1. Quyền kết hôn của người đã thành niên thuộc cộng đồng LGBT

Theo quy định tại Điều 16 Hiến pháp năm 2013 thì nguyên tắc quan trọng rằng mọi người đều được coi trọng và bình đẳng trước pháp luật, không bị phân biệt đối xử trong bất kỳ lĩnh vực nào của cuộc sống - từ chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa cho đến xã hội. Nguyên tắc này không chỉ là một khía cạnh cơ bản của nền pháp luật, mà còn là cốt lõi của tôn thờ và tôn trọng đối với đa dạng và sự khác biệt trong xã hội. Sự thể hiện của nguyên tắc này nằm trong văn bản hiệu lực pháp lý cao nhất của quốc gia, và từ đó, chúng ta có thể rút ra những điểm quan trọng về tầm quan trọng của sự công bằng và bình đẳng. Bằng việc thiết lập rõ ràng rằng không có ngoại lệ nào, bất kể về giới tính, tình dục, hoặc bất kỳ yếu tố nào khác, nguyên tắc này bảo vệ quyền lợi và tôn trọng đối với mọi người.

Điều quan trọng hơn nữa, nguyên tắc này không chỉ phản ánh sự công bằng trong pháp luật, mà còn là một tuyên bố tâm hồn về sự đoàn kết và tôn trọng đối với nhóm người LGBT. Mặc dù họ chiếm một phần nhỏ trong xã hội, nguyên tắc này xác định rằng họ có quyền được đối xử bình đẳng và tôn trọng trong tất cả các khía cạnh của cuộc sống, giống như tất cả những cá nhân khác. Điều này thể hiện tinh thần của sự công bằng và đa dạng, đồng thời góp phần xây dựng một xã hội hòa bình, bao dung và tôn trọng đối với sự đa dạng của con người.

2. Quyền chung sống như vợ cồng của người đã thành niên thuộc cộng đồng LGTB:

Tương tự như quyền hôn nhân, việc hợp pháp hoá mối quan hệ sống chung giữa các cá nhân thuộc cộng đồng LGBT đang trở thành một vấn đề quan trọng trong xã hội đương đại. Sự mong muốn của họ về cuộc sống đôi là tự nhiên và vô cùng đáng tôn trọng. Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn và sự phân biệt từ gia đình và xã hội, thực tế là họ muốn tạo dựng mối quan hệ bền vững không thể phủ nhận. Tình trạng này đặt ra một thách thức quan trọng cho hệ thống pháp luật hiện tại: cần thiết phải thiết lập các quy định cụ thể để bảo vệ và định rõ quyền và trách nhiệm trong mối quan hệ sống chung này. Chúng ta cần xem xét việc hợp pháp hoá mối quan hệ này như một bước quan trọng hướng đến sự công bằng và bình đẳng, đồng thời đảm bảo rằng mọi cá nhân, bao gồm cả những người thuộc cộng đồng LGBT, có quyền hưởng mọi lợi ích và bảo vệ mà hôn nhân và sự sống chung có thể mang lại.

Qua việc cân nhắc cẩn thận và xem xét sâu rộng, hệ thống pháp luật có thể đáp ứng những thách thức mới này và định hình một tương lai với sự tôn trọng đối với mọi loại mối quan hệ, không kể giới tính hoặc tình dục, đồng thời đảm bảo sự bình đẳng và công bằng cho mọi người. Luật Hôn Nhân và Gia Đình năm 2014 đã đưa ra định nghĩa rằng "việc nam và nữ tổ chức cuộc sống chung và coi nhau là vợ chồng" là yếu tố quan trọng để xác định một mối quan hệ hôn nhân. Mặc dù điều này là quy định theo luật, nó đã gây ra một số hạn chế và thách thức đối với nhóm người LGBT, bởi thực tế cho thấy mối quan hệ chung sống không luôn phụ thuộc vào giới tính, và có thể xảy ra giữa những người LGBT cùng giới.

Theo quy định hiện hành của pháp luật, có thể kết luận rằng việc những người thuộc cộng đồng LGBT sống chung với nhau không vi phạm luật, tuy nhiên, quy định này không gắn liền với việc xác định mối quan hệ hôn nhân giữa họ. Mối quan hệ sống chung của họ không nhận được sự công nhận tương tự như một hôn nhân truyền thống, và điều này có thể tạo ra sự bất bình và thiếu rõ ràng về quyền và trách nhiệm của họ trong mối quan hệ này. Vấn đề tại đây là cần xem xét lại luật pháp để xác định cách thức công nhận và bảo vệ quyền của nhóm người LGBT trong mối quan hệ chung sống của họ. Việc này có thể đòi hỏi sự thay đổi và cập nhật trong pháp luật để đảm bảo rằng mọi người, không kể giới tính hoặc tình dục, đều được bảo vệ và công nhận đúng mức trong quan hệ của họ, thể hiện tôn trọng đối với sự đa dạng và quyền lợi của mọi cá nhân.

Việc xác định việc chung sống như vợ chồng trong mối quan hệ của nhóm người LGBT dưới Luật Hôn Nhân và Gia Đình đã tạo ra một loạt các trường hợp phức tạp. Một trong những trường hợp là khi mối quan hệ chung sống xảy ra giữa hai người cùng giới (cả nam và nam hoặc nữ và nữ), trong đó một trong họ đã kết hôn với một người khác thuộc giới tính ngược lại. Trường hợp khác là khi những người thuộc cộng đồng LGBT sống chung như vợ chồng, nhưng có quan hệ huyết thống trong phạm vi ba đời hoặc quan hệ thích thuộc về trực hệ, các tình huống này đều không được công nhận theo quy định hiện hành.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quy định này có thể gây ra sự mâu thuẫn với tôn thờ và tôn trọng đối với quyền tự do và quyền bình đẳng của nhóm người LGBT. Chúng ta cần xem xét cận thận cách thức quy định này có thể cản trở hoặc hạn chế quyền của họ, đồng thời thúc đẩy một phong cách pháp luật linh hoạt hơn trong việc xác định và bảo vệ quan hệ của họ. Trong trường hợp vi phạm, quy định tại Điều 5 Luật Hôn Nhân và Gia Đình có thể áp dụng và có thể dẫn đến xử phạt vi phạm hành chính. Tuy nhiên, vấn đề này đòi hỏi một sự cân nhắc kỹ lưỡng về cách tiếp cận và đảm bảo rằng quyền và tôn trọng của nhóm người LGBT được thể hiện đúng mức, đồng thời đảm bảo sự công bằng và bình đẳng cho mọi người trong quan hệ và gia đình của họ.

3. Quyền được chuyển đối giới tính và công nhận các quyền hôn nhân và gia đình theo giới tính mới

Vấn đề về chuyển đổi giới tính của những người chuyển giới đã trải qua sự thay đổi và tiến bộ dưới ánh sáng của quyền và bảo vệ pháp luật theo thời gian. Trước đây, Luật Hôn Nhân và Gia Đình năm 2014 đã chứa một số quy định liên quan đến quyền tự xác định lại giới tính của cá nhân, trong đó, cá nhân có quyền tự xác định lại giới tính nếu họ đáp ứng một số điều kiện nhất định. Điều này bao gồm trường hợp khi giới tính của cá nhân bị khuyết tật bẩm sinh hoặc giới tính của cá nhân chưa được xác định chính xác và cần sự can thiệp y học để định rõ về giới tính.

Tuy nhiên, điều này chỉ là một phần của câu chuyện phức tạp hơn về quyền tự xác định lại giới tính và quyền của người chuyển giới. Việc tạo ra một hệ thống pháp luật linh hoạt và cởi mở hơn để bảo vệ quyền tự xác định lại giới tính của họ là một vấn đề đang được xem xét và thảo luận mạnh mẽ. Việc này nhấn mạnh tôn trọng đối với quyền tự xác định giới tính và sự đa dạng trong xã hội, đồng thời thúc đẩy một hệ thống pháp luật cập nhật và đáp ứng nhu cầu của những người chuyển giới một cách hoàn toàn phù hợp. Hướng dẫn về điều khoản này được thể hiện trong Nghị định số 88/2008/NĐ-CP, đề cập đến việc nghiêm cấm hành vi thực hiện chuyển đổi giới tính cho những người đã hoàn thiện quá trình xác định giới tính của họ. Điều này đồng nghĩa với việc nếu có sự khuyết tật bẩm sinh cần sự can thiệp y học để xác định lại giới tính, thì có thể được thực hiện. Tuy nhiên, hành vi can thiệp y học nhằm thay đổi giới tính chỉ để thỏa mãn mong muốn cá nhân để sống với danh tính giới tính của họ sẽ bị nghiêm cấm.

Trong bối cảnh này, văn bản đã tạo ra một giới hạn về việc can thiệp phẫu thuật chuyển giới, đặt ra một rào cản về quyền tự xác định lại giới tính của những người chuyển giới nhằm sống theo bản dạng của họ. Tuy nhiên, vấn đề này đòi hỏi một sự thảo luận rõ ràng và cân nhắc về việc điều chỉnh và tương thích với quyền và tôn trọng đối với nhóm người chuyển giới, bảo vệ quyền tự xác định giới tính của họ và sự đa dạng trong xã hội. Việc không có quyền thay đổi giới tính đã đặt trước các cá nhân LGBT một tình thế khá phức tạp và đầy khó khăn. Họ phải đối diện với hai sự lựa chọn khó khăn: một là tiếp tục sống trong tình trạng trái ngược giữa hình dạng cơ thể và bản dạng giới tính mong muốn bên trong, và hai là tự mình thực hiện việc thay đổi giới tính mà không có sự bảo vệ của pháp luật. Đối với những cá nhân tự thực hiện việc phẫu thuật thẩm mỹ để thay đổi bản dạng giới tính của họ, họ gặp nhiều khó khăn khi tham gia vào các quan hệ pháp luật.

Việc này không chỉ là về việc cân nhắc một quyết định cá nhân về bản thân mình mà còn đề cập đến vấn đề quyền của họ được bảo vệ và công nhận trong xã hội và pháp luật. Hệ thống pháp luật cần phải cân nhắc một cách kỹ lưỡng và sâu rộng để đảm bảo rằng nhóm người LGBT có quyền tự xác định lại giới tính của họ, và đồng thời đảm bảo sự bảo vệ và công nhận đúng mức về quyền tự xác định giới tính và sự đa dạng trong quan hệ pháp luật. Cụ thể, người LGBT thường đối mặt với nhiều khó khăn trong việc xin thay đổi họ tên và giới tính trên giấy tờ cá nhân của họ. Họ thường gặp khó khăn khi áp dụng các quy định pháp luật để giải quyết những tình huống đầy mất danh dự và ảnh hưởng đến nhân phẩm của họ, như những trường hợp đã được phân tích trước đó. Ngoài ra, họ thường không thể thực hiện việc kết hôn phù hợp với danh tính giới tính mới mà họ đã chọn.

Những khó khăn này không chỉ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của họ mà còn đặt ra một loạt câu hỏi về việc bảo vệ và công nhận quyền tự xác định giới tính của họ trong phạp luật. Cần phải xem xét kỹ lưỡng về cách thức hệ thống pháp luật có thể tương thích với quyền của họ, cung cấp giải pháp để thay đổi tên và giới tính, và bảo vệ họ khỏi những tình huống đe dọa danh dự và nhân phẩm của họ. Ngoài ra, việc đảm bảo quyền kết hôn hợp lý cho họ cũng là một vấn đề quan trọng mà cần được xem xét và đánh giá để thúc đẩy sự công bằng và tôn trọng đối với nhóm người LGBT.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Khái niệm, đặc điểm quyền hôn nhân và gia đình của cộng đồng LGBT. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.