Dưới tác động mạnh mẽ của Cách mạng công nghiệp 4.0 và tiến trình hội nhập quốc tế thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và Hiệp ước WIPO về Biểu diễn và Bản ghi âm, hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam đang đối mặt với những yêu cầu điều chỉnh sâu rộng để thích ứng với môi trường số. Trong bối cảnh đó, quyền liên quan—đặc biệt là quyền của người biểu diễn—trở thành lĩnh vực trọng điểm khi các phương thức khai thác truyền thống bị thay thế bởi các nền tảng trực tuyến và mô hình phân phối kỹ thuật số.
Điều 29 của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, bổ sung năm 2025 về quyền của người biểu diễn vì vậy giữ vai trò trung tâm trong quá trình hoàn thiện pháp luật. Quy định này không chỉ mang tính cập nhật kỹ thuật lập pháp, mà còn tái định hình mối quan hệ giữa người biểu diễn với chủ đầu tư, đồng thời nội luật hóa những chuẩn mực quốc tế mới. Việc phân định rạch ròi giữa quyền nhân thân và quyền tài sản, mở rộng phạm vi quyền trong môi trường số và thiết lập cơ chế cân bằng lợi ích thông qua các ngoại lệ và giới hạn quyền cho thấy định hướng tiến bộ của pháp luật. Qua đó, báo cáo hướng đến việc cung cấp cái nhìn toàn diện, giúp nghệ sĩ, nhà đầu tư và giới hành nghề luật xác định đúng ranh giới giữa quyền lợi được bảo hộ và hành vi xâm phạm trong bối cảnh công nghiệp văn hóa hiện đại.
1. Khái quát cơ sở pháp lý
Trong bối cảnh số hóa và toàn cầu hóa mạnh mẽ, Quyền liên quan đến quyền tác giả ngày càng trở thành công cụ pháp lý trọng yếu nhằm bảo vệ giá trị sáng tạo, lợi ích kinh tế và vị thế nghề nghiệp của các chủ thể tham gia vào quá trình truyền tải tác phẩm đến công chúng. Tại Việt Nam, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022) đã hình thành khung pháp lý đầy đủ cho lĩnh vực này, trong đó Điều 29 giữ vai trò trung tâm khi quy định trực tiếp về quyền của người biểu diễn.
Sự sửa đổi, bổ sung Điều 29 năm 2022 không chỉ mang tính hoàn thiện kỹ thuật mà còn thể hiện rõ quá trình nội luật hóa các cam kết quan trọng trong CPTPP và Hiệp ước WIPO về Biểu diễn và Bản ghi âm, đặc biệt liên quan đến bảo hộ cuộc biểu diễn trong môi trường số. Qua đó, pháp luật Việt Nam vừa bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người biểu diễn, vừa tạo dựng môi trường pháp lý hiện đại, phù hợp với sự phát triển của ngành công nghiệp văn hóa và nội dung số.
2. Quyền của người biểu diễn quy định thế nào trong sở hữu trí tuệ?
Khoản 1 Điều 29 Luật Sở hữu trí tuệ 2025 xác lập một nguyên tắc nền tảng, giải quyết mâu thuẫn lợi ích kinh điển giữa "lao động sáng tạo" và "đầu tư tài chính". Quy định nêu rõ:
"Người biểu diễn có các quyền nhân thân và các quyền tài sản đối với cuộc biểu diễn theo quy định của Luật này. Trường hợp người biểu diễn không đồng thời là chủ sở hữu quyền đối với cuộc biểu diễn thì người biểu diễn được hưởng các quyền nhân thân quy định tại khoản 2 Điều này; chủ sở hữu quyền đối với cuộc biểu diễn được hưởng các quyền tài sản quy định tại khoản 3 Điều này."
Theo pháp luật, "Người biểu diễn" bao gồm diễn viên, ca sĩ, nhạc công, vũ công và các đối tượng khác trực tiếp trình bày tác phẩm văn học, nghệ thuật. Họ sử dụng kỹ năng, thể chất và cảm xúc để tái hiện tác phẩm, tạo ra "hình tượng biểu diễn" chứ không phải tác phẩm gốc vốn thuộc quyền tác giả. Quyền tác giả bảo hộ nội dung sáng tạo, trong khi quyền của người biểu diễn bảo hộ cách thức và hình thức truyền tải tác phẩm. Nếu người biểu diễn thực hiện biểu diễn độc lập và tự bỏ chi phí sản xuất, họ nắm giữ toàn bộ quyền liên quan, bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản. Trong trường hợp phổ biến hơn là ký hợp đồng với công ty quản lý, người biểu diễn chỉ giữ quyền nhân thân (bảo vệ tên, uy tín, hình ảnh), còn công ty quản lý nắm quyền tài sản, bao gồm sao chép, phân phối và thu lợi nhuận do chịu rủi ro tài chính.
Sự phân tách quyền nhân thân và quyền tài sản minh bạch hóa tư cách pháp lý trong tố tụng. Công ty quản lý có quyền khởi kiện vi phạm quyền tài sản, trong khi người biểu diễn có quyền khởi kiện độc lập nếu quyền nhân thân bị xâm phạm, ví dụ hình ảnh hoặc danh dự bị bóp méo. Cơ chế này đảm bảo cả quyền lợi kinh tế và danh dự của các chủ thể được pháp luật bảo vệ.
2.1. Quyền nhân thân
Quyền nhân thân của người biểu diễn được quy định tại Khoản 2 Điều 29 mang tính chất tuyệt đối và vĩnh viễn (đối với một số quyền cụ thể) nhằm bảo vệ mối liên kết tinh thần giữa người nghệ sĩ và cuộc biểu diễn của họ.
a. Quyền được giới thiệu tên - Điểm a khoản 2
"Được giới thiệu tên khi biểu diễn, khi phát hành bản ghi âm, ghi hình, phát sóng cuộc biểu diễn."
Quyền này thoạt nhìn đơn giản nhưng lại cực kỳ phức tạp trong môi trường số. Trước đây, việc nêu tên chỉ dừng lại ở việc in tên trên bìa đĩa hoặc giới thiệu trên sân khấu. Ngày nay, quyền này mở rộng ra các khía cạnh kỹ thuật số:
Khi một bài hát được đưa lên các nền tảng nghe nhạc trực tuyến, quyền được giới thiệu tên yêu cầu các nền tảng này phải hiển thị chính xác tên nghệ sĩ trong trường dữ liệu thông tin nghệ sĩ. Việc thiếu sót hoặc sai lệch thông tin này không chỉ vi phạm quyền nhân thân mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân phối tiền bản quyền. Luật không quy định cứng nhắc. Trong một số trường hợp như nhạc nền trong thang máy, sảnh khách sạn, việc giới thiệu tên từng người biểu diễn là bất khả thi. Tuy nhiên, trong các hoạt động phát sóng chính thức (Đài phát thanh, Truyền hình) hoặc phát hành thương mại, nghĩa vụ này là bắt buộc.
b. Quyền bảo vệ sự toàn vẹn hình tượng - Điểm b khoản 2
"Bảo vệ sự toàn vẹn của hình tượng biểu diễn không cho người khác xuyên tạc; không cho người khác sửa đổi, cắt xén dưới bất kỳ hình thức nào gây phương hại đến danh dự và uy tín của người biểu diễn."
Điểm mới và quan trọng của Luật Sở hữu trí tuệ 2022 là sự nhấn mạnh vào yếu tố "gây phương hại đến danh dự và uy tín". Điều này tạo ra một ranh giới pháp lý quan trọng:
Không phải mọi sự cắt xén đều là vi phạm. Việc nhà đài cắt ngắn một tiết mục để phù hợp khung giờ phát sóng (nếu không làm thay đổi bản chất nghệ thuật) có thể được chấp nhận. Tuy nhiên, việc cắt ghép giọng nói, hình ảnh để tạo ra nội dung sai lệch (ví dụ: ghép mặt ca sĩ vào phim khiêu dâm bằng công nghệ giả mạo chuyên sâu, hoặc chỉnh sửa lời bài hát thành nội dung phản động) là hành vi xâm phạm nghiêm trọng. Trong bối cảnh công nghệ tạo sinh giọng hát đang bùng nổ, việc sử dụng giọng hát của một ca sĩ để "hát" một bài hát mà họ chưa từng biểu diễn, nếu chất lượng kém hoặc nội dung bài hát không phù hợp với hình tượng của ca sĩ đó, có thể bị coi là hành vi gây phương hại đến uy tín nghề nghiệp theo điểm này.
2.2. Quyền tài sản
Căn cứ khoản 3 Điều 29 LSHTT quy định Quyền tài sản bao gồm độc quyền thực hiện hoặc cho phép tổ chức, cá nhân khác thực hiện các quyền sau đây:
a. Quyền định hình
Điểm a khoản 3 Điều 29 LSHTT quy định: "Định hình cuộc biểu diễn trực tiếp của mình trên bản ghi âm, ghi hình." Đây là quyền kiểm soát việc chuyển đổi từ trạng thái "trình diễn sống" sang trạng thái "vật chất" (bản ghi). Bất kỳ hành vi quay phim, thu âm lén trong buổi hòa nhạc mà không có sự đồng ý của ban tổ chức/nghệ sĩ đều là vi phạm quyền này. Quyền định hình là tiền đề cho mọi hoạt động khai thác sau đó.
b. Quyền sao chép
Điểm b khoản 3 Điều 29 LSHTT quy định "Sao chép trực tiếp hoặc gián tiếp toàn bộ hoặc một phần cuộc biểu diễn của mình đã được định hình trên bản ghi âm, ghi hình bằng bất kỳ phương tiện hay hình thức nào, trừ trường hợp quy định tại điểm a khoản 5 Điều này;"
Quy định này xác lập quyền độc quyền của người biểu diễn trong việc cho phép hoặc ngăn cấm mọi hành vi sao chép cuộc biểu diễn của họ. Quy định này bao quát mọi hình thức sao chép, từ bản sao vật lý đến bản sao kỹ thuật số, nhằm bảo vệ đầy đủ giá trị kinh tế gắn với bản ghi âm, ghi hình. Việc dẫn chiếu ngoại lệ tại khoản 5 bảo đảm sự cân bằng giữa quyền của người biểu diễn và lợi ích công cộng trong một số trường hợp pháp luật cho phép. Qua đó, quy định tạo cơ sở pháp lý để ngăn chặn các hành vi sao chép trái phép, đặc biệt trên môi trường số.
c. Quyền phát sóng và truyền đạt cuộc biểu diễn chưa định hình (Điểm c)
"Phát sóng, truyền đạt đến công chúng cuộc biểu diễn chưa được định hình của mình theo cách mà công chúng có thể tiếp cận được, trừ trường hợp cuộc biểu diễn đó nhằm mục đích phát sóng;" Đây là quyền kiểm soát các buổi biểu diễn trực tiếp và phát trực tuyến. Nếu cuộc biểu diễn chưa được ghi lại, người khác không được phép phát sóng (qua sóng vô tuyến/truyền hình) hoặc truyền đạt (qua loa, màn hình ra công chúng) nếu không được phép. Trừ trường hợp cuộc biểu diễn đó "nhằm mục đích phát sóng" (ví dụ: ca sĩ tham gia một trò chơi truyền hình, việc họ biểu diễn là để nhà đài phát sóng, nên quyền này đã được thỏa thuận chuyển giao ngay từ đầu).
d. Quyền phân phối gốc và nhập khẩu (Điểm d)
"Phân phối, nhập khẩu để phân phối đến công chúng thông qua bán hoặc hình thức chuyển giao quyền sở hữu khác đối với bản gốc, bản sao bản định hình cuộc biểu diễn của mình dưới dạng hữu hình, trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản 5 Điều này;" Quyền phân phối áp dụng cho các bản sao hữu hình (băng, đĩa). Quyền nhập khẩu là công cụ quan trọng để chống lại hàng giả hoặc hàng nhập lậu từ thị trường nước ngoài. Quyền này gắn liền với nguyên tắc "Hết quyền" được quy định tại Khoản 5, điểm b. Tức là sau khi bản đĩa gốc đã được bán hợp pháp lần đầu tiên, chủ sở hữu không còn quyền kiểm soát việc người mua bán lại chiếc đĩa đó (thị trường đồ cũ).
đ. Quyền cho thuê thương mại (Điểm đ)
"Cho thuê thương mại tới công chúng bản gốc, bản sao cuộc biểu diễn của mình đã được định hình trong bản ghi âm, ghi hình, kể cả sau khi được phân phối bởi người biểu diễn hoặc với sự cho phép của người biểu diễn;" Ngay cả khi đã bán đĩa (phân phối), chủ sở hữu quyền vẫn giữ lại quyền kiểm soát việc "cho thuê". Quy định này xuất phát từ lo ngại rằng dịch vụ cho thuê băng đĩa giá rẻ sẽ ảnh hưởng xấu thị trường bán lẻ. Do đó, các cơ sở cho thuê băng đĩa phải xin phép chủ sở hữu quyền.
e. Quyền phát sóng (điểm e)
"Phát sóng, truyền đạt đến công chúng bản định hình cuộc biểu diễn của mình, bao gồm cả cung cấp đến công chúng bản định hình cuộc biểu diễn theo cách mà công chúng có thể tiếp cận được tại địa điểm và thời gian do họ lựa chọn." Đây là quy định hiện đại hóa quan trọng nhất, tương thích với các hiệp ước quốc tế. Cụm từ "tại địa điểm và thời gian do họ lựa chọn" là đặc điểm định danh của dịch vụ theo yêu cầu trên các nền tảng trực tuyến. Khác với phát sóng truyền thống nơi khán giả thụ động xem theo lịch nhà đài, quyền này kiểm soát việc đưa nội dung lên mạng Internet để người dùng chủ động truy cập. Đây là cơ sở pháp lý để các chủ sở hữu quyền yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm trên các nền tảng số hoặc yêu cầu chia sẻ doanh thu quảng cáo/thuê bao.
3. Quyền cho phép của chủ sở hữu và các ngoại lệ
Căn cứ khoản 4 Điều 29 LSHTT sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định: "Tổ chức, cá nhân khi khai thác, sử dụng một, một số hoặc toàn bộ các quyền quy định tại khoản 3 Điều này phải được sự cho phép của chủ sở hữu quyền đối với cuộc biểu diễn và trả tiền bản quyền, các quyền lợi vật chất khác (nếu có) cho chủ sở hữu quyền đối với cuộc biểu diễn theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận trong trường hợp pháp luật không quy định, trừ trường hợp quy định tại khoản 5 Điều này, các điều 25, 25a, 26, 32 và 33 của Luật này."
Quy định này thiết lập nguyên tắc pháp lý cơ bản điều chỉnh việc khai thác quyền đối với cuộc biểu diễn, theo đó mọi hành vi sử dụng các quyền tài sản quy định tại Khoản 3 (gồm sao chép, phân phối, truyền đạt đến công chúng…) phải được sự cho phép của chủ sở hữu quyền và kèm theo nghĩa vụ trả tiền bản quyền hoặc các lợi ích vật chất khác theo pháp luật hoặc theo thỏa thuận. Nguyên tắc “xin phép và trả tiền” này là nền tảng của cơ chế vận hành thị trường bản quyền, bảo đảm chủ thể đầu tư cho cuộc biểu diễn có khả năng thu hồi chi phí và khai thác thương mại đối với sản phẩm sáng tạo của mình. Tuy nhiên, nguyên tắc trên không mang tính tuyệt đối, bởi chính Khoản 4 đã thiết lập một hệ thống ngoại lệ thông qua việc dẫn chiếu tới các Điều 25, 25a, 26, 32 và 33 của Luật Sở hữu trí tuệ, từ đó tạo ra một cấu trúc phân tầng về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng.
Thứ nhất, nhóm ngoại lệ liên quan đến lợi ích công cộng và sự tiếp cận bình đẳng được ghi nhận tại Điều 25 và Điều 25a, trong đó đặc biệt là cơ chế dành cho người khuyết tật theo Điều 25a. Quy định này cho phép người khuyết tật, người chăm sóc hoặc tổ chức đủ điều kiện được sao chép, biểu diễn hoặc truyền đạt cuộc biểu diễn dưới dạng thức dễ tiếp cận mà không phải xin phép và không phải trả tiền bản quyền. Đây là cơ chế mang tính nhân đạo, nhằm loại bỏ rào cản đối với việc tiếp cận tri thức, văn hóa và thông tin của nhóm yếu thế trong xã hội.
Thứ hai, Điều 32 quy định các trường hợp sử dụng hợp lý cuộc biểu diễn đã công bố mà không phải xin phép, không phải trả tiền nhưng phải ghi rõ tên người biểu diễn và nguồn gốc cuộc biểu diễn. Các trường hợp này được giới hạn trong mục đích thông tin thời sự, giảng dạy không thương mại, trích dẫn hợp lý, hoặc sao chép phục vụ lưu trữ, nghiên cứu khoa học cá nhân. Đây là các ngoại lệ có tính cân bằng, nhằm bảo đảm quyền của xã hội trong tiếp cận và sử dụng thông tin mà không ảnh hưởng bất hợp lý đến lợi ích của người biểu diễn.
Thứ ba, Điều 33 thiết lập cơ chế “không cần xin phép nhưng phải trả tiền”, hay còn gọi là cơ chế cấp phép theo luật định. Khi bản ghi âm, ghi hình cuộc biểu diễn đã được công bố với mục đích thương mại, các tổ chức phát sóng hoặc cơ sở kinh doanh dịch vụ (như nhà hàng, quán cà phê, karaoke) được phép sử dụng mà không cần thỏa thuận trước với người biểu diễn, nhưng vẫn phải trả tiền nhuận bút, thù lao theo thỏa thuận hoặc theo mức do Nhà nước quy định. Quy định này giúp khắc phục khó khăn trong thực tiễn khi việc xin phép từng cá nhân là không khả thi đối với những hoạt động sử dụng quy mô lớn.
Cuối cùng, Khoản 4 Điều 29 dẫn chiếu tới Điều 26 và Điều 25 nhằm bảo đảm sự thống nhất giữa quyền tác giả và quyền của người biểu diễn. Vì cuộc biểu diễn là sự thể hiện của tác phẩm gốc, nên nếu một hành vi sử dụng được pháp luật thừa nhận là ngoại lệ đối với quyền tác giả, thì hành vi đó cũng được coi là ngoại lệ tương ứng đối với quyền của người biểu diễn. Cách dẫn chiếu này bảo đảm tính đồng bộ, tránh tình trạng hành vi được phép đối với tác phẩm nhưng lại bị coi là xâm phạm khi áp dụng đối với cuộc biểu diễn.
Như vậy, Khoản 4 Điều 29 không chỉ đặt ra nguyên tắc bắt buộc về xin phép và trả tiền khi khai thác quyền tài sản đối với cuộc biểu diễn, mà còn xây dựng một khuôn khổ ngoại lệ chặt chẽ, cân bằng giữa quyền của chủ sở hữu và nhu cầu sử dụng hợp lý của xã hội, phản ánh đúng bản chất của hệ thống quyền liên quan trong pháp luật sở hữu trí tuệ hiện đại.
4. Các giới hạn đối với chủ sở hữu quyền
Khoản 5 Điều 29 LSHTT sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định các hành vi mà chủ sở hữu quyền không có quyền ngăn cấm, cụ thể:
"Chủ sở hữu quyền đối với cuộc biểu diễn không có quyền ngăn cấm tổ chức, cá nhân khác thực hiện các hành vi sau đây:
a) Sao chép cuộc biểu diễn chỉ để thực hiện các quyền khác theo quy định của Luật này; sao chép tạm thời theo một quy trình công nghệ, trong quá trình hoạt động của các thiết bị để truyền phát trong một mạng lưới giữa các bên thứ ba thông qua trung gian hoặc sử dụng hợp pháp cuộc biểu diễn của mình đã được định hình trên bản ghi âm, ghi hình, không có mục đích kinh tế độc lập và bản sao bị tự động xóa bỏ, không có khả năng phục hồi lại;
b) Phân phối lần tiếp theo, nhập khẩu để phân phối đối với bản gốc, bản sao bản định hình cuộc biểu diễn đã được chủ sở hữu quyền thực hiện hoặc cho phép thực hiện việc phân phối."
Qua đó, thiết lập hai nhóm trường hợp đặc thù mà trong đó hành vi của người sử dụng, mặc dù có tạo ra bản sao hoặc thực hiện phân phối, vẫn **không bị coi là xâm phạm quyền của người biểu diễn, nhằm bảo đảm sự vận hành bình thường của hạ tầng công nghệ và sự lưu thông hợp pháp của hàng hóa chứa đựng cuộc biểu diễn.
Thứ nhất, về sao chép tạm thời theo điểm a Khoản 5 Điều 29 LSHTT, pháp luật thừa nhận rằng trong quá trình truyền phát nội dung số trên môi trường mạng, việc tạo ra các bản sao tạm thời trong bộ nhớ đệm của thiết bị hoặc hệ thống trung gian là một bước tất yếu của quy trình công nghệ. Các bản sao này tồn tại trong thời gian rất ngắn, tự động bị xóa bỏ và không có mục đích kinh tế độc lập. Do đó, sao chép tạm thời phục vụ truyền dẫn trong mạng lưới kỹ thuật số, với điều kiện không nhằm mục đích khai thác thương mại, không bị coi là hành vi sao chép vi phạm quyền theo Khoản 3 Điều 29. Quy định này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, vì nếu áp dụng cứng nhắc quyền sao chép, mọi hoạt động truy cập Internet, phát trực tuyến hoặc truyền phát dữ liệu đều sẽ mặc nhiên trở thành hành vi xâm phạm quyền.
Thứ hai, về nguyên tắc hết quyền theo điểm b Khoản 5 Điều 29 LSHTT, pháp luật quy định rằng sau khi chủ sở hữu quyền đã phân phối hoặc cho phép phân phối bản gốc hoặc bản sao định hình cuộc biểu diễn, thì quyền phân phối đối với vật phẩm cụ thể đó xem như đã chấm dứt. Việc phân phối lại (bán, chuyển nhượng) bản sao này trong lần tiếp theo không cần xin phép chủ sở hữu quyền. Quy định này thể hiện nguyên tắc “hết quyền”, bảo đảm quyền của người tiêu dùng trong việc mua bán lại hàng hóa hợp pháp và thúc đẩy lưu thông hàng hóa trên thị trường. Đồng thời, nội dung “nhập khẩu để phân phối đối với bản gốc, bản sao đã được chủ sở hữu cho phép phân phối” cho thấy pháp luật Việt Nam thừa nhận cơ chế nhập khẩu song song: nếu bản sao tác phẩm được phân phối hợp pháp tại nước ngoài, cá nhân hoặc tổ chức tại Việt Nam có thể nhập khẩu và phân phối tiếp mà không bị coi là xâm phạm, miễn là hàng hóa đó có nguồn gốc hợp pháp. Như vậy, Khoản 5 Điều 29 tạo lập một cơ chế cân bằng, vừa bảo vệ quyền của người biểu diễn, vừa bảo đảm sự vận hành của công nghệ số và lưu thông hợp pháp của các bản ghi âm, ghi hình trên thị trường.
Kết luận
Vì vậy, Điều 29 khẳng định khuôn khổ pháp lý toàn diện về quyền của người biểu diễn, phân định rõ ràng quyền nhân thân gắn liền với danh dự và hình tượng biểu diễn, cùng quyền tài sản liên quan đến việc khai thác kinh tế đối với cuộc biểu diễn. Cơ chế này bảo đảm người biểu diễn luôn được bảo vệ về uy tín, trong khi chủ sở hữu quyền – nếu không phải chính người biểu diễn – có quyền kiểm soát và thu lợi từ việc định hình, sao chép, phân phối và truyền đạt cuộc biểu diễn. Đồng thời, Điều 29 thiết lập nguyên tắc “xin phép và trả tiền” khi khai thác quyền tài sản, nhưng cũng cân bằng lợi ích xã hội thông qua các ngoại lệ quan trọng tại khoản 5 và các điều luật liên quan. Qua đó, quy định này vừa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người biểu diễn và chủ sở hữu quyền, vừa bảo đảm sự vận hành thông suốt của thị trường bản quyền và hoạt động truyền dẫn nội dung trong môi trường công nghệ số.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật sở hữu trí tuệ trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng.
Xin chân thành cảm ơn!