Trong hệ thống an sinh xã hội, chính sách hỗ trợ chi phí mai táng có ý nghĩa nhân văn sâu sắc, góp phần chia sẻ gánh nặng tài chính với gia đình người lao động khi có người thân qua đời. Khoản hỗ trợ này không chỉ thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đối với người tham gia bảo hiểm mà còn giúp đảm bảo quyền lợi thiết thực, kịp thời trong thời điểm khó khăn nhất. Theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội, không phải mọi trường hợp đều được hưởng chế độ mai táng phí mà phải đáp ứng các điều kiện và thuộc đúng nhóm đối tượng nhất định. Việc xác định rõ ai là người được hưởng hỗ trợ, mức hưởng và căn cứ pháp lý áp dụng sẽ giúp thân nhân người mất thực hiện thủ tục nhanh chóng, tránh bỏ sót quyền lợi. Vì vậy, tìm hiểu cụ thể về đối tượng được hỗ trợ chi phí mai táng khi chết theo quy định của Bảo hiểm xã hội Việt Nam là nội dung cần thiết đối với người lao động và gia đình.

1. Trợ cấp mai táng là gì?

Trợ cấp mai táng là khoản tiền do cơ quan bảo hiểm xã hội chi trả nhằm hỗ trợ chi phí tổ chức tang lễ cho người đang tham gia hoặc đang hưởng chế độ bảo hiểm xã hội khi họ qua đời. Đây là một chế độ an sinh mang tính nhân văn, giúp gia đình người mất giảm bớt gánh nặng tài chính trong thời điểm khó khăn, đồng thời thể hiện sự chia sẻ rủi ro của hệ thống bảo hiểm xã hội. Khoản trợ cấp này không phụ thuộc vào nguyên nhân chết mà căn cứ vào tình trạng tham gia bảo hiểm của người lao động. Người trực tiếp lo mai táng sẽ là người được nhận khoản tiền này theo quy định. Vì vậy, trợ cấp mai táng được xem như một hình thức hỗ trợ thiết thực, kịp thời cho thân nhân người lao động.

Về bản chất pháp lý, trợ cấp mai táng là quyền lợi phát sinh từ quá trình đóng bảo hiểm xã hội của người lao động, được chi trả theo mức tiền cố định thay vì tính theo thời gian đóng hay mức lương. Điều này bảo đảm tính đơn giản, minh bạch và dễ áp dụng trong thực tế giải quyết hồ sơ. Mục tiêu của chính sách không phải bù đắp thu nhập dài hạn mà chỉ nhằm trang trải các chi phí tang lễ cơ bản. Qua đó, Nhà nước góp phần bảo đảm an sinh tối thiểu và ổn định đời sống cho gia đình người tham gia bảo hiểm. Có thể thấy, đây là một chế độ mang tính hỗ trợ tức thời nhưng có ý nghĩa xã hội sâu sắc.

2. Đối tượng được hỗ trợ chi phí mai táng khi chết

2.1. Người có thời gian đóng BHXH từ đủ 60 tháng trở lên

Người có thời gian đóng bảo hiểm xã hội từ đủ 60 tháng trở lên được xác định là một trong các chủ thể làm phát sinh quyền hưởng trợ cấp mai táng theo điểm a khoản 1 Điều 109 Luật Bảo hiểm xã hội 2024. Điều kiện “từ đủ 60 tháng” tương đương 05 năm tham gia BHXH thể hiện yêu cầu về mức đóng góp tối thiểu trước khi quỹ thực hiện chi trả. Quy định này không giới hạn người lao động đang làm việc hay đã nghỉ việc, miễn là còn bảo lưu thời gian đóng. Như vậy, chỉ cần đáp ứng tiêu chí về thời gian tham gia, quyền lợi đã được xác lập khi sự kiện chết xảy ra. Đây là căn cứ pháp lý rõ ràng nhằm xác định đúng đối tượng được hỗ trợ chi phí mai táng.

Về bản chất, việc đặt ra mốc 60 tháng phản ánh nguyên tắc “đóng – hưởng” và bảo đảm tính công bằng của hệ thống bảo hiểm xã hội. Người lao động đã có quá trình tham gia tương đối dài, đóng góp tài chính vào quỹ thì khi qua đời, gia đình được chia sẻ một phần gánh nặng tang lễ. Quy định này cũng góp phần khuyến khích người lao động duy trì tham gia BHXH liên tục thay vì rút ra sớm. Đồng thời, nó hạn chế tình trạng tham gia ngắn hạn chỉ để hưởng chế độ, bảo vệ sự bền vững của quỹ. Do đó, nhóm đối tượng này vừa thể hiện tính tương xứng quyền – nghĩa vụ, vừa bảo đảm mục tiêu an sinh xã hội lâu dài.

2.2. Người đang hưởng hoặc tạm dừng hưởng lương hưu

Người đang hưởng hoặc tạm dừng hưởng lương hưu được xác định là đối tượng làm phát sinh quyền hưởng trợ cấp mai táng theo điểm b khoản 1 Điều 109 Luật Bảo hiểm xã hội 2024. Đây là những người đã hoàn tất điều kiện về tuổi đời và thời gian đóng để được giải quyết chế độ hưu trí, đang nhận lương hưu hằng tháng từ quỹ bảo hiểm xã hội. Khi họ chết, tổ chức hoặc cá nhân trực tiếp lo mai táng được nhận trợ cấp một lần nhằm bù đắp chi phí tang lễ. Việc luật ghi nhận riêng nhóm này cho thấy quyền lợi mai táng không phụ thuộc vào việc còn quan hệ lao động hay không. Chỉ cần có tình trạng pháp lý “đang hưởng hưu”, chế độ đã được bảo đảm phát sinh.

Bên cạnh đó, quy định còn bao gồm cả trường hợp “tạm dừng hưởng lương hưu”, thể hiện sự bảo vệ liên tục và không làm gián đoạn quyền lợi của người nghỉ hưu. Thực tế có thể phát sinh việc tạm dừng chi trả do chậm hoàn thiện hồ sơ, xác minh thông tin hoặc các lý do hành chính khác, nhưng điều này không làm mất tư cách thụ hưởng chế độ. Do đó, nếu người hưởng hưu qua đời trong thời gian tạm dừng, thân nhân vẫn được nhận trợ cấp mai táng theo khoản 2 Điều 109. Cách thiết kế này bảo đảm công bằng, tránh thiệt thòi do yếu tố thủ tục. Đồng thời, nó khẳng định bản chất nhân văn của chính sách khi bảo vệ người lao động trong suốt giai đoạn sau nghỉ hưu.

3. Mở rộng đối tượng trong trường hợp bị Tòa án tuyên bố đã chết

Trường hợp người thuộc diện hưởng chế độ mai táng không có xác nhận chết trên thực tế nhưng bị Tòa án tuyên bố đã chết vẫn được pháp luật bảo đảm quyền lợi theo khoản 3 Điều 109 Luật Bảo hiểm xã hội 2024. Quy định này áp dụng khi có bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án xác lập tình trạng pháp lý “đã chết” theo thủ tục dân sự. Đây thường là các tình huống mất tích lâu ngày, tai nạn, thiên tai, chiến tranh hoặc thảm họa không tìm thấy thi thể. Khi đó, việc xác nhận cái chết trên thực tế gặp khó khăn, nhưng nhu cầu giải quyết chế độ cho gia đình vẫn phát sinh. Vì vậy, quyết định của Tòa án được xem là căn cứ pháp lý thay thế giấy chứng tử. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm tính khả thi trong thực tiễn áp dụng pháp luật.

Từ góc độ bảo vệ quyền lợi, khoản 3 cho phép thân nhân của người bị tuyên bố chết được hưởng trợ cấp mai táng theo mức quy định tại khoản 2 Điều 109, giống như trường hợp chết thông thường. Điều này bảo đảm gia đình không bị thiệt thòi chỉ vì yếu tố khách quan ngoài ý chí, đồng thời thể hiện rõ tính nhân đạo của chính sách an sinh xã hội. Quy định còn góp phần bảo đảm công bằng giữa các trường hợp rủi ro, dù có hay không có thi thể. Nhờ đó, phạm vi đối tượng được hỗ trợ được mở rộng và bao quát hơn, hạn chế khoảng trống pháp lý. Có thể thấy, đây là cơ chế linh hoạt nhằm hoàn thiện hệ thống bảo hiểm xã hội theo hướng bảo vệ tối đa người tham gia và thân nhân của họ.

4. Mức trợ cấp của chế độ mai táng phí

Mức trợ cấp mai táng được xác định cụ thể tại khoản 2 Điều 109 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, theo đó người lo mai táng được nhận một khoản tiền bằng 10 lần mức tham chiếu tại tháng người thuộc diện hưởng chết. Cách tính này thiết lập một mức hưởng thống nhất, không phụ thuộc vào tiền lương, thời gian đóng dài hay ngắn, hoặc số lượng thân nhân. Nhờ vậy, cơ quan bảo hiểm xã hội dễ dàng áp dụng và giải quyết nhanh chóng, bảo đảm tính kịp thời của khoản hỗ trợ. Việc gắn với “mức tham chiếu” còn cho phép điều chỉnh linh hoạt theo biến động kinh tế – xã hội và chỉ số giá. Do đó, giá trị trợ cấp được duy trì ổn định, hạn chế tình trạng giảm ý nghĩa thực tế theo thời gian.

Về bản chất, mai táng phí không phải chế độ thay thế thu nhập như lương hưu hay trợ cấp tuất, mà là khoản hỗ trợ chi phí phát sinh khi tổ chức tang lễ. Mục đích chính là chia sẻ gánh nặng tài chính tức thời cho gia đình hoặc người trực tiếp đứng ra lo hậu sự, thể hiện tinh thần tương trợ của quỹ bảo hiểm xã hội. Vì thế, khoản tiền được chi trả một lần và độc lập với các chế độ khác mà thân nhân có thể được hưởng. Cách thiết kế này nhấn mạnh yếu tố nhân đạo, giúp gia đình ổn định tâm lý và kinh tế trong thời điểm khó khăn. Nhìn chung, mức trợ cấp và cơ chế chi trả đã phản ánh rõ chức năng an sinh, hỗ trợ hơn là bù đắp thu nhập lâu dài.

Kết luận

Như vậy, hỗ trợ chi phí mai táng không chỉ là một khoản trợ cấp vật chất đơn thuần mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc trong chính sách an sinh xã hội của Nhà nước. Việc xác định rõ các nhóm đối tượng được hưởng, bao gồm người đang tham gia bảo hiểm xã hội, người đang bảo lưu thời gian đóng, người đang hưởng lương hưu hoặc trợ cấp tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, đã tạo nên một cơ chế bảo vệ tương đối toàn diện cho người lao động trong suốt quá trình tham gia hệ thống bảo hiểm. Khi rủi ro tử vong xảy ra, gia đình và thân nhân người mất có thêm nguồn hỗ trợ tài chính kịp thời để trang trải chi phí mai táng, giảm bớt gánh nặng kinh tế và ổn định cuộc sống. Điều này thể hiện rõ vai trò đồng hành, chia sẻ của quỹ bảo hiểm xã hội do Bảo hiểm xã hội Việt Nam quản lý trong việc chăm lo quyền lợi cho người dân từ khi còn làm việc cho đến sau khi qua đời. Tuy nhiên, để quyền lợi được giải quyết nhanh chóng và đầy đủ, người lao động cũng như thân nhân cần chủ động tìm hiểu kỹ điều kiện, hồ sơ, thủ tục và thời hạn nộp theo quy định pháp luật. Việc nắm chắc thông tin không chỉ giúp tránh thiếu sót giấy tờ mà còn bảo đảm quá trình chi trả diễn ra thuận lợi, đúng thời điểm. 

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.