1. Vệ sinh thú y là gì?

Vệ sinh thú y là quá trình duy trì sự sạch sẽ và an toàn trong môi trường sống của động vật, nhằm ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật và bảo vệ sức khỏe của cả con người và thú cưng. Quá trình này bao gồm nhiều hoạt động như làm sạch chuồng trại, thức ăn, nước uống, đồ chơi, cũng như thực hiện các biện pháp phòng tránh và kiểm soát sự lây lan của bệnh tật. Trong vệ sinh thú y, việc quản lý chất thải cũng rất quan trọng để ngăn chặn sự ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, việc tiêm phòng, kiểm tra sức khỏe định kỳ và giữ gìn vệ sinh cá nhân của động vật cũng là phần quan trọng của quá trình này. Vệ sinh thú y không chỉ giúp duy trì sức khỏe cho thú cưng mà còn đảm bảo an toàn cho người chăm sóc và người tiếp xúc với động vật.

Tại khoản 16 Điều 3 của Luật Thú y 2015 thì có quy định về vệ sinh thú y theo đó thì vệ sinh thú y được hiểu như sau: Vệ sinh thú y là việc đáp ứng các yêu cầu nhằm bảo vệ sức khỏe động vật, sức khỏe con người, môi trường và hệ sinh thái.

Quá trình này không chỉ tập trung vào việc bảo vệ sức khỏe của động vật mà còn liên quan mật thiết đến sức khỏe của con người, sự bền vững của môi trường, và cả hệ sinh thái nói chung. Điều này bao gồm việc duy trì sự sạch sẽ trong môi trường sống của động vật, ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật, quản lý chất thải một cách hiệu quả, và thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Vệ sinh thú y không chỉ là trách nhiệm của người chủ thú cưng mà còn là một phần quan trọng của quản lý động vật trong các trang trại, công viên thú y, hoặc bất kỳ môi trường nào mà có sự hiện diện của động vật. Bằng cách thực hiện các biện pháp vệ sinh thú y, chúng ta có thể giữ cho môi trường sống của động vật lành mạnh, giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh tật, và duy trì sự cân bằng trong hệ sinh thái.

2. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về yêu cầu vệ sinh thú y đối với các đối tượng thuộc diện kiểm tra vệ sinh thú y do ai ban hành

Căn cứ pháp lý: Điều 74 của Luật Thú Y 2015 có quy định như sau về quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về yêu cầu vệ sinh thú y đối với các đối tượng thuộc diện kiểm tra vệ sinh thú y do ai ban hành. Cụ thể như sau:

Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và phát triển Nông thôn ban hành:

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về yêu cầu vệ sinh thú y:

- Chúng có thể bao gồm các tiêu chí và yêu cầu cụ thể về vệ sinh thú y đối với các đối tượng cần kiểm tra vệ sinh thú y.

- Quy định về cơ sở xét nghiệm, chẩn đoán, phẫu thuật động vật để đảm bảo các hoạt động này được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả.

- Quy định về vệ sinh cho cơ sở giết mổ, sơ chế, và chế biến động vật và sản phẩm động vật.

Danh mục và quy trình kiểm soát:

- Danh mục động vật thuộc diện phải kiểm soát giết mổ để đảm bảo an toàn thực phẩm và sức khỏe công cộng.

- Danh mục đối tượng cần kiểm tra vệ sinh thú y, và quy trình thực hiện kiểm tra đó.

Quy trình kiểm soát giết mổ, hồ sơ kiểm tra, và xử lý động vật không đạt yêu cầu:

- Quy trình kiểm soát giết mổ để đảm bảo quá trình này tuân thủ các yêu cầu vệ sinh thú y.

- Hồ sơ kiểm tra vệ sinh thú y để theo dõi và đánh giá hiệu suất.

- Mẫu dấu kiểm soát giết mổ và tem vệ sinh thú y để đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn.

- Quy định xử lý động vật và sản phẩm động vật không đảm bảo yêu cầu vệ sinh thú y.

Như vậy, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về yêu cầu vệ sinh thú y đối với các đối tượng thuộc diện kiểm tra vệ sinh thú y do Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành.

3. Những quy định chung về kiểm tra vệ sinh thú y

Căn cứ Điều 68 Luật Thú y 2015

Kiểm tra vệ sinh thú y phải được thực hiện trong quá trình chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, vận chuyển, giết mổ động vật trên cạn, sơ chế, chế biến, bảo quản, kinh doanh động vật, sản phẩm động vật. Theo đó thì quy trình kiểm tra vệ sinh thú y cần được thực hiện tại nhiều giai đoạn khác nhau trong chuỗi cung ứng thực phẩm, từ quá trình chăn nuôi đến khi sản phẩm động vật được đưa đến người tiêu dùng.

- Chăn nuôi: Kiểm tra điều kiện sống và môi trường chăn nuôi để đảm bảo sự sạch sẽ và an toàn cho động vật. Đánh giá điều kiện vệ sinh trong chuồng trại, khu vực ăn uống, và khu vực chăm sóc động vật. Nuôi trồng thủy sản: Kiểm tra hệ thống nuôi trồng, đặc biệt là nếu đó là hệ thống nuôi trồng thủy sản, để đảm bảo nước và môi trường sống của động vật không bị ô nhiễm.

- Vận chuyển: Kiểm tra điều kiện vận chuyển để đảm bảo an toàn và thoải mái cho động vật. Kiểm tra các biện pháp an toàn và vệ sinh trong quá trình vận chuyển để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

- Giết mổ động vật trên cạn: Đảm bảo quy trình giết mổ tuân thủ các quy định vệ sinh thú y để đảm bảo an toàn thực phẩm.

- Sơ chế, chế biến, bảo quản: Kiểm tra điều kiện vệ sinh trong quá trình sơ chế và chế biến động vật để đảm bảo sản phẩm cuối cùng an toàn và chất lượng. Đánh giá các điều kiện bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và đảm bảo tính an toàn thực phẩm.

- Kinh doanh động vật và sản phẩm động vật: Kiểm tra các cơ sở kinh doanh để đảm bảo rằng chúng tuân thủ các quy định về vệ sinh thú y. Đánh giá quá trình bán lẻ để đảm bảo an toàn và chất lượng của sản phẩm động vật.

Cơ quan quản lý chuyên ngành thú y thực hiện kiểm tra, giám sát yêu cầu vệ sinh thú y đối với các đối tượng có trong Danh mục đối tượng thuộc diện phải kiểm tra vệ sinh thú y; phân tích nguy cơ, truy xuất nguồn gốc đối với động vật, sản phẩm động vật.

- Kiểm tra và giám sát: Thực hiện kiểm tra định kỳ và kiểm tra bất ngờ đối với các cơ sở chăn nuôi, trang trại, nhà máy chế biến, và các cơ sở kinh doanh động vật. Đảm bảo rằng các đối tượng trong Danh mục đối tượng thuộc diện phải kiểm tra vệ sinh thú y đều tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn vệ sinh thú y.

- Phân tích nguy cơ và truy xuất nguồn gốc: Thực hiện phân tích nguy cơ để đánh giá và đối phó với các rủi ro liên quan đến vệ sinh thú y và an toàn thực phẩm. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc để theo dõi nguồn gốc của động vật và sản phẩm động vật, giúp đối phó với các vấn đề an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

- Đề xuất biện pháp cải thiện: Dựa trên kết quả kiểm tra và phân tích, cơ quan quản lý thú y có trách nhiệm đề xuất các biện pháp cải thiện và thực hiện hướng dẫn để cải thiện vệ sinh thú y. Tư vấn và hỗ trợ các đối tượng để đảm bảo họ hiểu và thực hiện đúng các biện pháp cần thiết.

- Xử lý vi phạm: Hành động khi phát hiện vi phạm về vệ sinh thú y, có thể bao gồm việc áp đặt các biện pháp xử phạt, rút giấy phép hoặc các biện pháp pháp lý khác để đảm bảo tuân thủ.

Nội dung kiểm tra vệ sinh thú y có thể được thực hiện theo các bước sau đây:

- Kiểm tra và đánh giá: Xác định các đối tượng thuộc diện phải kiểm tra vệ sinh thú y dựa trên Danh mục đối tượng đã được xác định trước đó. Đánh giá việc thực hiện yêu cầu vệ sinh thú y bằng cách kiểm tra các điều kiện sống và làm việc của động vật, cơ sở chăn nuôi, trang thiết bị, và quy trình sản xuất.

- Áp dụng biện pháp kỹ thuật: Sử dụng các phương tiện kỹ thuật như công cụ kiểm tra vệ sinh, thiết bị đo đạc, và các phương pháp phân tích để đánh giá mức độ tuân thủ với các tiêu chuẩn và quy định vệ sinh thú y. Thực hiện kiểm tra mẫu động vật, môi trường, và sản phẩm để xác định có sự xuất hiện của bất kỳ dấu hiệu nhiễm bệnh hoặc ô nhiễm nào không.

- Kết luận và xử lý: Từ kết quả kiểm tra và đánh giá, rút ra kết luận về mức độ tuân thủ vệ sinh thú y của đối tượng kiểm tra. Xác định và thực hiện các biện pháp xử lý tương ứng với kết quả kiểm tra, bao gồm cả việc yêu cầu cải thiện, áp đặt biện pháp xử phạt, hoặc rút giấy phép nếu cần thiết. Báo cáo kết quả kiểm tra và các biện pháp xử lý cho các bên liên quan và theo quy định của pháp luật.

Nội dung kiểm tra vệ sinh thú y nhằm đảm bảo rằng các đối tượng trong ngành chăn nuôi và sản xuất động vật tuân thủ đầy đủ các quy định và tiêu chuẩn về vệ sinh thú y để bảo vệ sức khỏe của động vật, người tiêu dùng, và duy trì an toàn thực phẩm.

Vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn

Tham khảo thêm: Trình tự, thủ tục thu hồi và xử lý thuốc thú y