Mục lục bài viết
1. Phiếu lý lịch tư pháp số 2 gồm có những nội dung gì?
Phiếu lý lịch tư pháp số 2 là một tài liệu quan trọng theo quy định của Điều 43 Luật Lý lịch tư pháp 2009, cung cấp thông tin cơ bản và chi tiết về người được cấp phiếu này.
- Trước tiên, Phiếu lý lịch tư pháp là một tài liệu quan trọng, ghi rõ các thông tin cá nhân cơ bản để xác định danh tính của cá nhân. Trong phiếu này, các thông tin sau được đặc thù và ghi chính xác:
+ Họ và tên: Ghi rõ họ và tên của cá nhân, bao gồm cả tên đệm và tên gọi.
+ Giới tính: Xác định giới tính của cá nhân, có thể là nam hoặc nữ.
+ Ngày tháng năm sinh: Cung cấp thông tin về ngày, tháng và năm sinh của cá nhân, giúp xác định độ tuổi và ngày sinh chính xác.
+ Quốc tịch: Xác định quốc tịch của cá nhân, cho biết quốc gia mà họ đại diện.
+ Nơi cư trú: Cung cấp địa chỉ cụ thể về nơi cư trú hiện tại của cá nhân.
+ Giấy tờ tùy thân: Bao gồm số CMND (số chứng minh nhân dân) hoặc số hộ chiếu, là các giấy tờ quan trọng để xác thực danh tính của cá nhân.
Ngoài ra, phiếu cũng yêu cầu ghi rõ thông tin về cha mẹ và vợ chồng của người được cấp phiếu, giúp mở rộng hơn về quan hệ gia đình và cũng có thể hữu ích trong việc xác định quan hệ họ hàng và người thân. Điều này giúp tạo ra một bức tranh tổng thể và toàn diện về người đó, đồng thời cung cấp thông tin quan trọng để phân biệt giữa các cá nhân có cùng tên hay ngày sinh.
Điều quan trọng tiếp theo là tình trạng án tích của người đó. Nếu người đó không có án tích, sẽ được ghi là "không có án tích". Tuy nhiên, nếu đã từng bị kết án, thông tin về án tích sẽ được ghi chi tiết, bao gồm cả thông tin về án đã được xoá và án chưa được xoá, cũng như các chi tiết về tội danh, hình phạt, và tình trạng thi hành án. Nếu có nhiều án tích khác nhau, thông tin sẽ được sắp xếp theo thứ tự thời gian.
Cuối cùng, trong Phiếu lý lịch tư pháp, không chỉ ghi rõ các thông tin cá nhân cơ bản mà còn quan trọng là thông tin về việc cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã của cá nhân đó. Điều này nhằm mục đích đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm của cá nhân đó trong các hoạt động kinh doanh và xã hội.
Những người không bị cấm sẽ được ghi là "không bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã", cho thấy họ có quyền tự do trong việc tham gia các hoạt động kinh doanh và xã hội mà không bị hạn chế. Tuy nhiên, đối với những người bị cấm, phiếu sẽ cung cấp thông tin cụ thể về chức vụ bị cấm, cũng như thời hạn của việc không được đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã. Thông tin này giúp người đọc hiểu rõ hơn về hạn chế trong quyền hành vi của cá nhân đó và đảm bảo tính minh bạch trong quá trình xét duyệt thông tin lý lịch tư pháp. Điều này cũng giúp ngăn chặn các hành vi không đạo đức và bảo vệ cộng đồng khỏi những nguy cơ tiềm ẩn.
2. Cơ quan nào có thẩm quyền cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2?
Theo Điều 44 của Luật Lý lịch tư pháp 2009, thẩm quyền cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 2 được phân chia cụ thể như sau:
Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia chịu trách nhiệm cấp Phiếu lý lịch tư pháp trong hai trường hợp chính:
1. Đối với công dân Việt Nam không xác định được nơi thường trú hoặc tạm trú.
2. Đối với người nước ngoài đã cư trú tại Việt Nam.
Sở Tư pháp sẽ thực hiện việc cấp Phiếu lý lịch tư pháp trong các trường hợp sau đây:
1. Đối với công dân Việt Nam thường trú hoặc tạm trú ở trong nước.
2. Đối với công dân Việt Nam đang cư trú ở nước ngoài.
3. Đối với người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam.
Giám đốc Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia, Giám đốc Sở Tư pháp hoặc người được ủy quyền có trách nhiệm ký Phiếu lý lịch tư pháp và chịu trách nhiệm về nội dung của nó.
Khi cần thiết, Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia và Sở Tư pháp phải tiến hành xác minh một cách cẩn thận về điều kiện được xóa án tích khi cấp Phiếu lý lịch tư pháp. Quy trình này đảm bảo rằng các cá nhân được cấp phiếu lý lịch tư pháp không chỉ được xem xét dựa trên thông tin về tiền án mà còn phải đáp ứng được các điều kiện cụ thể để án tích của họ được xóa đi.
Trong quá trình xác minh này, Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia và Sở Tư pháp sẽ tiếp cận và kiểm tra thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cơ quan tố tụng, tòa án, cơ quan điều tra và các bên liên quan khác. Họ sẽ kiểm tra xem liệu cá nhân đó đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện về thời gian, hình phạt, và các yếu tố khác để được xóa án tích theo quy định pháp luật hay không.
Quá trình xác minh này không chỉ đòi hỏi sự cẩn trọng mà còn đòi hỏi sự công bằng và minh bạch, đảm bảo rằng quyết định về việc cấp Phiếu lý lịch tư pháp được dựa trên cơ sở thông tin chính xác và đầy đủ nhất. Điều này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo rằng các cá nhân được xem xét theo quy trình công bằng và được bảo vệ quyền lợi của họ trong quá trình xét duyệt lý lịch tư pháp.
Việc cấp Phiếu lý lịch tư pháp phải được ghi vào sổ cấp Phiếu lý lịch tư pháp theo mẫu do Bộ trưởng Bộ Tư pháp quy định.
3. Thủ tục yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 2 diễn ra như thế nào?
Theo Điều 46 của Luật Lý lịch tư pháp 2009, thủ tục yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 2 được quy định như sau:
Cơ quan tiến hành tố tụng, theo quy định tại khoản 2 Điều 7 của Luật này, khi cần yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp, phải gửi văn bản yêu cầu đến Sở Tư pháp nơi người được cấp Phiếu lý lịch tư pháp thường trú hoặc tạm trú. Trong trường hợp không xác định được nơi thường trú hoặc nơi tạm trú của người đó, hoặc nếu người đó là người nước ngoài đã cư trú tại Việt Nam, thì văn bản yêu cầu sẽ được gửi đến Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia. Văn bản yêu cầu phải cung cấp đầy đủ thông tin về cá nhân đó theo quy định tại khoản 1 Điều 43 của Luật này.
Trong tình huống khẩn cấp, người có thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng có thể yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp qua điện thoại, fax hoặc các phương tiện khác, nhưng họ phải đảm bảo gửi văn bản yêu cầu chính thức trong thời hạn 02 ngày làm việc, tính từ ngày có yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp.
Thủ tục cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 2 cho cá nhân được thực hiện theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 của Điều 45 của Luật này. Trong trường hợp cá nhân tự yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 2, họ không được ủy quyền cho người khác thực hiện thủ tục cấp Phiếu lý lịch tư pháp.
4. Thời hạn cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 2 theo quy định là bao lâu?
Theo Điều 48 của Luật Lý lịch tư pháp 2009, thời hạn cấp Phiếu lý lịch tư pháp được quy định như sau:
- Thời hạn cấp Phiếu lý lịch tư pháp không được vượt quá 10 ngày, tính từ ngày nhận được yêu cầu hợp lệ. Trong trường hợp người được cấp Phiếu lý lịch tư pháp là công dân Việt Nam đã cư trú ở nhiều nơi hoặc có thời gian cư trú ở nước ngoài, hoặc là người nước ngoài theo quy định tại khoản 2 và khoản 3 của Điều 47 của Luật này, và cần phải xác minh về điều kiện được xóa án tích theo quy định tại khoản 3 Điều 44 của Luật này, thì thời hạn cấp Phiếu lý lịch tư pháp không được vượt quá 15 ngày.
- Trong trường hợp khẩn cấp như quy định tại khoản 1 của Điều 46 của Luật này, thời hạn cấp Phiếu lý lịch tư pháp không được vượt quá 24 giờ, tính từ thời điểm nhận được yêu cầu.
Xem thêm bài viết sau: Tra cứu lý lịch tư pháp trực tuyến năm 2023 nhanh, chính xác nhất
Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, quý khách hàng vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật nhanh chóng