1. Bạo lực học đường là gì?
Dựa trên quy định tại khoản 5 Điều 2 của Nghị định số 80/2017/NĐ-CP, bạo lực học đường được hiểu là các hành vi hành hạ, ngược đãi, đánh đập; xâm phạm đến thân thể, sức khỏe của người học; lăng mạ, xúc phạm đến danh dự, nhân phẩm của người học; cô lập, xua đuổi và các hành vi khác có chủ đích gây ra tổn hại về mặt thể chất và tinh thần đối với người học trong các cơ sở giáo dục hoặc các lớp học độc lập.
Hiện tượng bạo lực học đường không phải là điều mới lạ trong xã hội, tuy nhiên, trong thời gian gần đây, tình trạng này lại xuất hiện nhiều hơn, diễn ra liên tục và có xu hướng gia tăng trong các trường học trên cả nước. Điều đáng lo ngại là bạo lực học đường đang trở nên nghiêm trọng hơn, với tính chất nguy hiểm được biểu hiện rõ rệt qua các vụ việc cụ thể.
Bạo lực học đường không chỉ xuất hiện ở một cấp học duy nhất mà len lỏi từ bậc tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông và thậm chí cả ở các cấp học cao hơn. Ở mỗi bậc học, mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, tuy nhiên, hậu quả mà nó để lại là vô cùng nặng nề. Những nạn nhân của bạo lực học đường thường phải đối mặt với chấn thương về tâm lý, và trong một số trường hợp nghiêm trọng hơn, họ có thể phải đánh đổi bằng cả mạng sống của mình. Những tổn thất về mặt tinh thần và thể chất mà bạo lực học đường gây ra không chỉ ảnh hưởng đến bản thân nạn nhân mà còn để lại hệ lụy lâu dài cho gia đình, cộng đồng và xã hội nói chung.
2. Bạo lực học đường bị xử lý ra sao?
Bạo lực học đường không chỉ đơn thuần là những hành vi vi phạm các nguyên tắc đạo đức cơ bản, mà còn là một vấn đề nghiêm trọng gây ra những hệ quả tiêu cực sâu rộng đối với nạn nhân và môi trường học tập. Khi xảy ra bạo lực học đường, những hành vi này không chỉ làm tổn thương tinh thần và thể chất của nạn nhân mà còn làm suy giảm môi trường học tập, gây ra sự lo lắng, sợ hãi và mất tập trung trong lớp học. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý và học vấn của học sinh, làm giảm hiệu quả giáo dục và tạo ra một môi trường học tập không an toàn.
Để đối phó với vấn đề này, pháp luật quy định rằng hành vi bạo lực học đường có thể bị xử lý theo nhiều cấp độ khác nhau.
Xử lý vi phạm hành chính
Theo quy định tại Điều 5 của Luật Xử lý Vi phạm Hành chính năm 2012, những người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi có thể bị xử lý về các vi phạm hành chính, đặc biệt là khi các vi phạm này do cố ý thực hiện. Điều này có nghĩa là các hành vi vi phạm hành chính của nhóm tuổi này sẽ được xem xét và xử lý theo quy định pháp luật, nhưng mức độ xử phạt có thể khác biệt so với các đối tượng trưởng thành.
Cụ thể, theo Điều 22 của cùng bộ luật, cá nhân có hành vi bạo lực học đường có thể bị xử lý bằng hình thức cảnh cáo nếu hành vi đó chưa gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Điều này cho thấy hệ thống pháp luật đã có sự phân biệt rõ ràng trong việc xử lý các hành vi vi phạm của người chưa thành niên. Nếu hành vi bạo lực học đường của một cá nhân trong độ tuổi từ 14 đến dưới 16 tuổi không dẫn đến hậu quả nghiêm trọng và có các tình tiết giảm nhẹ, thì biện pháp xử phạt có thể chỉ là cảnh cáo. Đây là hình thức xử phạt nhẹ nhàng hơn nhằm giúp cho người vi phạm nhận thức được lỗi lầm của mình và có cơ hội sửa chữa.
Tóm lại, theo quy định của Luật Xử lý Vi phạm Hành chính năm 2012, cá nhân trong độ tuổi từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi nếu thực hiện hành vi bạo lực học đường do cố ý, nhưng chưa gây ra hậu quả nghiêm trọng và có tình tiết giảm nhẹ, thì sẽ chỉ bị xử phạt cảnh cáo. Điều này phản ánh sự cân nhắc của pháp luật trong việc điều chỉnh các hình thức xử phạt phù hợp với đặc thù của người chưa thành niên, nhằm bảo đảm vừa bảo vệ quyền lợi của nạn nhân, vừa tạo cơ hội cho đối tượng vi phạm có thể khắc phục lỗi lầm và tái hòa nhập cộng đồng.
Xử phạt hình sự
Theo quy định pháp luật, người từ đủ 16 tuổi trở lên có trách nhiệm hình sự đối với mọi tội phạm, bao gồm cả những hành vi bạo lực học đường. Cụ thể, khi một học sinh đã đủ 16 tuổi, nếu thực hiện hành vi bạo lực học đường, thì người đó có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về các tội danh liên quan đến việc gây tổn hại cho sức khỏe và danh dự của người khác.
Theo khoản 22 Điều 1 của Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017, hành vi cố ý gây thương tích được quy định cụ thể. Nếu một người cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác, với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30% hoặc dưới 11% nhưng thuộc các trường hợp đặc biệt như sử dụng hung khí nguy hiểm, dùng thủ đoạn gây nguy hại cho nhiều người, phạm tội nhiều lần, có tính chất côn đồ hoặc tái phạm nguy hiểm, thì người đó có thể bị xử phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Những quy định này nhằm xử lý nghiêm các hành vi bạo lực học đường mà người thực hiện đã đủ 16 tuổi.
Ngoài ra, cá nhân thực hiện hành vi bạo lực học đường cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội làm nhục người khác. Theo Điều 155 của Bộ luật Hình sự năm 2015, nếu người nào xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm và danh dự của người khác, thì có thể bị xử phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng, hoặc bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm. Điều này thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với các hành vi làm nhục, lăng mạ và xúc phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm của người khác trong môi trường học đường.
Tuy nhiên, đối với những người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi, trách nhiệm hình sự chỉ được áp dụng trong trường hợp hành vi bạo lực học đường gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng cho sức khỏe, tính mạng của người bị hại. Pháp luật quy định chặt chẽ về việc áp dụng trách nhiệm hình sự nhằm đảm bảo công bằng và bảo vệ quyền lợi của nạn nhân, đồng thời cân nhắc đến sự phát triển tâm lý và nhân cách của những người chưa đủ tuổi trưởng thành. Những quy định này nhằm duy trì một môi trường học tập an toàn và lành mạnh, ngăn ngừa và xử lý nghiêm các hành vi bạo lực học đường.
Bồi thường dân sự
Hành vi bạo lực học đường không chỉ là những hành động xâm phạm đến thân thể mà còn làm tổn hại nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm và sức khỏe tinh thần của nạn nhân. Do đó, pháp luật quy định rằng hành vi bạo lực học đường có thể được xử lý theo hình thức dân sự, nhằm đảm bảo việc bồi thường thiệt hại cho người bị hại.
Căn cứ theo Điều 590 của Bộ luật Dân sự năm 2015, người thực hiện hành vi gây thiệt hại về sức khỏe cho người khác có thể phải bồi thường các khoản thiệt hại dân sự. Các khoản bồi thường này bao gồm chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, bồi dưỡng và phục hồi sức khỏe cũng như chức năng bị tổn hại của người bị thiệt hại. Bên cạnh đó, nếu người bị thiệt hại mất hoặc giảm sút thu nhập thực tế do hành vi bạo lực, thì cũng phải bồi thường khoản thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút, hoặc áp dụng mức thu nhập trung bình của lao động cùng loại trong trường hợp thu nhập không ổn định và khó xác định. Ngoài ra, nếu trong quá trình điều trị, người bị thiệt hại cần người chăm sóc, thì cũng phải bồi thường chi phí hợp lý cho việc chăm sóc và phần thu nhập thực tế bị mất của người chăm sóc, đặc biệt là khi người bị thiệt hại mất khả năng lao động và cần sự chăm sóc thường xuyên.
Theo Điều 592 của Bộ luật Dân sự năm 2015, nếu hành vi bạo lực học đường xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm và uy tín của người khác, thì người thực hiện hành vi này phải chịu trách nhiệm bồi thường các chi phí hợp lý để hạn chế và khắc phục thiệt hại, cũng như thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút. Thiệt hại khác do luật quy định cũng có thể được xem xét trong trường hợp này.
Đặc biệt, theo quy định tại Điều 586 của Bộ luật Dân sự năm 2015 về năng lực chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại, cách thức bồi thường của các đối tượng cụ thể như sau: Người từ đủ 18 tuổi trở lên phải tự chịu trách nhiệm bồi thường. Đối với người chưa đủ 15 tuổi, cha mẹ sẽ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại. Trong trường hợp tài sản của cha mẹ không đủ để bồi thường, nếu con chưa thành niên có tài sản riêng, thì tài sản đó sẽ được dùng để bồi thường phần còn thiếu, trừ một số trường hợp đặc biệt theo quy định tại Điều 599 của Bộ luật Dân sự năm 2015. Đối với người từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi gây thiệt hại, họ phải bồi thường bằng tài sản của mình; nếu tài sản không đủ, cha mẹ sẽ phải bồi thường phần còn thiếu bằng tài sản của mình.
Những quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại, đồng thời giúp đảm bảo rằng các cá nhân có hành vi bạo lực học đường sẽ phải chịu trách nhiệm một cách công bằng và hợp lý.
3. Thực trạng bạo lực học đường ở Việt Nam hiện nay
Hiện nay, theo các thống kê và nghiên cứu được tiến hành bởi nhiều chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục và xã hội, Việt Nam đang nổi lên là một trong những quốc gia đứng đầu về tỷ lệ bạo lực học đường, và điều đáng lo ngại là tình trạng này vẫn tiếp tục gia tăng mà chưa có dấu hiệu dừng lại hay suy giảm. Những vụ việc liên quan đến bạo lực học đường không chỉ gia tăng về số lượng mà còn có xu hướng trở nên ngày càng phức tạp và nguy hiểm hơn về tính chất và hậu quả mà chúng gây ra. Đáng chú ý là, những hành vi bạo lực trong môi trường học đường thường bắt nguồn từ những mâu thuẫn nhỏ nhặt, nhưng khi không được giải quyết một cách hợp lý và kịp thời, chúng nhanh chóng leo thang và trở thành các vụ việc nghiêm trọng, gây ra nhiều tổn thương không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần cho các em học sinh.
Tình trạng bạo lực học đường hiện không chỉ giới hạn ở một số trường hợp cá biệt hay tại một vài khu vực địa lý cụ thể, mà đã lan rộng đến hầu hết các trường học trên cả nước, từ những ngôi trường ở khu vực nông thôn xa xôi cho đến những trường học ở các đô thị lớn. Bạo lực học đường cũng diễn ra ở tất cả các cấp bậc giáo dục, từ cấp tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông cho đến cả bậc đại học. Đối tượng tham gia vào các hành vi bạo lực cũng ngày càng đa dạng và phức tạp hơn. Không chỉ có học sinh nam là những người thường xuyên bị dính líu đến bạo lực, mà ngày nay, các em học sinh nữ cũng không còn đứng ngoài các vụ việc này, đặc biệt là ở cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông. Bên cạnh đó, bạo lực không chỉ xảy ra giữa các em học sinh với nhau mà còn xuất hiện những trường hợp bạo lực giữa học sinh và giáo viên, thậm chí có những vụ việc mà giáo viên là người bị học sinh tấn công hoặc ngược lại.
Theo số liệu của Bộ Giáo dục và Đào tạo, trong khoảng thời gian của một năm học, trung bình có khoảng 1.600 vụ bạo lực học đường xảy ra cả trong và ngoài khuôn viên các trường học trên cả nước. Theo thống kê này, cứ khoảng 5.200 học sinh thì lại có một vụ đánh nhau, và cứ khoảng 11.000 học sinh thì lại có một em phải nghỉ học do tham gia vào các vụ đánh nhau. Đáng báo động hơn, hơn 75% các vụ bạo lực học đường có đối tượng liên quan là học sinh và sinh viên. Ngoài ra, xu hướng hiện tại cho thấy bạo lực học đường đang có dấu hiệu trẻ hóa, với độ tuổi của các em học sinh tham gia vào các hành vi bạo lực ngày càng giảm và mức độ nguy hiểm của những vụ việc này cũng ngày càng nghiêm trọng hơn.
Bạo lực học đường ở Việt Nam không chỉ dừng lại ở các hành vi xô xát, đánh nhau gây tổn hại về thể chất mà còn bao gồm nhiều hình thức tấn công tinh thần như đe dọa, lăng mạ, chửi rủa, và các hành vi khác làm tổn thương đến lòng tự trọng và tâm lý của học sinh. Những hành vi này có thể để lại những hậu quả lâu dài, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình phát triển hoàn chỉnh về cả thể chất lẫn tinh thần của các em học sinh, làm suy giảm khả năng học tập, cũng như khiến các em mất đi niềm tin vào môi trường giáo dục mà lẽ ra phải là nơi an toàn và phát triển tốt nhất cho các em.
Bạn đọc có thể tham khảo bài viết sau: Vai trò của giáo dục đối với sự phát triển nhân cách
Bạn đọc có bất kỳ thắc mắc về nội dung bài viết hay thắc mắc về vấn đề pháp lý có thể liên hệ qua số tổng đài 19006162 hoặc thông qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn cụ thể.