Mục lục bài viết

Trong hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, tính khách quan và minh bạch của các hoạt động điều tra, thu thập chứng cứ là nguyên tắc tối thượng nhằm bảo vệ công lý và quyền con người. Nhận thức rõ tầm quan trọng này, Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong cải cách tư pháp bằng việc chính thức bổ sung chế định người chứng kiến tại Điều 67, tách biệt vai trò này khỏi người làm chứng. Người chứng kiến đóng vai trò là "mắt xích" độc lập, được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng yêu cầu có mặt để xác nhận tính hợp pháp và đúng trình tự, thủ tục của các hoạt động tố tụng cụ thể, đặc biệt là những hoạt động mang tính cưỡng chế hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người bị buộc tội, như khám xét, thu giữ vật chứng, khám nghiệm hiện trường.

1. Người chứng kiến theo Bộ luật tố tụng hình sự 2015

1.1. Khái niệm và vai trò pháp lý của người chứng kiến

Chế định người chứng kiến là một nội dung quan trọng được Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2025 chính thức bổ sung, tách biệt khỏi người làm chứng, nhằm nâng cao tính minh bạch và khách quan của các hoạt động tố tụng hình sự. Theo Khoản 1 Điều 67 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS), người chứng kiến được định nghĩa là người được Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng (CQTHTT) yêu cầu chứng kiến việc tiến hành hoạt động tố tụng theo quy định của Bộ luật này.

Người chứng kiến không phải là cung cấp thông tin về các tình tiết liên quan đến tội phạm hay vụ án đã xảy ra, mà là xác lập tính hợp pháp và khách quan của chính quy trình mà cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng đang thực hiện, đặc biệt là các hoạt động mang tính cưỡng chế hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi của người bị buộc tội, như khám xét, thu giữ vật chứng, khám nghiệm hiện trường. Sự hiện diện của người chứng ciến nhằm đảm bảo rằng các hành vi tố tụng diễn ra đúng trình tự, thủ tục pháp luật, giúp kiểm soát quyền lực của Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng.

Để hiểu rõ vai trò của người chứng kiến, cần phân biệt rõ với người làm chứng được quy định tại Điều 66 BLTTHS. Người Làm Chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập đến làm chứng, tức là vai trò của người làm chứng mang tính chứng minh sự kiện pháp lý. Ngược lại, vai trò của người chứng kiến mang tính thủ tục, nhằm xác nhận tính chính xác của quá trình tiến hành tố tụng. Sự khác biệt này là căn bản và dẫn đến sự khác biệt lớn về chế tài tố tụng áp dụng, như sẽ được phân tích chi tiết ở Chương V.

1.2. Các tiêu chí loại trừ không được làm người chứng kiến

Khoản 2 Điều 67 BLTTHS quy định rõ 4 nhóm đối tượng không được tham gia tố tụng với tư cách là Người Chứng Kiến. Việc quy định các tiêu chí loại trừ này là tối cần thiết để đảm bảo tính khách quan và năng lực nhận thức của người tham gia vào hoạt động tố tụng.

Thứ nhất, những người thân thích của người bị buộc tội hoặc người có thẩm quyền tiến hành tố tụng đều không được làm người chứng kiến. Quy định này nhằm loại bỏ mọi nghi ngờ về khả năng thiên vị hoặc xung đột lợi ích cá nhân, đảm bảo người chứng kiến là một chủ thể độc lập, không bị ràng buộc bởi quan hệ gia đình hoặc công việc với các bên liên quan trực tiếp đến vụ án.

Thứ hai, những người do nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất mà không có khả năng nhận thức đúng sự việc sẽ bị loại trừ. Điều này liên quan trực tiếp đến năng lực tố tụng, bởi nếu người chứng kiến không thể nhận thức chính xác những gì đang diễn ra, chữ ký của họ trên biên bản sẽ không có giá trị xác nhận thủ tục.

Thứ ba, người dưới 18 tuổi cũng không được làm người chứng kiến. Quy định này xuất phát từ yêu cầu bảo vệ người chưa thành niên khỏi các tình huống phức tạp và áp lực tâm lý trong tố tụng hình sự, đồng thời đảm bảo năng lực pháp lý đầy đủ cho người xác nhận tính hợp pháp của quy trình điều tra.

Cuối cùng, điểm d khoản 2 Điều 67 BLTTHS quy định loại trừ những người "Có lý do khác cho thấy người đó không khách quan". Đây là một điều khoản mở, cho phép Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng linh hoạt loại trừ những người có mối quan hệ xã hội, kinh tế hoặc thù hằn cá nhân với các bên liên quan, dù không phải là thân thích, nhưng vẫn có khả năng ảnh hưởng đến tính trung thực trong việc chứng kiến. Mặc dù điều khoản này mang lại sự linh hoạt, nhưng trong thực tiễn, nó cũng là nguồn gốc của nhiều vướng mắc pháp lý vì thiếu tiêu chí định lượng rõ ràng.

2. Quyền, nghĩa vụ và thủ tục triệu tập người chứng kiến trong Bộ luật tố tụng hình sự

2.1. Quyền tố tụng cơ bản của người chứng kiến

Việc quy định rõ ràng quyền của người chứng kiến trong BLTTHS là bước tiến quan trọng, nhằm khuyến khích sự tham gia tự nguyện và bảo vệ họ khi thực hiện nghĩa vụ công dân. Quyền đầu tiên của người chứng kiến là được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng thông báo, giải thích rõ ràng về quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Điều 67 BLTTHS. Điều này đảm bảo Người chứng kiến ý thức được tầm quan trọng và trách nhiệm của mình trước khi tham gia.

Quan trọng nhất, người chứng kiến có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng bảo vệ tính mạng, sức khoẻ, danh dự, nhân phẩm, tài sản và các quyền, lợi ích hợp pháp khác của mình và người thân thích khi bị đe dọa do việc tham gia tố tụng. Quyền này là cơ sở pháp lý để áp dụng Chương XXXIV BLTTHS về bảo vệ người tham gia tố tụng. Ngoài ra, Người chứng Kiến, giống như nhiều chủ thể tham gia tố tụng khác, có quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng nếu xét thấy có sự vi phạm pháp luật ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

2.2. Nghĩa vụ của người chứng kiến với trách nhiệm tố tụng

Nghĩa vụ của người chứng kiến được quy định tại Khoản 4 Điều 67 BLTTHS, tập trung vào việc đảm bảo tính trung thực và bí mật của hoạt động tố tụng. Thứ nhất, người chứng kiến có nghĩa vụ phải có mặt theo yêu cầu của Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Đây là nghĩa vụ cơ bản nhất để hoạt động tố tụng có thể được tiến hành hợp pháp. Thứ hai, người chứng kiến phải chứng kiến đầy đủ hoạt động tố tụng được yêu cầu và ký biên bản xác nhận về hoạt động mà mình chứng kiến. Nghĩa vụ này khẳng định vai trò xác nhận thủ tục của người chứng kiến; chữ ký của họ là bằng chứng pháp lý chứng minh quy trình đã được thực hiện theo luật định.

Thứ ba, người chứng kiến có nghĩa vụ trình bày trung thực những tình tiết mà mình chứng kiến theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Lời trình bày này xoay quanh cách thức tiến hành hoạt động tố tụng (ví dụ: vật chứng được thu giữ tại đâu, có sự xáo trộn nào không), chứ không phải về nội dung vụ án. Cuối cùng, người chứng kiến phải giữ bí mật về hoạt động điều tra mà mình chứng kiến. Nghĩa vụ giữ bí mật này có ý nghĩa chiến lược, nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của quá trình điều tra và tránh việc làm lộ thông tin nhạy cảm. Việc người chứng Kiến tuân thủ nghĩa vụ giữ bí mật không chỉ giúp bảo vệ quá trình tố tụng mà còn gián tiếp bảo vệ chính người chứng kiến khỏi nguy cơ bị đe dọa hoặc trả thù. Sự hiệu quả của nghĩa vụ này phụ thuộc rất nhiều vào việc Nhà nước có thể đảm bảo cơ chế bảo vệ ngược lại, bởi nếu người chứng kiến vi phạm nghĩa vụ này (làm lộ thông tin), họ có thể đối diện với các chế tài hành chính hoặc kỷ luật, mặc dù không phải chế tài hình sự về khai báo gian dối.

2.3. Quy định về thủ tục triệu tập và lấy lời khai người chứng kiến

Việc triệu tập người chứng kiến phải được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng thực hiện bằng văn bản tố tụng theo quy định. Về mặt thực tiễn, Người chứng kiến thường là đại diện chính quyền xã, phường, thị trấn hoặc người dân địa phương nhằm đảm bảo sự có mặt kịp thời tại nơi tiến hành hoạt động tố tụng. Thủ tục lấy lời khai người chứng kiến khác biệt so với người làm chứng. Lời khai của người chứng kiến tập trung vào việc xác nhận tính khách quan, trung thực và trình tự thủ tục của hành vi tố tụng mà họ chứng kiến, sau đó được lập thành biên bản.

Trong thực tế, việc sử dụng đại diện chính quyền làm người chứng kiến, mặc dù tiện lợi về mặt thủ tục, cũng đặt ra câu hỏi về tính khách quan tuyệt đối. Đại diện chính quyền là người đại diện cho một cơ quan công quyền tại địa phương, có mối quan hệ công vụ nhất định với các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác, có thể dẫn đến nhận định về sự thiếu độc lập so với một công dân hoàn toàn ngẫu nhiên.

3. Phạm vi áp dụng và yêu cầu số lượng người chứng kiến trong tố tụng hình sự

3.1. Các hoạt động tố tụng bắt buộc phải có người chứng kiến

Việc tham gia của người chứng kiến là một yêu cầu pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp của quá trình điều tra, thu thập chứng cứ. Sự có mặt của họ là cần thiết trong những hoạt động mà nếu thiếu, tính hợp lệ của kết quả thu được có thể bị giảm sút hoặc không được công nhận. Người chứng kiến đóng vai trò xác nhận rằng các hành vi tố tụng diễn ra một cách công khai, trung thực và đúng trình tự luật định, qua đó giúp bảo vệ sự thật khách quan và quyền lợi của người liên quan.

Các hoạt động tố tụng mà pháp luật bắt buộc phải có sự tham gia của người chứng kiến bao gồm nhiều giai đoạn then chốt. Cụ thể, khi tiến hành khám xét địa điểm (theo Điều 195 Bộ luật tố tụng hình sự 2015), phải có đại diện chính quyền địa phương và người chứng kiến. Tương tự, quá trình thu giữ, tạm giữ, niêm phong tài liệu, vật chứng luôn đòi hỏi người chứng kiến để xác nhận về số lượng, tình trạng và đảm bảo vật chứng không bị đánh tráo.

Trong nhiều trường hợp, sự có mặt của họ cũng là điều kiện bắt buộc trong khám nghiệm hiện trường và khám nghiệm tử thi, nhằm xác nhận tính nguyên trạng và sự trung thực của quá trình khám nghiệm. Mục đích cốt lõi của việc bắt buộc này là nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, đồng thời bảo đảm mọi chứng cứ thu thập được đều đáp ứng nguyên tắc về chứng cứ hợp pháp.

3.2. Những trường hợp cần chú ý khi xác định người chứng kiến

Khi xác định người chứng kiến, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải đặc biệt chú trọng đến việc đánh giá khả năng nhận thức và tính khách quan của họ, tránh rơi vào các tiêu chí loại trừ tại Khoản 2 Điều 67 BLTTHS. Đặc biệt, tiêu chí "Có lý do khác cho thấy người đó không khách quan" đòi hỏi cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải có sự thẩm định kỹ lưỡng về mặt xã hội. Ví dụ, nếu người chứng kiến có mâu thuẫn cá nhân với người bị khám xét hoặc người liên quan, họ có thể bị coi là không khách quan, dù không thuộc diện thân thích. Việc này đòi hỏi cán bộ điều tra phải có kiến thức về môi trường địa phương để đưa ra quyết định phù hợp.

Nếu cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng thực hiện một hoạt động tố tụng bắt buộc phải có người chứng kiến (như khám xét) nhưng lại chọn người chứng kiến thuộc diện bị loại trừ (ví dụ: người thân thích của điều tra viên) hoặc không có Người Chứng Kiến, hoạt động đó sẽ bị coi là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng. Sự vi phạm này có thể dẫn đến việc chứng cứ thu thập được bị coi là chứng cứ không hợp pháp, theo nguyên tắc chứng cứ hợp pháp của Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Hệ quả là hồ sơ vụ án có thể bị trả lại để điều tra bổ sung hoặc chứng cứ bị loại trừ, gây tổn hại nghiêm trọng đến quá trình điều tra, truy tố.

3.3. Yêu cầu đặc biệt về sự hiện diện của hai người chứng kiến

Mặc dù Điều 67 BLTTHS chỉ quy định chung về người chứng kiến (số ít), nhưng các điều luật cụ thể về hoạt động điều tra có thể yêu cầu số lượng người chứng kiến lớn hơn để tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy.

Điển hình, trong nhiều hoạt động tố tụng, pháp luật yêu cầu sự có mặt của đại diện chính quyền địa phương và người chứng kiến (ví dụ: Điều 195 về khám xét địa điểm). Về bản chất, yêu cầu này đảm bảo hai chủ thể độc lập xác nhận quá trình diễn ra hợp pháp. Ngoài ra, trong các hoạt động phức tạp hoặc nhạy cảm hơn (ví dụ: khám xét khẩn cấp vào ban đêm, khám nghiệm tử thi trong trường hợp đặc biệt), Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng có thể được yêu cầu hoặc khuyến nghị mời hai người chứng kiến (hoặc người chứng kiến và đại diện chính quyền) để đảm bảo không có sự nghi ngờ nào về tính khách quan. Việc yêu cầu hai người chứng kiến nhằm củng cố tính xác thực của biên bản tố tụng, giảm thiểu khả năng xảy ra các tranh chấp pháp lý sau này về việc liệu hoạt động có bị dàn dựng hay thiếu minh bạch hay không.

4. Các vướng mắc thực tiễn trong áp dụng pháp luật về người chứng kiến

4.1. Vướng mắc trong việc xác định "Khả năng nhận thức đúng sự việc"

Vướng mắc lớn nhất trong việc áp dụng điểm d khoản 2 Điều 67 BLTTHS là quy định loại trừ người do nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất mà không có khả năng nhận thức đúng sự việc. Quy định này mang tính định tính cao, gây khó khăn cho Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng khi phải đánh giá nhanh chóng năng lực tố tụng của một cá nhân tại hiện trường.

Trong thực tiễn, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng (nhất là Điều tra viên) không có nghiệp vụ hoặc phương tiện để đưa ra kết luận y tế về khả năng nhận thức. Việc đánh giá thường chỉ dựa trên quan sát trực tiếp, hành vi giao tiếp hoặc thông tin sơ bộ từ người dân hoặc chính quyền địa phương. Điều này tiềm ẩn nguy cơ sai sót. Nếu người chứng kiến được chọn sau đó bị chứng minh là không có khả năng nhận thức đúng sự việc, toàn bộ biên bản tố tụng họ đã ký có thể bị coi là không hợp lệ, dẫn đến tranh cãi kéo dài và làm giảm giá trị chứng minh của chứng cứ. Các chuyên gia pháp luật và cơ quan tư pháp thường nhấn mạnh đây là một điểm yếu cần được hướng dẫn cụ thể hơn, có thể thông qua quy trình đánh giá nhanh hoặc sử dụng các giấy tờ y tế đã có sẵn.

4.2. Khó khăn trong việc tìm kiếm, lựa chọn người chứng kiến đảm bảo khách quan

Thực tế cho thấy, việc tìm kiếm người chứng kiến tại hiện trường, đặc biệt là trong các vụ án phức tạp, nhạy cảm (như ma túy, hình sự nghiêm trọng) hoặc tại các khu vực hẻo lánh, gặp rất nhiều khó khăn. Nhiều người dân địa phương ngại tham gia tố tụng vì họ lo sợ bị trả thù từ phía tội phạm hoặc người thân của họ. Mặc dù BLTTHS có cơ chế bảo vệ (Chương XXXIV), tâm lý e ngại vẫn phổ biến, khiến việc tìm kiếm người chứng kiến khách quan và độc lập trở nên thách thức.

Ngoài ra, việc phải sử dụng người chứng kiến có mối quan hệ xã hội hoặc nghề nghiệp gần gũi với địa phương có thể làm giảm tính độc lập. Ví dụ, việc thường xuyên sử dụng đại diện chính quyền làm người chứng kiến, dù hợp pháp, có thể khiến bên bào chữa nghi ngờ về sự độc lập hoàn toàn của họ khi xác nhận tính hợp pháp của hoạt động điều tra do cơ quan công an địa phương tiến hành.

4.3. Xử lý khi người chứng kiến vắng mặt hoặc từ chối tham gia

Khác với người làm chứng, người mà trong một số trường hợp có thể bị dẫn giải nếu cố ý vắng mặt không lý do chính đáng tại phiên tòa, pháp luật tố tụng hình sự không quy định cơ chế dẫn giải (cưỡng chế bắt buộc) đối với người chứng kiến. Nếu người chứng kiến đã được triệu tập nhưng vắng mặt hoặc từ chối tham gia tố tụng tại thời điểm cần thiết, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng không thể tiến hành hoạt động tố tụng đó một cách hợp pháp. Trong trường hợp khẩn cấp (ví dụ: khám xét khẩn cấp), sự vắng mặt này gây chậm trễ nghiêm trọng và có thể làm mất thời cơ điều tra. Khi người chứng kiến từ chối hợp tác, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng buộc phải tìm người thay thế, điều này làm tốn thời gian và tăng áp lực lên quá trình tố tụng.

Sự thiếu vắng chế tài trực tiếp (chế tài cưỡng chế) đối với người chứng kiến khi họ từ chối tham gia là một sự cân bằng pháp lý quan trọng. Điều này cho thấy pháp luật ưu tiên tính tự nguyện và khách quan tuyệt đối của người chứng kiến. Nếu người chứng kiến bị ép buộc tham gia, tính hợp pháp của hoạt động tố tụng mà họ xác nhận sẽ càng bị nghi ngờ. Tuy nhiên, gần đây, một cơ chế khuyến khích mới đã được thiết lập. Sự ra đời của Pháp lệnh chi phí tố tụng 2024 quy định chế độ thù lao cho người chứng kiến (200.000 đồng/ngày) là một bước tiến nhằm tăng cường động lực tham gia và giảm thiểu tình trạng từ chối hợp tác. Việc chuẩn hóa chi phí tài chính (có hiệu lực từ 01/07/2025) là cách tiếp cận của Nhà nước nhằm đảm bảo sự hợp tác tự nguyện thông qua bồi hoàn tài chính, thay vì sử dụng biện pháp cưỡng chế.

5. Chế độ tài chính tố tụng và chế tài pháp lý đối với người chứng kiến

5.1. Quy định pháp luật về chi phí tố tụng

Cho đến gần đây, chế độ chi phí tố tụng cho người chứng kiến tại Việt Nam còn thiếu quy định chi tiết và thống nhất, gây ra nhiều vướng mắc trong thực tiễn. Tuy nhiên, tình hình này đã thay đổi đáng kể với sự ra đời của Pháp lệnh chi phí tố tụng, được Ủy ban Thường vụ Quốc hội khóa XV thông qua ngày 11/12/2024 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.

Điều 56 của Pháp lệnh này đã hướng dẫn rõ ràng về việc xác định các khoản chi phí cho người làm chứng và người chứng kiến. Các chi phí này bao gồm một hoặc một số khoản như: chi phí thù lao (được quy định tại Danh mục kèm theo Pháp lệnh), chi phí đi lại, chi phí thuê phòng nghỉ, phụ cấp lưu trú và các chi phí khác. Đáng chú ý, theo Danh mục kèm theo Pháp lệnh này, chi phí thù lao cho người làm chứng, người chứng kiến được quy định là 200.000 đồng/người/ngày. Trách nhiệm chi trả các chi phí này thuộc về Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng đã triệu tập người chứng kiến.

5.2. Các chế tài pháp lý áp dụng cho người chứng kiến

Sự khác biệt về vai trò pháp lý giữa người chứng kiến và người làm chứng được thể hiện rõ ràng thông qua các chế tài áp dụng.

Về chế tài hình sự, người chứng kiến không phải chịu trách nhiệm đối với tội danh Khai báo gian dối theo Điều 382 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2025. Điều này hoàn toàn hợp lý bởi lẽ vai trò của họ chỉ là xác nhận tính đúng đắn, sự tuân thủ quy trình của thủ tục tố tụng, chứ không phải cung cấp thông tin về nội dung hay tình tiết vụ án. Do đó, việc họ ký vào biên bản chỉ mang ý nghĩa xác nhận quy trình đã diễn ra công khai, không đồng nghĩa với việc họ chịu trách nhiệm về sự thật khách quan của vụ án.

Chế tài chính nếu người chứng kiến vi phạm nghĩa vụ thường tác động gián tiếp lên hoạt động của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng: nếu họ vắng mặt không lý do hoặc từ chối ký biên bản, hoạt động tố tụng đó có nguy cơ bị xem là vi phạm thủ tục nghiêm trọng và chứng cứ có thể bị vô hiệu hóa.

Ngoài ra, nếu người chứng kiến vi phạm nghĩa vụ giữ bí mật hoạt động điều tra (Khoản 4 Điều 67), họ có thể bị xử lý hành chính theo các quy định về bảo mật thông tin nhà nước. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành cần có thêm văn bản hướng dẫn cụ thể và chi tiết hơn về các chế tài hành chính này để tăng tính răn đe.

Việc chuẩn hóa và quy định rõ ràng về chi phí tố tụng nhằm đảm bảo rằng người chứng kiến không bị thiệt hại về tài chính khi phải dành thời gian tham gia vào các hoạt động của cơ quan tố tụng. Tuy nhiên, vấn đề chi trả chi phí này cũng đặt ra yêu cầu cần làm rõ bản chất của khoản chi trả. Khoản chi phí và thù lao 200.000 đồng/ngày được hiểu là sự bồi hoàn chi phí đi lại, ăn ở và đền bù thời gian đã mất, chứ không phải là phí thuê dịch vụ cung cấp lời khai hay chứng kiến. Nếu không làm rõ bản chất này, bên bào chữa có thể dựa vào việc người chứng kiến được "trả tiền" để chứng kiến và lập luận rằng điều này làm suy giảm tính độc lập, khách quan và vô tư của họ trước Hội đồng xét xử, gây ảnh hưởng đến giá trị chứng minh của các chứng cứ được xác lập.

6. Cơ chế bảo vệ người chứng kiến theo Bộ luật tố tụng hình sự 

6.1. Cơ sở pháp lý  

Nhận thức được những rủi ro mà người chứng kiến có thể đối mặt (như bị đe dọa, trả thù), Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đã bổ sung Chương XXXIV (từ Điều 429 trở đi) quy định về bảo vệ người tố giác tội phạm, Người làm chứng, bị hại và người tham gia tố tụng khác (bao gồm người chứng kiến). Đây là cơ sở pháp lý để thực hiện quyền yêu cầu bảo vệ của người chứng kiến (Điều 67.3). Tuy nhiên, các chuyên gia đánh giá rằng các quy định trong Chương XXXIV này vẫn còn chung chung, chưa đầy đủ và thiếu tính thống nhất, đòi hỏi phải có văn bản dưới luật chi tiết hơn để hướng dẫn thực hiện. Công tác bảo vệ này đòi hỏi kinh phí lớn, nguồn lực đáng kể và sự phối hợp phức tạp giữa nhiều cơ quan có thẩm quyền.

6.2. Các biện pháp bảo vệ cụ thể

Các biện pháp bảo vệ người chứng Kiến được quy định chi tiết tại Điều 430 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, nhằm đảm bảo an toàn cho tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và tài sản của bản thân người chứng kiến cùng người thân thích của họ. Cụ thể, các biện pháp bảo vệ an toàn bao gồm việc bảo vệ vật lý thông qua việc bố trí lực lượng, phương tiện và công cụ để canh gác, bảo vệ tại nơi cư trú, làm việc hoặc học tập của người chứng kiến. Trong các vụ án đặc biệt nghiêm trọng, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp mạnh là di chuyển và bố trí chỗ ở mới cho người chứng kiến và người thân thích đến một nơi an toàn hơn. Ngoài ra, cơ quan bảo vệ cũng thực hiện hạn chế tiếp xúc của người chứng kiến với những người có khả năng gây hại, đồng thời thu thập thông tin cá nhân về họ một cách hạn chế để đảm bảo bí mật và an toàn.

Trong thực tiễn, việc bảo vệ thông tin cá nhân là biện pháp phổ biến và hiệu quả, đặc biệt trong giai đoạn xét xử. Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 không chi tiết việc thay đổi thông tin cá nhân, nhưng đã có các trường hợp Tòa án thực hiện biện pháp giấu danh tính Người Chứng Kiến khi công bố lời khai tại phiên tòa. Cụ thể, Tòa án sẽ không nêu tên, họ của nhân chứng mà chỉ nêu nội dung lời khai, các tình tiết của vụ án, ngày giờ cơ quan điều tra lấy lời khai, và số bút lục trong hồ sơ. Biện pháp này nhằm bảo vệ nhân chứng khỏi sự trả thù của người phạm tội hoặc thân nhân của họ.

Tuy nhiên, do tính chất phức tạp và kinh phí lớn, các biện pháp bảo vệ mạnh mẽ (như thay đổi nơi cư trú, thay đổi thông tin cá nhân chính thức) thường chỉ được áp dụng trong một số ít trường hợp xét thấy nguy cơ xâm hại thực tế, chủ yếu trong các vụ án lớn hoặc liên quan đến tội phạm có tổ chức. Đối với phần lớn các vụ án thông thường, Người chứng kiến tham gia có thể không nhận được sự bảo vệ đầy đủ, làm giảm niềm tin và khả năng thu hút người tham gia tố tụng độc lập. Sự cần thiết của một Luật chuyên biệt hoặc Nghị định chi tiết hướng dẫn việc phối hợp giữa các cơ quan chức năng (Bộ Công an, Viện Kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân) là rất cao. Nếu cơ chế bảo vệ không được chi tiết hóa và cấp kinh phí thỏa đáng, quyền được yêu cầu bảo vệ của Người Chứng Kiến chỉ mang tính hình thức, có thể làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin vào hệ thống tư pháp.

7. Quy định chi phí tố tụng và chế tài đối với người chứng kiến

Để tổng kết các quy định pháp luật liên quan đến chế độ chi phí và chế tài áp dụng cho người chứng kiến, bảng dưới đây tổng hợp quy định về chi phí tố tụng và chế tài đối với người chứng kiến, đặc biệt nhấn mạnh sự thay đổi về chi phí tố tụng theo pháp lệnh mới nhất:

Văn bản pháp luật Điều khoản Nội dung hướng dẫn cụ thể (Chi phí tố tụng) Chế tài áp dụng (Vi phạm nghĩa vụ)
Bộ luật tố tụng hình sự 2015 Điều 67 (Khoản 4) Người chứng Kiến có nghĩa vụ phải có mặt, chứng kiến đầy đủ, ký biên bản, giữ bí mật, trình bày trung thực những gì đã chứng kiến. Chế tài tố tụng gián tiếp (hoạt động tố tụng có thể bị vô hiệu hóa nếu vi phạm thủ tục).
Bộ luật tố tụng hình sự 2015 Chương XXXIV (Điều 429, 430) Quyền được yêu cầu bảo vệ tính mạng, sức khoẻ, danh dự, nhân phẩm, tài sản và quyền lợi hợp pháp khác. Các biện pháp bảo vệ tại nơi cư trú, di chuyển, bảo vệ thông tin cá nhân. (Đây là cơ chế bảo vệ, không phải chế tài).
Pháp lệnh chi phí tố tụng 2024 (Hiệu lực: 01/07/2025) Điều 56 và Danh mục kèm theo Chi phí thù lao cho người chứng Kiến: 200.000 đồng/người/ngày. Bao gồm chi phí đi lại, thuê phòng nghỉ, phụ cấp lưu trú, chi phí khác. Trách nhiệm chi trả thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng đã triệu tập người chứng kiến. Người chứng kiến không chịu chế tài hình sự về tội Khai báo gian dối (Điều 382 Bộ luật Hình sự).
Bộ luật hình sự 2015 Điều 382 Người chứng kiến không thuộc đối tượng áp dụng của tội khai báo gian dối. (Không áp dụng hình sự).
Pháp luật hành chính liên quan (Chưa xác định cụ thể) (Không liên quan đến chi phí). Chế tài hành chính nếu vi phạm nghĩa vụ giữ bí mật điều tra (phụ thuộc vào văn bản hướng dẫn).

8. Kết luận 

Chế định người chứng kiến theo Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2025 là một cột mốc quan trọng nhằm nâng cao tính hợp pháp và minh bạch của hoạt động tố tụng, với vai trò cốt lõi là xác nhận quy trình, khác biệt căn bản so với vai trò cung cấp chứng cứ sự kiện của người làm chứng, điều này được thể hiện rõ qua việc người chứng kiến không bị áp dụng chế tài hình sự về tội khai báo gian dối. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng đối mặt với các vướng mắc nghiêm trọng, chủ yếu là khó khăn trong việc đánh giá nhanh "Khả năng nhận thức đúng sự việc" (Khoản 2 Điều 67) và sự e ngại tham gia của người dân do lo sợ bị trả thù, mặc dù Người Chứng Kiến có quyền được bảo vệ theo Chương XXXIV.

Để hoàn thiện, cơ quan có thẩm quyền cần ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về tiêu chí đánh giá năng lực nhận thức tại hiện trường, đồng thời đẩy nhanh việc áp dụng Pháp lệnh chi phí tố tụng 2024 với mức thù lao 200.000 đồng/ngày để khuyến khích sự hợp tác tự nguyện, và quan trọng nhất là chi tiết hóa cơ chế bảo vệ người chứng kiến (về kinh phí, nguồn lực, và quy trình giấu danh tính) để đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của họ.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.