Phiên tòa hình sự là không gian pháp lý đặc biệt, nơi mọi hành vi, lời nói và thái độ đều phải tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt nhằm bảo đảm tính khách quan, minh bạch và tôn nghiêm của Tòa án. Nội quy phiên tòa hình sự, được quy định tại Điều 256 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 và hướng dẫn tại Thông tư 02/2017/TT-TANDTC, là văn bản pháp lý quan trọng định hướng hành vi của Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, luật sư, bị cáo, người tham gia tố tụng và cả công chúng. Quy định này thể hiện nguyên tắc bình đẳng pháp quyền, đồng thời là căn cứ để xử lý các hành vi vi phạm trật tự phiên tòa một cách công bằng và nghiêm minh.

1. Căn cứ pháp lý về Nội quy phiên tòa hình sự?

Nội quy phiên tòa hình sự là tập hợp các quy định về trật tự, trang phục, thái độ và ứng xử của tất cả những người tham gia phiên tòa, nhằm bảo đảm hoạt động xét xử diễn ra nghiêm túc, công khai, dân chủ và đúng pháp luật. Căn cứ pháp lý trực tiếp quy định về nội quy phiên tòa hình sự được xác định chủ yếu dựa trên hai văn bản pháp lý quan trọng.

Thứ nhất, Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 (BLTTHS 2015), là văn bản pháp luật có giá trị cao nhất trong hệ thống pháp luật tố tụng hình sự. Cụ thể, Điều 256 BLTTHS 2015 quy định trực tiếp về nội quy phiên tòa. Điều luật này không chỉ nêu ra các nguyên tắc cơ bản về trật tự, thái độ, trang phục và hành vi của các bên tham gia, mà còn trao quyền cho Chủ tọa phiên tòa trong việc điều hành, giám sát và xử lý các vi phạm xảy ra trong quá trình xét xử. Nhờ đó, Điều 256 tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc, bảo đảm tính thống nhất và nghiêm minh trong việc tổ chức và điều hành phiên tòa.

Thứ hai, để hướng dẫn và cụ thể hóa các quy định chung nêu trong Bộ luật Tố tụng Hình sự, Thông tư số 02/2017/TT-TANDTC do Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ban hành đã đưa ra các quy định chi tiết về tổ chức phiên tòa. Thông tư này đi kèm với Quy chế tổ chức phiên tòa, nhằm cụ thể hóa các nguyên tắc về trật tự, vị trí, trang phục và ứng xử của những người tiến hành tố tụng, đảm bảo việc áp dụng nội quy được thống nhất trên toàn quốc. Thông tư số 02/2017/TT-TANDTC không chỉ làm rõ những yêu cầu pháp lý đã được Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định mà còn bổ sung các hướng dẫn kỹ thuật, tạo điều kiện cho việc tổ chức phiên tòa hình sự diễn ra trật tự, nghiêm túc và hiệu quả.

Như vậy, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015Thông tư 02/2017/TT-TANDTC là hai văn bản pháp lý cơ bản, bổ trợ cho nhau, vừa quy định nguyên tắc chung vừa hướng dẫn chi tiết việc thực hiện nội quy phiên tòa hình sự, góp phần bảo đảm quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia tố tụng, đồng thời nâng cao hiệu quả, tính minh bạch và tính pháp lý trong hoạt động xét xử.

2. Đối tượng nào bắt buộc phải tuân thủ Nội quy phiên tòa?

Các quy định tại Điều 256 BLTTHS 2015, thống nhất khẳng định rằng "mọi người" có mặt tại phiên tòa (bao gồm Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, Thư ký, đương sự, luật sư, người dự thính, nhà báo...) đều bắt buộc phải tuân thủ Nội quy phiên tòa và sự điều hành của chủ tọa.. Việc tuân thủ này là nghĩa vụ pháp lý nhằm đảm bảo sự tôn nghiêm của Tòa án và trật tự cần thiết cho hoạt động xét xử. Cụ thể

- Nhóm người tiến hành tố tụng: Bao gồm Hội đồng xét xử (Thẩm phán, Hội thẩm), Kiểm sát viên và Thư ký phiên tòa. Nghĩa vụ của nhóm này không chỉ là tuân thủ, mà còn là gương mẫu và đảm bảo Nội quy được thi hành. Họ cũng có các nghĩa vụ riêng biệt như "phải mặc trang phục xét xử theo đúng quy định".   

- Nhóm người tham gia tố tụng: Bao gồm bị cáo, bị hại, người bào chữa (luật sư), người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch.... Đây là các chủ thể trung tâm của phiên tòa, phải tuân thủ nghiêm ngặt mọi sự điều hành của Chủ tọa, đặc biệt là các quy tắc về trình bày và phát biểu.   

- Nhóm người khác tham dự phiên tòa: Bao gồm công chúng, người dân đến dự thính (tại các phiên tòa công khai), người thân của các bên, và các nhà báo, phóng viên đến tác nghiệp. Nhóm này thường dễ vi phạm do tâm lý chủ quan rằng mình "chỉ đến xem" , nhưng họ vẫn chịu sự ràng buộc pháp lý của Nội quy như mọi chủ thể khác.   

Việc pháp luật liệt kê cả "Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên"  là đối tượng phải tuân thủ mang một ý nghĩa sâu sắc về pháp quyền. Nó khẳng định Nội quy phiên tòa không phải là công cụ mà HĐXX dùng để "quản lý" người khác. Thay vào đó, nó là một bộ quy tắc pháp quyền áp dụng bình đẳng cho tất cả các chủ thể.   

Phiên tòa là một không gian pháp lý nơi quy tắc (Nội quy) là tối cao, chứ không phải con người (Chủ tọa). Chủ tọa không tạo ra quy tắc, mà là người được pháp luật trao quyền thi hành các quy tắc đã được định sẵn. Sự bình đẳng trong nghĩa vụ tuân thủ này—từ vị Thẩm phán mặc áo choàng đến người dân dự thính—chính là yếu tố cốt lõi tạo nên tính tôn nghiêm và tính chính danh của hoạt động xét xử.   

3. Nội quy phiên tòa hình sự bao gồm những quy định cụ thể nào?

Dựa trên các quy định tại Điều 256 BLTTHS 2015  và hướng dẫn tại Thông tư 02/2017/TT-TANDTC, nội quy phiên tòa bao gồm các nhóm quy định cốt lõi sau đây:   

- Quy định về an ninh, trật tự và vị trí

Mọi người khi vào phòng xử án đều "phải chấp hành việc kiểm tra an ninh" của lực lượng bảo vệ và tuân thủ hướng dẫn của Thư ký Tòa án.   

Tất cả các chủ thể, từ HĐXX, KSV, Thư ký đến người tham gia tố tụng và người tham dự, đều "phải ngồi đúng vị trí trong phòng xử án" theo sơ đồ bố trí đã được quy định (hiện nay theo Thông tư 01/2017/TT-TANDTC).  "Người dưới 16 tuổi không được vào phòng xử án, trừ trường hợp được Tòa án triệu tập đến phiên tòa" (với tư cách là bị cáo, bị hại, người làm chứng...).   

- Quy định về trang phục và thái độ

Mọi người vào phòng xử án phải "mặc trang phục nghiêm túc", lịch sự. Đối với người tiến hành tố tụng (Thẩm phán, Hội thẩm, KSV, Thư ký), họ "phải mặc trang phục xét xử theo đúng quy định" (áo choàng, đồng phục).  Mọi người phải "tôn trọng Hội đồng xét xử, giữ gìn trật tự và tuân theo sự điều hành của chủ tọa phiên tòa".   

- Quy định về "Nghi lễ" (đứng, ngồi) và phát biểu

Các quy định về hành vi đứng, ngồi không chỉ là quy tắc trật tự, mà còn là các "nghi lễ tư pháp". Những nghi lễ này mang tính biểu tượng, buộc mọi người phải tạm dừng và công nhận quyền lực của cơ quan tư pháp, đồng thời phân biệt không gian trang trọng của phiên tòa với không gian đời thường bên ngoài. Cụ thể:

Mọi người trong phòng xử án "phải đứng dậy khi Hội đồng xét xử vào phòng xử án và khi tuyên án".  Bị cáo "phải đứng khi Kiểm sát viên công bố cáo trạng" hoặc quyết định truy tố. Bất kỳ ai muốn trình bày ý kiến (kể cả người được Tòa án triệu tập) "phải được chủ tọa phiên tòa đồng ý". Khi trình bày hoặc trả lời câu hỏi, người đó "phải đứng", trừ trường hợp "vì lý do sức khỏe có thể được chủ tọa phiên tòa cho phép ngồi".   

Tại phiên tòa, bị cáo đang bị tạm giam "chỉ được tiếp xúc với người bào chữa cho mình". Nếu muốn tiếp xúc với những người khác (kể cả người thân), "phải được chủ tọa phiên tòa cho phép".   

- Quy định về hoạt động quay phim, ghi âm, chụp ảnh

Đây là nhóm quy định phức tạp nhất, thể hiện sự cân bằng có chủ đích của nhà làm luật giữa tính công khai, quyền con người và trật tự phiên tòa. Các quy tắc được phân cấp rõ ràng cho từng đối tượng:

Đối với Tòa án (HĐXX): Tòa án có quyền chủ động "ghi âm, ghi hình, ghi hình có âm thanh về diễn biến phiên tòa". Đây là bản ghi chính thức, phục vụ cho hoạt động tố tụng và lưu trữ hồ sơ.   

Đối với nhà báo, phóng viên tại phiên tòa hình sự: Nhà báo, phóng viên được phép thực hiện các hoạt động quay phim, chụp ảnh, ghi âm trong các thời điểm mang tính nghi lễ của phiên tòa, cụ thể là phần khai mạc phiên tòa và phần tuyên án. Đây là những nội dung mang tính công khai, minh bạch và không ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xét hỏi, tranh luận hay quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia tố tụng.Tuy nhiên, đối với diễn biến chính của phiên tòa, bao gồm phần xét hỏi, tranh luận và các thủ tục tố tụng khác, nhà báo chỉ được phép quay phim, chụp ảnh hay ghi âm khi có sự đồng ý của Chủ tọa phiên tòa. Quy định này nhằm bảo đảm quá trình xét xử diễn ra trật tự, bảo vệ bí mật thông tin liên quan đến quyền lợi của các bên, đồng thời duy trì sự tôn nghiêm của Tòa án.

Đối với người tham gia tố tụng và công chúng:  Đối với diễn biến chính của phiên tòa, việc quay phim, chụp ảnh (video/photo) là về cơ bản không được phép. Đây là quy định bắt buộc, trừ khi được Chủ tọa phiên tòa đồng ý, điều này xảy ra rất hiếm. Quy định này đảm bảo rằng quá trình xét hỏi, tranh luận và các thủ tục tố tụng không bị gián đoạn hay ảnh hưởng bởi các hoạt động ghi hình.Tương tự, việc ghi âm diễn biến phiên tòa cũng bắt buộc phải có sự đồng ý của Chủ tọa phiên tòa. Quy định này được duy trì trong pháp luật hiện hành và cả trong các dự thảo luật tổ chức Tòa án mới. Mục tiêu là vừa bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia tố tụng, vừa duy trì sự tôn nghiêm, bí mật và trật tự trong phiên tòa.

Như vậy, cả người tham gia tố tụng (bị cáo, bị hại, luật sư, người làm chứng…) và công chúng (người dân đến dự thính) đều không có quyền quay phim, chụp ảnh hay ghi âm tự do trong quá trình xét xử, trừ khi có sự cho phép cụ thể của Chủ tọa. Quy định này nhấn mạnh vai trò kiểm soát của Chủ tọa trong việc cân bằng giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ tính chính danh của phiên tòa.

Sự phân cấp trong kiểm soát thông tin này không phải là ngẫu nhiên. Nó phản ánh một chính sách tư pháp nhằm cân bằng ba lợi ích đối chọi: (1) Tính công khai, minh bạch (được đáp ứng bằng việc Tòa án tự ghi và cho phép nhà báo ghi phần nghi lễ ); (2) Quyền con người (bảo vệ quyền riêng tư, quyền hình ảnh, và đặc biệt là nguyên tắc suy đoán vô tội của bị cáo, bị hại ); và (3) Tính tôn nghiêm, trật tự (tránh việc phiên tòa bị phân tâm, gây áp lực cho HĐXX và người tham gia tố tụng ).   

Pháp luật không cấm tuyệt đối và cũng không cho phép tuyệt đối. Thay vào đó, pháp luật phân cấp quyền tiếp cận thông tin: Tòa án giữ bản ghi chính thống , báo chí được cấp quyền giới hạn , và công chúng bị hạn chế chặt chẽ nhất  để ưu tiên cho trật tự và quyền con người trong quá trình xét xử.   

4. Các hành vi bị nghiêm cấm tại phiên tòa hình sự

Những hành vi bị nghiêm cấm tại phiên tòa được pháp luật quy định nhằm đảm bảo trật tự, tính tôn nghiêm và sự khách quan trong hoạt động xét xử. Nội quy phiên tòa, cụ thể là Điều 256 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 và Thông tư 02/2017/TT-TANDTC, xác định rõ các hành vi tuyệt đối không được phép xảy ra, với mục đích duy trì môi trường tố tụng “vô trùng”, tức không bị tác động bởi các yếu tố vật lý, kỹ thuật hay cảm xúc.

Các hành vi xâm phạm an ninh vật lý: Mọi người tham dự phiên tòa tuyệt đối không được mang vào phòng xử án các vật dụng nguy hiểm, bao gồm vũ khí, hung khí, chất nổ, chất cháy, chất độc, chất phóng xạ hoặc các vật cấm lưu hành. Quy định này nhằm bảo đảm an toàn tuyệt đối cho tất cả những người có mặt và được thực hiện nghiêm ngặt ngay từ bước kiểm tra an ninh tại cửa phòng xử án. (Khoản 1 điều 3 Thông tư 02/2017/TT-TANDTC)

Các hành vi phá vỡ trật tự và cản trở tố tụng: Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi làm gián đoạn hoặc can thiệp vào quá trình xét xử, bao gồm: gây rối, la hét, vỗ tay; sử dụng điện thoại di động hoặc các thiết bị điện tử không phục vụ tố tụng khi chưa được Chủ tọa cho phép; quay phim, chụp ảnh diễn biến phiên tòa mà không có sự đồng ý của Chủ tọa. Những hành vi này ảnh hưởng trực tiếp đến tính trung thực, toàn vẹn của chứng cứ và hiệu quả xét xử.

Các hành vi xâm phạm tính tôn nghiêm của Tòa án: Để bảo vệ uy quyền và hình ảnh trang nghiêm của Tòa án, mọi người tuyệt đối không được: hút thuốc, ăn uống trong phòng xử án; mặc trang phục không nghiêm túc như quần đùi, áo ba lỗ, trang phục hở hang; có thái độ hoặc lời nói xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên hoặc những người khác trong phiên tòa; đập phá tài sản trong phòng xử án.

Những hành vi bị nghiêm cấm này đều được xem như “chất gây nhiễu” đối với quá trình xét xử: vũ khí đe dọa tính mạng, điện thoại hay camera có thể làm sai lệch thông tin, lời nói xúc phạm hoặc gây ồn ào phá vỡ quyền uy Tòa án. Việc nghiêm cấm các hành vi này bảo đảm tính khách quan, trật tự, nghiêm túc và tôn nghiêm của phiên tòa, đồng thời khẳng định quyền lực pháp lý được áp dụng bình đẳng đối với tất cả mọi người có mặt tại phiên tòa.

5. Vi phạm Nội quy phiên tòa hình sự sẽ bị xử lý như thế nào?

Việc xử lý các hành vi vi phạm Nội quy phiên tòa hình sự được pháp luật quy định rõ ràng nhằm duy trì trật tự, nghiêm túc và tính tôn nghiêm của phiên tòa. Căn cứ pháp lý chủ yếu là Điều 256 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 cùng các văn bản hướng dẫn liên quan. Pháp luật xác định thẩm quyền và phương thức xử lý vi phạm theo nguyên tắc tương xứng với mức độ hành vi, đồng thời phân chia trách nhiệm rõ ràng giữa Chủ tọa phiên tòa và Hội đồng xét xử.

Theo Điều 23 Pháp lệnh số 02/2022/UBTVQH15, hành vi vi phạm Nội quy phiên tòa bị xử phạt hành chính với mức từ 100.000 đồng đến 15.000.000 đồng, tùy thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi. Chủ tọa phiên tòa được trao quyền áp dụng ngay các biện pháp xử lý hành chính tại chỗ nhằm lập lại trật tự, từ việc nhắc nhở, cảnh cáo, áp dụng phạt tiền cho đến việc buộc người vi phạm rời khỏi phòng xử án hoặc tạm giữ khi hành vi gây rối nghiêm trọng. Việc áp dụng các biện pháp này được tiến hành theo thứ tự tăng dần mức độ nghiêm trọng, cho phép Chủ tọa linh hoạt ứng phó với các tình huống cụ thể nhưng vẫn đảm bảo tính công bằng và đúng pháp luật.

Trong trường hợp hành vi vi phạm vượt qua mức gây rối hành chính và có dấu hiệu cấu thành tội phạm, Hội đồng xét xử có quyền truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều này bao gồm những hành vi như xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của Thẩm phán, Hội thẩm, người tiến hành tố tụng khác hoặc những người tham gia phiên tòa, cũng như các hành vi phá hoại tài sản tại phiên tòa. Khi đó, Hội đồng xét xử có thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự theo Điều 391 Bộ luật Hình sự năm 2015 và áp dụng hình phạt phù hợp, từ phạt tiền, cải tạo không giam giữ đến phạt tù tùy theo mức độ nghiêm trọng của hành vi.

Như vậy, pháp luật thiết lập một hệ thống xử lý vi phạm toàn diện, có thang bậc rõ ràng, vừa đảm bảo việc duy trì trật tự và tôn nghiêm tại phiên tòa, vừa bảo vệ quyền lực pháp lý của Tòa án và quyền lợi hợp pháp của những người tham gia tố tụng. Quy định này khẳng định rằng Nội quy phiên tòa không chỉ là hướng dẫn hành chính, mà còn là cơ sở pháp lý để xử lý nghiêm minh mọi hành vi vi phạm, từ mức nhẹ đến mức hình sự, đảm bảo mọi người đều phải tuân thủ khi tham dự phiên tòa.

Kết luận 

Như vậy, Nội quy phiên tòa hình sự đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm trật tự, tính tôn nghiêm và hiệu quả của hoạt động xét xử. Việc tuân thủ nội quy không chỉ là nghĩa vụ pháp lý của mọi người tham dự, từ Hội đồng xét xử đến công chúng, mà còn là biểu hiện của sự tôn trọng pháp quyền và quyền con người. Đồng thời, các chế tài xử lý vi phạm, từ nhắc nhở, phạt tiền đến truy cứu hình sự, giúp duy trì trật tự và đảm bảo tính công bằng trong tố tụng, khẳng định rằng phiên tòa là không gian pháp lý nghiêm minh, nơi quy tắc pháp luật luôn được đặt lên trên hết.

Trên đây là tư vấn của Luật Minh Khuê, Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900.6162 để được giải đáp. Rất mong nhận được sự hợp tác!