Việc quản lý và kiểm soát pháo nổ, pháo hoa nổ và thuốc pháo nổ luôn là một trong những vấn đề trọng tâm trong công tác đảm bảo an ninh, trật tự và an toàn xã hội tại Việt Nam. Do tính chất nguy hiểm, có khả năng gây cháy nổ và đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tài sản của cộng đồng, các vật phẩm này được xếp vào nhóm vật liệu đặc biệt, chịu sự quản lý nghiêm ngặt của Nhà nước. Khung pháp lý hiện hành, chủ yếu là Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ và Nghị định 137/2020/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 56/2023/NĐ-CP, đã thiết lập cơ chế độc quyền tuyệt đối, giới hạn quyền vận chuyển và sử dụng chỉ trong phạm vi các tổ chức quốc phòng được cấp phép.  

1. Cơ sở pháp lý 

Hoạt động quản lý, sử dụng và vận chuyển pháo hoa nổ, thuốc pháo nổ được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an ninh, trật tự xã hội. Khung pháp lý chủ đạo là Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ và chi tiết hơn là Nghị định số 137/2020/NĐ-CP (NĐ 137), có hiệu lực từ ngày 11/01/2021.  

Cơ chế quản lý đối với pháo hoa nổ và thuốc pháo nổ dựa trên nguyên tắc độc quyền nhà nước. Việc nghiên cứu, sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu, và cung cấp các vật phẩm này là trách nhiệm duy nhất của các tổ chức, doanh nghiệp thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng.  

Pháp luật nghiêm cấm tuyệt đối các hành vi sản xuất, buôn bán, vận chuyển, tàng trữ, đốt pháo nổ và pháo hoa nổ trái phép. Mọi hành vi vi phạm đều bị coi là vận chuyển trái phép vật liệu nổ và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025.

2. Khái niệm và áp dụng pháp luật 

Để xác định chính xác đối tượng được phép vận chuyển, cần phân biệt rõ ràng các khái niệm về pháo theo quy định tại Điều 3 Nghị định 137/2020/NĐ-CP.

2.1. Định nghĩa pháp lý về pháo và thuốc pháo 

Theo Khoản 1, Điều 3 Nghị định 137/2020/NĐ-CP, Pháo được định nghĩa như sau: "Pháo là sản phẩm có chứa thuốc pháo, khi có tác động của xung kích thích cơ, nhiệt, hóa hoặc điện gây ra phản ứng hóa học nhành, mạnh, sinh khí, tạo ra hiệu ứng âm thanh, ánh sáng, màu sắc trong không gian, gây ra tiếng nổ hoặc không gây ra tiếng nổ."

Pháo được chia thành hai nhóm chính gồm: pháo nổpháo hoa. Trong đó:

  • "Pháo nổ là sản phẩm được chế tạo, sản xuất thủ công hoặc công nghiệp, khi có tác động của xung kích thích cơ, nhiệt, hóa hoặc điện gây ra tiếng nổ hoặc gây ra tiếng rít, tiếng nổ và hiệu ứng màu sắc trong không gian;"
  • "Pháo nổ gây ra tiếng rít, tiếng nổ và hiệu ứng màu sắc trong không gian được gọi là pháo hoa nổ;"

Pháo hoa nổ được chia thành hai loại tùy theo kích thước và tầm bắn. Pháo hoa nổ tầm thấp là quả pháo có đường kính không lớn hơn 90 mm hoặc tầm bắn không vượt quá 120 m. Pháo hoa nổ tầm cao là quả pháo có đường kính trên 90 mm hoặc tầm bắn trên 120 m. Việc phân loại này giúp cơ quan chức năng dễ dàng kiểm soát, cấp phép và bảo đảm an toàn trong quá trình lưu trữ, vận chuyển và sử dụng.

Khác với pháo nổ, pháo hoa được hiểu là sản phẩm cũng được chế tạo, sản xuất bằng phương pháp thủ công hoặc công nghiệp, song khi chịu tác động của các yếu tố cơ, nhiệt, hóa hoặc điện, sản phẩm chỉ tạo ra hiệu ứng ánh sáng, âm thanh và màu sắc trong không gian, không gây ra tiếng nổ. Pháo hoa vì vậy thường được sử dụng trong các dịp lễ, Tết, sự kiện văn hóa, mang tính biểu trưng cho niềm vui, hòa bình và sự thịnh vượng.

Bên cạnh đó, theo Khoản 2, Điều 3 Nghị định 137/2020/NĐ-CP, pháp luật còn quy định rõ về thuốc pháo – thành phần chính tạo nên pháo. Cụ thể:

  • Thuốc pháo nổ là sản phẩm trực tiếp dùng để sản xuất pháo nổ, dưới tác động của xung kích thích cơ, nhiệt, hóa hoặc điện tạo ra phản ứng hóa học nhanh, mạnh, tỏa nhiệt, sinh khí và tạo ra áp suất lớn gây ra tiếng nổ;
  • Thuốc pháo hoa là sản phẩm trực tiếp dùng để sản xuất pháo hoa, dưới tác động của xung kích thích cơ, nhiệt, hóa hoặc điện tạo ra phản ứng hóa học nhanh, mạnh, tỏa nhiệt, sinh khí và hiệu ứng ánh sáng màu sắc nhưng không gây ra tiếng nổ.

2.2. Phân biệt pháo hoa và pháo hoa nổ

Sự phân biệt giữa "Pháo hoa" và "Pháo hoa nổ" là trọng tâm pháp lý để xác định tính hợp pháp của hành vi vận chuyển, thể hiện trong bảng sau:

 
Tiêu chí Pháo hoa (Không nnổ) Pháo hoa nổ (Gây nổ)
Định nghĩa vật lý

Không có thuốc pháo nổ. Chỉ tạo ra hiệu ứng âm thanh, ánh sáng, màu sắc trong không gian, không gây ra tiếng nổ lớn.

Là một loại pháo nổ. Gây ra tiếng rít, tiếng nổ và hiệu ứng màu sắc trong không gian.

Tính chất pháp lý

Được phép mua bán và sử dụng bởi cơ quan, tổ chức, cá nhân trong các dịp lễ, Tết, cưới hỏi, sinh nhật.

Bị cấm sử dụng/vận chuyển trái phép. Chỉ được sử dụng trong các trường hợp Nhà nước tổ chức bắn pháo hoa nổ.

Nguồn gốc hợp pháp

Cá nhân chỉ được mua tại các tổ chức, doanh nghiệp thuộc Bộ Quốc phòng được cấp phép kinh doanh pháo hoa.

Nghiên cứu, sản xuất, cung cấp độc quyền bởi tổ chức, doanh nghiệp thuộc Bộ Quốc phòng.

Mặc dù cả hai đều có tên gọi chứa từ "Pháo hoa", nhưng Pháo hoa nổ được pháp luật đặt vào nhóm Pháo nổ và được coi là vật liệu nổ. Chính sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm này là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các vụ vi phạm pháp luật của cá nhân. Cá nhân có thể lầm tưởng rằng "pháo hoa" là loại được phép, nhưng thực tế lại vận chuyển "pháo hoa nổ" (thường là các loại có tầm bắn cao, tạo tiếng nổ lớn) hoặc thuốc pháo nổ, từ đó dẫn đến việc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Do Pháo hoa nổ và Thuốc pháo nổ có vị trí pháp lý tương đương vật liệu nổ công nghiệp, việc quản lý và vận chuyển chúng phải tuân thủ các quy định cực kỳ nghiêm ngặt về an toàn và an ninh, và mọi hành vi vận chuyển trái phép sẽ bị áp dụng chế tài hình sự nghiêm khắc theo quy định về vật liệu nổ.

3. Đối tượng và điều kiện vận chuyển pháo hoa nổ và thuốc pháo nổ 

Vận chuyển Pháo hoa nổ và Thuốc pháo nổ là hoạt động mang tính đặc thù cao, được kiểm soát chặt chẽ, chỉ giới hạn cho các chủ thể được Nhà nước ủy quyền.

3.1. Đối tượng được phép vận chuyển

Đối tượng duy nhất được phép tham gia vào chuỗi cung ứng và vận chuyển Pháo hoa nổ và Thuốc pháo nổ là các tổ chức, doanh nghiệp thuộc Bộ Quốc phòng đã được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu, hoặc cung cấp các loại pháo hoa nổ và thuốc pháo nổ.  

Mục đích vận chuyển của các đối tượng này phải phục vụ cho các hoạt động hợp pháp và được cấp phép, bao gồm: Vận chuyển trong nội bộ quá trình nghiên cứu, sản xuất.Vận chuyển phục vụ xuất khẩu, nhập khẩu.Vận chuyển cung cấp cho các trường hợp được phép bắn pháo hoa nổ do Thủ tướng Chính phủ quyết định. Vận chuyển phục vụ quá trình tiêu hủy pháo, thuốc pháo theo quy định.  

3.2. Điều kiện vận chuyển 

Dù là tổ chức thuộc Bộ Quốc phòng, việc vận chuyển Pháo hoa nổ và Thuốc pháo nổ vẫn phải tuân thủ thủ tục hành chính bắt buộc. Điều 14 của Nghị định 137/2020/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 56/2023/NĐ-CP quy định chi tiết về thủ tục cấp giấy phép này.  

Giấy phép Vận chuyển là bằng chứng pháp lý xác nhận tính hợp pháp của lô hàng, quy định rõ ràng về loại hàng, số lượng, tuyến đường và thời gian vận chuyển. Bất kỳ sự chệch hướng nào so với nội dung ghi trong giấy phép (ví dụ: thay đổi lộ trình hoặc số lượng) đều bị coi là vận chuyển trái phép.

Quản lý vật liệu nổ tại Việt Nam thường được chia sẻ giữa Bộ Quốc phòng (quản lý sản phẩm) và Bộ Công an (quản lý an ninh, trật tự, an toàn giao thông và PCCC). Mặc dù Bộ Quốc phòng là cơ quan chủ quản của các doanh nghiệp được phép cung cấp pháo hoa nổ, việc cấp Giấy phép Vận chuyển, đặc biệt khi vật liệu nổ di chuyển trên các tuyến giao thông dân sự, đòi hỏi sự kiểm soát an ninh nghiêm ngặt.

Giấy phép Vận chuyển trở thành công cụ pháp lý quan trọng nhất, đảm bảo rằng hoạt động vận chuyển tuân thủ các điều kiện an ninh (phương tiện, người áp tải) do cơ quan công an kiểm soát. Việc này cho thấy rằng sự hợp pháp của việc vận chuyển không chỉ phụ thuộc vào tư cách của chủ thể (doanh nghiệp BQP), mà còn phụ thuộc vào việc tuân thủ các quy định về an toàn giao thông và an ninh được quy định trong Giấy phép.  

4. Chế tài pháp lý đối với hành vi vận chuyển trái phép 

Hành vi vận chuyển trái phép Pháo hoa nổ và Thuốc pháo nổ là vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy thuộc vào mức độ, khối lượng vi phạm.

* Xử phạt vi phạm hành chính

Đối với các hành vi vi phạm chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, hoặc vi phạm các quy định về an toàn trong quá trình vận chuyển pháo (như pháo hoa không nổ không có giấy tờ hợp pháp), chế tài hành chính sẽ được áp dụng theo Nghị định số 144/2021/NĐ-CP.

Cụ thể, hành vi vận chuyển, tàng trữ trái phép pháo, thuốc pháo hoặc nguyên liệu, phụ kiện để sản xuất pháo có thể bị áp dụng mức phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng theo Khoản 4, Điều 11 NĐ 144/2021/NĐ-CP.

*Truy cứu trách nhiệm Hình sự theo Bộ luật Hình sự

Pháo hoa nổ và Thuốc pháo nổ được coi là vật liệu nổ. Do đó, hành vi vận chuyển trái phép các vật phẩm này sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Tội chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt vật liệu nổ (Điều 305 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2025). Trong tội danh này, khối lượng vật liệu nổ là yếu tố định khung hình phạt quan trọng nhất, phản ánh quy mô và mức độ nguy hiểm của hành vi đối với an ninh trật tự xã hội.

Khung hình phạt chính theo Điều 305 BLHS đối với hành vi vận chuyển trái phép pháo nổ (bao gồm pháo hoa nổ) dựa trên khối lượng và tính chất của hành vi:

Khung 1 (Cơ bản): Áp dụng cho hành vi vận chuyển trái phép với khối lượng dưới 40kg. Mức phạt tù là từ 01 năm đến 05 năm (hoặc phạt tiền từ 50 triệu đến 300 triệu VND). Ngoài ra, người phạm tội có thể bị phạt tiền bổ sung từ 10 triệu đến 50 triệu VND, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.  

Khung 2 (Nghiêm trọng): Áp dụng cho hành vi vận chuyển với khối lượng từ 40kg đến dưới 120kg, hoặc trong các trường hợp nghiêm trọng hơn như: có tổ chức, lợi dụng chức vụ/quyền hạn, hoặc có tính chất chuyên nghiệp. Mức phạt tù là từ 02 năm đến 07 năm (hoặc phạt tiền từ 300 triệu đến 1 tỷ đồng). Người phạm tội cũng có thể chịu hình phạt bổ sung tương tự Khung 1.  

Khung 3 (Đặc biệt Nghiêm trọng): Áp dụng khi khối lượng pháo nổ vận chuyển trái phép từ 120kg trở lên hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Mức phạt tù là từ 05 năm đến 10 năm. Người phạm tội cũng có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung đã nêu.  

Trong một số trường hợp, hành vi vận chuyển trái phép pháo hoa nổ có thể bị truy cứu theo các tội danh bổ sung, thể hiện tính chất đa tội danh của vụ việc: Tội Buôn lậu (Điều 188 BLHS): Nếu hành vi vận chuyển trái phép pháo qua biên giới quốc gia nhằm mục đích kinh doanh; Tội Vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới (Điều 189 BLHS): Nếu hành vi vận chuyển qua biên giới mà không nhằm mục đích kinh doanh; Tội Gây rối trật tự công cộng: Nếu hành vi sử dụng hoặc vận chuyển dẫn đến gây rối nghiêm trọng và mất an toàn công cộng. 

Cơ quan điều tra phải đánh giá toàn diện để xác định tội danh chủ đạo. Trong trường hợp vận chuyển trái phép pháo hoa nổ với khối lượng lớn, tội danh liên quan đến vật liệu nổ (Điều 305) thường là cơ sở truy cứu chính, do tính nguy hiểm trực tiếp đến an ninh và an toàn công cộng.

5. Kết luận 

Việc quản lý và vận chuyển Pháo hoa nổ và Thuốc pháo nổ tại Việt Nam được kiểm soát theo cơ chế độc quyền nhà nước và áp dụng chế tài nghiêm ngặt do tính chất tương đương vật liệu nổ. Đối tượng được phép vận chuyển pháo hoa nổ, thuốc pháo nổ: Chỉ duy nhất các tổ chức, doanh nghiệp thuộc Bộ Quốc phòng được phép thực hiện hoạt động vận chuyển các loại vật liệu này, phục vụ cho mục đích nghiên cứu, sản xuất, hoặc cung cấp theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ.  

Xem thêm >>> Cách phân biệt “pháo hoa” và “pháo nổ” để tránh bị phạt trong dịp Tết

Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc hoặc vấn đề nào liên quan đến nội dung của bài viết hoặc các quy định pháp luật, chúng tôi xin trân trọng đề nghị quý khách liên hệ với chúng tôi qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ cung cấp sự hỗ trợ và giải quyết một cách nhanh chóng và tốt nhất.