1. The only cure for alcoholism is complete abstinence from alcohol

Câu hỏi:

Chọn chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra từ hoặc cụm từ có ý nghĩa GẦN NHẤT với phần được gạch chân trong mỗi câu hỏi sau đây.

The only cure for alcoholism is complete abstinence from alcohol.

A. sickness

B. pretension

C. avoidance

D. absence

Trả lời:

Chọn C

Giải thích:

abstinence (n): sự kiêng cử

sickness (n): bệnh

pretension (n): sự giả vờ

avoidance (n): sự tránh né

absence (n): sự vắng mặt

=> abstinence = avoidance

Tạm dịch: Phương pháp duy nhất để chữa trị nghiện rượu là hoàn toàn tránh xa rượu.

Đáp án: C

 

2. Kiến thức về dạng bài từ đồng nghĩa, trái nghĩa

2.1. Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh là gì? 

Đúng như cái tên gọi của nó, từ đồng nghĩa là những từ có ý nghĩa tương đồng hoặc giống nhau, nhưng lại khác về cách viết và cách sử dụng. Các cặp từ đồng nghĩa phổ biến bao gồm:

- Nhanh vs Nhanh chóng: Cả hai đều diễn đạt về tốc độ.

- Nhà vs Ngôi nhà: Cả hai đều chỉ một nơi ở.

- Trả lời vs Đáp lại: Cả hai đều biểu thị một phản ứng.

- Quần áo vs Bộ đồ: Cả hai đều chỉ đồ vật mặc cho phần dưới của cơ thể.

Về cơ bản, khi dịch những cặp từ đồng nghĩa này một cách tổng quát, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, khi nắm bắt được sự tinh tế và ý nghĩa chính xác của chúng, bạn sẽ nhận ra các ứng dụng đa dạng và sự phù hợp của chúng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Để hiểu được điều này, việc phân biệt sự khác biệt giữa các từ đồng nghĩa là điều rất quan trọng.

 

2.2. Phân biệt các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh 

(1) Từ đồng nghĩa tuyệt đối 

Các từ đồng nghĩa hoàn toàn thường mang ý nghĩa tương đồng và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Chúng thường xuất hiện khi đề cập đến tên chung hoặc tên khoa học của các loài sinh vật và cây cỏ:

- Cow vs Bos Taurus: Đều chỉ loài bò.

- Pig vs Sus: Đều chỉ loài lợn.

- Pine tree vs Pinus: Đều chỉ loài cây thông.

Sự phổ biến của các từ này trở nên rõ rệt hơn khi ta sử dụng các từ có nghĩa giống nhau nhưng lại được viết khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ:

- Good (US) vs Well (UK): Cả hai đều có ý nghĩa là tốt.

- Candy (US) vs Sweets (UK): Cả hai đều chỉ đến kẹo.

- Cracker (US) vs Biscuit (UK): Cả hai đều chỉ bánh quy.

- Elevator (US) vs Lift (UK): Cả hai đều chỉ thang máy.

(2) Từ đồng nghĩa tương đối 

Trong trường hợp này, chúng ta bắt đầu nhận thấy sự hiện diện của các từ vựng. Thường thì chúng có cùng nguồn gốc nghĩa, nhưng lại mang các phong cách, văn phong khác nhau và chỉ có thể thay thế cho nhau trong một số trường hợp cụ thể.

- Khác biệt về quy cách:

Đây là các từ đồng nghĩa nhưng lại khác nhau trong cách sử dụng văn phong. Có những từ có ý nghĩa tương tự nhau nhưng lại cần phải tuân thủ quy cách và phải đặt trong ngữ cảnh thích hợp, thường được chia thành hai trường hợp:

+ Trường hợp lịch sự, trang trọng (formal).

+ Trường hợp tự nhiên, thoải mái (casual).

   Ví dụ 1:

+ I want to say sorry for what I’ve done. (Casual)

+ I want to apologize for what I’ve done. (Formal)

   Ở ví dụ này, cả hai câu đều thể hiện ý muốn xin lỗi về hành động đã thực hiện. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở văn phong của hai câu, với câu thứ nhất sử dụng từ 'sorry', thể hiện sự ân hận đối với người thân, bạn bè hoặc trong các tình huống không quá trọng đại. Trái lại, câu thứ hai sử dụng từ 'apologize', thể hiện mức độ nghiêm trọng của vấn đề và tạo ra một cảm giác nghiêm túc hơn.

- Khác biệt về sắc thái:

Sử dụng các từ với sắc thái, ngữ điệu khác nhau, chúng ta nhận ra rằng thực tế chúng khá khó thay thế lẫn nhau, dù chúng có vẻ như có nghĩa tương tự nhau do áp dụng với các ý nghĩa, mức độ khác nhau.

Để hiểu rõ sắc thái của các từ đồng nghĩa, bạn cần dành thời gian để tìm hiểu chi tiết về chúng, ý nghĩa chính xác của từ đó là gì và được sử dụng trong ngữ cảnh nào.

   Ví dụ 2:

+ They cry for her loss.

+ They grieve for her loss.

   Cả hai câu đều biểu hiện việc khóc thương cho "sự mất mát". Tuy nhiên, khi sử dụng từ 'grieve', người đọc có thể cảm nhận được sự tiếc nuối sâu sắc, giúp tăng cường sự mạnh mẽ của nỗi buồn của những người được đề cập.

(3) Cụm từ đồng nghĩa

Bên cạnh các từ đã nêu, chúng ta cũng có thể sử dụng các cụm từ thay vì các từ đơn lẻ để diễn đạt ý nghĩa và hàm ý tương đương:

- Happy vs Filled with joy: Vui mừng

- Continue vs Carry on: Tiếp tục

- Extinct vs Die off: Tuyệt chủng

 

3. Bài tập vận dụng liên quan

CÂU 1:

Chọn chữ cái A, B, C hoặc D trên tờ trả lời của bạn để chỉ ra câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi sau đây.

Cha của anh ấy từng là một giáo sư __________ tại trường đại học. Nhiều sinh viên tôn thờ ông.

A. distinguishing

B. distinct

C. distinctive

D. distinguished

Trả lời:

Chọn D

Giải thích:

distinguishing (a): phân biệt

distinct (a): khác biệt

distinctive (a): đặc biệt, riêng biệt

distinguished (a): vang danh, nổi tiếng

Tạm dịch: Cha anh ấy từng là một giáo sư vang danh tại trường đại học. Nhiều sinh viên tôn thờ ông.

CÂU 2:

Chọn chữ cái A, B, C hoặc D trên tờ trả lời của bạn để chỉ ra câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi sau đây.

Mỗi mảnh thiết bị __________ đã được gửi đi vào đám cháy.

A. disposable

B. consumable

C. spendable

D. available

Trả lời:

Chọn A

Giải thích:

disposable (a): chỉ dùng một lần

consumable (a): tiêu hao

spendable (a): có thể chi tiêu

available (a): có sẵn, sẵn sàng

Tạm dịch: Mỗi mảnh thiết bị chỉ dùng một lần đã được gửi đi vào đám cháy.

CÂU 3:

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D để chỉ ra từ hoặc cụm từ có ý nghĩa GẦN NHẤT với phần được gạch chân trong mỗi câu hỏi sau đây.

Anh ta có thể ngại ngùng bây giờ, nhưng anh ta sẽ sớm tự tin hơn khi gặp cô gái phù hợp.

A. hole

B. become confident

C. shed

D. become shy

Trả lời:

Chọn B

Giải thích:

come out of his shell: trở nên tự tin hơn khi trò chuyện với người khác

hole: lỗ

become confident: trở nên tự tin

shed: lột vỏ

become shy: trở nên ngại ngùng

=> come out of his shell = become confident

CÂU 4:

Chọn chữ cái A, B, C hoặc D trên tờ trả lời của bạn để chỉ ra câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi sau đây.

Jenny: "Tôi nghĩ tiêu chuẩn sống cao hơn là một trong những lý do nhiều người muốn trở thành người thành thị." Mark: "__________"

A. Tại sao không nhỉ?

B. Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.

C. Bạn thật tốt khi nói như thế.

D. Cũng đuợc đó.

Trả lời:

Chọn B

Giải thích:

Jenny: "I think higher living standard is one of the reasons many people want to be city dwellers." - Mark: "Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn."

CÂU 5:

Chọn chữ cái A, B, C hoặc D trên tờ trả lời của bạn để chỉ ra câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi sau đây.

__________ là một kiệt tác, một tác phẩm nghệ thuật phải vượt qua những giới hạn lý tưởng của thời kỳ nó được tạo ra.

A. In order to be ranking

B. Ranking

C. Being ranked

D. To be ranked

Trả lời:

Chọn D

Giải thích:

Để được xếp hạng là một kiệt tác, một tác phẩm nghệ thuật phải vượt qua những giới hạn lý tưởng của thời kỳ nó được tạo ra.

CÂU 6:

Chọn chữ cái A, B, C hoặc D trên tờ trả lời của bạn để chỉ ra phần được gạch chân cần sửa trong mỗi câu hỏi sau đây.

Anh ấy đã mua nhiều sách, không có quyển nào trong số đó mà anh ấy đã đọc.

A. bought

B. none

C. them

D. has ever read

Trả lời:

Chọn C

Giải thích:

Cần đại từ quan hệ "which" thay thế cho danh từ chỉ vật "books" trước đó.

"They bought a lot of books, none of which he has ever read."

Bài viết liên quan: Bài tập từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 9 Choosing A Career có đáp án

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề bài tập: The only cure for alcoholism is complete abstinence from alcohol. Xin cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi!