1. Nhu cầu phái sinh được hiểu như thế nào ?

Derived Demand trong tiếng Anh được hiểu là cầu phái sinh, là thuật ngữ kinh tế mô tả cầu về hàng hóa hoặc dịch vụ phát sinh từ nhu cầu đối với hàng hoặc dịch vụ trung gian hoặc liên quan đến chúng. Cầu phái sinh có thể ảnh hưởng lớn đến giá thị trường của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Cầu phái sinh phụ thuộc rất nhiều vào khả năng mua hoặc sản xuất hàng hoặc dịch vụ khác. Ngoài ra, cầu phái sinh cũng tăng lên nếu có yếu tố cần thiết để sản xuất một sản phẩm cụ thể, bao gồm vốn, đất đai, lao động và nguyên liệu thô. Trong trường hợp này, cầu về nguyên liệu thô trực tiếp gắn liền với cầu về các sản phẩm cần nguyên liệu thô để sản xuất.

Cầu phái sinh bắt nguồn từ nhu cầu cho một sản phẩm khác và có thể là một chiến lược đầu tư tuyệt vời. Ví dụ, nhà đầu tư có thể quan sát cầu phái sinh để dự đoán cầu của thị trường về các sản phẩm liên quan đến nhau. Nếu cầu cho một sản phẩm trong ngành công nghiệp tăng, các sản phẩm cung cấp yếu tố đầu vào cho ngành đó cũng có thể tăng lợi nhuận. Ngược lại, nếu cầu cho một sản phẩm giảm, cầu về các sản phẩm cần thiết để sản xuất nó cũng sẽ giảm.

Ví dụ về nhu cầu phái sinh:

Có một số ví dụ về cầu phái sinh (derived demand). Một trong số đó là chiến lược "cuốc chim và xẻng" trong thời cơn sốt vàng, khi nhiều người đổ xô đi đào vàng. Để đào vàng, họ cần sử dụng cuốc, xẻng và các dụng cụ khác. Những người bán dụng cụ đào vàng được cho là kiếm được nhiều tiền hơn những người đào vàng, do cầu về cuốc và xẻng được phát sinh từ cầu về vàng.

Một ví dụ gần đây hơn về cầu phái sinh là trong thị trường máy tính. Khi công nghệ ngày càng trở nên thiết yếu với doanh nghiệp và gia đình, cầu về máy tính tăng lên. Cầu phái sinh cũng xuất hiện trong các thiết bị ngoại vi như bàn phím và chuột, và các thành phần cần thiết khác để sản xuất máy tính như bo mạch chủ.

Tuy nhiên, một số nguyên liệu sản xuất có thể không bị tác động nhiều bởi sự tăng hoặc giảm cầu phụ thuộc vào một sản phẩm khác, phụ thuộc vào mức độ sử dụng rộng rãi của nguyên liệu đó. Ví dụ, cotton là nguyên liệu được sử dụng rộng rãi để sản xuất vải. Nếu một mẫu vải in hoa văn đặc biệt trở nên phổ biến và được ưa chuộng rộng rãi, nhưng sau đó nhanh chóng lỗi thời, thì cầu cho loại vải đó có thể không ảnh hưởng lớn đến cầu về cotton nói chung.

 

2. Các loại nhu cầu phái sinh

Các loại nhu cầu phái sinh có thể bao gồm:

- Nhu cầu phái sinh từ sản xuất: Đây là loại nhu cầu phái sinh phổ biến nhất và phát sinh khi một sản phẩm cần các thành phần hoặc nguyên liệu khác để sản xuất. Ví dụ, sản xuất ô tô đòi hỏi các linh kiện khác như động cơ, bánh xe, đèn pha, và nhiều hơn nữa.

- Nhu cầu phái sinh từ sử dụng: Loại nhu cầu phái sinh này xuất hiện khi một sản phẩm được sử dụng cho một mục đích nhất định, và do đó cần các sản phẩm hoặc dịch vụ khác để sử dụng. Ví dụ, sử dụng máy tính đòi hỏi các thiết bị ngoại vi như chuột và bàn phím.

- Nhu cầu phái sinh từ đầu tư: Loại nhu cầu phái sinh này phát sinh khi một sản phẩm cần được đầu tư hoặc nghiên cứu để sản xuất. Ví dụ, nhu cầu về phần mềm chống vi-rút cho các công ty có thể dẫn đến nhu cầu phái sinh trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển phần mềm.

- Nhu cầu phái sinh từ công nghệ: Loại nhu cầu phái sinh này phát sinh khi một công nghệ cần được sử dụng để sản xuất một sản phẩm. Ví dụ, công nghệ 3D printing đòi hỏi sử dụng các loại nguyên liệu đặc biệt để in 3D sản phẩm.

Các loại nhu cầu phái sinh này có thể gắn liền với nhau và tương tác để tạo ra một chuỗi cung ứng phức tạp.

Ngoại lệ cho nhu cầu phái sinh:

Một trường hợp đặc biệt của nhu cầu phái sinh là khi nhu cầu về nguyên liệu thô không thay đổi đáng kể so với sự thay đổi nhu cầu của sản phẩm cuối cùng, do độ co giãn của cầu thấp. Điều này thường xảy ra đối với các sản phẩm được làm từ nguyên liệu thô phổ biến trên thị trường. Ví dụ, len được sử dụng để sản xuất áo lạnh. Trong những tháng lạnh, nhu cầu về áo lạnh tăng lên, trong khi trong mùa hè nhu cầu lại giảm. Tuy nhiên, sự biến động của nhu cầu áo lạnh không ảnh hưởng quá lớn đến nhu cầu chung của len.

 

3. Chuỗi nhu cầu phái sinh

Chuỗi nhu cầu phái sinh bao gồm 3 thành phần chính: nguyên liệu thô, vật liệu đã qua xử lý và lao động.

Nguyên liệu thô là tài nguyên sử dụng để sản xuất một sản phẩm cụ thể. Ví dụ, với nhu cầu tăng về điện thoại di động, nhu cầu về pin cũng sẽ tăng lên. Tuy nhiên, để sản xuất pin cần sử dụng nhiều nguyên liệu thô khác nhau, trong đó có Lithium. Do đó, nhu cầu về nguyên liệu thô Lithium sẽ tăng lên.

Vật liệu đã qua xử lý là các sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu thô sau khi đã trải qua quá trình gia công, chế tạo, xử lý. Ví dụ, trong ví dụ trên, pin được tạo ra từ Lithium, sau khi đã trải qua quá trình sản xuất và gia công.

Thành phần lao động là yếu tố cần thiết trong hầu hết các ngành kinh doanh để tạo ra sản phẩm và dịch vụ. Khi nhu cầu về sản phẩm và dịch vụ tăng lên, sẽ có nhu cầu tăng về lao động để đáp ứng nhu cầu sản xuất.

 

4. Nhu cầu phái sinh có ảnh hưởng thế nào đối với nền kinh tế ?

Nhu cầu phái sinh là nhu cầu mua hoặc bán một tài sản tài chính (ví dụ như cổ phiếu, tiền tệ, hàng hóa, trái phiếu) vào một thời điểm trong tương lai, với giá được định trước. Nhu cầu phái sinh đóng vai trò quan trọng trong các thị trường tài chính và có ảnh hưởng đến nền kinh tế trong các cách sau:

Tạo ra sự linh hoạt và giảm rủi ro: Nhu cầu phái sinh cho phép các nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro bằng cách đặt cược vào giá của tài sản tài chính trong tương lai. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho các doanh nghiệp và cá nhân khi mua và bán tài sản tài chính.

Tạo ra thanh khoản: Nhu cầu phái sinh cũng tạo ra thanh khoản cho các tài sản tài chính. Ví dụ, các nhà đầu tư có thể mua hoặc bán hợp đồng phái sinh của một tài sản tài chính mà không cần mua hoặc bán tài sản thực tế. Điều này giúp tăng cường thanh khoản của thị trường tài chính.

Tác động đến giá cả: Nhu cầu phái sinh có thể ảnh hưởng đến giá cả của các tài sản tài chính. Nếu có nhiều người muốn mua hợp đồng phái sinh của một tài sản tài chính, giá của nó sẽ tăng lên. Nếu có nhiều người muốn bán, giá sẽ giảm. Những biến động giá này có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế bởi vì giá của một số tài sản tài chính được sử dụng làm cơ sở cho các khoản vay và các thỏa thuận tài chính khác.

Khuyến khích các hoạt động kinh doanh: Nhu cầu phái sinh cũng có thể khuyến khích các hoạt động kinh doanh mới. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể mua hợp đồng phái sinh để đảm bảo giá của một tài sản tài chính cho các dự án trong tương lai. Điều này có thể giúp tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp, thúc đẩy sự phát triển kinh tế.

Tóm lại, nhu cầu phái sinh đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự linh hoạt, giảm thiểu rủi ro, tăng cường thanh khoản và khuyến khích các hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra những rủi ro và biến động không mong muốn đối với thị trường tài chính và nền kinh tế. Vì vậy, các quy định và giám sát thị trường phái sinh được đặt ra để đảm bảo sự ổn định và bảo vệ người tiêu dùng. Tóm lại, nhu cầu phái sinh có thể có ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đối với nền kinh tế, và việc quản lý nó đòi hỏi sự cân nhắc và quản lý kỹ lưỡng từ các chính phủ, ngân hàng trung ương và các cơ quan giám sát thị trường.

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: Nhu cầu phái sinh (derived demand) là gì? Mọi thắc mắc chưa rõ hay có nhu cầu hỗ trợ vấn đề pháp lý khác, quý khách hàng vui lòng liên hệ với bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tư vấn qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp kịp thời. Xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm theo dõi bài viết của Luật Minh Khuê.