1. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề các bộ phận trên cơ thể người (body)

Bộ phận trên cơ thể người là những gì gần gũi, thân thuộc nhất với bé. Vậy nên, trước hết bố mẹ nên dạy con về chủ đề này. Nhóm từ vựng tiếng Anh về bộ phận con người chủ yếu là những từ dễ nhớ, dễ thuộc. Bố mẹ hãy dạy bé hàng ngày để con ghi nhớ.

hair /her/: tóc

head /hed/: đầu

forehead /ˈfɑː.rɪd/: trán

face /feɪs/: mặt

eye /aɪ/: mắt

cheek /tʃiːk/: má

ear /ɪər/: lỗ tai

nose /nəʊz/: mũi

mouth /maʊθ/: miệng

tongue /tʌŋ/: lưỡi

neck /nek/: cổ c

hin /ʧɪn/: cằm

shoulder /ˈʃəʊl.dər/: vai

back /bæk/: lưng

arm /ɑːm/ : cánh tay

hand /hænd/: bàn tay

finger /ˈfɪŋ.ɡər/: ngón tay t

high /θaɪ/: đùi

knee /niː/: đầu gối

leg /leɡ/: chân

foot /fʊt/: bàn chân

toe /təʊ/: ngón chân

 2. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề gia đình (family)

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho bé về gia đình cũng là một trong những nhóm từ được ưu tiên hàng đầu. Bởi dạy trẻ biết về các thành viên và mối quan hệ trong gia đình giúp con thêm gắn kết và quý trọng tình thân.

grandpa (grandfather) /ˈgræn.pɑː/ (ˈgrændˌfɑːðə): ông

grandma (grandmother /ˈɡræn.mɑː/(ˈgrænˌmʌðə): bà

grandparent /ˈɡræn.peə.rənt/: ông bà

mum (mother) /mʌm/ (ˈmʌðə): mẹ

dad (father ) /dæd/ (ˈfɑːðə ): bố

parents /ˈpeə.rənt/: bố mẹ

brother /ˈbrʌð.ər/: anh/em trai

sister /ˈsɪstə/: chị/em gái

baby /ˈbeɪ.bi/: em bé

grandson /ˈɡræn.sʌn/: cháu trai (của ông bà)

uncle /ˈʌŋkl/: chú, bác trai, cậu

aunt /ænt/-/ɑːnt/: cô

cousin /ˈkʌzn/: anh/chị/em họ

3. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề nhà trường (school) và đồ dùng học tập (School supplies)

Trong các chủ đề từ vựng tiếng Anh cho bé, nhóm từ về nhà trường cũng như đồ dùng học tập phù hợp với học sinh lứa tuổi mầm non, đặc biệt là bé 5 tuổi. Bởi vì ở độ tuổi này, trẻ đã được đi học và làm quen với sách vở, bút thước… Cho bé học về những dụng cụ này cũng là tiền đề vững vàng để trẻ bước vào lớp 1 không phải bỡ ngỡ.

teacher /’ti:tʃə/: giáo viên

pupil /’pju:pl/: học sinh

class / klɑːs/: lớp học

classmate /ˈklɑːsmeɪt/: bạn cùng lớp

board /bɔːd/: bảng

book /bʊk/: quyển sách

table /’teibl/: bàn học

chair /tʃeə/: ghế

paper /ˈpeɪ.pər/: giấy

pen /pen/: bút

pencil /ˈpen.səl/: bút chì

eraser (UK rubber) /ɪˈreɪ.zər/ (/ˈrʌ.bə/): cục tẩy

ruler /’ru:lə/: thước kẻ

bag /bæg/: cặp sách

crayon /ˈkreɪ.ɒn/: bút chì màu

mouse /maʊs/: chuột máy tính

picture /ˈpɪk.tʃər/: bức tranh

4. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề con vật (animals)

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề chắc chắn không thể quên nhóm từ về các con vật. Đây được coi là đề tài phong phú, đa dạng và luôn được các bé quan tâm. Bố mẹ nên cho trẻ quan sát hình ảnh đồng thời học theo từ vựng tiếng Anh về con vật có phiên âm chuẩn để trẻ dễ thuộc.

- Nhóm từ vựng tiếng Anh về các con vật dưới biển

shark /ʃɑːrk/: cá mập

goldfish /ˈɡoʊld.fɪʃ/: cá vàng

dolphin /ˈdɑːl.fɪn/: cá heo

crab / kræb/: cua

lobster / ˈlɒbstə/: tôm hùm

coral /ˈkɒrəl/: san hô

jellyfish /ˈʤɛlɪfɪʃ/: con sứa

swordfish /ˈsɔːdfɪʃ/: cá kiếm

squid /skwɪd/: con mực

octopus /ˈɒktəpəs/: bạch tuộc

starfish (ˈstɑːfɪʃ): sao biển

seal (siːl): hải cẩu p

enguin (ˈpɛŋgwɪn): chim cánh cụt

- Nhóm từ vựng tiếng Anh cơ bản cho bé về vật nuôi:

cat /kæt/: con mèo

dog /dɒg/: con chó

chick /ʧɪk/: gà con

chicken /ˈtʃɪk.ɪn/: gà

pig /ʃiːp/: lợn

cow /kaʊ/: con bò

calf /kɑːf/: con bê

duck /dək/: con vịt

parrot /pærət/: con vẹt

horse /hɔːrs/: ngựa

sheep /ʃiːp/: cừu g

oat /ɡoʊt/: dê

- Nhóm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho bé về động vật hoang dã:

lion /ˈlaɪən/: sư tử

fox /fɒk/: con cáo

puma /pjumə/: con báo

bear /beə/: con gấu

elephant /ˈɛlɪfənt/: con voi

porcupine /ˈpɔːkjʊpaɪn/: con nhím

squirrel /ˈskwɪrəl/: con sóc

giraffe /ʤɪˈrɑːf/: hươu cao cổ

zebra /ˈziː.brə/: ngựa vằn

hippopotamus /ˌhɪpəˈpɒtəməs/: hà mã

rhinoceros /raɪˈnɒsərəs/: tê giác

panda /ˈpændə/: gấu trúc

donkey /ˈdɒŋki/: con lừa

kangaroo /ˌkæŋgəˈru/: chuột túi

alligator /ˈælɪgeɪtə/: cá sấu mõm ngắn

coyote /’kɔiout/: chó sói đồng cỏ

- Nhóm từ vựng tiếng Anh đơn giản cho bé về các loại côn trùng:

mosquito /məsˈkiːtəʊ/: con muỗi

cockroach /ˈkɒkrəʊʧ/: con gián

ladybug /ˈleɪdɪbʌg/: con bọ rùa

grasshopper /ˈgrɑːsˌhɒpə/: châu chấu

caterpillar /ˈkætəpɪlə/: sâu bướm

tarantula /təˈræntjʊlə/: con nhện

praying mantis /ˈpreɪɪŋ ˈmæntɪs/: bọ ngựa

- Nhóm từ vựng tiếng Anh cơ bản cho trẻ em về các loài chim

pigeon /ˈpɪdʒ.ən/: bồ câu

eagle /ˈiː.gl/: đại bàng

sparrow /ˈspærəʊ/: chim sẻ

vulture /ˈvʌl.tʃəʳ/: kền kền

falcon /ˈfɒl.kən/: chim ưng

crow /krəʊ/: quạ

owl /aʊl/: cú mèo

swan /swɒn/: thiên nga

woodpecker /ˈwʊdˌpɛkə/: chim gõ kiến p

eacock /ˈpiːkɒk/: con công

babbler /’bæb(ə)lə/: khướu

crane /kreɪn/: con sếu

cuckoo /ˈkʊkuː/: chim cúc cu

flowerpecker /ˈflaʊəˌpɛkə/: chim sâu

5. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề hoa quả trái cây (fruit)

cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả cho bé Trong các chủ đề tiếng Anh cho bé, hoa quả trái cây cũng rất quen thuộc đối với trẻ. Thật tuyệt vời khi bé biết được những quả mình thường ăn được phát âm như thế nào bằng tiếng Anh.

mango /ˈmæŋ.ɡoʊ/: quả xoài

apple /ˈæp.əl/: táo

banana /bəˈnæn.ə/: chuối

orange /ˈɔːr.ɪndʒ/: cam

grape /ɡreɪp/: nho

strawberry /ˈstrɑːˌber.i/: dâu tây

watermelon /ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/: dưa hấu

melon /´melən/: dưa lưới

lemon /ˈlem.ən/: Quả chanh

peach /piːtʃ/: quả đào

grapefruit /’greipfru:t/: bưởi

plum /plʌm/: quả mận

guava /´gwa:və/: ổi

pear /per/: quả lê

kiwi /ˈkiːwi/: quả ki-wi

passion fruit /´pæʃən¸fru:t/: chanh leo

coconut /ˈkoʊ.kə.nʌt/: quả dừa

dragon fruit /’drægənfru:t/: quả thanh long

avocado /ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/: quả bơ

papaya /pəˈpaɪ.ə/: quả đu đủ

pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/: quả dứa

durian /’duəriən/: quả sầu riêng

longan /’lɔɳgən/: quả nhãn

6. Từ vựng tiếng Anh cho bé về nhà cửa (house)

Cách học từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề quả thật là phương pháp để trẻ hệ thống và ghi nhớ hiệu quả. Bên cạnh các đề tài hấp dẫn trên, những gì liên quan đến nhà cửa xung quanh bé cũng là dữ liệu để bố mẹ dạy trẻ cách nói tiếng Anh. Đồ nội thất trong nhà gồm những gì, nhà bé có những phòng nào… sẽ là các câu hỏi mà bố mẹ hãy nhắc đi nhắc lại nhiều lần để bé luyện phát âm và nhớ từ.

room /rʊm/: phòng

bedroom /ˈbed.rʊm/: phòng ngủ

living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/: phòng khách

bathroom /ˈbɑːθru(ː)m/: phòng tắm

kitchen /ˈkɪtʃ.ən/: nhà bếp

toilet / ˈtɔɪlɪt/: nhà vệ sinh

pool / puːl/: bể bơi

stairs / steəz/: cầu thang

yard /jɑːrd/: sân

fence /fens/: rào chắn

door /dɔːr/: cửa ra vào

lock /lɒk/: ổ khóa

key /kiː/: chìa khóa

gate /ɡeɪt/: cổng

window /ˈwɪn.doʊ/: cửa sổ

door handle /dɔː ˈhændl/: tay nắm cửa

television /ˈtɛlɪvɪʒ(ə)n/: ti vi

telephone /’telifoun/: điện thoại

bed /bed/: giường ngủ

blanket /’blæɳkit/: chăn

pillow /kləʊs/: gối

mat /mæt/: thảm chùi chân

rug /rʌg/: thảm trải sàn

fan /fæn/: cái quạt

lights /’laits/: đèn

clock /klɒk/: đồng hồ

fridge /frɪdʒ/: tủ lạnh

bin /bɪn/: thùng rác

table /ˈteɪb(ə)l/: bàn

sofa /’soufə/: ghế

sofa chair /tʃeə/: ghế

bench /bentʃ/: ghế bành

bookshelf /’bukʃelf/: giá sách

vase /vɑ:z/: lọ hoa

cup /kʌp/: cốc uống nước

face towel /feɪs ‘tauəl/: khăn mặt

7. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề màu sắc (color)

Với trẻ nhỏ, thế giới màu sắc luôn vô cùng hấp dẫn. Học từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh cho bé về màu sắc như thế nào để dễ nhớ, dễ thuộc? Con có thể học qua hình ảnh, các loại thẻ flashcard hoặc trực quan sinh động bằng đồ vật xung quanh nhà.

red /red/: màu đỏ

black /blæk/: màu đen

white /waɪt/: màu trắng

yellow /’jelou/: màu vàng

orange /’ɔrindʤ/: màu cam

Pink /pɪŋk/: màu hồng

purple /’pə:pl/: màu tím

gray /greɪ/: màu xám

brown /braun/: màu nâu

green /gri:n/: màu xanh lá cây

blue /bluː/ màu xanh dương

8. Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho bé về hình khối (shapes)

Ngay từ khi còn nhỏ, trẻ đã có thể dễ dàng ghi nhớ được các loại hình. Vậy nên, dạy tiếng Anh cho bé về hình khối cũng là điều mà bé rất thích.

circle /ˈsɜː.kəl/: hình tròn

triangle /ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/: hình tam giác

right triangle /ˌraɪt ˈtraɪæŋɡl/: hình tam giác vuông

sosceles triangle /aɪˌsɑːsəliːz ˈtraɪæŋɡl/: hình tam giác cân

square /skweər/: hình vuông

rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡəl/: hình chữ nhật

hexagon (/’heksægən/): hình lục giác

star /stɑːr/: hình ngôi sao o

val /ˈəʊ.vəl/: hình bầu dục

cylinder /ˈsɪl.ɪn.dər/: hình trụ

cone /kəʊn/: hình chóp nón

cube (/kju:b/): hình lập phương

9. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề thời tiết (weather)

 

Biết sử dụng ngoại ngữ để diễn tả thời tiết hôm nay như thế nào chắc hẳn là điều mà nhiều cô bé, cậu bé mong muốn. Dạy con vốn từ về chủ đề này cũng là cách rèn cho bé khả năng quan sát một cách tinh tế.

hot /hɒt/: nóng

warm /wɔːm/: ấm c

old /kəʊld/: lạnh

dry /draɪ/: khô

wet /wɛt/: ẩm ướt

rainy /ˈreɪni/: mưa

sunny/ˈsʌni/: nắng

cloudy /ˈklaʊdi/: mây

windy /ˈwɪndi/: gió

drizzle /ˈdrɪzl/: mưa phùn

shower /ˈʃaʊə/: mưa rào nhẹ

freezing /ˈfriːzɪŋ/: băng giá

icy /ˈaɪsi/: đóng băng

tornado /tɔːˈneɪdəʊ/: lốc xoáy

stormy /ˈstɔːmi/: bão t

hunder /ˈθʌndə/: sấm chớp

thunderstorm /ˈθʌndəstɔːm/: bão có sấm chớp

gale /geɪl/: gió giật

fog /fɒg/: sương mù

foggy /ˈfɒgi/: sương mù nhiều

mist /mɪst:/ sương muối s

nowy /ˈsnəʊi/: có tuyết

sleeting /ˈsliːtɪŋ/: mưa tuyết

lightning /ˈlaɪt.nɪŋ/: sét

partly cloudy /ˈpɑːtli ˈklaʊdi/: có chút mây

flood /flʌd/: lũ

clear sky /klɪə skaɪ/: Trời quang mây tạnh

rainbow /ˈreɪnbəʊ/: cầu vồng

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success