1. Trường hợp công chức bị buộc thôi việc

Theo quy định cụ thể tại Điều 13 Nghị định 112/2020/NĐ-CP về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức, công chức sẽ bị buộc thôi việc vào một trong các trường hợp như sau:

* Vi phạm kỷ luật đã được xử lý:

- Bị cách chức mà tái phạm: Áp dụng cho công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.

- Bị hạ bậc lương mà tái phạm: Áp dụng cho công chức không giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.

* Vi phạm pháp luật nghiêm trọng:

- Sử dụng văn bằng, chứng chỉ, giấy chứng nhận, xác nhận giả hoặc không hợp pháp để được tuyển dụng vào cơ quan, tổ chức, đơn vị.

- Nghiện ma túy: Cần có kết luận của cơ sở y tế hoặc thông báo của cơ quan có thẩm quyền.

* Vi phạm chức trách, nhiệm vụ: Công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý có hành vi vi phạm lần đầu, gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng:

- Không thực hiện đúng, đầy đủ chức trách, nhiệm vụ quản lý, điều hành theo sự phân công.

- Là người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị để xảy ra hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong phạm vi phụ trách mà không có biện pháp ngăn chặn.

* Công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý có hành vi vi phạm lần đầu, gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng sẽ bị buộc thôi việc trong các trường hợp sau:

- Vi phạm đạo đức, văn hóa, quy định pháp luật:

+ Vi phạm quy định về đạo đức, văn hóa giao tiếp của cán bộ, công chức.

+ Vi phạm quy định của pháp luật về thực hiện chức trách, nhiệm vụ của cán bộ, công chức.

+ Vi phạm kỷ luật lao động.

+ Vi phạm nội quy, quy chế của cơ quan, tổ chức, đơn vị.

- Lợi dụng chức vụ, gây khó khăn, phiền hà:

+ Lợi dụng vị trí công tác nhằm mục đích vụ lợi.

+ Có thái độ hách dịch, cửa quyền hoặc gây khó khăn, phiền hà đối với cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân trong thi hành công vụ.

+ Xác nhận hoặc cấp giấy tờ pháp lý cho người không đủ điều kiện.

- Không chấp hành quyết định, gây mất đoàn kết:

+ Không chấp hành quyết định điều động, phân công công tác của cấp có thẩm quyền.

+ Không thực hiện nhiệm vụ được giao mà không có lý do chính đáng.

+ Gây mất đoàn kết trong cơ quan, tổ chức, đơn vị.

- Vi phạm quy định về: phòng chống tội phạm, tệ nạn xã hội, trật tự an toàn xã hội, tham nhũng, tiết kiệm chống lãng phí, bảo vệ bí mật nhà nước, khiếu nại tố cáo:

+ Vi phạm quy định của pháp luật về phòng, chống tội phạm; phòng, chống tệ nạn xã hội; trật tự, an toàn xã hội; phòng, chống tham nhũng; thực hành tiết kiệm, chống lãng phí.

+ Vi phạm quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.

+ Vi phạm quy định của pháp luật về khiếu nại, tố cáo.

- Vi phạm quy định về quy chế tập trung dân chủ, tuyên truyền, phát ngôn, bảo vệ chính trị nội bộ:

+ Vi phạm quy định về quy chế tập trung dân chủ.

+ Vi phạm quy định về tuyên truyền, phát ngôn.

+ Vi phạm quy định về bảo vệ chính trị nội bộ.

- Vi phạm quy định về đầu tư, xây dựng, đất đai, tài nguyên môi trường, tài chính, kế toán, ngân hàng, quản lý, sử dụng tài sản công, phòng chống bạo lực gia đình, dân số, hôn nhân và gia đình, bình đẳng giới, an sinh xã hội:

+ Vi phạm quy định của pháp luật về đầu tư, xây dựng; đất đai, tài nguyên môi trường; tài chính, kế toán, ngân hàng; quản lý, sử dụng tài sản công trong quá trình thực thi công vụ.

+ Vi phạm quy định của pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình; dân số, hôn nhân và gia đình; bình đẳng giới; an sinh xã hội.

+ Vi phạm quy định khác của pháp luật liên quan đến cán bộ, công chức.

 

2. Sau bao nhiêu năm thì công chức bị buộc thôi việc có thể hành nghề luật sư?

Theo quy định chi tiết tại điểm g khoản 4 Điều 17 Luật Luật sư 2006 đã được sửa đổi, những người bị buộc thôi việc do vi phạm kỷ luật sẽ không được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư trong thời hạn ba năm kể từ ngày quyết định buộc thôi việc có hiệu lực.

Tuy nhiên, sau thời hạn ba năm, nếu như đáp ứng các điều kiện khác theo quy định của Luật Luật sư năm 2006 thì công chức bị buộc thôi việc vẫn có thể được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư theo quy định.

Quy định này nhằm đảm bảo rằng những người hành nghề luật sư có đạo đức và uy tín tốt, góp phần xây dựng nền tư pháp xã hội chủ nghĩa.

Sau đây là một số những lưu ý quan trọng bao gồm:

- Thời hạn ba năm được tính từ ngày quyết định buộc thôi việc có hiệu lực.

- Quy định này chỉ áp dụng cho những người bị buộc thôi việc do vi phạm kỷ luật.

- Sau thời hạn ba năm, công chức bị buộc thôi việc cần đáp ứng các điều kiện khác theo quy định của Luật Luật sư để được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư.

 

3. Quy định thời hạn cho công chức bị buộc thôi việc hành nghề luật sư là cần thiết và phù hợp?

Câu hỏi về việc quy định thời hạn cho công chức bị buộc thôi việc hành nghề luật sư là cần thiết và phù hợp hay không là một vấn đề phức tạp, có nhiều ý kiến trái chiều.

- Ý kiến cho rằng quy định này là cần thiết và phù hợp như sau:

+ Đảm bảo đạo đức và uy tín của nghề luật sư: Việc buộc thôi việc thường do vi phạm kỷ luật, do đó, việc áp dụng thời hạn chờ đợi sẽ giúp đảm bảo rằng những người hành nghề luật sư có đạo đức và uy tín tốt, góp phần xây dựng nền tư pháp xã hội chủ nghĩa.

+ Tránh ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động tư vấn pháp luật: Nếu những người bị buộc thôi việc do vi phạm kỷ luật được phép hành nghề luật sư ngay lập tức, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp và hoạt động tư vấn pháp luật nói chung.

+ Gây khó khăn cho việc tái hòa nhập cộng đồng: Thời gian chờ đợi có thể giúp những người bị buộc thôi việc có thời gian để sửa chữa sai lầm, trau dồi kiến thức và kỹ năng, từ đó có cơ hội tốt hơn để tái hòa nhập cộng đồng và đóng góp cho xã hội.

- Tuy nhiên, cũng có những luồng ý kiến cho rằng quy định này có thể gây ra một số bất cập cụ thể như sau:

+ Có thể ảnh hưởng đến quyền hành nghề của công dân: Việc áp dụng thời hạn chờ đợi có thể vi phạm quyền hành nghề của công dân, đặc biệt là đối với những người đã được đào tạo bài bản và có đủ năng lực để hành nghề luật sư.

+ Có thể tạo ra sự bất bình đẳng: Quy định này có thể tạo ra sự bất bình đẳng giữa những người bị buộc thôi việc và những người không bị buộc thôi việc, gây khó khăn cho họ trong việc tìm kiếm việc làm và tái hòa nhập cộng đồng.

+ Có thể không hiệu quả trong việc ngăn chặn vi phạm: Việc áp dụng thời hạn chờ đợi có thể không hiệu quả trong việc ngăn chặn vi phạm trong tương lai, vì những người có ý định vi phạm có thể tìm cách để lách luật.

Do đó, cần phải có sự cân nhắc thật kỹ lưỡng giữa các yếu tố đạo đức, pháp luật, và thực tiễn khi đánh giá tính cần thiết và phù hợp của quy định này.

Ngoài ra, cũng cần có những giải pháp hỗ trợ phù hợp để giúp những người bị buộc thôi việc có thể tái hòa nhập cộng đồng và tìm kiếm việc làm mới, tránh ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của họ.

Quy định về thời hạn cho công chức bị buộc thôi việc hành nghề luật sư có cả mặt lợi và mặt hại. Việc đánh giá tính cần thiết và phù hợp của quy định này cần dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố liên quan và có những giải pháp hỗ trợ phù hợp cho những người bị ảnh hưởng.

 

Ngoài ra, có thể tham khảo: Luật sư và nghĩa vụ giữ bí mật thông tin khách hàng trong hành nghề luật sư. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.