hình phạt mà Tòa án tuyên đối với người phạm tội. Các biện pháp như hình phạt tù, tử hình, cải tạo không giam giữ, quản chế, cấm cư trú, hoặc các biện pháp tư pháp khác đều thuộc thẩm quyền của cơ quan này. Cơ quan THAHS thể hiện tính quyền lực của Nhà nước trong việc bảo vệ trật tự xã hội và thực hiện cưỡng chế đối với các hành vi phạm tội.

4.2. Biện pháp cưỡng chế thi hành án dân sự 

Trong trường hợp người phải thi hành án có điều kiện nhưng không tự nguyện thi hành nghĩa vụ của mình, cơ quan THADS có quyền áp dụng các biện pháp cưỡng chế, nhằm đảm bảo các bản án dân sự được thực thi đầy đủ và đúng hạn. Các biện pháp cưỡng chế được quy định tại Điều 71 của Luật Thi hành án Dân sự năm 2008, sửa đổi, bổ sung 2025, bao gồm những phương thức mạnh mẽ để giải quyết các trường hợp chậm trễ hoặc từ chối thi hành án:
- Khấu trừ tiền trong tài khoản ngân hàng: Đây là một biện pháp đơn giản và hiệu quả đối với các cá nhân có tài khoản ngân hàng, giúp thu hồi ngay lập tức một phần tiền cần thiết để thực hiện nghĩa vụ thi hành án.
- Thu hồi và xử lý tiền, giấy tờ có giá:Khi người phải thi hành án có các giấy tờ có giá trị (như cổ phiếu, trái phiếu, hoặc các tài sản có giá trị khác), cơ quan thi hành án có thể xử lý để thực hiện nghĩa vụ.
- Trừ vào thu nhập: Các khoản thu nhập của người phải thi hành án, chẳng hạn như lương, có thể bị trừ một phần để hoàn thành nghĩa vụ thi hành án.
- Kê biên và xử lý tài sản: Trong trường hợp không thể thu hồi tiền hoặc tài sản thông qua các biện pháp trên, cơ quan thi hành án có quyền kê biên tài sản và bán đấu giá để thu hồi tiền.
- Khai thác tài sản hoặc chuyển giao tài sản: Đối với tài sản của người phải thi hành án mà không thể giao nộp tự nguyện, cơ quan thi hành án có quyền khai thác hoặc chuyển giao tài sản để thực hiện nghĩa vụ.
- Buộc thực hiện hoặc không thực hiện công việc nhất định: Trong những trường hợp không thể thi hành bằng tài sản (ví dụ như xin lỗi công khai hoặc cải chính thông tin sai lệch), cơ quan thi hành án có thể yêu cầu người phải thi hành án thực hiện hoặc không thực hiện các công việc nhất định.

4.3. Hậu quả của việc không chấp hành bản án 

Khi có hành vi cố ý không tuân thủ bản án, quyết định của Tòa án, cần có các biện pháp chế tài để bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật. Hệ thống pháp luật Việt Nam đã thiết lập các chế tài xử lý vi phạm theo mức độ từ hành chính đến hình sự.
- Xử lý vi phạm hành chính
Biện pháp xử lý hành chính là bước đầu tiên trong việc xử lý hành vi không chấp hành bản án khi chưa đến mức độ nghiêm trọng để phải xử lý hình sự. Khoản 3 Điều 64 Theo Nghị định 82/2020/NĐ-CP, các hành vi trì hoãn việc thực hiện nghĩa vụ, hoặc không thực hiện công việc phải làm theo bản án có thể bị phạt tiền từ 3,000,000 đồng đến 5,000,000 đồng. Các hành vi nghiêm trọng hơn như tẩu tán tài sản để trốn tránh thi hành án sẽ bị xử phạt ở mức cao hơn.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự
Truy cứu trách nhiệm hình sự là biện pháp xử lý nghiêm khắc nhất và được áp dụng đối với các hành vi cố ý không tuân thủ bản án, nhất là khi hành vi này vẫn tiếp diễn dù đã bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế. Điều 380 BLHS quy định rõ ràng về tội không chấp hành án. Theo đó, người nào có điều kiện mà vẫn không thực hiện bản án đã có hiệu lực pháp luật, dù đã bị cưỡng chế hoặc bị xử phạt hành chính, sẽ bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Mức phạt có thể tăng lên đến 5 năm tù nếu người phạm tội có hành vi chống lại chấp hành viên, dùng thủ đoạn tinh vi, hoặc tẩu tán tài sản để trốn tránh thi hành án. Điều này thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật trong việc bảo vệ tính công bằng và trật tự xã hội, đồng thời cũng nhằm ngăn chặn các hành vi cố tình thách thức quyền lực của Tòa án và pháp luật.
Cơ chế bảo đảm hiệu lực bản án, quyết định Tòa án trong tố tụng dân sự của Việt Nam không chỉ dựa vào các quy định pháp lý mà còn xây dựng một hệ thống thực thi mạnh mẽ, từ các cơ quan thi hành án dân sự cho đến các biện pháp cưỡng chế và chế tài xử lý vi phạm. Việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế từ hành chính đến hình sự thể hiện tính linh hoạt và nghiêm minh của pháp luật trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các đương sự, đồng thời duy trì trật tự và công lý trong xã hội. Sự kết hợp giữa thủ tục thi hành án và chế tài xử lý vi phạm là yếu tố quan trọng giúp bảo đảm rằng các phán quyết của Tòa án không chỉ là những quyết định trên giấy mà được thực thi trong thực tế, góp phần nâng cao niềm tin của người dân vào hệ thống pháp lý.

 

5. Thực tiễn thi hành pháp luật và những vướng mắc

Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam đã xây dựng một khung pháp lý khá toàn diện nhằm bảo đảm hiệu lực của các bản án, quyết định của Tòa án, công tác thi hành án, đặc biệt là thi hành án dân sự (THADS), vẫn còn gặp nhiều khó khăn và thách thức trong thực tiễn. Những thách thức này không chỉ làm giảm hiệu quả công tác tư pháp mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của công dân, doanh nghiệp và tổ chức. Tuy nhiên, qua nhiều năm triển khai, công tác thi hành án cũng đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, thể hiện nỗ lực của hệ thống pháp luật và cơ quan thi hành án trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên đương sự.

5.1. Những kết quả đạt được

Trong những năm gần đây, công tác thi hành án dân sự đã có những kết quả rất tích cực. Cụ thể, theo báo cáo của Bộ Tư pháp, kết quả thi hành án về tiền luôn có xu hướng tăng qua các năm. Năm 2024, được ghi nhận là năm có kết quả thi hành án cao nhất trong lịch sử với số tiền thu được lên đến hơn 117.000 tỷ đồng. Cập nhật đến cuối năm 2025 (tính đến ngày 30/9), toàn ngành đã thi hành xong hơn 150 nghìn tỷ đồng, đạt tỷ lệ 56,13% trên tổng số tiền có điều kiện thi hành. Những con số này phản ánh sự nỗ lực rất lớn của các cơ quan thi hành án trong việc đưa các phán quyết của Tòa án vào thực tiễn, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân, doanh nghiệp và cả Nhà nước, đặc biệt là trong các vụ án kinh tế và tham nhũng lớn.
Thực tế, việc thu hồi tài sản cho Nhà nước trong các vụ án kinh tế tham nhũng là một trong những nhiệm vụ quan trọng của công tác thi hành án. Những con số về thành công này cho thấy những cố gắng và sự quyết liệt trong công tác thi hành án dân sự, góp phần tạo dựng niềm tin cho người dân và cộng đồng doanh nghiệp vào hệ thống pháp lý và công lý.

5.2. Những khó khăn và vướng mắc trong thực tiễn

Dù đã có những kết quả đáng ghi nhận, công tác thi hành án dân sự vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức, ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả thực thi pháp luật.
- Thi hành án dân sự (THADS): Một trong những vấn đề lớn nhất trong thi hành án dân sự là tình trạng người phải thi hành án không có tài sản hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ, dẫn đến một số lượng lớn bản án không thể thi hành triệt để. Dù vậy, vẫn tồn tại những trường hợp người phải thi hành án có đủ khả năng nhưng cố tình chây ì, tìm cách tẩu tán tài sản hoặc trốn tránh nghĩa vụ. Những trường hợp này đẩy cơ quan thi hành án vào tình trạng phải áp dụng các biện pháp cưỡng chế, vốn phức tạp, tốn kém và có thể gây phản ứng mạnh từ các đương sự, khiến quá trình thi hành án kéo dài, ảnh hưởng đến hiệu quả thi hành.
- Thi hành án hành chính: Đối với thi hành án hành chính, các cơ quan nhà nước, vốn có trách nhiệm tự thi hành các quyết định hành chính của Tòa án, thường gặp nhiều khó khăn. Thực tế cho thấy cơ chế "tự thi hành" này có nhiều hạn chế, do một số cơ quan nhà nước thiếu quyết liệt trong việc thực hiện phán quyết, thậm chí có trường hợp không đồng tình với phán quyết của Tòa án, dẫn đến việc chậm trễ hoặc không thi hành quyết định. Đặc biệt, những vụ án liên quan đến đất đai, thường có tính phức tạp cao, kéo dài thời gian thi hành và gây ra nhiều tranh cãi về quyền lợi của các bên liên quan. Hơn nữa, chính sách pháp luật thay đổi liên tục cũng khiến cho việc khôi phục quyền lợi của người dân gặp khó khăn.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội không chấp hành án: Việc áp dụng chế tài hình sự đối với tội không chấp hành án (Điều 380 Bộ luật Hình sự) dù nghiêm khắc nhưng vẫn còn khá hạn chế. Thực tế, chỉ có một số ít vụ án được khởi tố hình sự về tội này. Các vụ án dù chưa phổ biến, nhưng chúng lại đóng vai trò quan trọng trong việc răn đe, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, đồng thời nhấn mạnh quyết tâm của cơ quan tố tụng trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và duy trì trật tự pháp lý.
Công tác thi hành án dân sự và hành chính trong thực tế đang phải đối mặt với nhiều thách thức, nhưng không thể phủ nhận những thành tựu đáng kể mà hệ thống pháp luật và các cơ quan thi hành án đã đạt được trong những năm qua. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả thi hành án, cần có sự cải cách mạnh mẽ trong cả quy trình thi hành án và việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế. Đồng thời, các cơ quan có thẩm quyền cần tăng cường công tác giám sát, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi chống đối, không tuân thủ bản án, quyết định của Tòa án, đặc biệt là việc áp dụng chế tài hình sự trong những trường hợp vi phạm nghiêm trọng. Những kết quả đạt được trong công tác thi hành án là động lực quan trọng để tiếp tục củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống pháp lý của Nhà nước. Đồng thời, các khó khăn và thách thức trong thực tiễn cần phải được nhận diện và giải quyết một cách kịp thời và hiệu quả, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

7. Giải pháp nâng cao hiệu quả bảo đảm hiệu lực Bản án trong Thi hành án dân sự  

Để bảo đảm hiệu quả thực thi nguyên tắc bảo đảm hiệu lực bản án, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp từ cải cách thể chế pháp luật đến việc nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ thi hành án. Những giải pháp này không chỉ giúp tăng cường hiệu quả thi hành án mà còn góp phần củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp và pháp quyền. Dưới đây là một số giải pháp đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả công tác thi hành án.
Thứ nhất, Hoàn thiện thể chế pháp luật. Một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả bảo đảm hiệu lực bản án là tiếp tục hoàn thiện thể chế pháp luật về thi hành án. Cần nghiên cứu và sửa đổi các quy định hiện hành theo hướng tăng cường các biện pháp cưỡng chế thi hành án hiệu quả hơn. Việc xây dựng một đạo luật riêng về thi hành án hành chính sẽ giúp giải quyết những bất cập trong cơ chế "tự thi hành" của các cơ quan nhà nước, vốn còn tồn tại nhiều hạn chế. Các quyết định hành chính của Tòa án cần được thi hành một cách nghiêm túc, không để bị trì hoãn hoặc kéo dài vì thiếu cơ chế xử lý thích hợp. Thực tiễn cho thấy, nhiều vụ việc hành chính liên quan đến đất đai hoặc các quyết định hành chính bị hủy vẫn chưa được thi hành do những thay đổi về chính sách pháp luật, tâm lý ngại ngần hoặc thiếu quyết liệt trong thực thi. Do đó, việc xây dựng một đạo luật riêng về thi hành án hành chính sẽ giúp tạo ra một cơ chế chặt chẽ hơn, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và tăng cường hiệu lực thi hành các quyết định hành chính của Tòa án.
Thứ hai, tăng cường phối hợp liên ngành là yếu tố then chốt trong việc đảm bảo hiệu quả thi hành án. Các cơ quan như Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan Thi hành án và các cơ quan hành chính liên quan cần nâng cao sự hợp tác và phối hợp trong quá trình thi hành án. Việc trao đổi thông tin giữa các cơ quan chức năng, đôn đốc và kiểm sát chặt chẽ việc thi hành án là cần thiết để giải quyết những vướng mắc phát sinh trong quá trình thực thi bản án. Ví dụ, trong các vụ việc liên quan đến tham nhũng, tài chính, việc phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và các cơ quan thi hành án sẽ giúp truy tìm và thu hồi tài sản nhanh chóng, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi gian lận, tẩu tán tài sản để trốn tránh nghĩa vụ. Sự phối hợp này sẽ giảm thiểu tình trạng chậm trễ trong việc thi hành án và nâng cao hiệu quả của công tác tư pháp.
Thứ ba, nâng cao năng lực và trách nhiệm đội ngũ cán bộ. Một giải pháp không thể thiếu là tiếp tục nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ thi hành án. Đặc biệt là đội ngũ Chấp hành viên, cán bộ thi hành án, cần được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ và đạo đức công vụ để có thể thực hiện tốt công tác thi hành án. Đào tạo thường xuyên không chỉ giúp nâng cao khả năng chuyên môn mà còn giúp cán bộ thi hành án đối phó với các tình huống phức tạp trong thực tế, từ đó giải quyết các vụ việc thi hành án một cách hiệu quả và chính xác hơn. Ngoài ra, việc đề cao trách nhiệm của người đứng đầu các cơ quan, tổ chức, đặc biệt là những người đứng đầu cơ quan hành chính có trách nhiệm thi hành án, là cực kỳ quan trọng. Khi người đứng đầu có trách nhiệm rõ ràng và thể hiện sự quyết tâm trong việc thi hành các phán quyết của Tòa án, công tác thi hành án sẽ được thực hiện một cách nghiêm túc và hiệu quả.
Thứ tư, đẩy manh vai trò giám sát, một trong những yếu tố quan trọng khác trong việc bảo đảm hiệu lực bản án là tăng cường vai trò giám sát của các cơ quan, tổ chức xã hội và các phương tiện truyền thông. Quốc hội, Hội đồng nhân dân và Mặt trận Tổ quốc cần phát huy vai trò giám sát, kiểm tra tiến độ thi hành án, đặc biệt là trong các vụ việc quan trọng liên quan đến quyền lợi của người dân. Đồng thời, các phương tiện truyền thông và báo chí cũng cần tích cực phát hiện, lên án và yêu cầu xử lý các hành vi không chấp hành, cản trở việc thi hành án. Giám sát không chỉ giúp tăng cường tính minh bạch trong quá trình thi hành án mà còn tạo ra áp lực đối với những hành vi cố tình trì hoãn hoặc chống đối việc thi hành bản án. Đây là một công cụ mạnh mẽ để răn đe các hành vi sai phạm, đồng thời góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật.
Để nâng cao hiệu quả bảo đảm hiệu lực của bản án, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp từ cải cách thể chế pháp luật, tăng cường sự phối hợp liên ngành, nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ thi hành án, đến việc đẩy mạnh vai trò giám sát của các cơ quan, tổ chức và phương tiện truyền thông. Những giải pháp này không chỉ giúp tăng cường hiệu quả thi hành án mà còn góp phần xây dựng một hệ thống tư pháp mạnh mẽ, công bằng và minh bạch, đáp ứng nhu cầu bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân, doanh nghiệp và toàn xã hội.

Kết luận

Nguyên tắc bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định Tòa án không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để duy trì trật tự, công bằng trong xã hội. Việc tuân thủ nguyên tắc này bảo đảm rằng quyền và nghĩa vụ của các bên được thực hiện đầy đủ, đồng thời tăng cường uy tín và hiệu lực của hệ thống tư pháp. Do đó, sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ thể liên quan và cơ quan thi hành án là bảo đảm thiết yếu để các bản án, quyết định của Tòa án thực sự đi vào cuộc sống.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 19006162 hoặc liên hệ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Trân trọng./.