1. Đặc điểm của hoạt động đấu thầu

Quy định tại Khoản 12, Điều 4 Luật Đấu thầu 2013 cung cấp thông tin chi tiết về quá trình đấu thầu, nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế trong việc lựa chọn nhà thầu và ký kết hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn, dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa và xây lắp. Dưới đây là những điểm cần lưu ý về đấu thầu, nhằm hiểu rõ hơn về quá trình này:

- Đấu thầu là hoạt động thương mại: Quá trình đấu thầu được coi là một hoạt động thương mại, trong đó, các bên dự thầu đều là những thương nhân đủ điều kiện và mục tiêu của họ là tạo lợi nhuận. Trong khi đó, bên mời thầu đang tìm kiếm hợp đồng mua bán hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ với các điều kiện tốt nhất cho mình.

- Đấu thầu là giai đoạn tiền hợp đồng: Đấu thầu liên quan mật thiết đến quá trình thiết lập quan hệ mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ. Nó là giai đoạn quan trọng tiền hợp đồng và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng của hợp đồng.

- Chủ thể tham gia quan hệ đấu thầu: Các chủ thể tham gia vào quá trình đấu thầu hàng hóa và dịch vụ có thể bao gồm các bên thứ ba, chẳng hạn như các công ty tư vấn hỗ trợ việc lập hồ sơ mời thầu, chuyên gia hỗ trợ và đánh giá hồ sơ dự thầu, tuân theo quy định của Luật thương mại năm 2005.

- Hình thức pháp lý của quan hệ đấu thầu: Hình thức pháp lý của quan hệ đấu thầu hàng hóa và dịch vụ chủ yếu được thể hiện thông qua hồ sơ mời thầu và hồ sơ dự thầu. Đây là những tài liệu quan trọng ghi lại chi tiết của quá trình đấu thầu.

- Kiểm soát giá cả của gói thầu: Đối với giá cả của gói thầu, việc thực hiện sự kiểm soát giá rất quan trọng, được gọi là giá gói thầu hoặc dự toán. Những con số này được bên mời thầu xác định dựa trên khả năng tài chính của họ và cần tuân thủ để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình đấu thầu.

Tổng kết lại, quy định tại Khoản 12, Điều 4 Luật Đấu thầu 2013 cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về quá trình đấu thầu trong các hoạt động thương mại và đầu tư, đồng thời đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc lựa chọn nhà thầu và ký kết hợp đồng.

 

2. Thế nào là bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu?

Bảo đảm sự cạnh tranh trong hoạt động đấu thầu là một khía cạnh quan trọng và toàn diện trong việc thiết lập các quy định pháp luật liên quan đến điều kiện và tiêu chí của các doanh nghiệp tham gia đấu thầu và nhà đầu tư. Mục tiêu của các quy định này là đảm bảo sự cạnh tranh và công bằng giữa tất cả các bên tham gia, tạo điều kiện thuận lợi để chọn lựa nhà thầu có uy tín, chất lượng và giá cả hợp lý.

Trong Luật Đấu thầu 2013, Điều 6 đã quy định một số biện pháp bảo đảm sự cạnh tranh trong hoạt động đấu thầu như sau:

- Độc lập về pháp lý và tài chính của nhà thầu: Nhà thầu tham gia nộp hồ sơ quan tâm và hồ sơ dự sơ tuyển phải hoạt động độc lập về pháp lý và tài chính so với các nhà thầu tư vấn tham gia lập hồ sơ mời quan tâm và hồ sơ mời sơ tuyển, nhằm đảm bảo công bằng trong việc đánh giá và xét duyệt hồ sơ.

- Độc lập về pháp lý và tài chính của nhà thầu tham dự thầu: Nhà thầu khi tham gia thầu phải hoạt động độc lập về pháp lý và tài chính so với các bên khác, bao gồm chủ đầu tư và bên mời thầu, cũng như các nhà thầu tư vấn và thẩm tra liên quan. Điều này đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình đấu thầu.

- Độc lập về pháp lý và tài chính của nhà thầu tư vấn giám sát: Nhà thầu tư vấn giám sát hợp đồng phải hoạt động độc lập về pháp lý và tài chính so với nhà thầu thực hiện hợp đồng và nhà thầu tư vấn kiểm định gói thầu đó. Điều này đảm bảo tính minh bạch và trung thực trong việc giám sát thực hiện hợp đồng.

- Độc lập về pháp lý và tài chính của nhà đầu tư tham dự thầu: Nhà đầu tư khi tham gia thầu phải hoạt động độc lập về pháp lý và tài chính so với các bên khác như nhà thầu tư vấn đấu thầu cho dự án đầu tư có sử dụng đất cho đến ngày ký kết hợp đồng dự án, cơ quan nhà nước có thẩm quyền và bên mời thầu. Điều này đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình chọn lựa nhà đầu tư.

Tổng kết lại, Điều 6 của Luật Đấu thầu 2013 đã quy định một loạt các biện pháp bảo đảm sự cạnh tranh trong hoạt động đấu thầu, đảm bảo tính công bằng và minh bạch giữa tất cả các bên tham gia trong quá trình lựa chọn nhà thầu và ký kết hợp đồng. Những quy định này là cơ sở pháp lý quan trọng để thúc đẩy hoạt động đấu thầu hiệu quả và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

 

3. Bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu đối với nhà thầu là như thế nào?

Dựa trên Nghị định 63/2014/NĐ-CP, bảo đảm sự cạnh tranh đối với nhà thầu được quy định rõ ràng và chi tiết nhằm tạo điều kiện công bằng và minh bạch cho quá trình đấu thầu. Các điểm quan trọng cần lưu ý như sau:

- Tuân thủ quy định về độc lập về pháp lý và tài chính: Nhà thầu khi tham gia quan tâm và sơ tuyển phải tuân thủ các quy định tại Khoản 1 và Khoản 2 của Điều 6 trong Luật Đấu thầu 2013. Điều này đảm bảo rằng nhà thầu hoạt động một cách độc lập và không bị ảnh hưởng bởi các bên khác trong quá trình đấu thầu.

- Độc lập về pháp lý và tài chính khi tham gia đấu thầu gói thầu hỗn hợp: Trong trường hợp tham gia đấu thầu gói thầu hỗn hợp, nhà thầu phải đảm bảo độc lập về pháp lý và tài chính so với nhà thầu lập báo cáo nghiên cứu khả thi, lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật và lập hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công cho gói thầu đó, trừ khi các nhiệm vụ này là một phần của gói thầu hỗn hợp.

- Tùy chọn cung cấp nhiều dịch vụ tư vấn cho cùng một dự án: Nhà thầu tư vấn có thể cung cấp một hoặc nhiều dịch vụ tư vấn cho cùng một dự án hoặc gói thầu, bao gồm việc lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, lập báo cáo nghiên cứu khả thi, lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật, lập hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công và tư vấn giám sát. Điều này mang lại sự linh hoạt và đa dạng trong việc chọn lựa dịch vụ tư vấn phù hợp với nhu cầu của dự án.

- Đảm bảo độc lập về pháp lý và tài chính cho nhà thầu: Nhà thầu phải độc lập về pháp lý và tài chính so với các nhà thầu khác, nhà thầu tư vấn, chủ đầu tư và bên mời thầu, tuân thủ các quy định tại Khoản 1, Khoản 2 và Khoản 3 của Điều 6 trong Luật Đấu thầu 2013 khi đáp ứng các điều kiện nhất định. Điều này giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình đấu thầu.

- Điều kiện tham gia đấu thầu cho các tập đoàn kinh tế nhà nước: Trong trường hợp sản phẩm hoặc dịch vụ thuộc gói thầu là ngành nghề sản xuất kinh doanh chính của tập đoàn và là đầu ra của một công ty trong tập đoàn và đồng thời là đầu vào của công ty khác trong tập đoàn, thì các công ty trong tập đoàn được phép tham gia quá trình lựa chọn nhà thầu của nhau. Tuy nhiên, trong trường hợp sản phẩm hoặc dịch vụ là đầu ra duy nhất trên thị trường, các công ty trong tập đoàn phải tuân thủ quy định của Thủ tướng Chính phủ.

Tóm lại, việc bảo đảm sự cạnh tranh đối với nhà thầu được đề cập một cách chi tiết và đầy đủ trong Nghị định 63/2014/NĐ-CP, giúp đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả trong quá trình đấu thầu. Các quy định này đảm bảo sự tham gia đa dạng và đáng tin cậy của các nhà thầu, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc chọn lựa nhà thầu có uy tín và đáp ứng yêu cầu của dự án.

 

4. Quy định về bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu đối với nhà đầu tư

Quy định bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu đối với nhà đầu tư đã được chỉ đạo và điều chỉnh trong Điều 2 của Nghị định 25/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 35/2021/NĐ-CP. Theo quy định này, nhà đầu tư tham gia đấu thầu sẽ được xem là độc lập về pháp lý và tài chính so với nhà thầu tư vấn, các cơ quan nhà nước có thẩm quyền và bên mời thầu, tuân thủ các quy định tại Khoản 4 của Điều 6 trong Luật Đấu thầu 2013 khi đáp ứng các điều kiện sau đây:

- Độc lập về pháp lý và tài chính đối với nhà đầu tư: Nhà đầu tư tham dự đấu thầu không được có cổ phần hoặc vốn góp với nhà thầu tư vấn trong các trường hợp như sau:

+ Nhà thầu tư vấn tham gia thẩm tra, thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo nghiên cứu khả thi, hồ sơ thiết kế và dự toán.

+ Nhà thầu tư vấn lập yêu cầu sơ bộ về năng lực và kinh nghiệm, lập và thẩm định hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, thẩm định kết quả lựa chọn nhà đầu tư.

- Tỷ lệ sở hữu vốn giữa nhà đầu tư và nhà thầu tư vấn: Nhà đầu tư tham dự đấu thầu và nhà thầu tư vấn không được cùng sở hữu tỷ lệ vốn cổ phần hoặc vốn góp từ 30% trở lên của một tổ chức hoặc cá nhân khác đối với từng bên.

Trong trường hợp nhà đầu tư tham gia đấu thầu dưới dạng liên danh hoặc nhà thầu tư vấn được chọn dưới dạng liên danh, tỷ lệ sở hữu vốn của tổ chức hoặc cá nhân khác trong liên danh sẽ được xác định bằng tổng tỷ lệ cổ phần hoặc vốn góp tương ứng của từng thành viên trong liên danh.

Nhìn chung, việc áp dụng những quy định này nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình đấu thầu, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc tham gia đa dạng của nhà đầu tư và nhà thầu tư vấn, đồng thời hạn chế các mối quan hệ có thể ảnh hưởng đến tính cạnh tranh trong hoạt động đấu thầu.

Bài viết liên quan: Tư cách hợp lệ và đảm bảo cạnh tranh trong đấu thầu là gì? 

Quý khách hàng vui lòng liên hệ với bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp kịp thời những thắc mắc của mình. Xin trân trọng cảm ơn!