1. Telegram là gì? Đặc điểm chính của Telegram

Telegram là một nền tảng nhắn tin nhanh có tính chất xuyên biên giới, được Pavel Durov sáng lập vào năm 2013 với mục đích chính là tạo ra một ứng dụng trò chuyện an toàn, không bị chính quyền theo dõi và kiểm duyệt. Mục tiêu thiết kế này đã tạo ra những đặc điểm kỹ thuật và pháp lý khiến Telegram trở thành một nền tảng phức tạp để quản lý tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam.  

Dưới đây là các đặc điểm chính của Telegram:

Thứ nhất, về kiến trúc kỹ thuật và mã hóa:

  • Mô hình Client-Server: Telegram hoạt động theo mô hình client-server truyền thống. Mã nguồn phía client (ứng dụng trên điện thoại/máy tính) là mã nguồn mở, nhưng mã nguồn phía server lại là mã nguồn đóng, làm giảm khả năng kiểm toán bảo mật độc lập.  ​
  • Mã hóa Không Mặc định: Telegram sử dụng giao thức MTProto nhưng không áp dụng mã hóa đầu cuối (End-to-End Encryption - E2EE) mặc định cho các tin nhắn thông thường ('Cloud Chats'). Chỉ các cuộc trò chuyện bí mật ('Secret Chats') mới sử dụng E2EE. Việc không mã hóa mặc định cho phép người dùng truy cập lịch sử tin nhắn trên nhiều thiết bị mà không cần thiết bị gốc phải online, nhưng đổi lại, dữ liệu được lưu trữ tập trung trên máy chủ của Telegram. Điều này tạo ra rủi ro dữ liệu dễ bị lộ nếu máy chủ bị tấn công hoặc nếu chính phủ sở tại (nơi đặt máy chủ) yêu cầu cung cấp dữ liệu.  

Thứ hai, về vị thế pháp lý tại Việt Nam:

  • Không có pháp nhân đại diện: Telegram không thiết lập pháp nhân đại diện tại Việt Nam.  
  • Không hợp tác: Nền tảng này có lập trường không hợp tác với cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam trong việc xử lý thông tin vi phạm pháp luật.
  • Môi trường cho Tội phạm: Sự kết hợp giữa tính ẩn danh cao, khả năng tạo nhóm lớn và lập trường không hợp tác với chính quyền khiến Telegram trở thành môi trường thuận lợi cho tội phạm công nghệ cao và lừa đảo, đặc biệt là các hành vi lừa đảo tài chính, đầu tư đa cấp trá hình và phát tán thông tin sai lệch.

 

2. Telegram có lừa đảo hay không?

Telegram không lừa đảo.

Tự thân nền tảng Telegram không phải là một công cụ lừa đảo, nhưng do các đặc điểm kỹ thuật và pháp lý của nó, Telegram đã trở thành một môi trường lý tưởng để tội phạm mạng và các nhóm lừa đảo hoạt động mạnh mẽ, đặc biệt tại Việt Nam.  

Tính ẩn danh cao, khả năng tạo nhóm lớn với hàng nghìn thành viên, và lập trường không hợp tác với cơ quan chức năng của Telegram đã tạo ra một "vùng đất hứa" cho các hoạt động vi phạm pháp luật, bao gồm lừa đảo tài chính, phát tán mã độc, và chiếm đoạt tài khoản.  

Dưới đây là các hình thức lừa đảo phổ biến đang bị cảnh báo trên Telegram tại Việt Nam:

2.1. Lừa đảo tài chính và đầu tư (Scam đầu tư siêu lợi nhuận)

Đây là hình thức lừa đảo phổ biến nhất, nhắm vào lòng tham và sự thiếu hiểu biết về thị trường tài chính: 

Thủ đoạn: Kẻ lừa đảo lập các nhóm hoặc kênh Telegram mạo danh tổ chức uy tín hoặc chuyên gia đầu tư, mời gọi người dùng tham gia vào các mô hình đầu tư siêu lợi nhuận, thường liên quan đến tiền điện tử (Crypto) hoặc các sàn giao dịch quyền chọn nhị phân (BO) trá hình (ví dụ: Wefinex).  

Quy trình Thao túng: Họ dụ dỗ nạn nhân bằng lời hứa lợi nhuận cao và cho phép rút một khoản tiền nhỏ ban đầu để tạo lòng tin. Khi nạn nhân đã nạp số tiền lớn hơn, kẻ lừa đảo sẽ chiếm đoạt toàn bộ tài sản, sau đó chặn liên lạc hoặc xóa nhóm.  

2.2. Lừa đảo "Việc nhẹ lương cao" (Task Scams)

Đây là hình thức nhắm vào những người tìm kiếm thu nhập bổ sung tại nhà (ví dụ: sinh viên, người thất nghiệp) :  

  • Thủ đoạn: Yêu cầu nạn nhân thực hiện các nhiệm vụ đơn giản như mua bán đơn hàng ảo, tăng tương tác cho sản phẩm, hoặc chuyển tiền để "chạy nhiệm vụ" và hứa hẹn hoàn lại vốn cùng hoa hồng cao.
  • Khai thác tâm lý: Loại hình này dựa trên "Ngụy biện chi phí chìm" (Sunk Cost Fallacy). Nạn nhân sẽ được hoàn lại thành công cả vốn lẫn hoa hồng sau nhiệm vụ đầu tiên có giá trị nhỏ (ví dụ: 1.590.000 VND). Khi đã tin tưởng và đầu tư số tiền lớn hơn (ví dụ: 20.800.000 VND), kẻ lừa đảo sẽ viện cớ lỗi kỹ thuật hoặc sai cú pháp để yêu cầu nạp thêm, khiến nạn nhân không dám dừng lại vì sợ mất số tiền đã đầu tư.  

Cảnh báo quan trọng: Không bao giờ có công việc gắn mác "việc nhẹ lương cao" hợp pháp mà lại yêu cầu người tham gia phải nạp tiền hoặc cung cấp mã OTP.  

2.3. Lừa đảo chiếm đoạt tài khoản (Phishing và Mã độc)

Kẻ lừa đảo lợi dụng các lỗ hổng kỹ thuật để chiếm quyền kiểm soát tài khoản của người dùng :  

  • Phishing và mã độc: Tội phạm công nghệ cao sử dụng kỹ thuật "phishing" (tạo trang web giả mạo) hoặc cài đặt mã độc thông qua các liên kết, thường là các liên kết proxy miễn phí không rõ nguồn gốc.  
  • Hậu quả: Sau khi chiếm đoạt tài khoản, kẻ lừa đảo sẽ mạo danh nạn nhân để gửi tin nhắn tới bạn bè, người thân để vay tiền gấp hoặc kêu gọi đầu tư, gây tổn thất về tài chính và uy tín cá nhân.  
  • Lỗ hổng kỹ thuật: Thậm chí đã từng có sự việc Telegram phải phản hồi về lỗ hổng bảo mật làm lộ nội dung chat của nhiều hội nhóm kín.  

Dấu hiệu nhận biết tài khoản lừa đảo:

Để tự bảo vệ mình, bạn cần cảnh giác với các dấu hiệu sau :  

  • Tài khoản Telegram không có mô tả rõ ràng hoặc hồ sơ bị trống.
  • Tài khoản mới, có ít hoặc không có hoạt động trước đó.
  • Tài khoản không cung cấp bất kỳ thông tin liên hệ chính thức nào (email, số điện thoại, trang web).

Tóm lại, trong khi bản thân Telegram là một ứng dụng nhắn tin, kiến trúc và chính sách của nó đã vô tình cung cấp cho tội phạm một công cụ mạnh mẽ để thực hiện các hành vi lừa đảo và vi phạm pháp luật.

 

3. Ứng dụng Telegram có an toàn không?

Với mục tiêu thiết kế ban đầu là chống kiểm duyệt, Telegram không được coi là ứng dụng nhắn tin an toàn nhất ở cấp độ mặc định (default), mặc dù nó cung cấp các tính năng bảo mật cao nếu người dùng chủ động kích hoạt.

Việc đánh giá mức độ an toàn của Telegram cần dựa trên hai khía cạnh: kiến trúc kỹ thuật và rủi ro từ môi trường tội phạm tại Việt Nam. Mức độ an toàn của Telegram thấp hơn đáng kể so với các đối thủ như Signal và WhatsApp ở cấp độ mặc định, chủ yếu do cơ chế mã hóa:

Tính Năng Telegram Signal / WhatsApp Rủi Ro Kỹ thuật Cốt Lõi
Mã hóa Mặc định Không (Chỉ có 'Secret Chats') Có (End-to-End Encryption - E2EE)

Dữ liệu trong các cuộc trò chuyện thông thường ('Cloud Chats') không được bảo vệ bằng E2EE. Tin nhắn có thể bị truy cập nếu máy chủ bị xâm nhập hoặc nếu Telegram bị chính phủ nước ngoài yêu cầu cung cấp.  

Lưu trữ Dữ liệu Lưu trữ tập trung trên Cloud Lưu trữ phân tán/trên thiết bị

Server-side storage là mục tiêu tấn công trực tiếp.  

Mã nguồn Server Mã nguồn đóng (Closed Source) Mã nguồn mở (Signal Protocol)

Giảm tính minh bạch và khả năng kiểm toán bảo mật độc lập.  

Tóm lại, Telegram chỉ an toàn tương đương với các ứng dụng bảo mật khác nếu bạn chỉ sử dụng tính năng 'Secret Chats'. Đối với các cuộc trò chuyện thông thường (Cloud Chats), rủi ro rò rỉ dữ liệu qua máy chủ là có thật.

 

4. Bị lừa đảo trên Telegram thì phải làm sao?

Việc bị lừa đảo trên Telegram đòi hỏi hành động nhanh chóng và quyết liệt để ngăn chặn thiệt hại tiếp tục xảy ra và tăng khả năng truy hồi tài sản, mặc dù quá trình này gặp nhiều khó khăn do tính chất xuyên biên giới và ẩn danh của nền tảng.

Các công việc cần làm ngay lập tức

Dưới đây là các bước khẩn cấp và quy trình tố giác tội phạm cần thực hiện ngay lập tức:

Thời gian là yếu tố then chốt để ngăn chặn dòng tiền bị rút khỏi tài khoản của kẻ lừa đảo.

Bước 1. Ngừng ngay giao dịch và liên hệ Ngân hàng

Đây là bước quan trọng nhất nếu bạn đã chuyển khoản ngân hàng:

  • Gọi đến Ngân hàng: Ngay lập tức gọi điện thoại đến đường dây nóng của ngân hàng mà bạn đã chuyển tiền đi và cả ngân hàng nhận tiền.
  • Yêu cầu Khẩn cấp: Cung cấp chi tiết giao dịch (số tài khoản, tên người nhận, số tiền, thời gian chuyển) và yêu cầu tạm khóa tài khoản nhận tiền hoặc hủy bỏ giao dịch nếu có thể.

Bước 2. Xử lý thanh toán bằng Tài sản ảo/Tiền điện tử

Nếu bạn đã thanh toán bằng tiền điện tử (Crypto), giao dịch này thường không thể hoàn lại (non-refundable) trừ khi người nhận chủ động chuyển trả lại.

Liên hệ sàn giao dịch: Vẫn cần liên hệ với công ty hoặc sàn giao dịch mà bạn đã sử dụng để gửi tiền và thông báo về giao dịch gian lận. Yêu cầu họ hủy bỏ giao dịch hoặc hỗ trợ truy vết nếu có thể.

Bước 3. Bảo mật tài khoản Telegram và các tài khoản Liên quan

  • Đổi Mật khẩu: Thay đổi mật khẩu tài khoản Telegram và mọi tài khoản quan trọng khác (email, ngân hàng) ngay lập tức.
  • Kích hoạt Bảo mật Hai lớp (2FA): Đảm bảo bạn đã kích hoạt tính năng Xác thực hai yếu tố (2FA) trên Telegram và các tài khoản mạng xã hội/ngân hàng khác để ngăn chặn kẻ lừa đảo chiếm quyền kiểm soát.
  • Kiểm tra giao dịch trái phép: Kiểm tra các tài khoản thẻ tín dụng, ngân hàng và tài khoản tài chính khác của bạn để xem có khoản trừ tiền hoặc thay đổi trái phép nào không. Nếu có, hãy khai báo cho công ty hoặc tổ chức đó.

Cách thu thập chứng cứ để tố giác 

Trước khi trình báo, bạn cần thu thập và bảo toàn tất cả chứng cứ điện tử liên quan đến vụ lừa đảo để phục vụ công tác điều tra.

Thông tin chi tiết vụ việc: Ghi lại đầy đủ các thông tin chi tiết có liên quan đến vụ việc mà bạn biết rõ.

Tài liệu, chứng cứ: Liệt kê và cung cấp các tài liệu, chứng cứ chứng minh cho hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản kèm theo đơn tố giác. Các chứng cứ này bao gồm:

  • Ảnh chụp màn hình (screenshot) toàn bộ các cuộc trò chuyện trên Telegram (bao gồm tin nhắn, tên nhóm/kênh lừa đảo, tên tài khoản lừa đảo).
  • Hóa đơn, sao kê hoặc biên lai chuyển khoản ngân hàng.
  • Các tài liệu giả mạo (hợp đồng, giấy tờ đầu tư) mà kẻ lừa đảo đã gửi cho bạn (nếu có).

Lưu ý: Hành vi lừa đảo qua ứng dụng Telegram có thể bị khởi tố theo tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản của Bộ luật hình sự của Việt Nam.

Tiến hành tố giác tội phạm và trình báo cơ quan chức năng 

Bạn cần nộp đơn tố giác tới cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật.

Cơ quan có thẩm quyền điều tra, xác minh đơn tố giác lừa đảo chiếm đoạt tài sản bao gồm:

  • Cơ quan điều tra tại địa phận xảy ra hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản (ví dụ: Công an cấp xã/phường nơi bạn cư trú hoặc nơi bạn thực hiện giao dịch).
  • Cơ quan điều tra nơi phát hiện dấu hiệu tội phạm.

Bạn có thể trình báo theo một trong các cách sau:

Phương thức Tố giác Chi tiết
Đến trực tiếp Đến Công an cấp xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan Điều tra gần nhất để trình báo và nộp đơn tố giác.
Đường dây nóng (Phòng A05) Liên hệ với Phòng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05) thuộc Bộ Công an qua số điện thoại: 069.219.4053.
Trình báo qua mạng Gửi thông tin và trình báo tại Trang cảnh báo an toàn thông tin Việt Nam: https://canhbao.ncsc.gov.vn.
Gửi qua Bưu điện Gửi đơn tố giác tội phạm và chứng cứ kèm theo đến cơ quan Công an qua đường bưu điện.

 

5. Tại sao ứng dụng Telegram bị cấm tại Việt Nam?

Dựa trên việc tra cứu các văn bản pháp luật, tại Việt Nam không có bất kỳ văn bản pháp luật nào quy định cấm hoàn toàn ứng dụng Telegram tại Việt Nam. Mà Việt Nam, chỉ áp dụng các biện pháp hạn chế truy cập đối với Telegram tại Việt Nam. Cần lưu ý rằng các biện pháp được áp dụng đối với Telegram tại Việt Nam từ tháng 5 năm 2025 là ngăn chặn hoạt động và hạn chế truy cập kỹ thuật (thông qua chặn DNS và chặn IP), chứ không phải là một lệnh cấm hành chính tuyệt đối.

Biện pháp ngăn chặn Telegram được Cục Viễn thông (Bộ Thông tin và Truyền thông) ban hành theo yêu cầu phối hợp từ Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05) thuộc Bộ Công an. Ba nguyên nhân chính bao gồm:  

5.1. Mức độ tội phạm cao và vi phạm pháp luật nghiêm trọng

Telegram đã trở thành môi trường lý tưởng cho tội phạm công nghệ cao do tính năng ẩn danh và khả năng tạo nhóm lớn dễ dàng.  

  • Thiệt hại kinh tế và dữ liệu lớn: Các vụ lừa đảo được tổ chức trên Telegram đã gây thiệt hại tài chính vượt quá 1.000 tỷ VND, với hơn 13.000 nạn nhân được ghi nhận. Đáng báo động hơn, dữ liệu cá nhân của  23 triệu người dân Việt Nam đã bị rao bán công khai trên các nhóm Telegram.  
  • Quy mô vi phạm: Theo Bộ Công an, khoảng 68% trong tổng số hơn 9.600 nhóm và kênh Telegram tại Việt Nam được xác định là liên quan đến các hoạt động xấu độc và phạm pháp, bao gồm lừa đảo, buôn bán ma túy, tổ chức đánh bạc, và các hoạt động chống phá Nhà nước.  

5.2. Thiếu hợp tác và từ chối tuân thủ pháp luật

Sự thiếu hợp tác của Telegram là một thách thức trực tiếp đối với khả năng thực thi pháp luật và bảo vệ chủ quyền dữ liệu của Việt Nam.

  • Từ chối gỡ bỏ nội dung: Telegram đã được yêu cầu nhiều lần nhưng kiên quyết không gỡ bỏ nội dung vi phạm pháp luật (như nội dung lừa đảo, phản động).  
  • Không chia sẻ dữ liệu: Nền tảng này không chia sẻ dữ liệu người dùng phục vụ điều tra, không hỗ trợ công tác truy nguyên IP và danh tính kẻ phạm tội. Điều này đã cản trở nghiêm trọng việc điều tra các vụ án hình sự nghiêm trọng (ví dụ: các đối tượng trong đường dây mua bán tài khoản ngân hàng trái phép đã thống nhất chỉ dùng Telegram để trao đổi và tiêu hủy chứng cứ nếu bị phát hiện).  
  • Đánh giá quốc tế: Cục Viễn thông cho biết Telegram bị Tổ chức Cảnh sát quốc tế (Interpol) đánh giá là một trong những nền tảng "kém hợp tác nhất" trong việc xử lý nội dung vi phạm.  

5.3. Không tuân thủ khung pháp lý xuyên biên giới Mới

Việc ban hành và thực thi Nghị định số 147/2024/NĐ-CP (có hiệu lực từ 25/12/2024) đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hành động ngăn chặn.

  • Pháp nhân và Trách nhiệm: Telegram, với tổng số lượt truy cập từ Việt Nam trên 100.000 lượt mỗi tháng , có trách nhiệm phải tuân thủ các quy định quản lý thông tin xuyên biên giới theo Nghị định 147/2024/NĐ-CP .
  • Vi phạm Nghĩa vụ: Telegram đã thất bại trong việc thực hiện các nghĩa vụ cơ bản, bao gồm không thông báo thông tin liên hệ cho cơ quan quản lý và không thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát, loại bỏ thông tin vi phạm theo yêu cầu.  

Dưới đây là bảng sau tóm tắt các văn bản pháp luật hiện hành áp dụng cho các nền tảng xuyên biên giới:

Văn bản pháp luật Phạm vi áp dụng chính Nội dung ảnh hưởng trực tiếp đến Telegram Hạn chế thực thi cốt lõi
Luật An ninh mạng (2018) Các dịch vụ trên không gian mạng, Hệ thống thông tin quan trọng. Yêu cầu ngăn chặn, gỡ bỏ thông tin vi phạm, xử lý tội phạm mạng.

Thiếu cơ chế chế tài và yêu cầu hợp tác bắt buộc do Telegram thiếu pháp nhân.

Nghị định 53/2022/NĐ-CP DN nước ngoài cung cấp dịch vụ tại VN.

Nghĩa vụ lưu trữ dữ liệu người dùng (24 tháng: cá nhân, giao dịch, mối quan hệ).

Telegram không tuân thủ nghĩa vụ lưu trữ dữ liệu và không hợp tác.
Nghị định 71/2022/NĐ-CP Dịch vụ OTT TV (VOD, kênh trực tuyến).

Cơ chế cấp phép/kê khai quản lý nội dung xuyên biên giới.

Chỉ áp dụng cho OTT TV, chưa bao quát dịch vụ nhắn tin/gọi điện (OTT viễn thông).

Bộ luật Hình sự (2015/2017) Tội phạm có hành vi tại VN hoặc nhắm vào công dân VN. Xử lý hình sự các hành vi Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) và Tội phạm công nghệ cao. Khó khăn trong truy vết, xác minh danh tính thật của đối tượng lừa đảo và thu thập chứng cứ điện tử.

5.4. So sánh quy định Việt Nam và Quốc tế 

Biện pháp hạn chế Telegram của Việt Nam là một phần trong xu hướng toàn cầu nhằm yêu cầu trách nhiệm giải trình từ các công ty công nghệ lớn. Ít nhất 31 quốc gia đã áp dụng lệnh cấm hoặc hạn chế tạm thời/vĩnh viễn đối với nền tảng này kể từ năm 2015.  

  • Nga: Đã cấm Telegram trong hai năm (2018-2020) sau khi nền tảng từ chối cung cấp khóa mã hóa liên quan đến các tổ chức khủng bố.  
  • Châu Á: Trung Quốc (từ 2015) và Iran (từ 2018) đã cấm hoàn toàn ứng dụng này vì lý do kiểm soát thông tin và an ninh quốc gia.  
  • Châu Âu: Tây Ban Nha đã cấm tạm thời ứng dụng này vì vấn đề bản quyền vào năm 2024, trong khi Đức đã phạt Telegram 5 triệu Euro vì không tuân thủ các quy định về ngôn từ kích động thù địch.  

Tóm lại, hành động của Việt Nam là nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, an toàn dữ liệu và trật tự xã hội trước một nền tảng ưu tiên tính ẩn danh tuyệt đối hơn trách nhiệm pháp lý tại quốc gia sở tại.

Những lưu ý trên không chỉ áp dụng cho Telegram mà còn cả các ứng dụng và nền tảng truyền thông xã hội khác. Việc cẩn thận và đề phòng là chìa khóa để tránh bị lừa đảo trên internet.