Trong hệ thống pháp luật đất đai Việt Nam, bên cạnh cá nhân, hộ gia đình và tổ chức, cộng đồng dân cư cũng được xác định là một chủ thể quan trọng trong quan hệ sử dụng đất. Trên thực tế, cộng đồng dân cư sử dụng đất gắn liền với các giá trị truyền thống, phong tục, tập quán và đời sống sinh hoạt chung tại thôn, làng, bản, buôn, tổ dân phố. Nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của cộng đồng, đồng thời nâng cao trách nhiệm trong quản lý và sử dụng đất đai, Luật Đất đai năm 2024 đã quy định tương đối đầy đủ về quyền và nghĩa vụ của cộng đồng dân cư sử dụng đất. Việc nghiên cứu các quy định này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn góp phần bảo đảm việc sử dụng đất đúng mục đích, hiệu quả và bền vững trong thực tiễn.

1. Cộng đồng dân cư sử dụng đất là gì?

Khoản 13 Điều 13 Luật đất đai năm 2024 quy định về khái niệm cộng đồng dân cư như sau: "Cộng đồng dân cư là cộng đồng người Việt Nam sinh sống trên cùng địa bàn thôn, làng, ấp, bản, bon, buôn, phum, sóc, tổ dân phố và điểm dân cư tương tự có cùng phong tục, tập quán hoặc có chung dòng họ trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam". Theo đó, cộng đồng dân cư được hiểu là tập hợp những người Việt Nam cùng sinh sống ổn định trên một địa bàn dân cư nhất định. Yếu tố cốt lõi để xác định cộng đồng dân cư không chỉ nằm ở ranh giới địa lý mà còn ở sự gắn kết xã hội giữa các thành viên. Do đó, cộng đồng dân cư không phải là một chủ thể mang tính cá nhân mà là một chỉnh thể xã hội có tính ổn định. Việc pháp luật ghi nhận cộng đồng dân cư cho thấy sự tôn trọng các giá trị cộng đồng trong quản lý và sử dụng đất đai. Đây là cơ sở để xác lập quyền sử dụng đất mang tính tập thể.

Từ khái niệm trên, cộng đồng dân cư sử dụng đất được hiểu là chủ thể đặc thù trong quan hệ pháp luật đất đai, được Nhà nước giao đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất để phục vụ lợi ích chung của cộng đồng. Đất do cộng đồng dân cư sử dụng thường gắn với các mục đích truyền thống như đất tín ngưỡng, đất nghĩa địa, đất sinh hoạt cộng đồng hoặc đất rừng gắn với phong tục tập quán. Việc xác định đúng khái niệm cộng đồng dân cư giúp phân biệt rõ với hộ gia đình, cá nhân hay tổ chức sử dụng đất. Đồng thời, nó là căn cứ để áp dụng các quy định riêng về quyền và nghĩa vụ trong quá trình quản lý, bảo vệ và khai thác đất đai. Cộng đồng dân cư không sử dụng đất vì lợi ích thương mại mà chủ yếu nhằm duy trì đời sống văn hóa, tinh thần và sự gắn kết xã hội. Quy định này góp phần bảo đảm công bằng, ổn định và bền vững trong quản lý đất đai. Qua đó, pháp luật đất đai thể hiện rõ tính nhân văn và phù hợp với thực tiễn xã hội Việt Nam.

2. Cộng đồng dân cư sử dụng đất có quyền và nghĩa vụ gì theo Luật đất đai năm 2024

Quyền và nghĩa vụ của cộng đồng dân cư sử dụng đất được quy định tại Điều 39 Luật đất đai năm 2024, cụ thể như sau:

"Điều 39. Quyền và nghĩa vụ của cộng đồng dân cư sử dụng đất

1. Cộng đồng dân cư sử dụng đất có quyền và nghĩa vụ chung quy định tại Điều 26 và Điều 31 của Luật này.

2. Cộng đồng dân cư sử dụng đất có quyền và nghĩa vụ như quyền và nghĩa vụ của cá nhân có hình thức sử dụng đất tương ứng, trừ quyền để thừa kế.

Trường hợp cộng đồng dân cư được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất, công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất không thu tiền sử dụng đất thì không có quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, tặng cho, cho thuê quyền sử dụng đất, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất".

Như vậy, theo Điều 39 Luật Đất đai năm 2024, cộng đồng dân cư sử dụng đất trước hết được hưởng các quyền và nghĩa vụ chung của người sử dụng đất theo Điều 26 và Điều 31 của Luật này. Điều đó khẳng định cộng đồng dân cư là một chủ thể sử dụng đất hợp pháp, được Nhà nước ghi nhận và bảo hộ quyền lợi. Cụ thể, cộng đồng dân cư có quyền được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất khi đủ điều kiện, được hưởng thành quả lao động và kết quả đầu tư trên đất. Đồng thời, cộng đồng cũng được hưởng lợi từ các chính sách đầu tư của Nhà nước nhằm bảo vệ, cải tạo và phát triển đất đai. Khi quyền sử dụng đất bị xâm phạm, cộng đồng dân cư có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện để bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình. Trong trường hợp Nhà nước thu hồi đất, cộng đồng dân cư còn được xem xét bồi thường, hỗ trợ theo quy định. Như vậy, pháp luật đã đặt cộng đồng dân cư vào vị trí bình đẳng với các chủ thể sử dụng đất khác về mặt quyền lợi cơ bản. Điều này góp phần củng cố niềm tin pháp lý và khuyến khích cộng đồng sử dụng đất ổn định, lâu dài.

Bên cạnh quyền, cộng đồng dân cư sử dụng đất còn phải thực hiện nghĩa vụ chung của người sử dụng đất theo Điều 31 Luật Đất đai năm 2024. Trước hết, cộng đồng có trách nhiệm sử dụng đất đúng mục đích, đúng ranh giới, đúng quy hoạch và tuân thủ các quy định về không gian sử dụng đất. Nghĩa vụ kê khai, đăng ký đất đai và thực hiện các thủ tục hành chính liên quan cũng là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm quản lý đất đai thống nhất. Ngoài ra, cộng đồng dân cư phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính về đất đai theo quy định pháp luật. Việc bảo vệ đất, cải tạo và phục hồi đất bị ô nhiễm hoặc thoái hóa do quá trình sử dụng cũng là trách nhiệm pháp lý quan trọng. Cộng đồng còn phải tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường, không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của các chủ thể sử dụng đất xung quanh. Khi Nhà nước có quyết định thu hồi đất, cộng đồng dân cư phải chấp hành và bàn giao đất đúng thời hạn. Những nghĩa vụ này thể hiện yêu cầu sử dụng đất có trách nhiệm, gắn quyền lợi với nghĩa vụ pháp lý cụ thể.

Điểm đặc thù trong Điều 39 Luật Đất đai năm 2024 là quy định cộng đồng dân cư sử dụng đất có quyền và nghĩa vụ như cá nhân có hình thức sử dụng đất tương ứng, nhưng bị loại trừ quyền để thừa kế. Quy định này phản ánh bản chất cộng đồng của chủ thể sử dụng đất, bảo đảm đất đai được duy trì phục vụ lợi ích chung thay vì lợi ích cá nhân. Đặc biệt, trong trường hợp cộng đồng dân cư được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất hoặc được công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức này, pháp luật đặt ra các hạn chế nghiêm ngặt. Cộng đồng không được chuyển đổi, chuyển nhượng, tặng cho, cho thuê, thế chấp hay góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Những hạn chế đó nhằm ngăn ngừa việc thương mại hóa đất đai có nguồn gốc phục vụ lợi ích cộng đồng. Đồng thời, quy định này giúp bảo vệ quỹ đất chung, nhất là đất tín ngưỡng, đất sinh hoạt cộng đồng tại thôn, bản, làng. Qua đó, Luật Đất đai 2024 đã thiết lập cơ chế pháp lý cân bằng giữa việc trao quyền sử dụng đất và việc kiểm soát chặt chẽ mục đích, tính chất cộng đồng của loại đất này.

3. So sánh sự khác biệt giữa cộng đồng dân cư sử dụng đất và cá nhân sử dụng đất

Cộng đồng dân cư sử dụng đất và cá nhân sử dụng đất khác nhau trước hết ở tư cách chủ thể và phạm vi quyền theo Luật Đất đai 2024. Căn cứ Điều 39, cộng đồng dân cư là chủ thể mang tính tập thể, được hưởng quyền và nghĩa vụ chung theo Điều 26 và Điều 31 nhưng không có quyền để thừa kế. Đặc biệt, nếu cộng đồng dân cư được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất thì không được chuyển nhượng, tặng cho, cho thuê, thế chấp hay góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Trong khi đó, cá nhân sử dụng đất có đầy đủ các quyền định đoạt như chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp khi đáp ứng điều kiện luật định. Ví dụ thực tiễn, đất đình làng được giao cho cộng đồng thôn để sinh hoạt tín ngưỡng thì không thể bán hay thế chấp. Ngược lại, một cá nhân được giao đất ở có thể chuyển nhượng hoặc để lại thừa kế cho con cháu. Sự khác biệt này phản ánh rõ mục đích sử dụng đất chung và đất phục vụ lợi ích cá nhân.

Sự khác biệt còn thể hiện ở mục đích sử dụng và cách thức quản lý đất đai giữa hai chủ thể. Theo Điều 39 Luật Đất đai 2024, đất do cộng đồng dân cư sử dụng thường gắn với lợi ích chung như đất sinh hoạt cộng đồng, đất tín ngưỡng, nghĩa trang chung của thôn, bản. Việc sử dụng loại đất này phải dựa trên sự thống nhất của cộng đồng và chịu sự giám sát chặt chẽ của chính quyền địa phương. Trong khi đó, cá nhân sử dụng đất chủ yếu nhằm phục vụ nhu cầu ở, sản xuất, kinh doanh riêng và được quyền chủ động quyết định trong khuôn khổ pháp luật. Ví dụ, đất rừng thiêng của một buôn làng Tây Nguyên chỉ được dùng cho sinh hoạt văn hóa, tâm linh chung, không ai được tự ý khai thác vì mục đích cá nhân. Trái lại, một cá nhân được giao đất trồng cây lâu năm có thể đầu tư, chuyển đổi cơ cấu cây trồng để nâng cao hiệu quả kinh tế. Qua đó cho thấy pháp luật đất đai phân biệt rõ giữa đất mang tính cộng đồng và đất mang tính sở hữu, khai thác cá nhân.

4. Ý nghĩa của việc quy định quyền và nghĩa vụ của cộng đồng dân cư sử dụng đất

Việc quy định rõ quyền và nghĩa vụ của cộng đồng dân cư sử dụng đất có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm cơ sở pháp lý cho cộng đồng thực hiện quyền làm chủ đối với phần đất được Nhà nước giao, công nhận. Thông qua các quy định này, cộng đồng dân cư được xác lập tư cách pháp lý rõ ràng khi sử dụng đất, từ đó yên tâm khai thác, bảo vệ và phát huy giá trị đất đai phục vụ lợi ích chung. Quyền được pháp luật ghi nhận giúp cộng đồng chủ động tham gia quản lý đất đai tại địa phương. Đồng thời, quy định này hạn chế tình trạng sử dụng đất tùy tiện, thiếu trách nhiệm. Qua đó, trật tự quản lý đất đai được bảo đảm ổn định. Đây là nền tảng để phát huy vai trò tự quản của cộng đồng.

Bên cạnh đó, việc quy định nghĩa vụ của cộng đồng dân cư sử dụng đất còn góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và trách nhiệm bảo vệ tài nguyên đất đai. Cộng đồng không chỉ được hưởng quyền lợi mà còn phải sử dụng đất đúng mục đích, đúng quy hoạch và bảo vệ môi trường sinh thái. Điều này giúp ngăn ngừa các hành vi lấn chiếm, chuyển mục đích sử dụng đất trái phép trong cộng đồng. Các nghĩa vụ được xác định rõ cũng tạo cơ sở để Nhà nước kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm. Nhờ đó, lợi ích của Nhà nước, cộng đồng và xã hội được hài hòa. Quy định này góp phần sử dụng đất bền vững và lâu dài.

Kết luận

Như vậy, Luật Đất đai năm 2024 đã quy định tương đối đầy đủ và rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của cộng đồng dân cư sử dụng đất, qua đó khẳng định vị trí pháp lý của cộng đồng dân cư trong quan hệ đất đai. Việc xác lập các quyền sử dụng đất giúp cộng đồng có cơ sở pháp lý để quản lý, khai thác và bảo vệ quỹ đất chung phục vụ lợi ích cộng đồng. Đồng thời, các nghĩa vụ được đặt ra nhằm bảo đảm việc sử dụng đất đúng mục đích, tiết kiệm, hiệu quả và phù hợp với quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Những quy định này góp phần nâng cao ý thức trách nhiệm của cộng đồng dân cư trong việc chấp hành pháp luật đất đai. Bên cạnh đó, việc gắn quyền với nghĩa vụ còn giúp hạn chế tình trạng lạm dụng, tranh chấp và vi phạm trong quá trình sử dụng đất. Trên thực tế, khi cộng đồng dân cư thực hiện tốt các quyền và nghĩa vụ của mình, trật tự quản lý đất đai ở cơ sở sẽ được tăng cường. Điều này không chỉ bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng mà còn góp phần bảo đảm lợi ích của Nhà nước và xã hội. Qua đó, Luật Đất đai năm 2024 đã thể hiện rõ định hướng quản lý đất đai theo hướng công khai, minh bạch và bền vững.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.