- 1. Khái niệm ô nhiễm đất là gì và các biểu hiện nhận biết
- 2. Thực trạng ô nhiễm môi trường đất tại Việt Nam hiện nay
- 3. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng ô nhiễm đất ở nước ta
- 4. Hậu quả của ô nhiễm đất đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái
- 5. Các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường đất tại Việt Nam
- 6. Giải pháp khắc phục và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong bảo vệ đất
1. Khái niệm ô nhiễm đất là gì và các biểu hiện nhận biết
Ô nhiễm đất là tình trạng các tính chất vật lý, hóa học hoặc sinh học của đất bị thay đổi theo chiều hướng bất lợi do sự xuất hiện, tích tụ hoặc lan truyền của chất ô nhiễm. Khi hàm lượng chất ô nhiễm vượt ngưỡng cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường, đất không còn bảo đảm an toàn cho con người, cây trồng, vật nuôi và hệ sinh thái.
Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, ô nhiễm môi trường là sự biến đổi tính chất của thành phần môi trường không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật môi trường và tiêu chuẩn môi trường, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, sinh vật và tự nhiên. Đối với môi trường đất, chất ô nhiễm có thể là kim loại nặng như chì, cadimi, asen; dầu, hóa chất công nghiệp; dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, phân bón hóa học; rác thải nhựa; nước rỉ từ bãi chôn lấp; vi sinh vật gây bệnh hoặc chất độc tồn lưu từ chiến tranh.
Cần phân biệt ô nhiễm đất với suy thoái đất. Ô nhiễm đất nhấn mạnh sự hiện diện của tác nhân độc hại vượt ngưỡng an toàn. Trong khi đó, suy thoái đất là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả xói mòn, bạc màu, chua hóa, mặn hóa, nén chặt đất và suy giảm chất hữu cơ. Một khu đất có thể vừa bị suy thoái vừa bị ô nhiễm; chẳng hạn, đất canh tác lạm dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật trong thời gian dài có thể bị chua hóa, giảm mùn, đồng thời tích tụ hóa chất độc hại.
Một số biểu hiện thường gặp giúp nhận biết nguy cơ ô nhiễm đất gồm:
- Đất có màu sắc bất thường như đen sẫm, đỏ gạch, xanh xám hoặc có váng dầu, mùi hóa chất, mùi hôi kéo dài.
- Cây trồng sinh trưởng chậm, vàng lá, chết hàng loạt hoặc năng suất giảm bất thường dù điều kiện thời tiết và chăm sóc không thay đổi đáng kể.
- Giun đất, côn trùng có ích và vi sinh vật trong đất giảm rõ rệt; đất trở nên chai cứng, kém tơi xốp.
- Nước giếng, ao hồ gần khu vực đất có dấu hiệu đổi màu, có mùi lạ hoặc xuất hiện cá, thủy sinh vật chết bất thường.
- Khu vực có hoạt động chôn lấp rác, tái chế kim loại, khai thác khoáng sản, sản xuất hóa chất, làng nghề hoặc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật với tần suất cao.
Tuy nhiên, nhiều chất ô nhiễm nguy hiểm không thể nhận biết bằng mắt thường. Việc kết luận đất có bị ô nhiễm hay không cần dựa trên khảo sát, lấy mẫu và phân tích tại đơn vị có năng lực, sau đó đối chiếu với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng đất đang áp dụng.
2. Thực trạng ô nhiễm môi trường đất tại Việt Nam hiện nay
Ô nhiễm đất ở Việt Nam diễn biến phức tạp, tập trung chủ yếu tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, làng nghề, khu vực khai thác khoáng sản, bãi chôn lấp chất thải, đô thị đông dân và vùng canh tác nông nghiệp thâm canh. Báo cáo công tác bảo vệ môi trường trên phạm vi cả nước vẫn ghi nhận đất là một thành phần môi trường cần tiếp tục được điều tra, đánh giá và kiểm soát chặt chẽ.
Tại khu vực đô thị, áp lực lớn đến từ rác thải sinh hoạt, chất thải xây dựng, nước rỉ rác và sự lắng đọng bụi từ giao thông, hoạt động sản xuất. Rác nhựa, pin đã qua sử dụng, thiết bị điện tử hỏng, sơn, dung môi và chất thải nguy hại nếu bị thải bỏ lẫn với rác thông thường có thể phát tán hóa chất vào đất. Việc đổ trộm phế thải xây dựng tại khu vực ven đô cũng làm thay đổi cấu trúc đất, cản trở khả năng canh tác và phục hồi thảm thực vật.
Ở các khu công nghiệp và cụm công nghiệp, nguy cơ chủ yếu phát sinh từ nước thải chưa xử lý đạt quy chuẩn, bùn thải, chất thải nguy hại, sự cố rò rỉ hóa chất và hoạt động lưu giữ chất thải không đúng yêu cầu kỹ thuật. Khi nước thải hoặc hóa chất thấm xuống đất trong thời gian dài, chất ô nhiễm có thể lan sang nước ngầm và khu vực dân cư lân cận. Những ngành có nguy cơ cao gồm sản xuất hóa chất, luyện kim, điện tử, dệt nhuộm, thuộc da, chế biến khoáng sản và tái chế phế liệu.
Tại các làng nghề, ô nhiễm đất thường mang tính phân tán và kéo dài. Nhiều cơ sở sản xuất quy mô hộ gia đình nằm xen kẽ trong khu dân cư, trong khi hệ thống thu gom, xử lý nước thải và chất thải còn hạn chế. Hoạt động tái chế kim loại, sản xuất giấy, nhuộm, chế biến nông sản hoặc sản xuất vật liệu xây dựng có thể làm phát sinh bụi, tro xỉ, dầu thải và nước thải chứa hóa chất. Các chất này dễ ngấm vào đất nếu không được thu gom, lưu giữ và xử lý đúng quy định.
Trong nông nghiệp, việc sử dụng phân bón vô cơ, thuốc bảo vệ thực vật và chất kích thích sinh trưởng không đúng liều lượng hoặc không đúng hướng dẫn là nguy cơ đáng lưu ý. Bao bì thuốc bảo vệ thực vật vứt tại bờ ruộng, kênh mương; thuốc còn dư được đổ trực tiếp xuống đất; chăn nuôi tập trung không kiểm soát tốt chất thải đều có thể làm ô nhiễm đất. Một số vùng còn chịu tác động của xâm nhập mặn, phèn hóa và tồn lưu hóa chất độc hại từ quá khứ, khiến việc cải tạo đất cần thời gian và nguồn lực lớn.
3. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng ô nhiễm đất ở nước ta
Nguyên nhân trực tiếp của ô nhiễm đất là việc đưa chất thải, hóa chất hoặc chất độc hại vào đất mà không được kiểm soát. Tuy nhiên, tình trạng này thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân đan xen về sản xuất, quản lý và nhận thức.
Thứ nhất, quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa tạo ra khối lượng lớn chất thải rắn, nước thải và chất thải nguy hại. Nếu cơ sở sản xuất không đầu tư hệ thống xử lý đạt yêu cầu, hoặc vận hành hệ thống chỉ mang tính đối phó, chất ô nhiễm có thể theo nước thải, khí thải, bùn thải và chất thải rắn xâm nhập vào đất. Việc đổ trộm chất thải nguy hại để giảm chi phí xử lý cũng là hành vi có thể để lại hậu quả lâu dài.
Thứ hai, mô hình canh tác chạy theo năng suất trong thời gian dài làm gia tăng việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Khi bón quá mức, cây trồng không hấp thụ hết dưỡng chất; phần dư thừa bị tích lại trong đất hoặc theo nước mưa chảy vào kênh rạch, ao hồ. Một số hoạt chất bảo vệ thực vật khó phân hủy có thể tồn lưu lâu, ảnh hưởng đến vi sinh vật đất và đi vào chuỗi thực phẩm.
Thứ ba, hoạt động khai thác khoáng sản, tuyển quặng và chế biến khoáng sản có thể tạo ra đất đá thải, bùn thải, nước thải chứa kim loại nặng hoặc hóa chất tuyển khoáng. Nếu không có biện pháp che phủ, thu gom, hoàn nguyên và giám sát phù hợp, chất ô nhiễm có thể phát tán ra khu vực xung quanh, nhất là vào mùa mưa.
Thứ tư, hệ thống thu gom và xử lý chất thải tại một số địa phương chưa đáp ứng yêu cầu. Bãi chôn lấp quá tải, không có lớp chống thấm hoặc hệ thống thu gom nước rỉ rác hiệu quả sẽ làm tăng nguy cơ ô nhiễm đất và nước ngầm. Việc phân loại rác tại nguồn chưa được thực hiện đồng đều khiến chất thải nguy hại từ hộ gia đình như pin, ắc quy, bóng đèn, hóa chất tẩy rửa bị lẫn vào rác sinh hoạt.
Thứ năm, nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận tổ chức, cá nhân còn hạn chế. Các hành vi như đổ rác, đổ dầu nhớt xuống đất; đốt rác nhựa; chôn lấp chất thải trái phép; sử dụng hóa chất nông nghiệp tùy tiện có thể bắt đầu từ những thói quen nhỏ nhưng gây tích lũy ô nhiễm trong thời gian dài.
4. Hậu quả của ô nhiễm đất đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái
Ô nhiễm đất gây hậu quả theo cơ chế lan truyền. Chất ô nhiễm từ đất không chỉ tồn tại tại chỗ mà có thể thẩm thấu xuống nước ngầm, theo nước mưa chảy vào sông hồ, phát tán thành bụi hoặc được cây trồng hấp thụ. Vì vậy, ô nhiễm đất có thể trở thành nguồn gây ô nhiễm thứ cấp đối với nước, không khí và thực phẩm.
Đối với sức khỏe con người, nguy cơ phơi nhiễm có thể xảy ra qua nhiều đường: tiếp xúc trực tiếp với đất, hít phải bụi đất, sử dụng nước ngầm bị ảnh hưởng hoặc ăn thực phẩm được trồng, chăn nuôi tại khu vực ô nhiễm. Kim loại nặng và một số hóa chất hữu cơ bền vững có khả năng tích lũy trong cơ thể. Tùy loại chất, mức độ và thời gian phơi nhiễm, hậu quả có thể là tổn thương thần kinh, gan, thận, hệ hô hấp, hệ sinh sản hoặc làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh mạn tính. Trẻ em, phụ nữ mang thai, người cao tuổi và người thường xuyên tiếp xúc với hóa chất là các nhóm cần được bảo vệ đặc biệt.
Đối với nông nghiệp, đất ô nhiễm làm giảm độ phì nhiêu, phá vỡ cân bằng dinh dưỡng và khiến cây trồng khó phát triển. Nông sản có thể giảm chất lượng, khó tiêu thụ hoặc không bảo đảm an toàn thực phẩm. Người nông dân không chỉ chịu thiệt hại về năng suất mà còn có thể mất sinh kế khi đất bị khoanh vùng, hạn chế sử dụng hoặc phải cải tạo trong thời gian dài.
Đối với hệ sinh thái, chất độc trong đất có thể tiêu diệt hoặc làm suy giảm các loài vi sinh vật, giun đất và côn trùng có lợi. Đây là những sinh vật tham gia phân hủy chất hữu cơ, tạo mùn và duy trì chu trình dinh dưỡng. Khi hệ sinh vật đất suy giảm, đất mất dần khả năng tự làm sạch và tự phục hồi. Ô nhiễm cũng có thể làm suy giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến hệ sinh thái nước mặt, nước ngầm và các loài động thực vật sống quanh khu vực bị tác động.
Về lâu dài, chi phí điều tra, xử lý và phục hồi một khu đất ô nhiễm thường rất lớn. Nhiều khu vực phải lấy đất ô nhiễm đi xử lý, cô lập nguồn ô nhiễm, cải tạo bằng công nghệ sinh học hoặc hạn chế mục đích sử dụng đất. Do đó, phòng ngừa từ đầu luôn ít tốn kém và hiệu quả hơn khắc phục hậu quả.
5. Các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường đất tại Việt Nam
Khung pháp lý chủ yếu về bảo vệ môi trường đất hiện nay được quy định tại Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, có hiệu lực từ ngày 01/01/2022, cùng các văn bản hướng dẫn thi hành và quy chuẩn kỹ thuật môi trường có liên quan.
Từ Điều 15 đến Điều 19, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định các nội dung cơ bản về bảo vệ môi trường đất. Pháp luật đặt ra yêu cầu phòng ngừa, kiểm soát ô nhiễm đất; điều tra, đánh giá, phân loại khu vực ô nhiễm; quản lý chất lượng môi trường đất; xử lý, cải tạo và phục hồi đất bị ô nhiễm; đồng thời phân định trách nhiệm của cơ quan nhà nước, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân.
Khu vực ô nhiễm môi trường đất được phân loại theo mức độ gồm khu vực ô nhiễm, khu vực ô nhiễm nghiêm trọng và khu vực ô nhiễm đặc biệt nghiêm trọng. Việc phân loại là căn cứ để xác định mức độ rủi ro, biện pháp khoanh vùng, ưu tiên xử lý, nguồn kinh phí và trách nhiệm của các chủ thể liên quan. Các khu vực có nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, nguồn nước sinh hoạt hoặc hệ sinh thái cần được kiểm soát chặt chẽ hơn.
Nguyên tắc quan trọng là người gây ô nhiễm phải có trách nhiệm chi trả chi phí xử lý, cải tạo và phục hồi môi trường đất. Tổ chức, cá nhân sử dụng đất phải thực hiện biện pháp bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt; không được chôn lấp, đổ thải hoặc làm phát tán chất ô nhiễm trái quy định. Nếu để xảy ra ô nhiễm, chủ thể gây ô nhiễm có thể bị yêu cầu khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại và bị xử lý theo quy định pháp luật tùy tính chất, mức độ vi phạm.
Việc đánh giá chất lượng đất phải căn cứ vào quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng đất. Quy chuẩn này quy định ngưỡng giới hạn của một số chất ô nhiễm, trong đó có kim loại nặng, theo mục đích sử dụng đất như đất nông nghiệp, đất dân sinh, đất thương mại hoặc đất công nghiệp. Vì quy chuẩn và văn bản hướng dẫn có thể được sửa đổi, bổ sung, cơ quan, tổ chức và người dân cần đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.
Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm tổ chức điều tra, đánh giá, khoanh vùng và thực hiện xử lý, cải tạo, phục hồi môi trường đất trên địa bàn theo thẩm quyền. Cơ quan quản lý nhà nước có trách nhiệm công khai thông tin phù hợp về chất lượng môi trường đất, kiểm soát nguồn gây ô nhiễm và xác định trách nhiệm của tổ chức, cá nhân vi phạm.
6. Giải pháp khắc phục và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong bảo vệ đất
Để giảm ô nhiễm đất, cần kết hợp phòng ngừa, phát hiện sớm, xử lý đúng kỹ thuật và phục hồi lâu dài. Giải pháp trước hết là kiểm soát nguồn phát sinh chất thải. Cơ sở sản xuất, kinh doanh phải đầu tư và vận hành hệ thống thu gom, lưu giữ, xử lý nước thải, khí thải, bùn thải và chất thải nguy hại theo đúng quy định. Chất thải nguy hại không được chôn lấp, đốt hoặc chuyển giao cho đơn vị không có chức năng xử lý.
Trong nông nghiệp, cần sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật theo nguyên tắc đúng loại, đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng cách. Người sản xuất nên ưu tiên biện pháp canh tác hữu cơ, luân canh cây trồng, sử dụng phân hữu cơ đã xử lý, thuốc bảo vệ thực vật sinh học và các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp. Bao bì thuốc bảo vệ thực vật phải được thu gom vào điểm chứa chuyên dụng, không vứt xuống ruộng, mương nước hoặc khu vực công cộng.
Đối với đất đã bị ô nhiễm, biện pháp xử lý phải dựa trên kết quả khảo sát, lấy mẫu và đánh giá rủi ro. Tùy nguồn ô nhiễm, có thể áp dụng các giải pháp như cô lập khu vực ô nhiễm; thu gom, vận chuyển đất ô nhiễm đến nơi xử lý; cải tạo bằng vật liệu hấp phụ; xử lý sinh học bằng vi sinh vật; trồng cây có khả năng hấp thụ một số kim loại; cải tạo độ chua, độ mặn và bổ sung chất hữu cơ. Việc xử lý đất nhiễm chất độc nguy hiểm, hóa chất tồn lưu hoặc ô nhiễm quy mô lớn cần do cơ quan, đơn vị chuyên môn thực hiện.
Tổ chức, doanh nghiệp có trách nhiệm tuân thủ hồ sơ môi trường phù hợp với dự án, thực hiện quan trắc khi thuộc đối tượng phải quan trắc, quản lý chất thải đúng quy định và chủ động ứng phó khi xảy ra sự cố. Doanh nghiệp cần lưu giữ hồ sơ về nguồn gốc, khối lượng, quá trình chuyển giao và xử lý chất thải để chứng minh việc tuân thủ pháp luật.
Hộ gia đình và cá nhân có thể góp phần bảo vệ đất từ những việc cụ thể: phân loại rác tại nguồn; không đổ dầu nhớt, pin, hóa chất, thuốc trừ sâu hoặc rác điện tử xuống đất; hạn chế đồ nhựa dùng một lần; ủ rác hữu cơ phù hợp để làm phân; tham gia vệ sinh khu dân cư; thông báo cho chính quyền địa phương khi phát hiện hành vi đổ trộm chất thải hoặc dấu hiệu ô nhiễm bất thường.
Bảo vệ môi trường đất không chỉ là nghĩa vụ pháp lý của người sử dụng đất mà còn là trách nhiệm đối với sức khỏe cộng đồng và an ninh lương thực. Một nền đất an toàn giúp duy trì nguồn nước sạch, nông sản sạch, hệ sinh thái bền vững và chất lượng sống của các thế hệ hiện tại, tương lai.
Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể xem thêm:
- Việc làm nào sau đây gây ô nhiễm đất ?
- Chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất trồng lúa được gây ô nhiễm đất?
- Mức phạt hành chính hành vi gây ô nhiễm đất, nước, không khí; gây ô nhiễm môi trường kéo dài, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng