1. Phạm vi vùng bờ là gì?

Căn cứ dụa theo quy định tại Điều 22 Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo 2015 có quy định như sau: "Phạm vi vùng bờ được xác định trên cơ sở căn cứ vào điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của từng khu vực trong vùng bờ; đặc điểm quá trình tương tác giữa đất liền hoặc đảo với biển; yêu cầu bảo vệ môi trường vùng bờ, ứng phó với biến đổi khí hậu, nước biển dâng; hiện trạng và nhu cầu khai thác, sử dụng tài nguyên và một số đặc điểm khác ở vùng bờ để tổ chức quản lý tổng hợp tài nguyên vùng bờ phù hợp với năng lực quản lý" . Theo đó thì các bạn có thể hiểu một cách toàn diện như sau:

- Điều kiện tự nhiên: Điều này bao gồm sự hiểu biết về đặc điểm tự nhiên của khu vực bờ biển, bao gồm địa hình, độ sâu của biển, loại đất, khí hậu và nước biển. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xác định phạm vi vùng bờ và định hình cách quản lý tài nguyên biển và bờ biển.

- Điều kiện kinh tế - xã hội: Điều này liên quan đến việc hiểu về hoạt động kinh tế và xã hội trong khu vực bờ biển, bao gồm sự phát triển kinh tế, dân số, cộng đồng dân cư, và các ngành công nghiệp khác. Điều này giúp xác định cách quản lý tài nguyên một cách hợp lý để phát triển bền vững.

- Quá trình tương tác giữa đất liền hoặc đảo với biển: Hiểu rõ cách mà đất liền hoặc đảo tương tác với biển, bao gồm cơ hội và thách thức, giúp trong việc đưa ra quyết định quản lý.

- Yêu cầu bảo vệ môi trường vùng bờ và ứng phó với biến đổi khí hậu, nước biển dâng: Bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu và nước biển dâng là một phần quan trọng của quản lý vùng bờ. Điều này đòi hỏi xem xét cách thực hiện các biện pháp bảo vệ và phòng ngừa.

- Hiện trạng và nhu cầu khai thác, sử dụng tài nguyên: Cần xem xét tình trạng hiện tại của việc sử dụng tài nguyên biển và bờ biển, cũng như nhu cầu khai thác và sử dụng tài nguyên trong tương lai. Điều này giúp xác định các giới hạn và chính sách liên quan đến tài nguyên.

- Một số đặc điểm khác ở vùng bờ: Bất kỳ yếu tố nào khác ảnh hưởng đến quản lý tài nguyên và bờ biển cũng cần được xem xét.

Tất cả những yếu tố này cùng nhau giúp xác định phạm vi vùng bờ và phát triển kế hoạch quản lý tổng hợp tài nguyên vùng bờ sao cho phù hợp với nhu cầu cụ thể của khu vực và năng lực quản lý. Điều này giúp bảo vệ môi trường và đảm bảo phát triển bền vững cho các khu vực ven biển.

Nghị định 40/2016/NĐ-CP, mà đã xác định chi tiết phạm vi vùng bờ ở Việt Nam. Theo điều 8 này:

Vùng bờ bao gồm hai thành phần chính:

- Vùng biển ven bờ: Đây là phần biển gần bờ và có liên quan đến quản lý tài nguyên và môi trường biển ven bờ.

- Vùng đất ven biển: Gồm các khu vực trên đất liền gần biển, bao gồm các xã, phường, thị trấn có biển.

Vùng biển ven bờ được định rõ ranh giới bằng cách xác định: Ran giới trong là đường mép nước biển thấp nhất trung bình trong nhiều năm (18,6 năm). Ran giới ngoài là cách đường mép nước biển thấp nhất trung bình trong nhiều năm một khoảng cách 06 hải lý. Ran giới này được xác định và công bố bởi Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Thông qua các định nghĩa này, Nghị định 40/2016/NĐ-CP đã xác định rõ phạm vi vùng bờ, bao gồm cả phần biển ven bờ và đất ven biển, và xác định ranh giới cụ thể của vùng biển ven bờ để quản lý tài nguyên và môi trường biển một cách hiệu quả.

2. Nguyên tắc, căn cứ lập quy hoạch tổng thể khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên vùng bờ

nguyên tắc và căn cứ lập quy hoạch tổng thể khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên vùng bờ theo Điều 26 Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo 2015, được sửa đổi bởi khoản 2 Điều 11 Luật sửa đổi, bổ sung một số Điều của 37 Luật có liên quan đến quy hoạch 2018 là rất quan trọng để đảm bảo quản lý tài nguyên biển và bờ biển một cách bền vững và hiệu quả. Các nguyên tắc và căn cứ lập quy hoạch này bao gồm:

Phù hợp với các quy định pháp luật về quy hoạch: Quy hoạch tổng thể khai thác, sử dụng tài nguyên vùng bờ phải tuân thủ các quy định của pháp luật về quy hoạch, bao gồm quy hoạch không gian biển quốc gia và quy hoạch ngành có phạm vi thuộc vùng bờ. Điều này đảm bảo rằng các quy hoạch không xung đột với nhau và hỗ trợ nhau trong quản lý tài nguyên và môi trường biển.

Bảo đảm hài hòa trong khai thác và bảo vệ môi trường: Mục tiêu của quy hoạch tổng thể là đảm bảo sự cân bằng giữa khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường biển và bờ biển, cũng như thúc đẩy phát triển bền vững của vùng bờ. Quy hoạch cũng phải bảo vệ quyền tiếp cận của người dân với biển và đảm bảo an ninh quốc gia.

Căn cứ lập quy hoạch trên nhiều yếu tố: Căn cứ lập quy hoạch phải dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, tiềm năng tài nguyên, hiện trạng môi trường, và tác động dự báo của biến đổi khí hậu và nước biển dâng. Điều này đảm bảo quy hoạch được xây dựng dựa trên hiểu biết toàn diện về vùng bờ cụ thể.

Căn cứ lập quy hoạch trên thông tin và nhu cầu cụ thể: Căn cứ lập quy hoạch cũng phải dựa trên thông tin về nhu cầu khai thác và sử dụng tài nguyên, cũng như yêu cầu bảo vệ môi trường ở vùng bờ. Kết quả thực hiện quy hoạch tổng thể trước đó cũng cần được xem xét để điều chỉnh quy hoạch hiện tại.

Những nguyên tắc và căn cứ này giúp đảm bảo rằng quy hoạch tổng thể cho khai thác và sử dụng tài nguyên vùng bờ được xây dựng và thực hiện một cách hiệu quả và bền vững, đồng thời bảo vệ môi trường và quyền của người dân trong khu vực ven biển.

3. Các hoạt động bị nghiêm cấm trong hành lang bảo vệ bờ biển

Thông tin về các hoạt động bị nghiêm cấm trong hành lang bảo vệ bờ biển rất quan trọng để bảo vệ môi trường và đảm bảo sự bền vững của vùng bờ biển. Các hoạt động nghiêm cấm trong hành lang bảo vệ bờ biển bao gồm:

Khai thác khoáng sản: Trừ trường hợp được Thủ tướng Chính phủ chấp thuận. Điều này đảm bảo rằng việc khai thác tài nguyên khoáng sản trên bờ biển được kiểm soát và quản lý một cách bền vững.

Xây dựng mới và mở rộng công trình xây dựng: Trừ trường hợp công trình phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh, phòng chống thiên tai, sạt lở bờ biển, ứng phó với biến đổi khí hậu, nước biển dâng, bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa, và các công trình khác phục vụ lợi ích quốc gia, công cộng được quyết định bởi các cơ quan có thẩm quyền.

Xây dựng nghĩa trang, bãi chôn lấp chất thải: Điều này đảm bảo rằng việc xây dựng nghĩa trang và bãi chôn lấp chất thải không gây ảnh hưởng xấu đến môi trường biển và bờ biển. Lựa chọn vị trí xây dựng nghĩa trang và bãi chôn lấp chất thải cần dựa trên các yếu tố như độ sâu nước, khoảng cách đến bờ biển, cường độ dòng chảy biển và khoảng cách đến khu dân cư để giảm nguy cơ ô nhiễm môi trường.

Khoan, đào, đắp trong hành lang bảo vệ bờ biển: Trừ hoạt động được quy định tại Điều 25 của Luật này. Điều này giúp bảo vệ môi trường bờ biển khỏi các hoạt động gây ảnh hưởng xấu.

Lấn chiếm, sử dụng trái phép hành lang bảo vệ bờ biển: Việc lấn chiếm hoặc sử dụng trái phép hành lang bảo vệ bờ biển đang được nghiêm cấm để bảo vệ tính nguyên sơ của vùng bờ.

Hoạt động làm sạt lở bờ biển và suy thoái hệ sinh thái: Các hoạt động gây sạt lở bờ biển và suy thoái hệ sinh thái, gây suy giảm giá trị dịch vụ của hệ sinh thái và cảnh quan tự nhiên đều bị nghiêm cấm để bảo vệ môi trường và tài nguyên vùng bờ biển.

Các hạn chế này đảm bảo rằng việc quản lý và sử dụng tài nguyên vùng bờ biển được thực hiện một cách bền vững và bảo vệ môi trường biển và bờ biển.

Vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn

Tham khảo thêm: Hệ sinh thái vùng ven biển nước ta chiếm ưu thế nhất là?