1. Khái quát về án lệ trong pháp luật Việt Nam và trong hệ thống Common law
Ngày nay, trên toàn cầu, tồn tại hai hệ thống pháp luật chính, đó là hệ thống Common Law (pháp luật Anh-Mỹ) và hệ thống Civil Law (pháp luật Pháp-Đức).
Hệ thống pháp luật Common Law thường được biết đến dưới nhiều tên gọi khác nhau như Hệ thống pháp luật Anh-Mỹ, hệ thống pháp luật Anglo-Saxong, hoặc hệ thống pháp luật Thông luật. Nguồn gốc của nó xuất phát từ Anh và đã lan rộng sang các quốc gia như Úc, Canada, Mỹ, cũng như các quốc gia thành viên cũ của Khối thịnh vượng chung Anh.
Hệ thống Common Law chủ yếu dựa vào quyết định của tòa án (án lệ) trong quá trình xét xử, trong khi đó, hệ thống Civil Law sử dụng văn bản luật làm nguồn chính trong quá trình xét xử.
Việt Nam có một hệ thống pháp luật mang nhiều đặc điểm của hệ thống Civil Law, mặc dù không chính thức xác nhận thuộc Common Law hay Civil Law. Luật Tòa án nhân dân 2014, có hiệu lực từ ngày 01/6/2015, đã thừa nhận vai trò quan trọng của án lệ trong hệ thống pháp luật nước ta, và Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP đã được ban hành để quy định chi tiết về trình tự, công bố và áp dụng án lệ.
2. So sánh án lệ của Việt Nam với án lệ của các nước Common law
Dưới đây là bảng so sánh án lệ của Việt Nam và án lệ của các nước thuộc hệ thống Common law:
| Tiêu chí so sánh | Việt Nam | Các nước thuộc hệ thống common law |
| Nguồn luật chủ yếu | Luật thành văn. (hình thành từ các chế định cụ thể) | Án lệ. (hình thành từ các vụ việc) |
| Vai trò của án lệ | Án lệ không được coi là nguồn luật cơ bản do nó được tạo ra để làm rõ các quy định pháp luật có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Tòa án đảm nhận trách nhiệm lựa chọn, công bố, và áp dụng án lệ, trong khi việc soạn thảo luật thuộc trách nhiệm của Quốc hội. | Án lệ được coi là nguồn luật cơ bản và phải được áp dụng trong quá trình xét xử. Thẩm phán, đặc biệt là trong hệ thống tư pháp, đóng một vai trò quan trọng trong quá trình soạn thảo luật và hoạch định chính sách. |
| Tính bắt buộc áp dụng | Không phải là yêu cầu bắt buộc trong mọi trường hợp xét xử, án lệ chỉ được áp dụng trong những vụ án có các tình tiết chưa được quy định cụ thể trong văn bản quy phạm pháp luật, hoặc trong những trường hợp mà quy định đã có nhưng được hiểu theo nhiều cách khác nhau. | Bắt buộc áp dụng trong mọi vụ án xét xử. |
| Tiêu chí lựa chọn án lệ | Để được chọn làm án lệ, Tòa án phải xem xét các bản án đã được xử lý, đảm bảo rằng chúng đáp ứng đủ các tiêu chí sau đây: - Chứa đựng lập luận làm rõ các quy định pháp luật mà có thể hiểu khác nhau, phân tích và giải thích các vấn đề, sự kiện pháp lý. Bản án cần chỉ ra nguyên tắc, đường lối xử lý, và quy phạm pháp luật cần áp dụng trong vụ việc cụ thể. - Có tính chuẩn mực. - Có giá trị hướng dẫn để áp dụng một cách thống nhất pháp luật trong quá trình xét xử, đảm bảo rằng những vụ án có tình tiết và sự kiện pháp lý tương tự sẽ được giải quyết một cách nhất quán. | Không phải mọi lần tòa án xét xử đều dẫn đến việc tạo ra án lệ. Một vụ án được coi là án lệ khi thỏa mãn các tiêu chí sau: - Tính mới: Điều này có nghĩa là trước đó chưa có án lệ nào quy định về vấn đề mà vụ án đang xem xét. Thường, mỗi vụ án sẽ bao gồm hai khía cạnh quan trọng là vấn đề sự kiện và vấn đề pháp lý. Trong trường hợp vấn đề pháp lý chưa có quy định trước đó, vụ án này sẽ được xem xét và sau đó được công nhận là án lệ. - Chứa đựng thông tin về tình tiết của vụ án, lý lẽ và lập luận, và tuân thủ nguyên tắc tiền lệ: Bản án lệ cần phải chứa đựng các yếu tố liên quan đến sự kiện, cũng như lý lẽ và lập luận hỗ trợ quyết định. Đồng thời, án lệ cần tuân thủ các nguyên tắc và tiêu chí quy định trước đó. |
| Các nội dung án lệ bắt buộc phải có | Nội dung của một án lệ cần phải bao gồm: - Tên vụ án: Xác định tên chính xác của vụ án mà Toà án đang giải quyết. - Số bản án, quyết định: Ghi rõ số hiệu của bản án hoặc quyết định của Toà án chứa đựng nội dung án lệ. - Từ khoá về vấn đề pháp lý: Chứa đựng từ khoá liên quan đến các vấn đề pháp lý được giải quyết trong án lệ. - Các tình tiết và phán quyết: Mô tả chi tiết về các tình tiết quan trọng trong vụ án và phán quyết của Toà án mà liên quan đến án lệ. - Vấn đề pháp lý có giá trị hướng dẫn: Nêu rõ vấn đề pháp lý đã được giải quyết trong án lệ và giá trị hướng dẫn của nó đối với quá trình xét xử. | - Tên vụ án. - Năm mà Tòa án đã đưa ra phán quyết về vụ án đó. - Số tập văn bản của ghi chép án lệ. - Tên viết tắt của văn bản ghi chép. - Số thứ tự trang đầu tiên của văn bản ghi chép. - Các tình tiết quan trọng của sự kiện. - Lý lẽ và lập luận được sử dụng trong quá trình xử lý vụ án. - Quyết định cuối cùng của Tòa án. Ví dụ: Án lệ Sharif v Azad [1967] 1QB. 605 (CA) là một ví dụ điển hình. Đây là vụ án về tội án mạng, trong đó Sharif là người kiện Azad. Quyết định của Tòa án được đưa ra và công bố vào năm 1967, được ghi chép trong tập 1 của văn bản ghi chép án lệ. Tòa án phúc thẩm (CA) đã đưa ra quyết định sau khi xem xét kháng cáo từ tòa cấp dưới - Tòa nữ hoàng (QB), và chi tiết được bắt đầu từ trang 605 của văn bản ghi chép. |
| Quy trình lựa chọn và công bố | Bước 1: Tiến hành rà soát và phát hiện bản án, quyết định có tiềm năng phát triển thành án lệ. Bước 2: Thu thập ý kiến đối với bản án và quyết định được đề xuất để chọn lựa và phát triển thành án lệ. Quá trình này kéo dài trong khoảng 02 tháng. Trong vòng 01 tháng kể từ khi kết thúc giai đoạn lấy ý kiến, Vụ Pháp chế và Quản lý khoa học của Tòa án nhân dân tối cao sẽ chủ trì phối hợp với các đơn vị chức năng để tập hợp ý kiến góp ý. Sau đó, nghiên cứu đánh giá và báo cáo Chánh án để xem xét quyết định về việc lấy ý kiến từ Hội đồng tư vấn án lệ. Bước 3: Trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận hồ sơ đề nghị tư vấn, Chủ tịch Hội đồng sẽ đưa ra ý kiến quyết định đề xuất lựa chọn án lệ, và gửi đến Chánh án Tòa án nhân dân. Bước 4: Hội đồng sẽ tiến hành biểu quyết để thông qua án lệ. | Bước 1: Tòa án có thẩm quyền tiến hành xem xét các bản án từ tòa án cấp dưới, đánh giá theo các tiêu chí để lựa chọn án lệ. Sau đó, Tòa án ban hành án lệ. Bước 2: Công bố rộng rãi án lệ thông qua các phương tiện thông tin đại chúng, để đảm bảo sự minh bạch và tiếp cận công bố của quyết định. Bước 3: Ghi chép án lệ vào tập văn bản, tạo nên một bản ghi chính thức và hệ thống về quyết định của Tòa án. |
| Công bố án lệ | Án lệ được công bố trên Tạp chí Toà án nhân dân và trang thông tin điện tử của Tòa án nhân dân tối cao. Ngoài ra, nó cũng được phân phối đến các Toà án và được bao gồm trong Tuyển tập án lệ được xuất bản định kỳ hàng 12 tháng. | Áp dụng liên tục, thường xuyên và trải rộng qua nhiều phương tiện truyền thông đại chúng. |
| Hiệu lực áp dụng | 45 ngày sau khi Chánh án Toà án nhân dân tối cao công bố hoặc ghi trong quyết định công bố án lệ. | Có hiệu lực ngay khi được công bố. |
| Nguyên tắc áp dụng án lệ trong xét xử | - Đối với các vụ việc có tình tiết, sự kiện pháp lý tương đồng, cần đảm bảo rằng chúng được giải quyết một cách nhất quán. - Khi áp dụng án lệ, cần trích dẫn số bản án, quyết định để xác nhận tính hợp lệ của án lệ. - Trong trường hợp có sự thay đổi trong Luật, Nghị quyết của Quốc hội, Pháp lệnh, Nghị quyết của UBTVQH, Nghị định của Chính phủ mà làm cho án lệ trở nên không phù hợp, Thẩm phán hoặc Hội thẩm sẽ không áp dụng án lệ. - Nếu có biến động trong tình hình mà làm cho án lệ trở nên không thích hợp, không áp dụng án lệ mà thay vào đó, cần đề xuất với Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao để xem xét và hủy bỏ. => Giá trị áp dụng của án lệ càng cao khi án lệ càng mới. | - Tuân thủ nguyên tắc tối cao của Tòa án. - Án lệ cần phải có sự linh hoạt và mềm dẻo... => Đối với án lệ, nếu được được ban hành càng lâu thì giá trị áp dụng càng cao. |
| Hủy bỏ, thay thế án lệ | Có hai trường hợp để hủy bỏ và thay thế án lệ: - Khi có sự thay đổi về Luật, Nghị quyết, Pháp lệnh, Nghị định. - Khi có sự chuyển biến trong tình hình làm cho án lệ trở nên không phù hợp. | Các tình huống hủy bỏ và thay thế án lệ có thể bao gồm: - Để bảo vệ công lý hoặc sửa sai trong phán quyết. - Trong một số trường hợp đặc biệt... |
3. Những ưu điểm và nhược điểm của việc áp dụng án lệ
Sau quá trình nghiên cứu, đề xuất, và cuối cùng là thừa nhận rằng án lệ đóng vai trò như một nguồn luật trong thực tế xét xử, việc áp dụng nó cũng không tránh khỏi một số hạn chế nhất định. Dưới đây là một số ví dụ về nhược điểm, song song với những lợi ích:
Nhược điểm:
- Cần tăng cường chất lượng kiến thức pháp lý của các Thẩm phán. Họ phải nâng cao trình độ, đảm bảo sự đa dạng trong lập luận và tranh luận, mở rộng nguồn tài liệu làm cơ sở cho các quyết định. Đồng thời, các lập luận cần được đưa ra cộng đồng pháp lý và thực tiễn pháp lý để kiểm nghiệm và bổ sung, yêu cầu sự linh hoạt và sẵn sàng lắng nghe từ Thẩm phán, đồng thời loại bỏ tư tưởng bảo thủ.
- Án lệ, mặc dù được coi là một hình mẫu trong quá trình xét xử, nhưng nếu mô hình này không chính xác, việc áp dụng án lệ cho các vụ sau có thể dẫn đến oan sai.
- Trong tương lai, khi án lệ được sử dụng một cách có hiệu quả, việc công bố các bản án cần được hệ thống hóa để đảm bảo minh bạch và tiện lợi cho công dân. Mặc dù hiện nay, việc tra cứu bản án online đã tích hợp tại Dân Luật.
Ưu điểm:
- Án lệ giúp giải quyết nhanh chóng các vụ việc có thể không có văn bản quy phạm pháp luật cụ thể hoặc có quy định nhưng lại gây nhiều hiểu lầm.
- Việc lựa chọn đúng án lệ có thể tránh được oan sai trong quá trình xét xử và làm nền tảng cho sự công bằng.
- Án lệ tạo ra sự bình đẳng, minh bạch và công khai trong quá trình xét xử.
- Việc thừa nhận án lệ giúp các Thẩm phán đưa ra phán quyết một cách dễ dàng, chỉ cần xem xét và đối chiếu, tăng tính công bằng trong xét xử và đáp ứng sự đánh giá đa chiều từ cộng đồng.
Bài viết liên quan: Tìm hiểu các nguyên tắc áp dụng án lệ trong hệ thống Thông luật Anh
Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng thông qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!