Trong một tác phẩm tự sự, điều làm nên sức hấp dẫn không chỉ nằm ở câu chuyện “kể về chuyện gì” mà còn nằm ở cách nhà văn lựa chọn để kể câu chuyện ấy. Cùng một chuỗi sự kiện, nếu được kể từ những điểm nhìn khác nhau, sắp xếp theo những trật tự khác nhau hoặc sử dụng những giọng điệu khác nhau, tác phẩm có thể tạo ra những hiệu quả thẩm mỹ hoàn toàn khác biệt.

Bởi vậy, khi phân tích truyện ngắn hay tiểu thuyết, việc chỉ tóm tắt cốt truyện là chưa đủ. Người đọc cần đi sâu vào nghệ thuật kể chuyện để thấy được nhà văn đã tổ chức câu chuyện như thế nào, lựa chọn ai là người kể, đặt điểm nhìn ở đâu, điều khiển thời gian và nhịp kể ra sao, đồng thời sử dụng ngôn ngữ như thế nào để khắc họa nhân vật và chuyển tải tư tưởng.

 

1. Nghệ thuật kể chuyện là gì và vai trò trong tác phẩm văn học

1.1. Nghệ thuật kể chuyện là gì?

Nghệ thuật kể chuyện có thể hiểu là toàn bộ cách thức nhà văn tổ chức và trình bày câu chuyện trong một tác phẩm tự sự nhằm tạo nên hiệu quả thẩm mỹ và truyền tải tư tưởng.

Nói một cách dễ hiểu, nghệ thuật kể chuyện trả lời câu hỏi:

Nhà văn kể câu chuyện này như thế nào?

Khái niệm này bao gồm nhiều phương diện như lựa chọn người kể chuyện, ngôi kể, điểm nhìn, cách sắp xếp các sự kiện, tổ chức thời gian, xây dựng tình huống, điều chỉnh nhịp kể, sử dụng lời người kể và lời nhân vật, lựa chọn giọng điệu...

Chính những yếu tố đó biến một chuỗi sự kiện đơn thuần thành một tác phẩm văn học.

 

1.2. Phân biệt “câu chuyện” và “truyện kể”

Đây là điểm quan trọng đầu tiên khi tìm hiểu nghệ thuật kể chuyện.

“Câu chuyện” là chuỗi sự kiện, hành động và quan hệ giữa các nhân vật nếu được sắp xếp theo trình tự thời gian và quan hệ nguyên nhân, kết quả của chúng.

“Truyện kể” là cách nhà văn lựa chọn, sắp xếp và trình bày những sự kiện ấy trong văn bản.

Ví dụ, cuộc đời Chí Phèo có thể được sắp xếp theo trình tự từ khi hắn bị bỏ rơi ở lò gạch cũ, lớn lên, làm canh điền, bị đẩy vào tù, trở về làng Vũ Đại, gặp Thị Nở rồi đi đến kết cục bi kịch.

Nhưng Nam Cao không kể theo thứ tự đó.

Chí Phèo mở đầu bằng hình ảnh nhân vật trong trạng thái say rượu, vừa đi vừa chửi. Sau đó, người kể mới từng bước đưa người đọc trở về quá khứ để giải thích vì sao một người nông dân từng lương thiện lại trở thành Chí Phèo của hiện tại.

Như vậy, câu chuyện có thể giống nhau về sự kiện nhưng cách kể có thể hoàn toàn khác nhau. Nghệ thuật kể chuyện nằm chủ yếu ở cách nhà văn biến “câu chuyện” thành “truyện kể”.

 

1.3. Vai trò của nghệ thuật kể chuyện

Trước hết, nghệ thuật kể chuyện tạo nên sức hấp dẫn cho tác phẩm.

Nhà văn có thể giấu thông tin, đảo trật tự thời gian, tạo nút thắt, trì hoãn lời giải hoặc bất ngờ thay đổi điểm nhìn để kích thích trí tò mò của người đọc.

Thứ hai, nghệ thuật kể chuyện góp phần khắc họa nhân vật.

Một nhân vật được nhìn từ bên ngoài sẽ hiện lên khác với khi người kể đi sâu vào suy nghĩ và cảm xúc bên trong. Nếu nhân vật còn được nhìn qua nhiều người khác nhau, hình tượng càng trở nên đa diện.

Thứ ba, cách kể quyết định mức độ gần gũi giữa người đọc và nhân vật.

Ngôi kể thứ nhất thường tạo cảm giác trực tiếp, gần gũi vì người kể là người tham gia hoặc chứng kiến câu chuyện. Ngôi thứ ba lại tạo điều kiện để người kể mở rộng phạm vi quan sát và linh hoạt chuyển điểm nhìn.

Thứ tư, nghệ thuật kể chuyện góp phần biểu hiện tư tưởng của nhà văn.

Tư tưởng của tác phẩm không nhất thiết phải được phát biểu thành những lời nhận xét trực tiếp. Nó có thể được thể hiện thông qua cách nhà văn đặt nhân vật vào một tình huống, lựa chọn điểm nhìn hoặc kết thúc câu chuyện.

Cuối cùng, nghệ thuật kể chuyện tạo nên phong cách riêng của nhà văn. Nam Cao có thể gây ấn tượng bởi khả năng đi sâu vào tâm lý, lời văn nhiều giọng và cách tổ chức thời gian linh hoạt; Kim Lân nổi bật ở việc xây dựng những tình huống éo le nhưng giàu giá trị nhân văn; O. Henry lại đặc biệt thành công với những cách kết thúc bất ngờ.

 

2. Các yếu tố cốt lõi tạo nên nghệ thuật kể chuyện đặc sắc

Khi gặp đề yêu cầu “phân tích nghệ thuật kể chuyện”, học sinh không nên chỉ xác định tác phẩm kể ở ngôi thứ nhất hay thứ ba. Nghệ thuật kể chuyện là một hệ thống gồm nhiều yếu tố liên kết với nhau.

 

2.1. Người kể chuyện và ngôi kể

Người kể chuyện là chủ thể thực hiện hành vi kể trong tác phẩm. Cần lưu ý rằng người kể chuyện không đồng nhất với tác giả ngoài đời.

Hai hình thức thường gặp là ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba.

Ở ngôi thứ nhất, người kể thường xưng “tôi” và trực tiếp tham gia hoặc chứng kiến câu chuyện. Ưu điểm của cách kể này là tạo cảm giác chân thực, gần gũi và thuận lợi cho việc thể hiện cảm xúc cá nhân.

Tuy nhiên, người kể ngôi thứ nhất thường chỉ biết những gì mình chứng kiến, trải nghiệm hoặc được nghe kể lại. Chính giới hạn ấy đôi khi lại tạo ra khoảng trống khiến người đọc phải tự suy luận.

Trong Chiếc lược ngà, Nguyễn Quang Sáng để bác Ba kể lại câu chuyện cha con ông Sáu. Bác Ba vừa là người chứng kiến vừa là đồng đội của ông Sáu, nhờ vậy câu chuyện mang sắc thái chân thực, gần gũi và xúc động.

Ở ngôi thứ ba, người kể không trực tiếp xưng “tôi” như một nhân vật tham gia câu chuyện. Cách kể này tạo khả năng bao quát rộng và cho phép nhà văn linh hoạt đi vào thế giới nội tâm của nhiều nhân vật.

Tuy nhiên, điều quan trọng không phải chỉ gọi tên ngôi kể mà phải trả lời được: tại sao tác giả lựa chọn ngôi kể ấy và lựa chọn đó tạo ra hiệu quả gì?

 

2.2. Điểm nhìn trần thuật

Ngôi kể và điểm nhìn có quan hệ chặt chẽ nhưng không phải là một.

Điểm nhìn là vị trí mà từ đó sự việc, nhân vật và thế giới nghệ thuật được quan sát, cảm nhận và đánh giá.

Có thể có điểm nhìn bên ngoài, khi người kể chủ yếu quan sát hành động, dáng vẻ và lời nói của nhân vật.

Cũng có thể có điểm nhìn bên trong, khi lời kể thâm nhập vào suy nghĩ, cảm giác và thế giới tâm lý của nhân vật.

Đặc biệt, trong một tác phẩm, điểm nhìn có thể di chuyển.

Vợ nhặt được kể ở ngôi thứ ba nhưng người kể không đứng cố định bên ngoài. Có lúc điểm nhìn gắn với Tràng, có lúc đi vào tâm trạng người vợ nhặt, đặc biệt có những đoạn được đặt gần với cảm nhận của bà cụ Tứ.

Nhờ sự dịch chuyển ấy, cùng một sự kiện “Tràng có vợ” được nhìn nhận qua nhiều trạng thái: ngạc nhiên, vui mừng, lo âu, tủi cực và hy vọng.

 

2.3. Tình huống truyện

Tình huống truyện là hoàn cảnh đặc biệt mà nhà văn tạo ra để nhân vật bộc lộ rõ tính cách, tâm lý, số phận hoặc để xung đột cơ bản của tác phẩm được đẩy lên cao.

Một tình huống truyện hay thường vừa bất thường vừa hợp lý.

Vợ nhặt là ví dụ tiêu biểu.

Kim Lân đặt chuyện hôn nhân, vốn gắn với niềm vui và tương lai, vào giữa nạn đói năm 1945, khi con người đang phải đối diện với cái chết.

Việc Tràng “nhặt” được vợ tạo nên một tình huống vừa éo le vừa nghịch lý. Nhưng từ chính tình huống ấy, những phẩm chất đẹp đẽ của con người lại được bộc lộ: khát vọng gia đình của Tràng, sự bao dung của bà cụ Tứ, mong muốn vun vén mái ấm của người vợ nhặt và niềm hy vọng về một ngày mai khác.

Bởi vậy, khi phân tích tình huống truyện, không nên chỉ kể lại tình huống mà phải chỉ ra tình huống ấy đã giúp nhà văn khám phá điều gì về con người.

 

2.4. Cách tổ chức cốt truyện và thời gian

Nhà văn có thể kể theo trình tự thời gian tuyến tính, nghĩa là sự kiện trước được kể trước và sự kiện sau được kể sau.

Nhưng tác giả cũng có thể đảo trật tự thời gian, bắt đầu ở hiện tại rồi quay về quá khứ, sử dụng hồi tưởng hoặc chủ động che giấu một phần thông tin.

Chí Phèo là ví dụ điển hình của cách tổ chức phi tuyến tính.

Tác phẩm mở đầu khi quá trình tha hóa của Chí gần như đã hoàn tất. Quá khứ của nhân vật chỉ dần được tái hiện sau đó.

Cách kể này lập tức đặt trước người đọc một câu hỏi: vì sao Chí Phèo lại trở thành con người như vậy?

Quá trình đọc truyện đồng thời trở thành quá trình tìm kiếm câu trả lời.

 

2.5. Nhịp kể

Nhịp kể là tốc độ mà câu chuyện được triển khai.

Có những khoảng thời gian rất dài được tác giả kể lướt chỉ bằng vài câu. Ngược lại, một khoảnh khắc ngắn có thể được kéo dài qua hàng loạt miêu tả tâm lý, cảm giác và suy nghĩ.

Nhịp kể nhanh giúp đẩy sự kiện tiến về phía trước.

Nhịp kể chậm thường thích hợp với những đoạn miêu tả nội tâm, khoảnh khắc nhận thức hoặc những biến chuyển quan trọng trong tâm lý nhân vật.

Sự thay đổi nhịp kể vì thế cũng là một cách điều khiển sự chú ý và cảm xúc của người đọc.

 

2.6. Lời người kể chuyện và lời nhân vật

Trong tác phẩm tự sự thường tồn tại sự đan xen giữa lời người kể và lời nhân vật.

Lời nhân vật có thể xuất hiện dưới hình thức đối thoại, độc thoại hoặc độc thoại nội tâm.

Một hình thức tinh tế hơn là lời nửa trực tiếp. Khi đó, câu văn về hình thức vẫn thuộc lời người kể nhưng lại mang cách nghĩ, cảm xúc hoặc giọng điệu của nhân vật.

Cách viết này cho phép nhà văn đi sâu vào thế giới tâm lý mà không cần liên tục sử dụng những công thức như “nhân vật nghĩ rằng” hay “nhân vật tự hỏi”.

Trong Chí Phèo, sự hòa trộn giữa lời người kể và ý thức nhân vật góp phần khiến người đọc nghe thấy phía sau tiếng chửi và vẻ ngoài hung dữ là nỗi cô độc, sự bế tắc và khát vọng được trở lại cộng đồng của Chí.

 

2.7. Ngôn ngữ và giọng điệu kể chuyện

Giọng điệu thể hiện thái độ và sắc thái cảm xúc của lời kể.

Một tác phẩm có thể mang giọng trữ tình, hài hước, châm biếm, lạnh lùng, xót xa, suy tư hoặc kết hợp nhiều sắc thái.

Giọng kể cũng có thể thay đổi theo diễn biến câu chuyện.

Một giọng văn tưởng như lạnh lùng đôi khi lại ẩn chứa lòng thương cảm sâu sắc. Một câu văn hài hước có thể che giấu một bi kịch đau đớn.

Bởi vậy, phân tích giọng điệu cần đi xa hơn việc gọi tên. Người viết phải chỉ ra sự lựa chọn giọng điệu ấy tác động như thế nào đến cách người đọc nhìn nhận nhân vật và vấn đề được đặt ra.

 

2.8. Chi tiết nghệ thuật và cách kết thúc

Một chi tiết được lựa chọn đúng chỗ có thể mang sức nặng lớn hơn nhiều lời giải thích.

Trong Chiếc lược ngà, chiếc lược không đơn thuần là một vật dụng mà trở thành nơi kết tinh tình yêu của người cha dành cho con.

Trong Chiếc lá cuối cùng, cách che giấu thông tin về chiếc lá và chỉ hé lộ sự thật ở phần cuối tạo nên hiệu quả bất ngờ, đồng thời làm sáng rõ sự hy sinh của cụ Bơ-men.

Cách kết thúc vì thế cũng thuộc nghệ thuật kể chuyện. Kết thúc có thể khép kín xung đột, tạo bất ngờ, để ngỏ tương lai hoặc đặt người đọc trước một câu hỏi chưa được giải quyết hoàn toàn.

 

3. Hướng dẫn lập dàn ý thuyết trình về nghệ thuật kể chuyện trong một tác phẩm

Một bài thuyết trình về nghệ thuật kể chuyện không nên biến thành bài tóm tắt truyện. Trọng tâm phải là “tác giả kể như thế nào và cách kể ấy tạo ra hiệu quả gì”.

Có thể xây dựng dàn ý theo cấu trúc sau:

 

I. Mở đầu

Lời chào và giới thiệu vấn đề.

Có thể mở đầu bằng một câu hỏi, một nghịch lý hoặc một tình huống đặc biệt trong tác phẩm để thu hút người nghe.

Giới thiệu ngắn gọn:

  • Tác giả;
  • Tác phẩm;
  • Hoàn cảnh hoặc vị trí của tác phẩm nếu cần thiết;
  • Vấn đề cần thuyết trình.

Sau đó xác lập luận đề:

Giá trị của tác phẩm không chỉ đến từ câu chuyện được kể mà còn được tạo nên bởi cách nhà văn tổ chức tình huống, lựa chọn người kể, điều phối điểm nhìn và sử dụng ngôn ngữ trần thuật.

 

II. Thân bài

Luận điểm 1: Nghệ thuật xây dựng tình huống và tổ chức cốt truyện.

Xác định tình huống trung tâm.

Phân tích điểm đặc biệt của tình huống.

Xác định cốt truyện được tổ chức tuyến tính hay phi tuyến tính.

Chỉ ra tác dụng đối với việc bộc lộ nhân vật và chủ đề.

Luận điểm 2: Người kể chuyện, ngôi kể và điểm nhìn.

Xác định ngôi kể.

Người kể là ai?

Phạm vi hiểu biết của người kể rộng hay giới hạn?

Điểm nhìn có thay đổi không?

Điểm nhìn bên trong và bên ngoài được kết hợp như thế nào?

Phân tích tác dụng.

Luận điểm 3: Ngôn ngữ và giọng điệu.

Phân tích lời người kể.

Phân tích lời nhân vật, đối thoại và độc thoại.

Nếu có, làm rõ lời nửa trực tiếp.

Xác định giọng điệu chủ đạo và những biến đổi của giọng kể.

Luận điểm 4: Nhịp kể, chi tiết và cách kết thúc.

Những đoạn nào được kể nhanh?

Khoảnh khắc nào được nhà văn làm chậm?

Chi tiết nào đóng vai trò điểm nhấn?

Tác giả cung cấp hoặc che giấu thông tin như thế nào?

Cách kết thúc tạo hiệu quả gì?

Luận điểm 5: Đánh giá tổng hợp.

Các thủ pháp kể chuyện đã giúp khắc họa nhân vật như thế nào?

Chúng góp phần biểu hiện chủ đề và tư tưởng ra sao?

Qua đó có thể nhận thấy nét gì trong phong cách nghệ thuật của tác giả?

 

III. Kết luận

Khái quát những đặc sắc nổi bật nhất của nghệ thuật kể chuyện.

Khẳng định mối quan hệ giữa hình thức kể chuyện và giá trị tư tưởng của tác phẩm.

Có thể kết thúc bằng một câu hỏi gợi mở để tạo sự tương tác với người nghe.

Khi trình bày, không nên đưa toàn bộ bài nói lên trang chiếu. Mỗi trang chỉ cần từ khóa, sơ đồ thời gian, bảng điểm nhìn hoặc một dẫn chứng ngắn. Người thuyết trình cần dùng lời nói để triển khai lập luận thay vì đọc lại nội dung trên màn hình.

 

4. Top các mẫu viết bài văn nghị luận phân tích nghệ thuật kể chuyện hiệu quả

Dưới đây là các mẫu được xây dựng theo những kiểu đề thường gặp. Khi sử dụng trong bài làm, học sinh cần bổ sung dẫn chứng phù hợp với văn bản cụ thể.

 

Mẫu 1: Bài nghị luận khái quát về nghệ thuật kể chuyện trong một tác phẩm

Trong tác phẩm tự sự, sức hấp dẫn không chỉ được tạo nên bởi câu chuyện mà còn nằm ở cách câu chuyện ấy được kể. Với [tên tác phẩm], [tên tác giả] đã thể hiện khả năng tổ chức trần thuật đặc sắc thông qua việc xây dựng tình huống, lựa chọn ngôi kể, điều phối điểm nhìn và sử dụng ngôn ngữ giàu sức biểu đạt. Những yếu tố ấy không tồn tại riêng lẻ mà phối hợp với nhau để làm nổi bật hình tượng nhân vật và tư tưởng của tác phẩm.

Trước hết, nét đặc sắc của nghệ thuật kể chuyện được thể hiện qua cách xây dựng tình huống truyện. [Trình bày ngắn gọn tình huống]. Đây không đơn thuần là hoàn cảnh để các sự kiện diễn ra mà còn là môi trường thử thách nhân vật. Khi bị đặt vào tình thế ấy, nhân vật phải hành động, lựa chọn hoặc bộc lộ những cảm xúc sâu kín nhất. Vì vậy, thông qua tình huống, nhà văn vừa thúc đẩy cốt truyện vừa làm sáng rõ tính cách và số phận con người.

Một phương diện quan trọng khác là cách lựa chọn người kể chuyện và tổ chức điểm nhìn. Tác phẩm được kể ở ngôi [thứ nhất/thứ ba], tạo điều kiện cho nhà văn [phân tích tác dụng]. Đáng chú ý hơn, điểm nhìn không hoàn toàn cố định mà có thể di chuyển từ [đối tượng] sang [đối tượng]. Nhờ đó, sự việc được soi chiếu từ nhiều góc độ và nhân vật hiện lên với đời sống nội tâm phong phú.

Bên cạnh đó, ngôn ngữ và giọng điệu cũng góp phần tạo nên sức hấp dẫn của lời kể. Nhà văn kết hợp lời người kể với lời nhân vật, sử dụng đối thoại, độc thoại hoặc lời nửa trực tiếp để đưa người đọc đến gần hơn với thế giới tinh thần của nhân vật. Giọng kể [đặc điểm] vừa phù hợp với nội dung vừa thể hiện thái độ của nhà văn trước con người và cuộc sống.

Đặc biệt, cách tổ chức nhịp kể và lựa chọn chi tiết cho thấy sự tinh tế của tác giả. Những đoạn [dẫn chứng] được kể chậm nhằm đi sâu vào tâm lý, trong khi [dẫn chứng] lại được kể nhanh để thúc đẩy sự kiện. Chi tiết [chi tiết tiêu biểu] trở thành điểm nhấn nghệ thuật, góp phần tập trung chủ đề của tác phẩm.

Có thể thấy, nghệ thuật kể chuyện trong [tên tác phẩm] là sự kết hợp chặt chẽ giữa tình huống, kết cấu, người kể, điểm nhìn, ngôn ngữ và giọng điệu. Thông qua cách kể ấy, [tên tác giả] không chỉ tạo nên một câu chuyện hấp dẫn mà còn mở ra những suy ngẫm sâu sắc về [chủ đề]. Chính sự thống nhất giữa hình thức tự sự và tư tưởng đã góp phần tạo nên sức sống lâu bền của tác phẩm.

 

Mẫu 2: Phân tích nghệ thuật kể chuyện trong Vợ nhặt

Vợ nhặt của Kim Lân hấp dẫn người đọc không chỉ bởi câu chuyện đặc biệt về một người đàn ông nghèo “nhặt” được vợ giữa nạn đói mà còn bởi nghệ thuật kể chuyện giàu sức gợi. Từ tình huống nghịch lý, cách lựa chọn ngôi kể đến sự dịch chuyển linh hoạt của điểm nhìn, Kim Lân đã làm nổi bật vẻ đẹp của con người ngay trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.

Thành công nổi bật trước hết nằm ở tình huống truyện. Giữa nạn đói năm 1945, khi cái chết hiện diện khắp nơi, Tràng lại có vợ. Một chuyện vốn gắn với niềm vui và sự sinh sôi được đặt giữa hoàn cảnh sự sống đang bị đe dọa. Nghịch lý ấy khiến việc Tràng có vợ vừa vui vừa buồn, vừa đáng mừng vừa khiến người ta lo lắng. Quan trọng hơn, tình huống tạo điều kiện để những vẻ đẹp ẩn sâu trong mỗi nhân vật được bộc lộ.

Tác phẩm được kể ở ngôi thứ ba, tạo cho người kể khả năng bao quát khá rộng. Tuy nhiên, Kim Lân không duy trì một điểm nhìn cố định. Lời kể nhiều lần đi vào cảm giác và suy nghĩ của Tràng, người vợ nhặt và đặc biệt là bà cụ Tứ. Chính sự di chuyển điểm nhìn khiến sự kiện có thêm nhiều chiều ý nghĩa. Với dân xóm ngụ cư, đó là một chuyện lạ. Với Tràng, đó là cảm giác vừa bất ngờ vừa hạnh phúc. Với bà cụ Tứ, niềm vui có con dâu lại hòa lẫn nỗi thương con và nỗi lo về tương lai.

Nghệ thuật kể chuyện còn thể hiện ở khả năng khắc họa tâm lý tinh tế. Nhà văn không cần những lời bình luận dài mà để tâm trạng hiện lên qua cử chỉ, lời nói, suy nghĩ và sự thay đổi trong cách các nhân vật nhìn cuộc sống. Sau khi có gia đình, Tràng cảm nhận căn nhà và cuộc đời mình bằng một tâm thế khác. Người vợ nhặt cũng dần thay đổi từ vẻ chao chát ban đầu sang sự ý tứ, vun vén. Bà cụ Tứ cố nói về những điều tốt đẹp của tương lai dù hiện tại vô cùng thiếu thốn.

Ngôn ngữ truyện mộc mạc, gần với đời sống nông thôn nhưng giàu sức biểu cảm. Giọng kể không chìm hoàn toàn vào bóng tối của nạn đói mà luôn giữ lại một mạch ấm áp. Chính vì vậy, câu chuyện về cái đói cuối cùng lại trở thành câu chuyện về sức sống.

Qua nghệ thuật xây dựng tình huống, tổ chức điểm nhìn và miêu tả tâm lý, Kim Lân đã khiến Vợ nhặt vượt khỏi phạm vi một câu chuyện về nạn đói. Tác phẩm trở thành lời khẳng định rằng ngay khi bị đặt gần cái chết, con người vẫn hướng đến mái ấm, tình thương và tương lai.

 

Mẫu 3: Phân tích nghệ thuật kể chuyện trong Chí Phèo

Một trong những yếu tố làm nên sức mạnh nghệ thuật của Chí Phèo là cách kể chuyện giàu sáng tạo của Nam Cao. Nhà văn không kể cuộc đời nhân vật theo trình tự thông thường mà chủ động đảo trật tự thời gian, linh hoạt điều phối điểm nhìn và để lời người kể hòa vào thế giới tinh thần của nhân vật. Nhờ vậy, bi kịch Chí Phèo không chỉ được kể lại mà còn được người đọc từng bước khám phá.

Điểm đặc sắc đầu tiên nằm ở cách mở truyện. Nam Cao không bắt đầu từ lúc Chí Phèo được tìm thấy ở chiếc lò gạch cũ mà đưa người đọc đến ngay hiện tại của nhân vật với tiếng chửi trong cơn say. Cách mở đầu gây ấn tượng mạnh đồng thời đặt ra hàng loạt câu hỏi. Chí là ai? Vì sao hắn chửi? Vì sao không ai đáp lại?

Từ hiện tại ấy, lời kể mới quay trở về quá khứ để giải thích hành trình biến đổi của nhân vật. Trật tự thời gian vì thế không hoàn toàn tuyến tính. Cách tổ chức này khiến quá trình đọc cũng là quá trình lần tìm nguyên nhân của bi kịch.

Ngôi kể thứ ba đem lại cho Nam Cao khả năng bao quát rộng nhưng điểm nhìn nhiều lần được đưa vào bên trong Chí Phèo. Đặc biệt sau cuộc gặp Thị Nở, người đọc không chỉ nhìn thấy Chí tỉnh rượu mà còn cảm nhận thế giới qua chính giác quan của hắn. Những âm thanh bình thường của cuộc sống trở nên có ý nghĩa bởi chúng đi qua tâm thức của một con người đang dần tỉnh lại sau những năm dài chìm trong men rượu.

Lời kể của Nam Cao cũng có sự giao thoa tinh tế với lời và ý thức nhân vật. Có những câu văn tưởng như thuộc về người kể nhưng lại mang rõ cảm giác, cách nghĩ và nhịp tâm lý của Chí. Nhờ vậy, khoảng cách giữa người đọc và nhân vật được thu hẹp. Đằng sau hình hài của một kẻ bị cả làng xa lánh, người đọc dần nhận ra một con người cô độc vẫn khát khao được giao tiếp và được trở về cuộc sống bình thường.

Nghệ thuật kể chuyện vì vậy góp phần trực tiếp tạo nên giá trị nhân đạo của Chí Phèo. Nam Cao không yêu cầu người đọc thương cảm nhân vật bằng những lời kêu gọi trực tiếp. Ông tổ chức câu chuyện để người đọc từng bước nhìn sâu hơn vẻ ngoài của Chí và tự nhận ra phần người bị che lấp bên trong. Đó chính là sức mạnh của một cách kể chuyện vừa sắc lạnh trong quan sát vừa sâu sắc trong khám phá con người.

 

Mẫu 4: Mẫu ngắn phân tích ngôi kể và điểm nhìn

Nghệ thuật kể chuyện trong [tên tác phẩm] trước hết gây ấn tượng ở việc lựa chọn ngôi kể và tổ chức điểm nhìn. Tác phẩm được kể ở ngôi [thứ nhất/thứ ba], qua đó nhà văn tạo ra [tác dụng]. Tuy nhiên, sức hấp dẫn không chỉ nằm ở ngôi kể mà còn ở sự điều phối điểm nhìn. Khi quan sát nhân vật từ bên ngoài, người kể giúp người đọc nhận thấy [hành động, ngoại hình, hoàn cảnh]. Khi điểm nhìn chuyển vào bên trong, những suy nghĩ, cảm xúc và xung đột tinh thần lại được hé lộ. Sự kết hợp giữa hai lớp điểm nhìn khiến nhân vật không hiện lên một chiều mà trở thành một con người có đời sống tâm lý phức tạp. Qua đó, cách kể chuyện không chỉ phục vụ việc thuật lại sự kiện mà trực tiếp tham gia vào quá trình khám phá con người và biểu hiện tư tưởng của nhà văn.

 

Mẫu 5: Mẫu kết bài có thể áp dụng cho nhiều đề

Nghệ thuật kể chuyện không đơn thuần là phương tiện đưa câu chuyện đến với người đọc mà chính là một bộ phận tạo nên ý nghĩa của tác phẩm. Qua cách xây dựng tình huống, tổ chức cốt truyện, lựa chọn người kể, điều phối điểm nhìn và sử dụng ngôn ngữ, [tên tác giả] đã biến những sự kiện của đời sống thành một thế giới nghệ thuật giàu sức gợi. Vì vậy, muốn hiểu đầy đủ [tên tác phẩm], người đọc không thể chỉ dừng lại ở câu hỏi “chuyện gì đã xảy ra” mà cần tiếp tục khám phá “nhà văn đã kể câu chuyện ấy như thế nào” và “vì sao tác giả lại lựa chọn cách kể ấy”.

Bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm:

Bài thuyết trình về bảo vệ môi trường xanh sạch đẹp