Phần I. Các phương châm hội thoại
Câu 1 (trang 190 SGK Ngữ Văn 9 Tập 1)
Ôn lại nội dung các phương châm hội thoại.
Trả lời:
- Phương châm về chất: Không nói những điều mình tin là không đúng hoặc không có bằng chứng xác thực. Điều này đặt ra tiêu chuẩn cao về sự trung thực và chính xác trong việc truyền đạt thông tin. Việc chỉ nói những điều mà bạn có bằng chứng xác thực hoặc tin rằng là đúng có thể giúp duy trì sự minh bạch và đáng tin cậy trong giao tiếp của bạn. Tuy nhiên, có lúc sẽ có những ý kiến cá nhân hoặc kiến thức chưa được chứng minh một cách rõ ràng. Trong những trường hợp như vậy, việc diễn đạt sự đảm bảo rằng ý kiến hoặc thông tin đó chỉ là quan điểm cá nhân hoặc đang chờ kiểm chứng có thể giúp tránh những hiểu lầm hay thông tin sai lệch. Điều này cũng giúp tạo ra một môi trường trao đổi thông tin mở và chân thực hơn.
- Phương châm về lượng: Nội dung lời nói phải đúng như yêu cầu giao tiếp, không thừa, không thiếu. Việc đảm bảo rằng thông điệp của bạn đúng và chính xác, đồng thời không quá dư thừa hoặc thiếu sót, có thể giúp truyền đạt một cách hiệu quả và chặt chẽ. Việc truyền đạt thông điệp đúng đắn và cụ thể có thể giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ ràng hơn và tránh hiểu lầm. Điều này cũng tạo ra sự tin cậy và sự chắc chắn trong giao tiếp của bạn.
- Phương châm quan hệ: Nói đúng đề tài giao tiếp, không nói lạc đề. Phương châm của bạn về việc duy trì giao tiếp chắc chắn và tập trung vào việc trao đổi thông tin với sự chính xác và mục tiêu rõ ràng. Việc nói đúng đề tài và không lạc đề có thể giúp tăng cường sự hiểu biết và hiệu quả trong giao tiếp. Nói theo đúng đề tài giúp đảm bảo rằng thông điệp của bạn được truyền đạt một cách rõ ràng và chính xác. Điều này có thể ngăn chặn những hiểu lầm hoặc mất mát thông tin quan trọng trong quá trình trao đổi.
- Phương châm cách thức: Nói ngắn gọn, rành mạch, tránh cách nói mơ hồ. Phương châm của bạn về cách thức giao tiếp rất tập trung vào sự rõ ràng và trực tiếp. Sự ngắn gọn và rành mạch trong lời nói có thể giúp truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả và tránh sự mơ hồ, làm tăng khả năng hiểu biết của người nghe. Lời nói rõ ràng và trực tiếp có thể giúp truyền đạt ý kiến một cách dễ dàng và tránh hiểu lầm. Điều này cũng tạo ra sự chắc chắn và tin cậy trong giao tiếp của bạn.
- Phương châm lịch sự: Chú ý đến sự tế nhị, khiêm tốn, tôn trọng người khác khi giao tiếp. Phương châm lịch sự của bạn rất tôn trọng và chú trọng đến sự tế nhị, khiêm tốn và tôn trọng trong giao tiếp. Điều này giúp xây dựng một môi trường giao tiếp tích cực và đáng tin cậy, làm tăng cường mối quan hệ với người khác. Sự tế nhị và khiêm tốn trong lời nói thể hiện sự sâu sắc và tôn trọng đối với người nghe. Nó giúp tạo ra một không gian giao tiếp an toàn và thoải mái, khuyến khích sự mở lòng và sự hợp tác trong trao đổi thông tin.
Câu 2 (trang 190 SGK Ngữ Văn 9 Tập 1)
Một số tình huống giao tiếp không tuân thủ phương châm hội thoại.
Trả lời:
Chuyện 1: Trong giờ học địa lý, thầy giáo hỏi một học sinh đang mải nhìn qua cửa sổ với câu hỏi:
- Em cho thầy biết, sóng là gì?
Học sinh đáp lại một cách hài hước:
- Thưa thầy, "Sóng" là bài thơ của Xuân Quỳnh ạ!
=> Mẩu chuyện trên, học sinh không tuân thủ phương châm quan hệ trong giao tiếp.
Chuyện 2: Người con hứng khởi đăng ký một khóa học tin học ngoại giờ và quay về nhà để xin tiền đóng học phí từ bố:
- Bố ơi! Cho con tiền đóng để học tin học.
Người bố, tò mò và hài hước, hỏi lại:
-n"Tin học" là gì con?
Người con không kém phần hài hước, trả lời ngay lập tức:
- "Tin học" là ai "tin" thì đi "học"!
=> Câu trả lời của người con không tuân thủ phương châm về chất trong giao tiếp.
Phần II. Xưng hô hội thoại
Câu 1 (trang 190 SGK Ngữ Văn 9 Tập 1)
Ôn lại các từ ngữ xưng hô thông dụng trong tiếng Việt và cách dùng chúng
Trả lời:
- Tôi, tao, tớ, ta, mình, mày, nó, hắn, chúng mày, chúng nó, chúng tôi...
- Ông, bà, cha, mẹ, chú, bác, cô, dì, anh, chị, em, thầy, cô, bạn...
=> Tùy theo hoàn cảnh giao tiếp mà sử dụng từ ngữ xưng hô thích hợp.
Chẳng hạn chị của mình là cô giáo dạy mình, trong lớp học phải xưng cô - em: ngoài đời xưng hô là chị - em.
Hoặc một người bạn mới quen cùng lúc có thể xưng hô: tôi, mình bạn; khi đã quen thân có thể xưng hô tớ - cậu...
Câu 2 (trang 190 SGK Ngữ Văn 9 Tập 1)
Trong tiếng Việt, xưng hô thường tuân theo phương châm "xưng khiêm, hô tôn". Em hiểu phương châm đó như thế nào? Cho ví dụ minh họa.
Trả lời:
Phương châm "xưng khiêm, hô tôn" trong xưng hô tiếng Việt thường thể hiện sự tôn trọng, khiêm tốn trong cách gọi tên, xưng hô người khác. Người Việt thường dùng các từ ngữ khiêm nhường khi xưng hô với bản thân mình và sử dụng các từ ngữ tôn trọng, lịch sự khi nói đến người khác.
Ví dụ cụ thể về phương châm này là khi nói đến bản thân, người Việt thường sử dụng các từ ngữ khiêm nhường như "tôi", "mình" thay vì "ta" hoặc "chúng tôi". Khi nói đến người khác, họ thường sử dụng các từ ngữ tôn trọng như "ông", "bà", "anh", "chị", "cô", "chú" thay vì sử dụng tên riêng hoặc các từ ngữ ít trang trọng hơn.
Ví dụ, khi gặp một người lớn tuổi, người Việt thường sẽ xưng hô bằng các từ ngữ tôn trọng như "ông" hoặc "bà", thể hiện sự kính trọng và tôn trọng đối với độ tuổi và vị trí của họ. Ngược lại, khi nói đến bản thân, họ thường sử dụng các từ ngữ khiêm nhường như "tôi" hoặc "mình" để diễn đạt.
Câu 3 (trang 190 SGK Ngữ Văn 9 Tập 1)
Thảo luận vấn đề: Vì sao trong tiếng Việt, khi giao tiếp, người nói phải hết sức chú ý đến sự lựa chọn từ ngữ xưng hô?
Trả lời:
Sự chú ý đến sự lựa chọn từ ngữ xưng hô trong tiếng Việt phản ánh tôn trọng và văn minh trong giao tiếp. Đây không chỉ là quy tắc ngôn ngữ mà còn là một phần của văn hóa truyền thống, thể hiện tầm quan trọng của sự tôn trọng, khiêm tốn và đồng nhất trong xã hội.
- Tôn trọng và lịch sự: Sự chọn lựa từ ngữ xưng hô phản ánh sự tôn trọng, lịch sự đối với người nghe hoặc người được nhắc đến. Việc sử dụng từ ngữ thích hợp có thể thể hiện lòng tôn kính và vị trí xã hội, tuổi tác, quan hệ gia đình hoặc công việc của người được nhắc đến.
- Không gian xã hội và văn hóa: Trong một xã hội có truyền thống tôn trọng như tiếng Việt, việc sử dụng từ ngữ xưng hô thích hợp còn là cách thể hiện vị trí xã hội, đồng nhất và nhất quán trong giao tiếp hàng ngày.
Phần III. Cách dẫn trực tiếp và cách dẫn gián tiếp
Câu 1 (trang 190 SGK Ngữ Văn 9 Tập 1)
Ôn lại sự phân biệt giữa cách dẫn trực tiếp và cách dẫn gián tiếp
Trả lời:
- Dẫn trực tiếp:
+ Là cách nhắc lại nguyên vẹn lời hay ý của người hoặc nhân vật.
+ Dùng dấu hai chấm để ngăn cách phần được dẫn, thường kèm thêm dấu ngoặc kép.
- Dẫn gián tiếp:
+ Nhắc lại lời hay ý của nhân vật, có điều chỉnh theo kiểu thuật lại, không giữ nguyên vẹn.
+ Không dùng dấu hai chấm.
Câu 2 (trang 190 SGK Ngữ Văn 9 Tập 1)
Hãy chuyển những lời đổi lời thoại trong đoạn trích thành lời dẫn gián tiếp. Phân tích những thay đổi về từ ngữ trong lời dẫn gián tiếp so với lời đối thoại
Trả lời:
Vua Quang Trung hỏi Nguyễn Thiếp là quân Thanh sang đánh, nếu nhà vua đem binh ra chống cự thì khả năng thắng hay thua như thế nào?
Nguyễn Thiếp trả lời rằng bấy giờ trong nước trống không, lòng người tan rã, quân Thanh ở xa tới, không biết tình hình quân ta yếu hay mạnh, không hiểu rõ thế nên đánh nên giữ ra sao, vua Quang Trung ra Bắc không quá mười ngày, quân Thanh sẽ bị dẹp tan.
- Từ xưng hô tôi (ngôi thứ 1), (ngôi thứ 2) trong lời đối thoại được thay đổi nhà vua (ngôi thứ 3), vua Quang Trung (ngôi thứ 3).
- Từ chỉ địa điểm đấy trong lời đối thoại tỉnh lược.
- Từ chỉ thời gian: bây giờ trong lời đối thoại đổi thành bấy giờ.
Trên đây là bài viết của Luật Minh Khuê, hy vọng bài viết trên mang đến thông tin hữu ích cho bạn đọc. Xin trâm trọng cảm ơn!