1. "So" được hiểu như thế nào?
Từ So trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Một số nghĩa thường gặp của từ So. Cụ thể:
- Liên từ So: được sử dụng để kết nối hai câu với nhau hoặc để biểu thị nguyên ngân và kết quả. Ví dụ:
+ I was hungry, so I decied to order pizza (tôi đói, vì vậy tôi quyết định gọi pizza)
+ She studied hard, so she passed the exam (cô ấy đã học hành chăm chỉ nên cô ấy đã vượt qua kỳ thi)
- Trạng từ So: có nghĩa là vì vậy, do đó, thường được dùng để diễn tả kết luận hoặc kết quả. Ví dụ:
+ It was raining heavily, so we decied to stay inide (trời mưa to nên chúng tôi quyết định ở trong nhà)
+ I missed the bus, so I was late for work (tôi bị lỡ xe bus, vì vậy tôi đã đi làm muộn)
- Danh từ So: có nghĩa là âm thanh, thường được sử dụng để diễn tả âm thanh của một vật hoạc hành động. Ví dụ:
+ The so of the thunder was very loud (tiếng sấm rất lớn)
+ He made a loud so when he dropped the book (anh ấy đã tạo ra tiếng rất lớn khi anh ấy đánh rơi cuốn sách)
- Trợ từ So: được sử dụng để diễn tả mức độ hoặc số lượng. Ví dụ:
+ I have so many books to read (tôi có rất nhiều sách để đọc)
+ The water is so cold! (nước lạnh quá)
- Từ viết tắt của "significant otger": có nghĩa là người yêu, bạn đời. Ví dụ: I am going out with my so tonight (tôi sẽ đi vơi với người yêu tối nay)
- Giới từ So: được sử dụng để chỉ định mục đích mà một hành động được thực hiện. Ví dụ:
+ I went to the store so that I could buy some milk (tôi đã đi đến cửa hàng để tôi có thể mua một ít sữa)
+ He stayed up late so that he could finish his homework (anh ấy thức khuya để có thể hoàn thành bài tập về nhà)
- Trợ động từ So: được sử dụng để diễn tả kết quả hoặc hành động sau đó. Ví dụ:
+ I locked the door so that no one could get in (tôi đã khóa cửa để không ai có thể vào)
+ She opened the window so that some fresh air could come in (cô mở cửa sổ để chút không khí trong lành tràn vào)
- Cụm từ as ... so: được sử dụng để so sánh hai sự vật, hai tình huống hoặc hai hành động với nhau. Ví dụ:
+ As she is a doctor, so she knows how to take care of her patients (vì cô ấy là bác sĩ nên cô ấy biết cách chăm sóc bệnh nhân của mình)
+ He works hard, as a result, he is successful in his career (anh ấy làm việc chăm chỉ, kết quả là anh ấy thành công trong sự nghiệp)
- Ngoài ra danh từ So là viết tắt của serial number có nghĩa là số serial, thường được sử dụng trong các tài liệu ký thuật hoặc trong việc đăng ký sản phẩm. Ví dụ: Please enter your product so number to register for warranty
- Động từ so: thường được sử dụng để diễn tả việc làm cho cái gì đó trở nên thế nào đó, thường sử dụng trong các câu hỏi về cách thực hiện việc gì đó. Ví dụ: How do you make coffee? - I put the coffee grounds in the filter, add water and so on
Có thể thấy từ so có khá nhiều nghĩa trong tiếng Anh tùy thuộc vào từng ngữ cảnh sử dụng của từ này.
2. Hiểu thế nào về "Such"
Từ Such trong tiếng Anh thường được sử dụng như một trạng từ hoặc mộ đại từ để chỉ mức độ, loại mức độ của một cái gì đó. Sau đây là một số cách sử dụng thông dụng của từ Such. Cụ thể:
- Trạng trừ Such: được sử dụng để mô tả mức độ hoặc mức độ của một tính từ hoặc phó từ. Ví dụ:
+ She is such a good singer (cô ấy hát rất hay)
+ He runs such a long distance every day (anh ta chạy một quãng đường rất dài mỗi ngày)
+ She has such a beautiful voice that everyone loves to listen to her sing ( cô ây có giọng hát tuyệt vời đến mức mọi người đều thích nghe cô ấy hát)
+ The food at that restaurant is always such a treat (đồ ăn ở nhà hàng đó luôn ngon đến mức rất đáng để thưởng thức)
+ He works such long hours that he hardly has time for anything else (anh ta làm việc một số giờ rất dài đến mức hầu như không còn thời gian cho bất cứ điều gì khác)
- Đại từ Such: được sử dụng để thay thế mộ danh từ hoặc một mệnh đề đã được đề cập trước đó. Ví dụ:
+ She bought a dress. Such was her love for fashion ( cô ấy mua một chiếc váy. Đó là tình yêu của cô ấy với thời trang)
+ He is a true artist. Such is his dedication to his craft (anh ta là một nghệ sĩ thực sự. Đó là sự tận tụy của anh ta đối với nghệ nghiệp của mình)
+ We all know the risks involved in this project. Such are the challenges we must face ( chúng ta đều biết rõ những rủi ro liên quan đến dự án này. Đó là những thử thách mà chúng ta phải đối mặt)
- Liên từ Such as: được sử dụng để đưa ra ví dụ cho điều gì đó. Ví dụ:
+ I love eating fruits such as apples, bananas, and oranger (tôi thích ăn trái cây như táo, chuối và cam)
+ There are many different types of seafood, such as shrimp, crab and lobster (có nhiều loại hải sản khác nhau như tôm, cua và tôm hùm)
+ I enjoy doing outdoor activities such as hiking, camping and swimming (tôi thích tham gia các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại và bơi)
- Cụm từ Such that: được sử dụng để mô tả một tình huống đến mức nó gây ra một hậu quả nhất định. Ví dụ:
+ The rain was so heavy such that the roads were flooded (mưa rất lớn đến mức đường phố bị ngập lụt)
+ The snow was falling so heavily such that we could harfly see in front of us (tuyết rơi rất nặng đến mức chúng tôi hầu như không thể nhìn thấy trước mặt)
+ he was speaking so softly such that we had to stain to hear what he was saying (anh ta nói rất nhỏ đến mức chúng tôi phải cố gắn nghe những gì anh ta đang nói)
- Cụm từ Such a(n): dược sử dụng để mô tả một loại hoặc mức độ của một đối tượng hoặc tính huống. Ví dụ:
+ It was such a beautiful day that we decided to go for a picnic. (đó là một ngày đẹp đến mức chúng tôi quyết định đi dã ngoại)
+ He has such an amazing telent for playing the piano (anh ta có tài năng chơi piano tuyệt vời đến mức khó tin)
+ It was such as a difficult decision to make that I spent hours agonizing over ít (đó là một quyết định khó khăn đến mức tôi phải dành nhiều giờ để suy nghĩ về nó
+ She has such an infectious personality that everyone she meets is drawn to her ) cô ấy có một cá tính rất thu hút đế mức mọi người cô ấy gặp đều bị cuốn hút bởi cô ấy)
3. Sự khác biệt giữa "So" và "Such"
* Such dùng trước danh từ (có hoặc không có tính từ). Ví dụ:
- Such đi kèm với tính từ trước danh từ:
+ She had such a delicious meal at the restaurant that she went back the next day (cô ấy đã ăn một bữa ăn ngon đến mức quay lại nhà hàng vào ngày hôm sau)
+ He wore such a fancy suit to the wedding that he stood out from the rest of the guests (anh ấy mặc một bộ đồng phục sang trọng đến mức nổi bật hơn so với các khách mời khác)
+ The baby had such a cute smile that everyone in the room could not help but smile back (đứa bé có nụ cưới đáng yêu đến mức tất cả mọi người trong phòng đều khôn thể nhịn được mà cười)
- Such không đi kèm với tính từ trước danh từ
+ He has such a busy schedule that he hardly has any free time (anh ta có một lịch trình bận rộn đến mức hầu như không có thời gian rảnh)
+ We had such a great time at the party that we stayed until the very end (chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi tiệc đến mức ở lại cho đến cuối cùng)
+ The company faced such a major setback that it had to lay off half of its employees (công ty đối mặt với một sự cố lớn đến mức phải sa thải nửa số nhân viên của mình)
* So dùng trước tính từ (không có danh từ) hoặc trạng từ:
- So đi kèm với tính từ
+ She was so happy to see her old friend again after all these years (cô ấy rất hạnh phúc khi gặp lại người bạn cũ sau những năm tháng)
+ The car is so fast that it can reach 100 km/h in just a few seconds (chiếc xe rất nhanh đến mức nó có thể đạt tốc độ 100 km/h chỉ trong vào giây)
+ He was so tired after working all day that he fell asleep on the couch (anh ta rất mệt sau một ngày làm việc đến mức anh ta ngủ gục trên ghế sofa)
- So đi kèm với trạng từ
+ The teacher speaks so quickly that it is hart to keep up (giáo viên nói rất nhanh đến mức khó để theo kịp)
+ She sings so beautifully that people stop to listen when she performs (cô áy hát rất hay đến mức người ra dừng lại để nghe khi cô ấy biểu diễn)
+He drives so carefully that he is never been in an accident )anh ta lái xe rất cẩn thận đến mức chưa bao giowg gặp tai nạn)
Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn về chủ đề sự khác nhau giữa so và such mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách. Ngoài ra quý khách có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề sự khác nhau giữa đoàn viên và thanh niên của Luật Minh Khuê. Còn điều gì thắc mắc quý khách hàng vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận hỗ trợ. Trân trọng./.