1. Hiểu thế nào về thỏa thuận trọng tài

Trong việc giải quyết tranh chấp thương mại, việc sử dụng Trọng tài thương mại mang đến nhiều ưu điểm quan trọng, làm cho nó trở thành sự lựa chọn phổ biến của các bên liên quan. Các ưu điểm này bao gồm tính bảo mật, khả năng giải quyết nhanh chóng, và tính chung thẩm của phán quyết từ phía Trọng tài thương mại.

Tính bảo mật là một trong những ưu điểm quan trọng của quá trình giải quyết tranh chấp thông qua Trọng tài Thương mại. Việc thỏa thuận chọn Trọng tài Thương mại là một điều kiện tiên quyết để phát sinh thẩm quyền giải quyết của Trọng tài Thương mại, giúp đảm bảo tính bảo mật và rõ ràng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.

Theo quy định tại khoản 2 Điều 3 Luật Trọng tài Thương mại năm 2010, thỏa thuận trọng tài là một sự đồng ý giữa các bên về việc giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài, có thể phát sinh hoặc đã phát sinh. Điều này chỉ ra rằng thỏa thuận trọng tài có thể được thực hiện trước hoặc sau khi tranh chấp thương mại phát sinh.

Để thỏa thuận trọng tài có giá trị, nó cần phải đáp ứng một số đặc điểm quan trọng. Thứ nhất, thỏa thuận phải là sự đồng ý rõ ràng và thống nhất giữa các bên, chứng tỏ ý chí của họ trong việc giải quyết tranh chấp bằng cách sử dụng Trọng tài Thương mại. Thứ hai, hình thức thể hiện thỏa thuận thường là văn bản để giảm thiểu rủi ro và chứng minh sự đồng thuận của các bên.

Thỏa thuận trọng tài có thể được lập trước khi tranh chấp phát sinh hoặc sau khi nó xảy ra. Trong trường hợp thỏa thuận được lập trước, nó thường được tích hợp như một điều khoản trong hợp đồng giữa các bên. Điều này giúp ngăn chặn tranh chấp và xác định rõ ràng quyền chọn phương thức giải quyết tranh chấp.

Cũng theo quy định của pháp luật, thỏa thuận trọng tài cần đảm bảo tính rõ ràng, chính xác, và có hiệu lực với hợp đồng, bất kể liệu nó được thể hiện trong hợp đồng hay dưới hình thức văn bản riêng.

Tóm lại, thỏa thuận trọng tài thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một quá trình giải quyết tranh chấp có tính bảo mật, nhanh chóng và chung thẩm. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình giải quyết tranh chấp thương mại.

 

2. Thỏa thuận trọng tài có vô hiệu khi hợp đồng bị vô hiệu không?

Theo Điều 407 của Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có thể trở nên vô hiệu trong một số trường hợp cụ thể. Dưới đây là các trường hợp khiến một hợp đồng trở nên vô hiệu:

Vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội:

Hợp đồng sẽ bị vô hiệu nếu nó vi phạm các quy định của pháp luật hoặc đạo đức xã hội.

Giả tạo:

Hợp đồng có thể trở nên vô hiệu nếu nó được giả tạo, tức là tạo ra bằng cách gian lận, làm giả mạo.

Người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi:

Hợp đồng sẽ không có hiệu lực nếu một trong các bên tham gia hợp đồng là người chưa đủ tuổi, mất năng lực hành vi dân sự, hoặc gặp khó khăn trong việc nhận thức và làm chủ hành vi của mình.

Bị nhầm lẫn:

Nếu có sự nhầm lẫn trong việc xác định nội dung của hợp đồng, hợp đồng có thể trở thành vô hiệu.

Bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép:

Hợp đồng sẽ bị vô hiệu nếu một trong các bên bị lừa dối, đe dọa hoặc bị cưỡng ép khi ký kết.

Người xác lập không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình:

Hợp đồng có thể trở nên vô hiệu nếu người lập hợp đồng không có khả năng nhận thức và làm chủ được hành vi của mình.

Không tuân thủ quy định về hình thức:

Nếu hợp đồng không tuân thủ các quy định về hình thức, chẳng hạn như việc không được lập bằng văn bản như quy định, nó có thể trở thành vô hiệu.

Vô hiệu từng phần:

Có thể xảy ra trường hợp hợp đồng trở nên vô hiệu chỉ đối với một phần cụ thể của nó, trong khi phần còn lại vẫn giữ hiệu lực.

Sự vô hiệu của hợp đồng chính sẽ làm chấm dứt hợp đồng phụ, trừ khi có thỏa thuận khác được thay thế hợp đồng chính. Tuy nhiên, sự vô hiệu của hợp đồng phụ không làm chấm dứt hợp đồng chính, trừ khi có thỏa thuận khác được coi là một phần không thể tách rời của hợp đồng chính.

Theo Điều 19 của Luật Trọng tài Thương mại 2010 quy định:

"Thoả thuận trọng tài hoàn toàn độc lập với hợp đồng. Việc thay đổi, gia hạn, hủy bỏ hợp đồng, hợp đồng vô hiệu hoặc không thể thực hiện được không làm mất hiệu lực của thoả thuận trọng tài."

Điều này nghĩa là thoả thuận trọng tài không phụ thuộc vào bất kỳ sự thay đổi, gia hạn, hủy bỏ, hoặc vô hiệu hóa hợp đồng nào mà nó đang liên quan đến. Dù có bất kỳ biến động nào xảy ra đối với hợp đồng chính, thoả thuận trọng tài vẫn giữ nguyên tính độc lập và hiệu lực của mình.

Lưu ý rằng việc xem xét hiệu lực của thoả thuận trọng tài sẽ được thực hiện bởi Hội đồng trọng tài hoặc tòa án có thẩm quyền, theo khoản 1 của Điều 43 Luật Trọng tài Thương mại 2010. Điều này được quy định như sau:

"Trước khi xem xét nội dung vụ tranh chấp, Hội đồng trọng tài phải xem xét hiệu lực của thoả thuận trọng tài; thỏa thuận trọng tài có thể thực hiện được hay không và xem xét thẩm quyền của mình. Trong trường hợp vụ việc thuộc thẩm quyền giải quyết của mình thì Hội đồng trọng tài tiến hành giải quyết tranh chấp theo quy định của Luật này. Trường hợp không thuộc thẩm quyền giải quyết của mình, thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc xác định rõ thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được thì Hội đồng trọng tài quyết định đình chỉ việc giải quyết và thông báo ngay cho các bên biết."

Điều này đồng nghĩa với việc Hội đồng trọng tài có trách nhiệm xác định tính hợp lệ và khả thi của thoả thuận trọng tài trước khi bắt đầu xem xét vụ tranh chấp. Trong trường hợp thoả thuận trọng tài không có hiệu lực hoặc không thể thực hiện được, Hội đồng trọng tài có quyền đình chỉ quá trình giải quyết và thông báo ngay cho các bên liên quan.Trong việc giải quyết tranh chấp thương mại, việc sử dụng Trọng tài Thương mại mang đến nhiều ưu điểm quan trọng, làm cho nó trở thành sự lựa chọn phổ biến của các bên liên quan. Các ưu điểm này bao gồm tính bảo mật, khả năng giải quyết nhanh chóng, và tính chung thẩm của phán quyết từ phía Trọng tài Thương mại.

 

3. Trường hợp nào thì được giải quyết tranh chấp bằng trọng tài 

Theo Điều 5 của Luật Trọng tài Thương mại 2010 quy định

Tranh chấp được giải quyết bằng Trọng tài nếu các bên có thoả thuận trọng tài. Thỏa thuận trọng tài có thể được lập trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp.

Điều này nghĩa là tranh chấp có thể được đưa ra giải quyết bằng phương thức trọng tài khi các bên đồng thuận sử dụng cơ chế trọng tài. Thỏa thuận trọng tài có thể được ký kết trước khi tranh chấp xảy ra hoặc sau khi tranh chấp đã xuất hiện. Việc thoả thuận này thường được thể hiện trong các hợp đồng hoặc tài liệu đặc biệt chỉ định quy trình giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài.

Trường hợp một bên tham gia thoả thuận trọng tài là cá nhân chết hoặc mất năng lực hành vi, thoả thuận trọng tài vẫn có hiệu lực đối với người thừa kế hoặc người đại diện theo pháp luật của người đó, trừ trường hợp các bên có thoả thuận khác.

Nếu một trong các bên tham gia thoả thuận trọng tài là người cá nhân và đã qua đời hoặc mất năng lực hành vi, thoả thuận trọng tài vẫn có giá trị và có thể được áp dụng đối với người thừa kế hoặc người đại diện theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, điều này chỉ áp dụng trong trường hợp không có thoả thuận khác giữa các bên.

Trường hợp một bên tham gia thỏa thuận trọng tài là tổ chức phải chấm dứt hoạt động, bị phá sản, giải thể, hợp nhất, sáp nhập, chia, tách hoặc chuyển đổi hình thức tổ chức, thoả thuận trọng tài vẫn có hiệu lực đối với tổ chức tiếp nhận quyền và nghĩa vụ của tổ chức đó, trừ trường hợp các bên có thoả thuận khác.

Trong trường hợp tổ chức tham gia thoả thuận trọng tài chấm dứt hoạt động, bị phá sản, giải thể, hợp nhất, sáp nhập, chia, tách hoặc chuyển đổi hình thức tổ chức, thoả thuận trọng tài vẫn có thể được áp dụng đối với tổ chức mới tiếp nhận quyền và nghĩa vụ của tổ chức gốc. Tuy nhiên, điều này chỉ có hiệu lực khi không có thoả thuận khác giữa các bên.

Trên đây là nội dung về bài viết "Thỏa thuận trọng tài có bị vô hiệu khi hợp đồng vô hiệu không?", nội dung trên mang tính chất tham khảo nếu quý khách hàng có vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Rất mong được hợp tác với quý khách hàng. Trân trọng.