1. The pile of old clothes gave off a damp, musty smell
Câu hỏi:
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following questions.
The pile of old clothes gave off a damp, musty smell.
A. obsolete
B. tasty
C. appealing
D. stale
Trả lời:
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
musty = smelling unpleasantly old and slightly wet (adj): có mùi ẩm mốc khó chịu
obsolete = out of date (adj): lỗi thời
tasty = having a strong and pleasant flavour (adj): ngon, đầy hương vị
appealing = attractive or interesting (adj): hấp dẫn, thú vị
stale = no longer fresh; smelling unpleasant (adj): có mùi khó chịu
=> musty = stale
Tạm dịch: Đống quần áo cũ tỏa ra mùi ẩm mốc.
Chọn đáp án D
2. Tổng hợp kiến thức về từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
2.1. Từ đồng nghĩa tiếng Anh là gì?
Dưới đây là một số từ có nghĩa giống nhau hoặc tương đương nhau, nhưng có cách viết và phát âm khác nhau.
- Start = Begin: Bắt đầu
Ví dụ:
+ She started her own fashion brand. – Cô ấy bắt đầu mở thương hiệu thời trang của riêng mình.
+ The film they want to watch begins at 8 o’clock. – Bộ phim họ muốn xem bắt đầu lúc 8 giờ.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, khi nói về sự khởi động, khởi hành, có thể sử dụng "start" nhưng không thể dùng "begin" hoặc ngược lại. Vì vậy, đây là những từ đồng nghĩa tương đối, không hoàn toàn thay thế được cho nhau.
2.2. Phân loại từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa tuyệt đối:
Những từ này có ý nghĩa và đặc điểm giống nhau, có thể thay thế trong hầu hết các hoàn cảnh.
Ví dụ:
- Motherland = Fatherland: Quê hương
"My fatherland is Quang Binh, Viet Nam." = "My motherland is Quang Binh, Viet Nam."
Từ đồng nghĩa tương đối:
Đây là những từ khác ngữ nghĩa, biểu thái,... có thể thay thế hoặc không trong các trường hợp riêng.
Ví dụ:
- Look = Stare = Gaze = Glance. Những từ này đều có ý nghĩa là "nhìn" nhưng ở các cấp độ sử dụng sẽ khác nhau.
"Look" là nhìn cơ bản, "stare" là nhìn chằm chằm do tò mò hoặc giới tính, "gaze" là nhìn ai chằm chằm do ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ, còn "glance" là liếc nhìn nhanh ai hoặc cái gì.
Từ đồng nghĩa khác biểu thái:
Đây là những từ có chung nghĩa nhưng cách biểu đạt sẽ khác nhau.
Ví dụ:
- Father = Dad, Mother = Mom
Ý biểu thái ở đây là "father", "mother" trang trọng hơn còn "dad", "mom" là cách gọi theo đời thường.
Từ đồng nghĩa tu từ:
Là những cụm từ khác nhau về ý nghĩa và tu từ nghĩa bóng.
Ví dụ:
- To dismiss = To fire = To sack
"To dismiss" là từ trung tính, nghĩa là "cho phép đi", "to fire" có nghĩa là "ép buộc đi, sa thải", còn "to sack" là đuổi, vì thiếu năng lực mà bị cho nghỉ việc.
Từ đồng nghĩa lãnh thổ:
Đây là những từ có cùng ý nghĩa nhưng ở vùng khác nhau thì sử dụng từ khác nhau.
Ví dụ:
- Sidewalk (Mỹ) = Pavement (Anh)
Cùng mang ý nghĩa là "vỉa hè" nhưng ở Mỹ sẽ gọi là "sidewalk", còn các nước lân cận gọi là "pavement".
Uyển ngữ, mỹ từ:
Những từ này được sử dụng để nói giảm nói tránh, mang ý nghĩa nhẹ nhàng, giảm sự bối rối, khó chịu,...
Ví dụ:
- The underprivileged = The poor
Đều mang ý nghĩa là chỉ người nghèo nhưng nếu sử dụng "the poor" sẽ thô lỗ hơn, còn "the underprivileged" có biểu thái nhẹ nhàng hơn, tránh sự thiếu tế nhị, bất lịch sự.
2.3. Các lỗi thường gặp khi sử dụng từ đồng nghĩa
(1) Lỗi ngữ pháp:
Những từ đồng nghĩa mang sắc thái không hoàn toàn giống nhau thường không thể thay thế cho nhau trong một số trường hợp, đặc biệt là khi sử dụng với các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt.
Ví dụ:
"The author..... that tobacco is harmful."
Nhiều người chọn từ "purports", có nghĩa là tự tỏ ra, tự cho là. Tuy nhiên, họ không biết rằng cấu trúc đi kèm của động từ này là "purport to be/have smt".
"They purport to represent the wishes of many parents at the school." – Họ cố gắng đại diện cho mong muốn của nhiều phụ huynh tại trường.
Vì vậy, trong cấu trúc câu này, bạn không nên sử dụng "to purport" mà nên dùng "to claim" – ý nghĩa: quả quyết, tuyên bố, khẳng định.
"Many people still claim that there is no firm evidence linking smoking with lung cancer." – Nhiều người vẫn cho rằng không có bằng chứng chắc chắn nào liên quan đến việc hút thuốc với ung thư phổi.
(2) Lỗi kết hợp:
Lỗi này thường xuyên xuất hiện nếu bạn không sử dụng và luyện tập các cặp từ đồng nghĩa thường xuyên để ghi nhớ kỹ. Ví dụ các cặp động từ "big/large"; "firm/hard"; "ask/question"; "buy/get", khi kết hợp với từ khác sẽ là: "big mistake/large mistake"; "firm government/hard government"; "ask somebody/question somebody"; "buy the shirt/get the shirt".
Ví dụ:
"She is making a big mistake."
"She is making a large mistake."
Bạn có thể cảm thấy hai câu này giống nhau và thực tế về quy tắc việc sử dụng cụm "a large mistake" không sai, nhưng thường chỉ sử dụng "a big mistake" mà thôi.
(3) Lỗi ngữ nghĩa:
Việc hiểu sai ý nghĩa của từ khi dùng trong câu là điều khó tránh khỏi đối với những người không hiểu hết ý nghĩa của từ, dẫn đến việc chọn từ thể hiện sai.
Ví dụ:
Damage = Injured: Bị thương
Nếu trong câu với ý nghĩa là chỉ người bị thương như "I was badly damaged in the accident", thì sẽ không chính xác vì "damage" thường dùng với từ chỉ vật, sự vật.
Vì vậy, chính xác sẽ phải là "I was badly injured in the accident." (Tôi bị thương nặng trong vụ tai nạn.)
Còn "damage" sẽ được sử dụng trong trường hợp:
"Some buildings were badly damaged during the war." – Một số tòa nhà bị hư hại nặng trong chiến tranh.
3. Một số bài tập vận dụng liên quan
CÂU 1:
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions
Visitors come to the museum to admire the relics. They were excavated from the ancient tombs
A. Visitors come to the museum to be admired with the relics that were excavated from the ancient tombs
B. Having been excavated from the ancient tombs, the relics attract attention from the public a lot
C. Visitors come to the museum to admire the relics excavated from the ancient tombs
D. Excavated from the ancient tombs, visitors come to the museum to admire the relics
CÂU 2:
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to show the underlined part that needs correction in each of the following questions.
The only structure remaining intact is the Flag Tower of Hanoi built in 1812 during the Nguyen Dynasty
A. remaining
B. of
C. built
D. the
CÂU 3:
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions
They have lived near a chemical plant for many years. Some villagers have now developed cancer
A. Because of the fact having lived near a chemical plant for, some villagers have now developed cancer
B. Because they have lived near a chemical plant for many years so some villagers have now developed cancer
C. Living near a chemical plant for many years, some villagers have now developed cancer
D. Having lived near a chemical plant for many years, some villagers have now developed cancer
CÂU 4:
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions
In order not to disturb our conversation, he took his seat quietly
A. He took his seat quietly so that he wouldn’t disturb our conversation
B. So as to keep us continue our conversation, he took his seat quietly
C. Not to disturb our conversation, he took his seat quietly
D. As long as he took his seat quietly, we weren’t disturbed to keep on our conversation
CÂU 5:
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the following questions.
She now faces the daunting challenge of writing a successful sequel to her hugely popular first book.
A. formidable
B. feasible
C. encouraging
D. discouraging
Bài viết liên quan: Bài tập tiếng Anh lớp 12 Unit 14 International organizations có đáp án
Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê liên quan đến bài tập: The pile of old clothes gave off a damp, musty smell. Xin cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi nội dung bài viết của chúng tôi!