1. Soạn bài Tràng giang - Ngữ văn 11 (Hướng dẫn học bài)

Bài 1: Anh (chị) hiểu thế nào về câu thơ đề từ Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài? Đề từ đó có mối liên hệ gì với bức tranh thiên nhiên và tâm trạng của tác giả trong bài thơ?

Trả lời:

"Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài"

Cảnh sắc trước mắt là bầu trời vô tận và dòng sông dài, tạo nên một không gian mênh mông, bát ngát, đặc trưng cho sự bao la của vũ trụ. Nhà thơ sử dụng biện pháp nghệ thuật ẩn dụ để thể hiện nỗi nhớ của mình.

Cụm từ "Bâng khuâng" và "nhớ" tương tác với không gian "trời rộng" và "sông dài", tạo ra tâm trạng buồn bã, cô đơn, như con người bị lạc trong sự vĩ đại của vũ trụ. Tình cảm chính trong bài thơ là nỗi buồn và khắc khoải trước sự vô cận của vũ trụ.

Trước sự vô tận của không gian và sự vĩnh cửu của thời gian, con người cảm nhận sâu sắc nỗi cô đơn, sự nhỏ bé của bản thân, và mình trở nên bơ vơ và lạc lõng. Đây chính là nỗi niềm của tác giả. Lời đề ngắn gọn nhưng thể hiện được phần quan trọng của tâm hồn trong tác phẩm, tập trung vào nỗi buồn (kết hợp với cảm xúc khác nhau như ngạc nhiên, luyến tiếc, và nhớ thương) trước sự rộng lớn của vũ trụ (biểu thị bằng "trời rộng" và "sông dài"). Lời đề từ này không chỉ nắm bắt cảm xúc chính của bài thơ mà còn tạo ra âm thanh chủ đạo cho tác phẩm toàn thể

Bài 2: Nêu cảm nghĩ về âm điệu chung của toàn bài thơ.

Trả lời:

Âm điệu tổng thể của bài thơ:

Bài thơ chất chứa một âm điệu sâu lắng, u buồn, bao trùm một tâm trạng khó tả, nỗi đau đớn nặng nề, và nỗi buồn thấm vào từng câu, từng từ, ví dụ như "Suối buồn thương cứ tự trong thâm tâm chảy ra lai láng" (Hoài Thanh).

Vận dụng nhịp thơ 3 - 4, tạo nên một lưu động đều đặn, chậm rãi, và tĩnh lặng, thúc đẩy cảm xúc buồn sầu mênh mông.

Âm điệu giống như những sóng nước trên sông và biển, đoạn đoạn dập dềnh.

Sử dụng đa dạng các từ ngữ tái lặp thường xuyên tạo ra một cảm giác lặp đi lặp lại không ngừng, tạo nên một âm hưởng liên tục hòa quyện với nỗi buồn không tận trong cảnh vật và tâm hồn của nhà thơ.

=> Nỗi buồn sâu sắc thấm đẫm trong cả bản sắc tự nhiên và tâm hồn của tạo vật. Âm điệu này còn được thể hiện thông qua nhịp điệu và thanh điệu đặc biệt của thể thơ thất ngôn.

Bài thơ xây dựng một không gian vừa mang đậm bản sắc cổ điển vừa hiện đại. Huy Cận không mô tả cảnh vật theo một trình tự cố định, mà thay vào đó, tạo nên một loạt ấn tượng về nỗi buồn đầy sâu thẳm, nỗi cô đơn vô tận, theo xu hướng lan tỏa trong không gian và thời gian. Mỗi khổ thơ thực chất đều là một khía cạnh khác nhau của nỗi buồn.

Bài 3:

Vì sao nói bức tranh thiên nhiên trong bài thơ in đậm màu sắc cổ điển mà vẫn gần gũi, thân thuộc?

Trả lời:

Bức tranh về thiên nhiên trong bài thơ tỏ ra pha trộn giữa sự cổ điển và hiện đại, nhưng vẫn gợi cảm giác thân thuộc và gần gũi, điều này được thể hiện rõ nhất ở khổ thơ đầu tiên:

Ba dòng thơ đầu tiên sử dụng ngôn ngữ cổ điển đậm nét:

Hình ảnh của "sóng gợn" và "con thuyền xuôi mái" mang đến một vẻ đẹp yên bình, nhẹ nhàng, thường thấy trong thơ cổ. Nó tạo nên bức tranh về một thiên nhiên hoang sơ, mênh mông và đậm màu sắc tâm trạng.

Trong câu thứ tư, hình ảnh "củi một cành khô" tạo nên sự gần gũi, mộc mạc, thường thấy trong thơ hiện đại hơn. Tương tự, hình ảnh thiên nhiên được sử dụng ước lệ tượng, một phong cách thường xuất hiện trong thơ cổ.

Giọng điệu và âm hưởng của câu thứ tư mang chút vẻ cổ điển, trang nghiêm, và đậm chất Đường thi.

=> Sự kết hợp của hai hệ thống hình ảnh, vừa cổ điển, vừa gần gũi và thân thuộc, tạo nên một vẻ đẹp độc đáo cho bài thơ. Nó tôn vinh tính giản dị và tinh tế, kết hợp sự cổ điển và quen thuộc một cách khéo léo.

Bài 4: Tình yêu thiên nhiên ở đây có thấm đượm lòng yêu nước thầm kín không? Vì sao?

Trả lời:

Tác giả thể hiện tình yêu đối với thiên nhiên với một lòng yêu nước sâu sắc và thầm kín.

Trong bài thơ, thiên nhiên được mô tả bằng những hình ảnh quen thuộc của cảnh sắc quê hương: sóng gợn, thuyền xuôi mái, cành củi khô, bèo dạt, bờ xanh, bãi vàng, mây núi, cánh chim...

Tuy nhiên, tình yêu này không gây buồn chán, bi quan, mà thay vào đó, bài thơ thể hiện một tình yêu quê hương đầy tha thiết và mãnh liệt của nhà thơ.

Bài 5: Phân tích đặc sắc nghệ thuật của bài thơ (thể thơ thất ngôn, thủ pháp tương phản, các từ láy, các biện pháp tu từ,...)

Trả lời:

Phân tích bài thơ Tràng giang có nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật:

- Bài thơ có sự kết hợp hài hoà giữa hai yếu tố cổ điển và hiện đại.

- Thể thơ thất ngôn trang nghiêm, cổ kính, với cách ngắt nhịp quen thuộc tạo nên sự cân đối, hài hòa

- Ngôn ngữ thơ cô đọng, hàm súc

- Sử dụng thủ pháp nghệ thuật ước lệ tượng trưng

- Sử dụng nhiều từ Hán - Việt tạo nên vẻ trang trọng cổ kính của bài thơ

- Các biện pháp tu từ trong bài Tràng giang: nhân hóa, ẩn dụ, so sánh, điệp ngữ, đối

- Sử dụng thành công các loại từ láy: láy âm (Tràng giang, đìu hiu, chót vót, ...), láy hoàn toàn (điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn,…)

 

2. Soạn bài Tràng giang - Ngữ văn 11 (Luyện tập)

Bài luyện tập 1: Cách cảm nhận về không gian và thời gian trong bài thơ này có gì đáng chú ý?

Trả lời:

Cách mà không gian và thời gian được trình bày trong bài thơ có một số điểm đặc biệt:

Về không gian: Nó rộng lớn, mênh mông, mang tính vũ trụ với bầu trời bao la và sông dài.

Hình ảnh của con thuyền mất dần trong xa xôi, dòng nước trải dài thành "Sầu trăm ngả" đã mở rộng không gian lên đến hàng trăm hướng, tạo ra một cảm giác không giới hạn, không có điểm tựa cụ thể...

Hai câu thơ cuối của khổ thứ hai đã mở ra một không gian ba chiều: từ chiều dọc, không gian mở ra chiều ngang, lan tỏa đến hai bờ. Chiều thứ ba của không gian vũ trụ mở ra bầu trời cao và sâu thăm thẳm.

Mặc dù không gian này rộng lớn và mênh mông, nhưng luôn mang một màu sắc buồn bã, trôi xa và vẫn lưu giữ sự hắt hiu, xa vắng và lạ lùng.

Trong bối cảnh không gian rộng lớn và buồn bã như vậy, thời gian dường như kéo dài, trải dài hơn, tạo ra một cảm giác thời gian chậm rãi và vô tận.

Bài 2: Vì sao câu thơ cuối "Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà" lại làm cho người đọc liên tưởng đến hai câu thơ trong bài Lầu Hoàng Hạc của Thôi Hiệu?

Trả lời:

Câu thơ cuối cùng phản ánh tâm trạng của nhà thơ: "Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà." Câu thơ này mang một tinh thần của thơ Đường, nhưng lại được tác giả sáng tạo một cách đặc biệt.

Trong bài thơ "Hoàng Hạc Lâu" của Thôi Hiệu, hai câu thơ cuối cùng là:

"Nhật mộ hương quan hà xứ thị Yên ba giang thượng sử nhân sầu."

Cả hai tác giả đều sử dụng hình ảnh "khói sóng trong hoàng hôn" để thể hiện nỗi nhớ quê hương, nỗi nhớ sâu sắc của họ. Tuy nhiên, khác với Thôi Hiệu, Huy Cận không cần phải đề cập đến khói sóng, mà câu thơ của ông tỏa sáng tự nhiên. Tình yêu đối với quê hương và sông núi trong tâm hồn của nhà thơ hòa quyện với nhau một cách hoàn hảo. Đây là tâm trạng chung của mỗi người mất quê hương. Tác giả không cần phải dựa vào cảnh vật bên ngoài mà vẫn có thể thể hiện một cách tường tận và đầy cảm xúc, tiết lộ tâm tư và lòng nhớ thương của mình.

 

3. Tác giả tác phẩm Tràng Giang - Ngữ văn 11

Tác giả

- Huy Cận (1919 – 2005), tên khai sinh là Cù Huy Cận, quê ở làng Ân Phú, huyện Hương Sơn (nay là xã Đức Ân, huyện Vũ Quang), tỉnh Hà Tĩnh.

- Huy Cận là một trong những tác giả xuất sắc của phong trào Thơ mới.

- Sáng tác tiêu biểu nhất trước cách mạng tháng Tám: Lửa thiêng, Trời mỗi ngày lại sáng (1958), Đất nở hoa (1960)...

- Thơ Huy Cận hàm súc, giàu chất suy tưởng và giàu triết lí.

Tác phẩm

- Bài thơ viết mùa thu 1939, được in trong tập lửa thiêng - tập thơ tiêu biểu và nổi tiếng của ông trước cách mạng tháng tám 1945. 

Nội dung chính

Qua bài thơ mới mang vẻ đẹp cổ điển, Huy Cận đã bộc lộ nỗi sầu của một "cái tôi" cô đơn trước thiên nhiên rộng lớn, trong đó thấm đượm tình người, tình đời, lòng yêu nước thầm kín mà tha thiết.

Quý khách có thể tham khảo bài viết dưới đây: Soạn bài Tôi yêu em ngắn gọn, đầy đủ nhất - Ngữ văn lớp 11