1. Theo quy định thì việc nhập khẩu hàng hóa có phải chỉ bao gồm việc đưa hàng hóa vào lãnh thổ Việt Nam không?

Việc nhập khẩu hàng hóa không chỉ là quá trình đơn giản của việc đưa hàng hóa vào lãnh thổ của Việt Nam, mà còn là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ các quy định và quy trình pháp lý được quy định rõ ràng bởi luật pháp của đất nước. Theo quy định của Luật Thương mại 2005Luật Quản lý Ngoại thương 2017, việc xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa được định nghĩa một cách cụ thể. Xuất khẩu hàng hóa được hiểu là hành động đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ của Việt Nam mà được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. Trong khi đó, nhập khẩu hàng hóa là hành động đưa hàng hóa vào lãnh thổ của Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ của Việt Nam mà được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.

Từ những định nghĩa này, có thể thấy rằng việc nhập khẩu hàng hóa không chỉ giới hạn ở việc đưa chúng vào lãnh thổ, mà còn bao gồm cả việc thực hiện các thủ tục hải quan, tuân thủ các quy định pháp lý liên quan và các nghĩa vụ thuế, chi phí phát sinh khác. Điều này bao gồm việc làm rõ nguồn gốc, giá trị, loại hình, số lượng, chất lượng của hàng hóa nhập khẩu và đảm bảo rằng chúng tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về an toàn, vệ sinh, môi trường và sức khỏe công cộng.

Ngoài ra, quá trình nhập khẩu còn liên quan đến việc thực hiện các thủ tục hành chính như lập hồ sơ, đăng ký, nộp các giấy tờ cần thiết đến cơ quan chức năng theo quy định của pháp luật. Đồng thời, các bên tham gia vào quá trình nhập khẩu cũng cần phải chịu trách nhiệm về việc thực hiện đúng các điều kiện và điều khoản của các hợp đồng thương mại liên quan.

Ngoài ra, việc nhập khẩu hàng hóa còn đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan như doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức liên quan để đảm bảo việc thực hiện các quy định và quy trình một cách mạnh mẽ và hiệu quả nhất. Sự hợp tác này cũng giúp giảm thiểu các rủi ro và vi phạm pháp luật trong quá trình nhập khẩu hàng hóa.

Nói chung, việc nhập khẩu hàng hóa không chỉ là quá trình đơn giản của việc đưa chúng vào lãnh thổ của Việt Nam mà còn là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và quy trình pháp lý, sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan, và sự chịu trách nhiệm cao từ phía các bên tham gia. Điều này là cần thiết để đảm bảo hoạt động nhập khẩu hàng hóa diễn ra một cách hợp pháp, minh bạch và hiệu quả, đồng thời góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và thương mại của đất nước.

 

2. Nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam có bắt buộc có tên nhà sản xuất?

Trong quá trình nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam, việc đảm bảo thông tin trên nhãn gốc của sản phẩm là một phần quan trọng để thúc đẩy sự minh bạch và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Điều này cũng được quy định rõ ràng trong Điều 32 của Luật Thương mại năm 2005 về nhãn hàng hóa, cụ thể là nhãn hàng hóa nhập khẩu.

Theo quy định của Điều 32 này, nhãn hàng hóa không chỉ giới hạn ở việc chứa thông tin trên bề mặt của sản phẩm, mà còn bao gồm các bản viết, in ấn, vẽ, hoặc chụp của chữ, hình ảnh được gắn trực tiếp lên bao bì hoặc chất liệu khác của sản phẩm. Điều quan trọng là những sản phẩm lưu thông trong nước cũng như hàng xuất khẩu, nhập khẩu phải có nhãn hàng hóa, ngoại trừ một số trường hợp được quy định cụ thể bởi pháp luật. Nhằm đảm bảo tính minh bạch và quyền lợi của người tiêu dùng, các quy định cụ thể về nhãn hàng hóa nhập khẩu đã được thể hiện trong Nghị định 43/2017/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP. Theo quy định của Nghị định này, nhãn gốc của hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam bắt buộc phải thể hiện các thông tin quan trọng sau:

Tên hàng hóa: Thông tin này giúp người tiêu dùng nhận biết và hiểu rõ về sản phẩm họ đang mua. Xuất xứ hàng hóa: Đây là một yếu tố quan trọng đối với người tiêu dùng khi đánh giá chất lượng và an toàn của sản phẩm. Tên hoặc tên viết tắt của tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc chịu trách nhiệm: Thông tin này giúp người tiêu dùng biết đến nguồn gốc và độ tin cậy của sản phẩm.

Trong trường hợp nhãn gốc của sản phẩm không thể hiện đầy đủ thông tin về tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc chịu trách nhiệm, thì những thông tin này phải được cung cấp đầy đủ trong tài liệu kèm theo sản phẩm. Đặc biệt, sau khi hàng hóa qua thủ tục thông quan và được chuyển về kho lưu giữ, tổ chức hoặc cá nhân nhập khẩu phải bổ sung nhãn hàng hóa bằng tiếng Việt trước khi sản phẩm được phân phối trên thị trường Việt Nam.

Từ những quy định trên, có thể thấy rằng việc đảm bảo các thông tin trên nhãn gốc của hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam là rất quan trọng, không chỉ để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng mà còn để thúc đẩy sự công bằng và minh bạch trong hoạt động thương mại quốc tế.

 

3. Trách nhiệm xác định xuất xứ của hàng hóa nhập khẩu là của ai?

Trách nhiệm xác định nguồn gốc của hàng hóa nhập khẩu được giao cho các tổ chức và cá nhân tham gia vào quá trình sản xuất, xuất khẩu hoặc nhập khẩu hàng hóa. Cơ sở pháp lý cho việc này được quy định rõ trong Điều 15 của Nghị định số 43/2017/NĐ-CP, được sửa đổi và bổ sung bởi khoản 7 của Điều 1 trong Nghị định số 111/2021/NĐ-CP, về việc xác định xuất xứ của hàng hóa.

Theo quy định, tổ chức và cá nhân sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu có trách nhiệm tự xác định và ghi rõ xuất xứ của hàng hóa mình đảm bảo tính trung thực, chính xác và tuân thủ các quy định của pháp luật về xuất xứ của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, bao gồm cả hàng hóa được sản xuất tại Việt Nam hoặc theo các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã tham gia.

Xác định xuất xứ của hàng hóa được thể hiện thông qua việc ghi rõ trên nhãn của sản phẩm. Cụ thể, các cụm từ như "sản xuất tại", "chế tạo tại", "nước sản xuất", "xuất xứ", "sản xuất bởi", "sản phẩm của" cần phải kèm theo tên của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi mà hàng hóa được sản xuất. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và đồng nhất trong việc xác định xuất xứ của hàng hóa trên thị trường.

Trong trường hợp không thể xác định được xuất xứ theo quy định tại khoản 1, tức là không thể xác định rõ nơi sản xuất của hàng hóa, thì cần phải ghi rõ nơi thực hiện công đoạn cuối cùng để hoàn thiện hàng hóa. Các cụm từ như "lắp ráp tại", "đóng chai tại", "phối trộn tại", "hoàn tất tại", "đóng gói tại", "dán nhãn tại" cần được kèm theo tên của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi thực hiện công đoạn cuối cùng này.

Quan trọng nhất, tên của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ sản xuất ra hàng hóa hoặc nơi thực hiện công đoạn cuối cùng để hoàn thiện hàng hóa không được viết tắt, nhằm tránh hiểu nhầm và tạo điều kiện cho người tiêu dùng có thể dễ dàng nhận biết và hiểu rõ hơn về nguồn gốc của sản phẩm mình đang sử dụng.

Điều này đồng nghĩa với việc các tổ chức và cá nhân nhập khẩu cần phải chịu trách nhiệm trong việc xác định và ghi rõ xuất xứ của hàng hóa mình nhập khẩu, đảm bảo sự minh bạch và tính chính xác trong thông tin sản phẩm, cũng như tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật liên quan đến xuất xứ hàng hóa nhập khẩu, bao gồm cả hàng hóa được sản xuất tại Việt Nam và các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã tham gia. Điều này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động thương mại quốc tế, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng thông qua việc cung cấp thông tin chính xác về xuất xứ của sản phẩm.

Xem thêm >>> Mức xử phạt vi phạm quy định xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa theo hạn ngạch, giấy phép, điều kiện, tiêu chuẩn, quy chuẩn ?

Đối với trường hợp quý khách có bất kỳ khó khăn, thắc mắc hay vấn đề liên quan đến nội dung của bài viết hoặc các vấn đề pháp lý khác, chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và giúp quý khách giải quyết một cách nhanh chóng và tốt nhất. Để đảm bảo rằng quý khách nhận được sự hỗ trợ một cách toàn diện, chúng tôi cung cấp cho quý khách hai phương thức liên hệ. Thứ nhất, quý khách có thể liên hệ với tổng đài chăm sóc khách hàng của chúng tôi qua số điện thoại 1900.6162

Thứ hai, quý khách cũng có thể liên hệ với chúng tôi qua email tại địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi khuyến khích quý khách gửi email với mô tả chi tiết vấn đề mà quý khách đang gặp phải.