1. Số lượng Hòa giải viên tối thiểu đối với mỗi Tòa án là bao nhiêu người ?
Theo quy định tại Điều 3 Thông tư 04/2020/TT-TANDTC, việc xác định số lượng Hòa giải viên được thực hiện dựa trên số lượng vụ, việc dân sự và hành chính mà mỗi Tòa án thụ lý trong năm, cùng với các tiêu chí sau đây:
- Trong trường hợp Tòa án có số lượng thụ lý dưới 300 vụ, việc mỗi năm, số lượng Hòa giải viên được phân bổ không vượt quá 05 người.
- Đối với Tòa án có số lượng thụ lý từ 300 đến dưới 1.000 vụ, việc/năm, số lượng Hòa giải viên được phân bổ tối đa là 15 người.
- Đối với các Tòa án có số lượng thụ lý từ 1.000 vụ, việc/năm trở lên, số lượng Hòa giải viên sẽ được tăng thêm theo một quy tắc cụ thể. Cụ thể, mỗi khi số lượng vụ, việc thụ lý tăng thêm 100 vụ, việc/năm, một Hòa giải viên sẽ được bổ sung.
2. Thủ tục đề xuất số lượng Hòa giải viên tại Tòa án năm 2023
Hòa giải là một khái niệm được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau tùy theo quy định của từng quốc gia, tuy nhiên, tất cả những định nghĩa này đều chứa đựng những điểm tương đồng về bản chất và mục tiêu của quá trình này. Một cách định nghĩa chung nhất về hòa giải có thể được hiểu là một quy trình có trật tự, mà trong đó hai hoặc nhiều bên tham gia vào tranh chấp tự nguyện thỏa thuận với nhau, dưới sự hỗ trợ của một người giám sát khách neutral, gọi là Hòa giải viên, nhằm đạt được một thỏa thuận hoặc giải pháp thống nhất cho vấn đề mà họ đang xem xét.
Hòa giải tạo điểm khác biệt so với hai phương pháp khác là trọng tài và tố tụng tại Tòa án. Trong khi trọng tài có sự can thiệp của một hoặc nhiều người quyết định, và tố tụng tại Tòa án do các quy tắc pháp lý quy định, thì hòa giải dựa vào tinh thần tự nguyện và tương tác giữa các bên tham gia.
Như vậy, dù có nhiều cách định nghĩa khác nhau, hòa giải có thể được hiểu là một quá trình thỏa thuận tự nguyện giữa các bên tham gia tranh chấp, với mục tiêu tạo ra một giải pháp thỏa đáng và thống nhất cho vấn đề đang được xem xét, dưới sự hỗ trợ của Hòa giải viên. Điểm khác biệt chính của hòa giải so với các phương pháp khác là tính thường xuyên của sự thảo luận và sự tham gia tích cực từ các bên để đạt được thỏa thuận cuối cùng.
Để thực hiện thủ tục đề xuất số lượng Hòa giải viên tại Tòa án như quy định tại khoản 2 Điều 3 Thông tư 04/2020/TT-TANDTC, các bước tiến hành được thực hiện như sau:
Bước 1: Sau khi kết thúc một năm làm việc và dựa trên số liệu vụ, việc dân sự và hành chính thụ lý, Chánh án Tòa án nhân dân cấp huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (gọi tắt là Chánh án Tòa án cấp huyện) sẽ lập văn bản đề nghị và gửi đến Chánh án Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (gọi tắt là Chánh án Tòa án cấp tỉnh) để đề nghị giao số lượng Hòa giải viên.
Bước 2: Chánh án Tòa án cấp tỉnh sẽ tiến hành tổng hợp nhu cầu và đề xuất số lượng Hòa giải viên cần phân bổ cho Tòa án cấp tỉnh và các Tòa án cấp huyện thuộc thẩm quyền quản lý về Tòa án nhân dân tối cao thông qua Vụ Tổ chức - Cán bộ.
Bước 3: Sau khi Tòa án nhân dân tối cao đã phê duyệt số lượng Hòa giải viên cần phân bổ, Chánh án Tòa án cấp tỉnh sẽ ban hành quyết định chính thức về việc giao số lượng Hòa giải viên đối với từng Tòa án thuộc thẩm quyền quản lý theo nguyên tắc phân cấp.
Qua các bước thực hiện trên, số lượng Hòa giải viên tại mỗi Tòa án nhân dân sẽ được xác định dựa trên thực tế số vụ, việc dân sự và hành chính thụ lý trong từng năm, và quyết định cuối cùng sẽ được Chánh án Tòa án cấp tỉnh ban hành sau khi đã được phê duyệt bởi Tòa án nhân dân tối cao.
3. Điều kiện để được bổ nhiệm Hòa giải viên tại Tòa án
Theo quy định tại Điều 10 Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020, việc bổ nhiệm Hòa giải viên yêu cầu ứng viên phải đáp ứng một loạt điều kiện nhất định, nhằm đảm bảo tính chất chính trực, năng lực và phẩm chất đạo đức trong công tác hòa giải và đối thoại tại Tòa án. Cụ thể, các điều kiện bổ nhiệm Hòa giải viên được quy định như sau:
- Ứng viên phải là công dân Việt Nam thường trú tại Việt Nam, có trung thành với Tổ quốc, Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam, và thể hiện lòng yêu nước và hòa xã hội.
- Năng lực hành vi dân sự và phẩm chất đạo đức: Ứng viên phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, bao gồm khả năng hành vi hợp pháp và tự chủ. Họ cũng phải có phẩm chất đạo đức tốt, thể hiện qua việc tuân thủ pháp luật, gương mẫu trong việc chấp hành pháp luật.
- Kinh nghiệm và chuyên môn: Ứng viên phải đạt một số tiêu chí liên quan đến kinh nghiệm và chuyên môn, bao gồm:
+ Đã từng là Thẩm phán, Thẩm tra viên Tòa án, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên Viện kiểm sát, Chấp hành viên thi hành án dân sự, hoặc Thanh tra viên.
+ Có ít nhất 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công tác.
+ Có hiểu biết về phong tục tập quán và uy tín trong cộng đồng dân cư.
- Kỹ năng hòa giải và đối thoại: Ứng viên cần có kinh nghiệm và kỹ năng trong việc thực hiện công tác hòa giải và đối thoại.
- Sức khỏe: Ứng viên phải có sức khỏe bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ được giao.
- Chứng chỉ bồi dưỡng: Ứng viên cần có chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ hòa giải, đối thoại do cơ sở đào tạo của Tòa án nhân dân tối cao cấp, trừ những người đã có chức danh Thẩm phán, Thẩm tra viên Tòa án ngạch Thẩm tra viên chính, Thẩm tra viên cao cấp, Thư ký Tòa án ngạch Thư ký viên chính, Thư ký viên cao cấp, Kiểm sát viên, Chấp hành viên thi hành án dân sự, Thanh tra viên.
- Loại trừ các trường hợp: Một số trường hợp sẽ bị loại trừ khỏi quá trình bổ nhiệm Hòa giải viên, bao gồm không đáp ứng các điều kiện quy định, hoặc đang là cán bộ, công chức, viên chức; sĩ quan, hạ sĩ quan Quân đội nhân dân, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng; sĩ quan, hạ sĩ quan Công an nhân dân, công nhân công an.
Tất cả các điều kiện này đều được thiết lập để đảm bảo người được bổ nhiệm làm Hòa giải viên đáp ứng đủ năng lực, kinh nghiệm và phẩm chất để thực hiện công việc hòa giải và đối thoại một cách hiệu quả và đáng tin cậy tại Tòa án.
4. Ai có quyền bổ nhiệm chức danh Hòa giải viên tại Tòa án?
Căn cứ vào khoản 4 Điều 11 Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020, quy trình bổ nhiệm Hòa giải viên được thực hiện theo các bước sau:
- Thời hạn xem xét và quyết định: Trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ đề nghị bổ nhiệm Hòa giải viên, Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh sẽ tiến hành xem xét và quyết định về việc bổ nhiệm Hòa giải viên. Trong quá trình xem xét, Chánh án sẽ cân nhắc các yếu tố liên quan đến đáp ứng điều kiện và năng lực của ứng viên, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc lựa chọn Hòa giải viên.
Trường hợp Tòa án quyết định từ chối bổ nhiệm Hòa giải viên, quy trình sẽ tiếp tục bằng việc thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do từ chối. Điều này giúp tạo ra sự rõ ràng và minh bạch trong quá trình lựa chọn Hòa giải viên, đồng thời cung cấp cho ứng viên biết rõ nguyên nhân vì sao họ không được bổ nhiệm. Thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do cũng giúp bảo đảm tính công bằng và đảm bảo quyền lợi của các ứng viên trong quá trình bổ nhiệm Hòa giải viên tại Tòa án.
Như vậy, quá trình xem xét và quyết định bổ nhiệm Hòa giải viên tại Tòa án sẽ tuân theo khoản 4 Điều 11 Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020, và trong trường hợp từ chối, sẽ được thực hiện thông qua việc thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do từ chối để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình này.
Xem thêm bài viết: Hòa giải viên lao động là gì? Trình tự giải quyết tranh chấp lao động của hòa giải viên. Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, hãy liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi yêu cầu tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn