1. Các trường hợp được miễn thị thực theo quy định của pháp luật

Miễn thị thực là một chính sách hoặc quy định của một quốc gia, cho phép công dân của quốc gia đó hoặc các quốc gia khác vào và lưu trú trong quốc gia đó mà không cần phải có thị thực (visa) hoặc các yêu cầu nhập cảnh phức tạp khác.

Chính sách miễn thị thực có thể được áp dụng cho các quốc gia cụ thể hoặc cho các tình huống cụ thể, như hợp đồng thương mại, hợp tác quốc tế, hoặc những lý do đặc biệt khác. Việc miễn thị thực có thể giúp tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nhân của các quốc gia tham gia vào các hoạt động quốc tế mà không cần phải đối mặt với quy trình phê duyệt thị thực phức tạp. Tuy nhiên, quyết định miễn thị thực luôn phụ thuộc vào chính sách nhập cảnh và quan hệ ngoại giao của từng quốc gia và có thể thay đổi theo thời gian.

Tại Việt Nam, người nước ngoài trước khi nhập cảnh cần thực hiện thủ tục xin thị thực, tức là phải có sự chấp thuận từ phía cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam. Khi được miễn thị thực, điều này đồng nghĩa với việc người nước ngoài có thể vào Việt Nam mà không cần phải xin phép trước.

Luật Nhập cảnh, Xuất cảnh, Quá cảnh và Cư trú của Người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 quy định rằng, có một số trường hợp cụ thể khi các cá nhân sẽ được miễn thị thực:

- Các công dân nước ngoài của quốc gia tham gia các hiệp ước quốc tế mà Việt Nam cũng là thành viên. Ví dụ, công dân nước ngoài từ các quốc gia thuộc Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) sẽ được miễn thị thực khi nhập cảnh Việt Nam, và tương tự, công dân Việt Nam sẽ được miễn thị thực khi nhập cảnh vào các quốc gia ASEAN. Thời hạn miễn thị thực trong trường hợp này không quá 30 ngày.

- Người nước ngoài đang sử dụng thẻ thường trú hoặc thẻ tạm trú tại Việt Nam.

- Người nước ngoài vào khu kinh tế cửa khẩu hoặc đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt.

- Người nước ngoài nhập cảnh vào khu kinh tế ven biển theo quyết định của Chính phủ. Điều này đòi hỏi khu kinh tế này phải đáp ứng các điều kiện như có sân bay quốc tế, không gian riêng biệt, ranh giới địa lý xác định, cách ly với đất liền, phù hợp với chính sách phát triển kinh tế - xã hội và không đe dọa quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự và an toàn xã hội của Việt Nam.

- Người nước ngoài là công dân của các quốc gia được Việt Nam đơn phương miễn thị thực. Hiện tại, Việt Nam miễn thị thực đối với công dân của 13 quốc gia bao gồm Hàn Quốc, Nhật Bản, Na Uy, Đan Mạch, Phần Lan, Nga, Thụy Điển, Belarus, Pháp, Đức, Italy, Anh và Tây Ban Nha.

- Công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài và có hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị quốc tế được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài, cùng với vợ, chồng và con cái của họ, đều thuộc vào danh sách những người được miễn thị thực. Hơn nữa, cũng thuộc danh sách này là người nước ngoài là vợ, chồng, hoặc con cái của công dân Việt Nam.

Đây là những trường hợp phổ biến nhất được quy định bởi pháp luật. Ngoài các trường hợp cụ thể này, Chính phủ Việt Nam cũng đã thống nhất chính sách miễn thị thực nhập cảnh Việt Nam cho các thành viên tổ bay của các hãng hàng không nước ngoài hoạt động tại Việt Nam. Cụ thể, các thành viên tổ bay của các hãng hàng không nước ngoài hoạt động tại Việt Nam được miễn thị thực, cho phép tạm trú và di chuyển trên toàn lãnh thổ Việt Nam trong khoảng thời gian chờ chuyến bay kế tiếp đến hoặc đi từ Việt Nam.

 

2. Hồ sơ miễn thị thực cho người nước ngoài

Khi làm thủ tục xin miễn thị thực cho người nước ngoài, cá nhân cần chuẩn bị một bộ hồ sơ với đầy đủ các giấy tờ và tài liệu sau đây:

- Một bản Tờ khai đề nghị cấp Giấy miễn thị thực (theo mẫu quy định).

- Hai tấm ảnh màu mới, kích thước 4x6 cm, chụp trên nền trắng, khuôn mặt nhìn thẳng, không đội mắt kính màu (01 tấm ảnh để dán vào Tờ khai và 01 tấm ảnh dự phòng).

- Hộ chiếu nước ngoài còn hiệu lực ít nhất 6 tháng tính từ ngày nhập cảnh (bản chính và bản sao).

- Một trong các giấy tờ chứng minh quan hệ với công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài, ví dụ như: Giấy đăng ký kết hôn, Giấy khai sinh, Giấy xác nhận quan hệ cha, mẹ, con, Quyết định nuôi con nuôi, hoặc các tài liệu khác có giá trị theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Các tài liệu này là các căn cứ quan trọng để cơ quan có thẩm quyền đánh giá xem người nước ngoài có đủ điều kiện để được miễn thị thực tại Việt Nam hay không. Ngoài ra, theo những điều khoản đã nêu trên, khi các trường hợp cụ thể được quy định bởi pháp luật thì người nước ngoài sẽ được miễn thị thực. Bộ hồ sơ này cũng giúp cơ quan chức năng Nhà nước Việt Nam có đầy đủ thông tin về người nước ngoài được miễn thị thực, đồng thời, trong trường hợp phát sinh vấn đề pháp lý, giúp cơ quan có thẩm quyền xử lý và giải quyết tốt nhất.

 

3. Thủ tục cấp giấy miễn thị thực cho người nước ngoài

Để xin cấp giấy miễn thị thực cho người nước ngoài, quy trình cần tuân theo các bước cụ thể sau đây:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Cá nhân có nhu cầu xin giấy miễn thị thực cho người nước ngoài cần thu thập và chuẩn bị một bộ hồ sơ với đầy đủ các giấy tờ và tài liệu như đã được nêu trong phần trước. Sau khi hồ sơ đã sẵn sàng, cá nhân sẽ nộp nó cho cơ quan có thẩm quyền.

Thẩm quyền nhận hồ sơ sẽ phụ thuộc vào vị trí của cá nhân:

- Cơ quan ngoại giao của Việt Nam tại nước ngoài (nếu cá nhân đang ở nước ngoài).

- Cục Xuất nhập cảnh Việt Nam thuộc Bộ Công an (nếu cá nhân đang ở Việt Nam).

Bước 2: Thụ lý hồ sơ

Cơ quan có thẩm quyền sẽ tiếp nhận hồ sơ từ người dân. Nếu hồ sơ đáp ứng các yêu cầu và hợp lệ, cơ quan này sẽ tiếp tục xử lý hồ sơ theo quy định của luật pháp.

Trong trường hợp hồ sơ không đáp ứng các yêu cầu hoặc có vấn đề gì đó, cán bộ chức năng sẽ trả hồ sơ lại cho cá nhân. Lúc trả hồ sơ, cán bộ chức năng sẽ cung cấp lý do cụ thể bằng văn bản để cá nhân biết và thực hiện bổ sung.

Bước 3: Cấp giấy miễn thị thực cho người nước ngoài

Sau khi kiểm tra và thấy rằng hồ sơ đáp ứng các yêu cầu hợp pháp và hợp lý, cơ quan có thẩm quyền (Cơ quan ngoại giao của Việt Nam tại nước ngoài nếu cá nhân đang ở nước ngoài, hoặc Cục Xuất nhập cảnh Việt Nam của Bộ Công an nếu cá nhân đang ở Việt Nam) sẽ cấp giấy miễn thị thực cho người nước ngoài.

 

4. Chi phí, thời gian xin thủ tục miễn thị thực cho người nước ngoài ở Việt Nam

Chi phí xin miễn thị thực cho người nước ngoài ở Việt Nam có thể thay đổi theo quốc gia, loại thị thực và thời gian lưu trú. Mức phí cụ thể sẽ được quy định bởi Chính phủ Việt Nam thông qua các quy định pháp luật và các thỏa thuận quốc tế.

Để biết thông tin chi tiết về chi phí xin miễn thị thực cho người nước ngoài tại Việt Nam, bạn nên liên hệ với cơ quan đặc thù có thẩm quyền, chẳng hạn như Cục Xuất nhập cảnh Việt Nam hoặc cơ quan ngoại giao của Việt Nam tại quốc gia bạn đang ở để được tư vấn và cung cấp thông tin cụ thể về mức phí và quy trình xin thị thực. Chi phí này thường phải được nộp trước hoặc trong quá trình xin thị thực và có thể thay đổi theo thời gian và các quy định mới.

Trong vòng 01 ngày làm việc sau khi thu nhận đủ hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam tại nước ngoài sẽ chuyển thông tin của người đề nghị cấp Giấy miễn thị thực về Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.

Sau đó, trong vòng 03 ngày làm việc, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh sẽ xem xét và trả lời cơ quan có thẩm quyền cấp thị thực của Việt Nam tại nước ngoài.

Cuối cùng, trong vòng 01 ngày làm việc kể từ khi nhận thông báo từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, cơ quan có thẩm quyền cấp thị thực của Việt Nam tại nước ngoài sẽ cấp Giấy miễn thị thực. Vậy, toàn bộ quy trình này sẽ không kéo dài quá 07 ngày làm việc sau khi hồ sơ đầy đủ được thu nhận.

Bài viết tham khảo: Những trường hợp được miễn thị thực tại Việt Nam mới nhất

Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Chân thành cảm ơn quý khách hàng đã hợp tác cùng công ty chúng tôi.