1. The giraffe is conspicuous in the grasslands because of its long neck
Câu hỏi:
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions from 43 to 44.
The giraffe is conspicuous in the grasslands because of its long neck.
A. evident
B. Noticeable
C. Stunning
D. interesting
Trả lời:
Đáp án: B
A. evident (adj): dễ thấy
B. noticeable (adj): nổi bật
C. stunning (adj): lộng lẫy
D. interesting (adj): thú vị
Tạm dịch: Con hươu cao cổ nổi bật trên thảm cỏ vì cái cổ dài của nó
2. Những cách giúp bạn học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
(1) Học từ vựng qua các đoạn văn hoặc kịch bản
Cách tốt nhất để nhớ từ vựng là chia nhỏ chúng ra thành các đoạn văn nhỏ hoặc kịch bản. Thay vì nhớ một từ hoặc cụm từ lớn như "to come up with", hãy nhớ cụ thể "to come up with an idea". Bằng cách này, bạn sẽ thấm nhuần cách sử dụng "to come up with" ít nhất trong một câu. Tương tự, thay vì ghi nhớ 33 cách chào hỏi khác nhau, bạn có thể học chúng qua một kịch bản như: "Hello, how are you? - I’m fine, thank you".
Nguồn học liệu đa dạng như video, phim ảnh trên internet là nguồn tài nguyên tốt. Nếu bạn muốn tương tác hơn, có thể sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh của Hội đồng Anh để trải nghiệm các phương pháp học khác nhau, bao gồm học qua video, hình ảnh, truyện ngắn và nghe đọc đồng thời.
(2) Sử dụng giọng nói trong bạn
Học từ vựng là quá trình nội tâm, vì vậy hãy đắm chìm vào giọng nói bên trong bạn. Nghe một từ tiếng Anh, lắng nghe nó trong đầu, và ghi âm lại. Forvo là một trang web hữu ích cho việc học từ vựng, cho phép bạn nghe nhiều giọng bản ngữ khác nhau phát âm từ vựng và xem các ví dụ cụ thể về cách sử dụng.
(3) Hình dung từ hoặc cụm từ
Vẽ định nghĩa hoặc tưởng tượng về từ vựng sẽ giúp bạn ghi nhớ nó mỗi khi nghe thấy. Phương pháp này hoạt động tốt với thành ngữ tiếng Anh, ví dụ như "to keep one’s mouth shut", có thể vẽ hình hoặc tưởng tượng một người giữ miệng lại. Kết hợp với từ điển sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ vựng và các từ liên quan.
(4) Sử dụng kỹ thuật Mnemonics
Tạo ra câu chuyện hoặc cụm từ hài hước để kết nối từ vựng với ý nghĩa của nó. Đây là cách hiệu quả để nhớ các từ khó đánh vần. Ví dụ như "career" có thể kết nối với "car and beer", hoặc "island" với "is land".
(5) Lặp lại cách quãng
Thay vì lặp lại từ vựng hàng trăm lần trong một ngày, hãy lặp lại chúng một vài lần trong một khoảng thời gian, như vài ngày hoặc tuần. Sử dụng từ vựng ngay lập tức, sau đó nhớ lại trong một giờ và xem lại sau vài ngày.
(6) Đi sâu vào từ gốc
Thử đoán nghĩa của từ dựa trên gốc từ và hậu tố. Nghiên cứu nguồn gốc từ mới có thể giúp bạn ghi nhớ tốt hơn. Ví dụ, "multi-" có nghĩa "nhiều" và "politician" có hậu tố "-ian" thường chỉ người.
(7) Nói trong tình huống thực tế
Ghi âm chính mình khi nói trong một khoảnh khắc thực tế, sau đó nghe lại và chú ý từ vựng đã sử dụng. Tham gia cộng đồng học ngoại ngữ trực tuyến để thực hành với người bản ngữ và mở rộng vốn từ vựng.
(8) Thách thức bản thân qua trò chơi từ vựng
Chơi trò chơi luôn là cách học từ vựng hiệu quả nhất, không phụ thuộc vào độ tuổi của bạn. Trang web learnenglish.britishcouncil.org cung cấp các thử thách hấp dẫn để bạn có thể khám phá và mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình.
(9) Ghi chép các từ vựng mới
Viết ra những từ vựng bạn muốn ghi nhớ hoặc sử dụng chúng trong các câu văn cụ thể là một cách tốt để hiểu rõ ý nghĩa và ghi nhớ chính xác chúng. Bạn có thể nhờ bạn bè hoặc giáo viên kiểm tra ngữ pháp và chính tả cho các câu văn tiếng Anh của bạn.
Tham gia vào các trò chơi văn bản trên trang Folding Story thay vì viết cho mình. Đây là một trò chơi viết trực tuyến phổ biến, mỗi người chơi sẽ xen kẽ viết một dòng tiếng Anh để tạo nên một câu chuyện, và thường làm vòng tròn cho đến khi hết thời gian. Mỗi người được 3 phút để viết một dòng và nhận điểm dựa trên số lượt thích mà dòng của họ nhận được.
3. Bài tập vận dụng liên quan
CÂU 1:
Many parents may fail to recognize and respond to their children's needs until frustration explodes into difficult or uncooperative behavior.
A. stays under pressure
B. remains at an unchanged level
C. suddenly becomes uncontrollable
D. slowly reaches the boiling point
Trả lời: C
A. chịu áp lực
B. giữ nguyên ở một trình độ không đổi
C. đột nhiên trở nên không kiểm soát được
D. từ từ đến điểm sôi
Tạm dịch: Nhiều bậc cha mẹ có thể không nhận ra và phản ứng lại nhu cầu của con trẻ cho đến khi sự buồn bực bùng nổ và trở thành hành vi khó chịu hoặc không hợp tác.
CÂU 2:
My friends have just moved to a new flat in the residential area on the _____of Paris.
A. side
B. outskirts
C. suburbs
D. outside
Trả lời: B
A. side (n): rìa
B. outskirts (n): vùng ven
C. suburbs (n): ngoại ô
D. outside (n): bên ngoài
Tạm dịch: Bạn của tôi vừa chuyển đến một căn hộ mới ở khu vực ven thành phố Paris.
CÂU 3:
I am tired of staying up late last night studying. I am also worried about today’s test.
A. I am not only tired of staying up late last night studying but also worried about today’s test.
B. Tired from staying up late last night studying, today’s test also makes us worried.
C. Not only am I tired of staying up late last night studying, but I am also worried about today’s test.
D. Because I am worried about today’s test, I stayed up late last night studying.
Trả lời: C
Tạm dịch: "Tôi mệt vì phải thức muộn học tối qua. Tôi cũng lo lắng cho bài kiểm tra hôm nay." C. Tôi không chỉ mệt vì đã thức muộn học tối qua mà còn lo lắng cho bài kiểm tra hôm nay.
CÂU 4:
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions from 26 to 27.
A. sought
B. drought
C. bought
D. fought
Trả lời: B
A. sought /sɔːt/
B. drought /draʊt/
C. bought /bɔːt/
D. fought /fɔːt/
Trong đáp án B, phần được gạch chân được phát âm là /aʊ/. Các đáp án khác là /ɔː/.
Chọn B.
CÂU 5:
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that best completes each of the following exchanges from 1 to 2.
Ensoleill and Sunny are talking about Ted’s accident last week.
Ensoleill: “A motor bike knocked Ted down”.
Sunny: “ ____________”
A. How terrific!
B. What it is now?
C. Poor Ted!
D. What a motor bike!
Trả lời: C
Tạm dịch:
Ensoleill và Sunny đang nói về tai nạn của Ted tuần trước.
Ensoleill: “Một chiếc xe máy đã đâm vào Ted”.
Sunny: “ Thật là đáng thương Ted!”
CÂU 6:
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions from 45 to 47.
The 1983 Nobel Prize in Medicine was awarded to Barbara McClintock for her experiments with maize and her discoveries regardless the nature of DNA.
A. experiments with
B. regardless
C. discoveries
D. was awarded
Trả lời: B
B. regardless -> regardless of
Tạm dịch: Giải Nobel Y học năm 1983 được trao cho Barbara McClintock vì những thí nghiệm với ngô và những khám phá của bà, bất kể tính chất của DNA.
CÂU 7:
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions from 48 to 50.
She had to buy a new battery for her mobile phone because the charge was unable to last for more than two hours.
A. The new battery she bought for her mobile phone would not hold a charge for longer than two hours
B. Because she charged her new mobile phone battery for only two hours, the charge did not last very long.
C. She had to charge a new battery for her mobile phone because the old one lasted for a little over two hours.
D. Her mobile phone couldn't hold a charge for more than two hours, so she had to buy a new battery.
Trả lời: D
Tạm dịch: Điện thoại di động của cô ấy không thể duy trì sạc được quá hai giờ, vì vậy cô ấy phải mua một pin mới.
Bài viết liên quan: Bài tập tiếng Anh lớp 12 Unit 6 Endangered Species có đáp án đầy đủ
Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê liên quan đến bài tập: The giraffe is conspicuous in the grasslands because of its long neck. Xin cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi nội dung bài viết của chúng tôi!