1. The use of lasers in surgery has become relatively commonplace in recent years

Câu hỏi:

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word(s) that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the following questions.

The use of lasers in surgery has become relatively commonplace in recent years

A. comparatively

B. absolutely

C. relevantly

D. almost

Tạm dịch: 

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D trên tờ trả lời của bạn để chỉ ra từ(s) có ý nghĩa TRÁI NGHĨA với phần được gạch chân trong mỗi câu hỏi sau đây.

Việc sử dụng tia laser trong phẫu thuật đã trở nên tương đối phổ biến trong những năm gần đây.

A. so sánh

B. tuyệt đối

C. liên quan

D. gần như

TRẢ LỜI:

=> Đáp án A

Relatively /'relətivli/ ~ Comparatively /kəm'pærətivli/ (adv): khá, tương đối

ex: I have been to many beaches around the world, but the beaches in Hawaii are comparatively more beautiful. The crystal-clear turquoise water and pristine white sand make them stand out among other beach destinations.

ex: The new smartphone model is relatively affordable compared to its competitors in the market. Despite offering advanced features and a sleek design, it comes at a relatively lower price point, making it a great value for money.

 

2. Cách học từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng anh hiệu quả

2.1 Tại sao phải học từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Anh?

Học từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho việc học và sử dụng ngôn ngữ. Dưới đây là một số lý do vì sao nên học từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

- Mở rộng vốn từ vựng: Học từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình. Thay vì chỉ biết một từ để diễn đạt ý tưởng, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa khác để biểu đạt ý nghĩa tương tự một cách đa dạng và phong phú hơn.

- Nắm vững ngữ cảnh và cách sử dụng từ: Học từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ cảnh và cách sử dụng từ trong các tình huống khác nhau. Bạn sẽ biết được từ nào phù hợp hơn trong một ngữ cảnh cụ thể và tránh sử dụng sai từ.

- Gia tăng khả năng diễn đạt: Khi bạn biết nhiều từ đồng nghĩa và trái nghĩa, bạn có thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách chính xác và linh hoạt hơn. Điều này giúp bạn truyền đạt thông điệp của mình một cách rõ ràng và hiệu quả hơn.

- Phát triển kỹ năng đọc và nghe: Khi đọc và nghe tiếng Anh, việc hiểu được các từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn nắm bắt nội dung một cách toàn diện hơn. Bạn có thể dễ dàng nhận ra ý nghĩa của các từ và cụm từ từ ngữ cảnh xung quanh.

- Nâng cao kỹ năng viết và nói: Học từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn làm phong phú và đa dạng hóa văn phong của mình khi viết và nói. Bạn có thể lựa chọn từ phù hợp nhất để diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và sáng tạo.

Tổng quát, học từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn trở thành người sử dụng tiếng Anh linh hoạt, giàu sức sáng tạo và hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ.

2.2 Cách học từ đồng nghĩa và trái nghĩa hiệu quả

Dưới đây là một số cách học từ đồng nghĩa và trái nghĩa hiệu quả:

- Sử dụng từ điển: Từ điển là nguồn tài liệu hữu ích để tìm kiếm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Khi gặp một từ mới, hãy tra từ điển để xem có những từ nào có ý nghĩa tương tự hoặc trái ngược. Hãy chú ý đến cách sử dụng và ngữ cảnh của từ trong các ví dụ.

Ví dụ: Bạn đang đọc một cuốn tiểu thuyết và gặp từ "happy". Bạn tra từ điển và tìm thấy các từ đồng nghĩa như "joyful", "delighted", và "content". Từ trái nghĩa của "happy" có thể là "sad", "unhappy", hoặc "miserable".

- Học từ theo nhóm: Tạo ra các danh sách từ vựng theo nhóm từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa. Bạn có thể tổ chức chúng theo chủ đề hoặc loại từ, ví dụ như tính từ, động từ, danh từ. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong cùng một nhóm sẽ giúp bạn nhớ chúng một cách hiệu quả hơn.

- Học từ trong ngữ cảnh: Học từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong ngữ cảnh giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng chúng và ý nghĩa của từ trong một câu hoặc đoạn văn cụ thể. Đọc các đoạn văn hoặc bài viết chứa các từ này để thấy cách chúng được sử dụng trong một ngữ cảnh thực tế.

Ví dụ: Bạn muốn nắm được ý nghĩa của từ "courageous". Thay vì chỉ nhìn vào từ điển, bạn đọc một đoạn văn hoặc câu chuyện có chứa từ này. Ví dụ: "The firefighter showed great courage when he entered the burning building to save the trapped residents." Qua ngữ cảnh này, bạn hiểu được rằng "courageous" có nghĩa là dũng cảm hoặc gan dạ.

- Luyện tập với câu hỏi và bài tập: Tạo ra câu hỏi hoặc bài tập liên quan đến từ đồng nghĩa và trái nghĩa để kiểm tra và củng cố kiến thức của bạn. Bạn có thể viết câu hỏi hoặc hoàn thiện câu với từ thích hợp, hoặc thực hiện các bài tập điền từ hoặc sắp xếp từ theo ý nghĩa đúng.

Ví dụ: Bạn có thể tạo câu hỏi như "Tìm từ đồng nghĩa của 'big' trong câu sau: The enormous elephant stood tall in the middle of the savannah." Câu trả lời sẽ là "enormous" hoặc "huge". Bạn cũng có thể viết các câu hoàn thiện với từ thích hợp như "She was ________ when she received the news." và chọn từ "ecstatic" để điền vào chỗ trống.

- Sử dụng từ trong giao tiếp và viết: Hãy thử sử dụng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong giao tiếp hàng ngày và trong việc viết. Điều này giúp bạn làm quen với cách sử dụng các từ này và tăng cường kỹ năng ngôn ngữ của mình.

Ví dụ: Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa để biểu đạt ý nghĩa một cách linh hoạt. Thay vì chỉ nói "I'm happy", bạn có thể thay thế bằng "I'm delighted" hoặc "I'm thrilled". Trong bài viết, hãy sử dụng từ đồng nghĩa và trái nghĩa để biểu đạt ý nghĩa một cách sáng tạo và đa dạng.

- Xem phim và đọc sách tiếng Anh: Xem phim và đọc sách tiếng Anh giúp bạn tiếp cận với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong ngữ cảnh thực tế. Lắng nghe và quan sát cách các từ được sử dụng trong các tình huống khác nhau sẽ giúp bạn hiểu và nhớ chúng một cách tự nhiên.

Ví dụ: Khi xem một bộ phim hoặc đọc một cuốn sách tiếng Anh, lắng nghe và quan sát cách các nhân vật sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa trong các tình huống khác nhau. Ví dụ, trong một cuộc tranh luận, một nhân vật có thể sử dụng từ "agree" trong khi người kia sử dụng từ "disagree" để biểu đạt ý kiến trái ngược.

- Lập thẻ từ và ôn tập: Tạo ra các thẻ từ vựng và ôn tập thường xuyên. Ghi chú từ đồng nghĩa và trái nghĩa lên các thẻ và xem lại chúng trong quá trình ôn tập. Sử dụng phương pháp này để tăng cường trí nhớ và sự quen thuộc với các từ này.

Ví dụ: Tạo ra các thẻ từ vựng với từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Ví dụ, trên mặt một thẻ từ, bạn viết "happy", và ở mặt sau, bạn viết "joyful" và "sad" để đại diện cho từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Sau đó, bạn có thể ôn tập bằng cách lật thẻ từ và kiểm tra kiến thức của mình.

Tuy nhiên, hãy nhớ rằng việc học từ đồng nghĩa và trái nghĩa chỉ là một phần trong quá trình học tiếng Anh. Hãy luôn áp dụng từ vựng vào các hoạt động thực tế và liên tục tiếp cận với ngôn ngữ để phát triển kỹ năng của mình.

 

3. Một số từ đồng nghĩa thường gặp trong tiếng Anh

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa thường gặp trong tiếng Anh:

- Happy - Joyful, delighted, pleased: Vui vẻ, hạnh phúc, phấn khởi

- Sad - Unhappy, sorrowful, miserable: Buồn, đau lòng, u sầu

- Big - Large, huge, enormous: Lớn, to, khổng lồ

- Small - Little, tiny, petite:  Nhỏ, bé, nhỏ nhắn

- Good - Excellent, great, fine: Tốt, xuất sắc, tuyệt vời.

- Bad - Terrible, awful, poor: Xấu, tồi, kém

- Beautiful - Gorgeous, stunning, lovely: Đẹp, xinh đẹp, tuyệt đẹp.

- Ugly - Unattractive, hideous, repulsive: Xấu xí, khó coi, không đẹp.

- Smart - Intelligent, clever, brilliant: Thông minh, lanh lợi, khéo léo.

- Stupid - Dumb, foolish, idiotic: Ngốc, ngu ngốc, dốt.

- Funny - Hilarious, amusing, comical: Hài hước, vui nhộn, buồn cười.

- Serious - Grave, solemn, earnest: Nghiêm túc, trang trọng, chân thành.

- Brave - Courageous, fearless, bold: Dũng cảm, gan dạ, can đảm.

- Cowardly - Timid, fearful, spineless: Hèn nhát, sợ hãi, nhát gan.

- Happy - Content, satisfied, fulfilled: Hài lòng, thỏa mãn, hạnh phúc.

- Rich - Wealthy, affluent, well-off: Giàu có, phú giàu, sung túc.

- Poor - Needy, impoverished, destitute: Nghèo, nghèo khó, bần cùng.

- Easy - Simple, effortless, uncomplicated: Dễ dàng, đơn giản, không khó.

- Difficult - Challenging, demanding, hard: Khó khăn, khó, phức tạp

- Fast - Quick, rapid, speedy: Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ.

Bài viết liên quan: Giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Unit 7 Artificial Intelligence

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: The use of lasers in surgery has become relatively commonplace ...