- 1. The children were full of beans today, looking forward to their field trip
- 2. Cách học idiom trong tiếng Anh hiệu quả
- 2.1. Idioms là gì?
- 2.2. Tại sao idioms lại quan trọng trong tiếng Anh?
- 2.3. Cách học hiệu quả các thành ngữ và tục ngữ tiếng Anh
- 2.4. Một số idioms thông dụng trong tiếng Anh
- 3. Một số bài tập vận dụng liên quan
1. The children were full of beans today, looking forward to their field trip
Câu hỏi:
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
The children were full of beans today, looking forward to their field trip.
A. eating a lot
B. hyperactive
C. melancholy
D. lively and in high spirits
Trả lời:
Đáp án D
Kiến thức: Từ vựng, từ đồng nghĩa
Giải thích:
full of beans: hăng hái, sôi nổi, đầy năng lượng
eating a lot: ăn rất nhiều
hyperactive: quá mức hiếu động (trẻ em)
melancholy: u sầu, đau buồn
lively and in high spirits: năng nổ và đầy năng lượng
=> full of beans = lively and in high spirits
Tạm dịch: Hôm nay lũ trẻ rất hăng hái, vô cùng mong đợi chuyến đi thực địa.
Đáp án:D
2. Cách học idiom trong tiếng Anh hiệu quả
2.1. Idioms là gì?
Thành ngữ, hay Idioms, là một dạng biểu đạt ngôn ngữ đặc biệt, nơi mà từ, cụm từ hoặc các nhóm từ được kết hợp với nhau để tạo ra ý nghĩa khác biệt hoặc giàu ý nghĩa hơn so với nghĩa đen của từng thành phần. Ví dụ điển hình:
- "Break a leg!" – Ý nghĩa: Chúc may mắn. (thường được dùng trước khi biểu diễn trên sân khấu)
- "Piece of cake" – Ý nghĩa: Dễ dàng, không khó khăn.
2.2. Tại sao idioms lại quan trọng trong tiếng Anh?
Thành ngữ, hay Idioms, đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh vì chúng là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ và văn hóa. Dưới đây là một số lí do vì sao thành ngữ quan trọng:
- Giao tiếp tự nhiên: Sử dụng thành ngữ khi trò chuyện giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên hơn, tăng tính phong phú và sâu sắc trong giao tiếp.
- Biểu đạt ý nghĩa phức tạp: Thành ngữ cho phép diễn đạt ý nghĩa phức tạp một cách ngắn gọn. Thay vì mô tả chi tiết, bạn có thể sử dụng một thành ngữ để truyền đạt ý một cách hiệu quả.
- Phong cách và sáng tạo: Sử dụng thành ngữ là một cách để tạo điểm nhấn trong văn bản và thu hút sự chú ý của người đọc hoặc người nghe.
- Hiểu văn hóa: Học về thành ngữ cũng là cách hiểu về văn hóa và lịch sử của một quốc gia hoặc khu vực.
- Đánh giá kỹ năng ngôn ngữ: Sử dụng thành ngữ thể hiện sự thành thạo và hiểu biết sâu rộng về tiếng Anh. Điều này có thể giúp ích trong việc học tập, công việc và xây dựng mối quan hệ xã hội.
2.3. Cách học hiệu quả các thành ngữ và tục ngữ tiếng Anh
- Tập trung vào ngữ cảnh và chủ đề: Thành ngữ thường đi kèm với một ngữ cảnh cụ thể hoặc một chủ đề nhất định. Tập trung vào việc học các thành ngữ liên quan đến sở thích hoặc lĩnh vực bạn quan tâm. Ví dụ, nếu bạn yêu thích thể thao, hãy học các thành ngữ về thể thao.
- Đừng quá tải bản thân: Học một số lượng hợp lý các thành ngữ trong mỗi buổi học để tránh quá tải thông tin. Hãy học từ 5 đến 10 thành ngữ mỗi ngày, sau đó lặp lại chúng thường xuyên để củng cố.
- Hiểu rõ về cách sử dụng của thành ngữ: Một số thành ngữ có thể được sử dụng trong trạng thái tưởng tượng hoặc biểu đạt một quan điểm cá nhân. Hãy hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của từng thành ngữ để không sử dụng sai ngữ cảnh.
- Chú ý đến cấu trúc ngữ pháp: Các thành ngữ thường đi kèm với cấu trúc ngữ pháp riêng, thông qua đó bạn có thể học cách sử dụng các thành ngữ trong câu và cách chúng kết hợp với các thành phần khác trong câu.
- Sử dụng trong giao tiếp thực tế: Tham gia vào các cuộc trò chuyện, viết các đoạn văn có chứa thành ngữ, hoặc thậm chí tham gia vào các khóa học hoặc lớp học tiếng Anh để có cơ hội áp dụng thành ngữ một cách thực tế.
- Ghi chú và ôn tập đều đặn: Viết ghi chú về các thành ngữ đã học để dễ dàng tham khảo sau này. Thiết lập thời gian đều đặn để ôn tập lại các thành ngữ cũ, cũng như học thêm các thành ngữ mới.
2.4. Một số idioms thông dụng trong tiếng Anh
Dưới đây là một số thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh:
1. It’s raining cats and dogs. (Mưa như trút nước)
2. You get what you pay for (Tiền nào của nấy)
3. Nobody has ever shed tears without seeing a coffin. (Chưa thấy quan tài chưa đổ lệ)
4. To try to run before the one can walk (Chưa học bò chớ lo học chạy)
5. As strong as a horse (Khỏe như trâu)
6. Never offer to teach fish to swim (Múa rìu qua mắt thợ)
7. With age comes wisdom (Gừng càng già càng cay)
8. All roads lead to Rome (Mọi con đường đều dẫn đến Roma)
9. Handsome is as handsome does (Tốt gỗ hơn tốt nước sơn)
10. You scratch my back and I’ll scratch yours (Có qua có lại mới toại lòng nhau)
11. New one in, old one out (Có mới nới cũ)
12. Nothing is more precious than independence and freedom (Không có gì quý hơn độc lập tự do)
13. Out of sight out of mind (Xa mặt cách lòng)
14. Diamond cuts diamond (Vỏ quýt dày có móng tay nhọn)
15. Don’t judge a book by its cover (Đừng đánh giá con người qua bề ngoài)
16. East or West home is best (Dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn)
17. Spare the rod and spoil the child (Thương cho roi cho vọt)
18. So many men, so many minds (Chín người mười ý)
19. Every man has his mistakes (Không ai hoàn hảo cả)
20. Speak one way and act another (Nói một đường làm một nẻo)
3. Một số bài tập vận dụng liên quan
CÂU 1:
Regrettably, the injury might keep him away from football _______. He might never play again.
A. for good
B. now and then
C. once in a while
D. every so often
Trả lời:
Đáp án A
Kiến thức: Cụm từ, từ vựng
Giải thích:
for good = permanently: mãi mãi
now and then = sometimes: thỉnh thoảng
once in a while = occasionally: thỉnh thoảng
every so often = occasionally; sometimes: thỉnh thoảng
Tạm dịch: Tiếc thay, chấn thương có thể khiến anh ấy rời xa sân cỏ mãi mãi. Anh ấy có thể không bao giờ chơi lại.
Đáp án:A
CÂU 2:
_______ an emergency arise, call 911.
A. Should
B. If
C. Will
D. Were
Trả lời:
Đáp án A
Kiến thức: Câu điều kiện
Giải thích:
Mệnh đề chính chia động từ là “call” nên trong vế giả định không thể dùng Were hay Will. Cũng không thể dùng động từ ở dạng số ít như "Will" hoặc "Was". Vì vậy, chỉ có thể dùng "Should," kết hợp với động từ nguyên thể.
Tạm dịch: Nếu xảy ra tình huống khẩn cấp, hãy gọi 911.
Đáp án: A
CÂU 3:
The two cars available for purchase were in poor condition, so I didn't buy ______.
A. neither of them
B. either of them
C. each of them
D. none of them
Trả lời:
Đáp án B
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
neither of: không phải trong số chúng => loại, ta không phủ định 2 lần. Đúng sẽ phải là “I bought neither of them”
either of: một trong hai, hoặc cái này hoặc cái kia each of: mỗi cái => loại vì không hợp về nghĩa
Phía trước đã có phủ định nên ta không thể dùng “none” nữa => D loại
Tạm dịch: Hai chiếc xe đang bán đều trong tình trạng tồi tệ, vì vậy tôi không mua cái nào trong số đó. Đáp án:B
CÂU 4:
- John: “Oh, I forgot my girlfriend's birthday last week.” - Anne: “______.”
A. Not on your life
B. So I guess you are in the doghouse again.
C. Sure, knock on wood.
D. You really should get a life.
Trả lời:
Đáp án B
Kiến thức: Cụm từ, Văn hoá giao tiếp
Giải thích:
Tạm dịch: - John: "Ôi, tôi quên sinh nhật của bạn gái vào tuần trước." - Anne: "______."
A. Không cần đâu. (Not on your life: dùng để từ chối một điều gì đó)
B. Vậy tôi đoán bạn lại bị giận rồi. (be in the doghouse: nếu bạn đang “in the doghouse”, tức là ai đó đang khó chịu với bạn vì điều bạn đã làm)
C. Chắc chắn rồi, Bề trên phù hộ. (knock on wood: dùng để diễn tả cách bạn đã may mắn trong quá khứ, tránh mang lại xui xẻo)
D. Bạn thực sự nên làm gì thú vị đi. (get a life: sử dụng để nói với ai đó ngưng nhàm chán và làm điều gì đó thú vị hơn)
Đáp án: B
Bài viết liên quan: Bài tập tiếng Anh lớp 12 Unit 12 Water Sports có đáp án chi tiết nhất
Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về bài tập: The children were full of beans today, looking forward to their field trip. Xin cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi!