Hoạt động quản lý và sử dụng Vật liệu Nổ Công nghiệp (VNNCN) là một lĩnh vực nghiêm ngặt, đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối về pháp lý và kỹ thuật an toàn. Nhận thức rõ sự cần thiết của việc cập nhật kiến thức tuân thủ, Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư số 23/2024/TT-BCT vào ngày 07 tháng 11 năm 2024. Văn bản pháp lý then chốt này quy định chi tiết về quản lý, sử dụng VNNCN và tiền chất thuốc nổ, chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2025.  

Việc ban hành Thông tư 23/2024/TT-BCT đánh dấu một bước chuyển đổi quan trọng, thay thế các quy định trước đây (như Thông tư 13/2018/TT-BCT). Các tổ chức, doanh nghiệp (DN) hoạt động trong lĩnh vực khai thác khoáng sản, xây dựng thủy điện, hoặc hạ tầng quy mô lớn phải lập tức rà soát và điều chỉnh lại toàn bộ hệ thống tài liệu quản lý an toàn của mình. 

1. Cơ sở pháp lý và những thay đổi đột phá về phương án nổ mìn năm 2025

Thông tư 23/2024/TT-BCT được ban hành nhằm quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ 2024 . Mục đích chính là tăng cường quản lý, đảm bảo an ninh, an toàn tuyệt đối trong hoạt động nghiên cứu, sản xuất, kinh doanh, vận chuyển và sử dụng VNNCN, tiền chất thuốc nổ.  

Phạm vi điều chỉnh của Thông tư áp dụng cho các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp (DN), cá nhân liên quan đến quản lý, sử dụng VNNCN, tiền chất thuốc nổ thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Công Thương. Điểm đáng lưu ý là yếu tố thời gian: Thông tư được ban hành vào đầu tháng 11 năm 2024 nhưng có hiệu lực vào ngày 01 tháng 01 năm 2025. Khoảng thời gian chuyển đổi ngắn ngủi này đặt ra một thách thức lớn về thời gian tuân thủ. Các Phương án nổ mìn được lập trong quý IV năm 2024 để triển khai trong năm tiếp theo cần được rà soát và bổ sung ngay lập tức để đáp ứng các yêu cầu chi tiết mới của Phụ lục VII, tránh rủi ro vi phạm pháp lý ngay khi năm tài chính mới bắt đầu.  

Sự khác biệt cốt lõi giữa quy định mới và cũ nằm ở việc chuẩn hóa và tích hợp Phương án Nổ mìn vào một hệ thống quản lý an toàn toàn diện. Phương án Nổ mìn theo Thông tư 23/2024/TT-BCT không còn là một tài liệu đơn lẻ mà là trung tâm liên kết với ba văn bản kỹ thuật pháp lý khác.

Theo quy định mới, tổ chức, DN sử dụng VNNCN phải lập Phương án nổ mìn theo nội dung quy định tại Phụ lục VII ban hành kèm theo Thông tư. Sự chuẩn hóa này đảm bảo tính thống nhất và minh bạch cao hơn trong hồ sơ kỹ thuật.  

Phương án Nổ mìn (Phụ lục VII) phải được xây dựng dựa trên kết quả của Đánh giá Nguy cơ Rủi ro về An toàn (theo Phụ lục VI), vốn là yêu cầu phải thực hiện định kỳ hàng năm hoặc khi có thay đổi liên quan đến điều kiện an toàn. Từ Phương án tổng thể này, DN phải lập Hộ chiếu Nổ mìn (theo Phụ lục VIII) cho mỗi lần nổ mìn. Cuối cùng, kết quả đánh giá rủi ro (Phụ lục VI) là cơ sở để xây dựng Kế hoạch Ứng cứu Khẩn cấp (theo Phụ lục IX), văn bản yêu cầu luyện tập và diễn tập định kỳ hàng năm.  

Sự liên kết chặt chẽ này có ý nghĩa pháp lý sâu sắc. Nếu Phương án Nổ mìn (VII) có sai sót về kỹ thuật hoặc bỏ qua việc đánh giá rủi ro (VI), toàn bộ Kế hoạch Ứng cứu Khẩn cấp (IX) và Hộ chiếu Nổ mìn chi tiết (VIII) sẽ được coi là không hợp lệ. Do đó, việc tuân thủ quy định mới là kiểm tra tính đồng bộ của chuỗi tài liệu quản lý.

Tiêu chí Thông tư 13/2018 (Cũ - Đã hết hiệu lực) Thông tư 23/2024 (Mới - Hiệu lực 01/01/2025)
Căn cứ lập phương án Quy định chung chung, nội dung dễ dẫn đến thiếu sót.

Phụ lục VII chuẩn hóa nội dung bắt buộc, chi tiết hơn về kỹ thuật và khảo sát khu vực nổ mìn.

Hệ thống quản lý an toàn Tập trung vào Phương án và Hộ chiếu.

Yêu cầu tích hợp: Phương án (VII) liên kết bắt buộc với Đánh giá Rủi ro (VI), Kế hoạch Ứng cứu Khẩn cấp (IX), và Hộ chiếu Nổ mìn (VIII).

Phê duyệt khu vực nhạy cảm Yêu cầu phê duyệt tùy trường hợp.

Bắt buộc có văn bản phê duyệt của cơ quan cấp phép VNNCN đối với các khu vực dân cư, công trình nhạy cảm.

  

2. Nội dung phương án nổ mìn mới nhất 

Phụ lục VII của Thông tư 23/2024/TT-BCT đặt ra các yêu cầu chi tiết hơn về kỹ thuật và trách nhiệm đối với xã hội, buộc DN phải nâng cao chất lượng hồ sơ chuẩn bị.

2.1. Yêu cầu về căn cứ và khảo sát khu vực

Phương án phải trích dẫn cụ thể các quy định pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật (ví dụ: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn trong sản xuất, thử nghiệm, nghiệm thu, bảo quản, vận chuyển, sử dụng, tiêu hủy vật liệu nổ công nghiệp QCVN 01:2019/BCT) và thiết kế xây dựng, khai thác liên quan. Việc ràng buộc này đảm bảo rằng Phương án được xây dựng trên nền tảng các tiêu chuẩn an toàn hiện hành.  

Đặc điểm khu vực nổ mìn (Mục II): Mục này thể hiện sự gia tăng đáng kể về mức độ chi tiết:

  • Vị trí và Địa hình: Phải cung cấp vị trí khu vực nổ mìn, cao độ, giới hạn tọa độ kèm theo bản đồ địa hình.  
  • Kỹ thuật Địa chất Chuyên sâu: Phương án yêu cầu mô tả rõ đặc điểm đất đá khu vực nổ mìn, bao gồm các đặc tính cơ lý cụ thể như độ bền kéo (σn​), độ bền nén (σk​), và hệ số kiên cố (f) hoặc điều kiện địa chất, môi trường khác như nước, bùn. Yêu cầu này ngụ ý rằng Phương án nổ mìn không thể được lập dựa trên ước tính chung chung mà phải dựa trên dữ liệu khảo sát địa chất thực tế. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa kỹ sư nổ mìn và đội ngũ khảo sát địa chất.  
  • Đánh giá Tác động Cộng đồng Bắt buộc: Phương án phải mô tả chi tiết về đặc điểm dân cư, công trình, nhà không thuộc quyền sở hữu của tổ chức sử dụng VNNCN trong phạm vi bán kính 1000 m kể từ vị trí nổ mìn, bao gồm cả các công trình ngầm. Việc yêu cầu xác định cụ thể các đối tượng cần bảo vệ trong bán kính rộng (1000 m) làm tăng trách nhiệm của DN trong việc kiểm soát chấn động và sóng không khí, đồng thời là cơ sở pháp lý để quy trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự nếu xảy ra sự cố.  

2.2. Kỹ thuật và quy trình nổ mìn chuyên môn 

Thiết kế nổ mìn: Lựa chọn đường kính lỗ khoan, chiều sâu lỗ khoan, chiều cao tầng H (hoặc chiều dài một bước đào), đường cản chân tầng, góc nghiêng lỗ khoan và cấu trúc cột thuốc nổ. 

Lựa chọn vật liệu và phương pháp: Xác định chủng loại VNNCN, kíp nổ phù hợp và phương pháp nổ mìn được sử dụng.  

Tính toán kiểm soát rung chấn và sóng không khí: Đây là yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất liên quan đến an toàn công trình xung quanh. DN phải tính toán khối lượng thuốc nổ tức thời lớn nhất (Q) và thực hiện tính toán về an toàn (chấn động, sóng không khí và đá văng) để xác định quy mô tối đa cho một lần nổ (kg). Đồng thời, Phương án phải lựa chọn khoảng cách an toàn cho người và thiết bị. Việc tính toán này nhằm đảm bảo tác động rung chấn không vượt quá giới hạn cho phép theo QCVN 01:2019/BCT. 

2.3. Các biện pháp an toàn và bảo vệ môi trường bắt buộc

Các biện pháp an toàn khi bốc dỡ, vận chuyển và nạp mìn như sau:

- Kiểm soát khu vực nguy hiểm:​​​

  • Biện pháp che chắn bảo vệ chống đá văng (nếu cần).  
  • Quy định rõ ràng về các tín hiệu cảnh báo an toàn và giờ nổ mìn.  
  • Quy định chi tiết về công tác canh gác mìn, bao gồm sơ đồ bố trí canh gác và biển báo nguy hiểm tại giới hạn vùng nguy hiểm.  

- Xử lý sự cố: Biện pháp kiểm tra sau nổ mìn và xử lý mìn câm. Các quy định bổ sung về biện pháp xử lý, ứng phó khi gặp sự cố về thời tiết hoặc cản trở khác trong các khâu khoan, nạp.  

- Bảo vệ môi trường (Gián tiếp): Mặc dù Mục IV không có phần riêng biệt về môi trường, các yêu cầu tính toán về chấn động và sóng không khí cùng việc đánh giá công trình lân cận trong bán kính 1000 m cấu thành các biện pháp giảm thiểu tác động đến môi trường sống và tài sản xung quanh.  

3. Quy trình lập, thẩm định và phê duyệt phương án nổ mìn

3.1. Trình tự lập phương án chuẩn hóa

Quy trình lập Phương án Nổ mìn đòi hỏi sự tích hợp dữ liệu và kỹ thuật:​

  1. Chuẩn bị Đầu vào: Thu thập đầy đủ dữ liệu khảo sát địa chất, đặc tính cơ lý đất đá (σn​,σk​,f), và hoàn thành văn bản Đánh giá Nguy cơ Rủi ro An toàn (Phụ lục VI).  
  2. Thiết kế Kỹ thuật: Thực hiện tính toán kỹ thuật để xác định thông số khoan nổ mìn và quy mô nổ (khối lượng thuốc nổ tức thời lớn nhất Q).  
  3. Chi tiết hóa An toàn: Xây dựng chi tiết Mục IV về các biện pháp canh gác, cảnh báo, và xử lý mìn câm.  
  4. Phê duyệt Nội bộ: Hoàn thiện văn bản và trình lên lãnh đạo tổ chức, DN để ký duyệt.

3.2. Nộp hồ sơ và thẩm quyền phê duyệt

Thông tư 23/2024/TT-BCT xác định rõ ràng thẩm quyền phê duyệt Phương án Nổ mìn dựa trên mức độ rủi ro khu vực:

Phê duyệt Cấp độ 1: Phê duyệt nội bộ (Khu vực rủi ro thấp/bình thường)

Phương án nổ mìn được người quản lý của tổ chức, doanh nghiệp ký duyệt. Điều này nhấn mạnh trách nhiệm trực tiếp của người đứng đầu đơn vị sử dụng VNNCN trong việc đảm bảo tính khả thi và an toàn của phương án. 

Phê duyệt Cấp độ 2: Phê duyệt ngoại vi bắt buộc (Khu vực nhạy cảm)

Trường hợp nổ mìn trong khu vực dân cư, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, khu vực có di tích lịch sử - văn hóa, công trình quốc phòng, an ninh hoặc công trình quan trọng khác của quốc gia, Phương án nổ mìn phải có văn bản phê duyệt của cơ quan cấp giấy phép sử dụng VNNCN.  

Đối với các dự án nằm trong khu vực nhạy cảm, yêu cầu phê duyệt từ cơ quan cấp phép (Cục Kỹ thuật an toàn hoặc Sở Công Thương, tùy thẩm quyền) tạo ra một rào cản hành chính đáng kể. Quy trình này kéo dài thời gian chờ phê duyệt và đòi hỏi hồ sơ phải tuyệt đối hoàn hảo. Các tổ chức phải chuẩn bị trước cho việc thẩm định khắt khe của cơ quan nhà nước, đặc biệt là các phần liên quan đến kiểm soát chấn động và bảo vệ công trình lân cận.

3.3. Hộ chiếu nổ mìn

Phương án Nổ mìn (Phụ lục VII) là văn bản tổng thể, căn cứ pháp lý và kỹ thuật tổng quan.  

Hộ chiếu Nổ mìn (Phụ lục VIII) là văn bản cụ thể hóa chi tiết các thông số kỹ thuật cho mỗi lần nổ mìn dựa trên Phương án tổng thể. Hộ chiếu phải liệt kê số lượng lỗ khoan, khối lượng thuốc nổ thực tế, thời gian và người chỉ huy.  

Sai sót trong việc lập Hộ chiếu nổ mìn hoặc Hộ chiếu không phù hợp với Phương án đã được phê duyệt là hành vi vi phạm, có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đến 10.000.000 VND. Nghiêm trọng hơn, nếu thay đổi chủng loại vật liệu nổ, phương pháp điều khiển nổ, hoặc sử dụng số lượng VNNCN lớn hơn quy mô bãi nổ quy định trong Phương án được phê duyệt, mức phạt có thể lên tới 30.000.000 đến 50.000.000 VND. Do đó, khi lập Phương án nổ mìn, kỹ sư cần tính toán quy mô một lần nổ (kg) với biên độ linh hoạt nhất định, phù hợp với tiến độ dự án, để tránh vi phạm hành chính khi có sự dao động nhỏ về khối lượng sử dụng thực tế.  

4. Những điều doanh nghiệp cần làm để tuân thủ quy định mới

Để đảm bảo chuyển đổi tuân thủ hiệu quả vào năm 2025, DN cần triển khai các chiến lược quản lý rủi ro và tuân thủ thủ tục hành chính.

4.1. Xây dựng khung quản lý an toàn tích hợp

Tuân thủ quy định mới không chỉ là lập Phụ lục VII mà là vận hành toàn bộ hệ thống quản lý rủi ro tích hợp.

Việc đánh giá nguy cơ rủi ro an toàn phải được thực hiện định kỳ hàng năm. Kết quả đánh giá phải bao gồm các mối nguy tiềm ẩn như bất ổn địa chất, lỗi kỹ thuật, và sai sót vận hành, làm cơ sở vững chắc cho các tài liệu khác.  

Kế hoạch này phải chi tiết hóa các phương án xử lý tình huống khẩn cấp theo kết quả đánh giá rủi ro. Yêu cầu pháp lý bắt buộc là phải thực hiện luyện tập, diễn tập xử lý các tình huống khẩn cấp định kỳ hàng năm. Chi phí duy trì và tổ chức diễn tập này là một phần chi phí tuân thủ tăng thêm mà DN phải dự trù.  

Đảm bảo đội ngũ kỹ sư nổ mìn có đủ chuyên môn để thu thập và tính toán chính xác các thông số cơ lý (σn​,σk​,f) và xác định khối lượng thuốc nổ tức thời lớn nhất để kiểm soát chấn động, đáp ứng yêu cầu chi tiết của Phụ lục VII.  

4.2. Quản lý thủ tục hành chính và thẩm quyền cấp phép

DN phải xác định chính xác cơ quan có thẩm quyền phê duyệt Phương án và cấp phép sử dụng VNNCN cho dự án của mình:

  • Cục Kỹ thuật an toàn và môi trường công nghiệp: Có thẩm quyền đối với các tổ chức nghiên cứu, thử nghiệm, hoặc các tổ chức có giấy phép khoáng sản do Bộ Tài nguyên và Môi trường cấp (trừ khai thác đá ốp lát, bột đá carbonat canxi).  
  • Sở Công Thương: Có thẩm quyền đối với các tổ chức, DN sử dụng VNNCN trên địa bàn tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (trừ các đối tượng thuộc Cục Kỹ thuật an toàn).  

Việc xác định đúng thẩm quyền là bước cơ bản để đảm bảo hồ sơ Phương án nổ mìn được nộp và phê duyệt hợp lệ. DN cũng phải tuân thủ chế độ báo cáo định kỳ và đột xuất về quản lý, sử dụng VNNCN và tiền chất thuốc nổ theo quy định.  

4.3. Cảnh báo rủi ro pháp lý và hậu quả vi phạm

Việc không tuân thủ các quy định về Phương án Nổ mìn theo Thông tư 23/2024/TT-BCT có thể dẫn đến các hình phạt hành chính nghiêm khắc (theo Nghị định 71/2019/NĐ-CP):

  • Phạt tiền từ 5.000.000 đến 10.000.000 VND đối với các hành vi như: Hộ chiếu nổ mìn lập không đầy đủ nội dung hoặc không phù hợp với Phương án được phê duyệt; không canh gác bảo vệ hoặc không có ký hiệu, biển báo nguy hiểm tại vùng nguy hiểm.  
  • Phạt tiền từ 30.000.000 đến 50.000.000 VND đối với hành vi: Không lập hộ chiếu nổ mìn; thay đổi chủng loại vật liệu nổ công nghiệp, phương pháp điều khiển nổ hoặc sử dụng số lượng vật liệu nổ lớn hơn quy mô quy định tại Phương án nổ mìn đã được phê duyệt.  
  • Phạt tiền từ 50.000.000 đến 70.000.000 VND đối với hành vi: Sử dụng VNNCN khi Phương án nổ mìn chưa được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt (đặc biệt khi nổ mìn trong khu vực dân cư, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, di tích lịch sử - văn hóa).  

Mức phạt cao nhất nhắm vào việc thiếu Phương án được phê duyệt trong khu vực nhạy cảm cho thấy đây là rủi ro pháp lý tối đa mà DN cần ưu tiên tránh. Việc đảm bảo Phương án tổng thể (Phụ lục VII) được phê duyệt hợp lệ là lá chắn pháp lý quan trọng nhất của DN.

5. Củng cố kiến thức

Để làm rõ các khái niệm và thẩm quyền trong hệ thống quản lý VNNCN mới, hai bảng tổng hợp sau đây được trình bày chi tiết:

Bảng so sánh Chức năng và Phạm vi của Phương án và Hộ chiếu Nổ mìn

Tiêu chí Phương án Nổ mìn (Phụ lục VII) Hộ chiếu Nổ mìn (Phụ lục VIII)
Mục đích

Kế hoạch chiến lược, tổng thể, làm căn cứ pháp lý và kỹ thuật.

Kế hoạch vận hành chi tiết cho mỗi lần nổ mìn.

Phạm vi áp dụng

Toàn bộ dự án hoặc giai đoạn khai thác.

Chỉ một lần nổ cụ thể.

Nội dung Kỹ thuật

Các thông số tính toán an toàn tổng thể (ví dụ: khối lượng tức thời lớn nhất, bán kính 1000m).

Các thông số kỹ thuật chi tiết của lần nổ đó (số lỗ khoan, khối lượng thực tế, thời gian, người chỉ huy).

Thẩm quyền Phê duyệt (Thông thường)

Người quản lý tổ chức/doanh nghiệp.

Người Chỉ huy Nổ mìn (theo quy trình nội bộ).
Rủi ro Vi phạm (Mức phạt tối đa)

50 – 70 triệu VND (nếu không có phương án được phê duyệt trong khu vực nhạy cảm).

30 – 50 triệu VND (nếu không lập Hộ chiếu hoặc thay đổi khối lượng so với Phương án).

Bảng phân loại Thẩm quyền Cấp/Phê duyệt theo Thông tư 23/2024/TT-BCT

Hoạt động Quản lý Cơ quan Thẩm quyền Chính Ghi chú
Cấp phép Sử dụng VNNCN (Dự án lớn/Bộ TN&MT cấp)

Cục Kỹ thuật an toàn và Môi trường công nghiệp

Áp dụng cho tổ chức nghiên cứu/thử nghiệm, hoặc khai thác khoáng sản lớn.
Cấp phép Sử dụng VNNCN (Dự án địa phương)

Sở Công Thương tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương

Áp dụng cho các tổ chức sử dụng VNNCN trên địa bàn quản lý.
Phê duyệt Phương án Nổ mìn (Khu vực Nhạy cảm)

Cơ quan cấp giấy phép sử dụng VNNCN (Cục hoặc Sở)

Bắt buộc đối với nổ mìn trong khu dân cư, công trình quốc phòng, di tích lịch sử.
  

 Kết luận

Thông tư 23/2024/TT-BCT, có hiệu lực từ năm 2025, thể hiện sự nâng cao tiêu chuẩn quản lý an toàn trong sử dụng VNNCN. Sự thay đổi lớn nhất là việc thiết lập một hệ thống quản lý an toàn tích hợp, trong đó Phương án Nổ mìn (Phụ lục VII) đóng vai trò xương sống, liên kết chặt chẽ với Đánh giá Rủi ro (VI), Hộ chiếu Nổ mìn (VIII) và Kế hoạch Ứng cứu Khẩn cấp (IX). 

Việc tuân thủ các quy định mới không chỉ là việc hoàn thành thủ tục giấy tờ mà còn là công cụ quản lý rủi ro kỹ thuật toàn diện. Yêu cầu chi tiết về dữ liệu địa chất (σn​,σk​,f) và việc mô tả rủi ro trong bán kính 1000m đối với dân cư làm tăng đáng kể trách nhiệm của DN đối với tính chính xác kỹ thuật và trách nhiệm xã hội.  

Việc không tuân thủ các quy định, đặc biệt là việc sử dụng VNNCN mà không có Phương án được phê duyệt hợp lệ trong khu vực nhạy cảm, có thể dẫn đến các mức phạt hành chính lên tới 70 triệu VND , cùng với nguy cơ đình chỉ hoạt động và gánh chịu trách nhiệm bồi thường dân sự. Do đó, việc chủ động cập nhật kiến thức, tổ chức đào tạo nội bộ, và đảm bảo sự đồng bộ giữa các tài liệu quản lý rủi ro là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo an toàn, tối ưu hóa hiệu quả khai thác và giảm thiểu rủi ro pháp lý trong giai đoạn 2025 trở đi.  

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!