- 1. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề các bộ phận trên cơ thể người (body)
- 2. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề gia đình (family)
- 3. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề nhà trường (school) và đồ dùng học tập (School supplies)
- 4. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề con vật (animals)
- 5. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề hoa quả trái cây (fruit)
- 6. Từ vựng tiếng Anh cho bé về nhà cửa (house)
- 7. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề màu sắc (color)
- 8. Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho bé về hình khối (shapes)
- 9. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề thời tiết (weather)
1. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề các bộ phận trên cơ thể người (body)
Bộ phận trên cơ thể người là những gì gần gũi, thân thuộc nhất với bé. Vậy nên, trước hết bố mẹ nên dạy con về chủ đề này. Nhóm từ vựng tiếng Anh về bộ phận con người chủ yếu là những từ dễ nhớ, dễ thuộc. Bố mẹ hãy dạy bé hàng ngày để con ghi nhớ.
hair /her/: tóc
head /hed/: đầu
forehead /ˈfɑː.rɪd/: trán
face /feɪs/: mặt
eye /aɪ/: mắt
cheek /tʃiːk/: má
ear /ɪər/: lỗ tai
nose /nəʊz/: mũi
mouth /maʊθ/: miệng
tongue /tʌŋ/: lưỡi
neck /nek/: cổ c
hin /ʧɪn/: cằm
shoulder /ˈʃəʊl.dər/: vai
back /bæk/: lưng
arm /ɑːm/ : cánh tay
hand /hænd/: bàn tay
finger /ˈfɪŋ.ɡər/: ngón tay t
high /θaɪ/: đùi
knee /niː/: đầu gối
leg /leɡ/: chân
foot /fʊt/: bàn chân
toe /təʊ/: ngón chân
2. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề gia đình (family)
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho bé về gia đình cũng là một trong những nhóm từ được ưu tiên hàng đầu. Bởi dạy trẻ biết về các thành viên và mối quan hệ trong gia đình giúp con thêm gắn kết và quý trọng tình thân.
grandpa (grandfather) /ˈgræn.pɑː/ (ˈgrændˌfɑːðə): ông
grandma (grandmother /ˈɡræn.mɑː/(ˈgrænˌmʌðə): bà
grandparent /ˈɡræn.peə.rənt/: ông bà
mum (mother) /mʌm/ (ˈmʌðə): mẹ
dad (father ) /dæd/ (ˈfɑːðə ): bố
parents /ˈpeə.rənt/: bố mẹ
brother /ˈbrʌð.ər/: anh/em trai
sister /ˈsɪstə/: chị/em gái
baby /ˈbeɪ.bi/: em bé
grandson /ˈɡræn.sʌn/: cháu trai (của ông bà)
uncle /ˈʌŋkl/: chú, bác trai, cậu
aunt /ænt/-/ɑːnt/: cô
cousin /ˈkʌzn/: anh/chị/em họ
3. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề nhà trường (school) và đồ dùng học tập (School supplies)
Trong các chủ đề từ vựng tiếng Anh cho bé, nhóm từ về nhà trường cũng như đồ dùng học tập phù hợp với học sinh lứa tuổi mầm non, đặc biệt là bé 5 tuổi. Bởi vì ở độ tuổi này, trẻ đã được đi học và làm quen với sách vở, bút thước… Cho bé học về những dụng cụ này cũng là tiền đề vững vàng để trẻ bước vào lớp 1 không phải bỡ ngỡ.
teacher /’ti:tʃə/: giáo viên
pupil /’pju:pl/: học sinh
class / klɑːs/: lớp học
classmate /ˈklɑːsmeɪt/: bạn cùng lớp
board /bɔːd/: bảng
book /bʊk/: quyển sách
table /’teibl/: bàn học
chair /tʃeə/: ghế
paper /ˈpeɪ.pər/: giấy
pen /pen/: bút
pencil /ˈpen.səl/: bút chì
eraser (UK rubber) /ɪˈreɪ.zər/ (/ˈrʌ.bə/): cục tẩy
ruler /’ru:lə/: thước kẻ
bag /bæg/: cặp sách
crayon /ˈkreɪ.ɒn/: bút chì màu
mouse /maʊs/: chuột máy tính
picture /ˈpɪk.tʃər/: bức tranh
4. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề con vật (animals)
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề chắc chắn không thể quên nhóm từ về các con vật. Đây được coi là đề tài phong phú, đa dạng và luôn được các bé quan tâm. Bố mẹ nên cho trẻ quan sát hình ảnh đồng thời học theo từ vựng tiếng Anh về con vật có phiên âm chuẩn để trẻ dễ thuộc.
- Nhóm từ vựng tiếng Anh về các con vật dưới biển
shark /ʃɑːrk/: cá mập
goldfish /ˈɡoʊld.fɪʃ/: cá vàng
dolphin /ˈdɑːl.fɪn/: cá heo
crab / kræb/: cua
lobster / ˈlɒbstə/: tôm hùm
coral /ˈkɒrəl/: san hô
jellyfish /ˈʤɛlɪfɪʃ/: con sứa
swordfish /ˈsɔːdfɪʃ/: cá kiếm
squid /skwɪd/: con mực
octopus /ˈɒktəpəs/: bạch tuộc
starfish (ˈstɑːfɪʃ): sao biển
seal (siːl): hải cẩu p
enguin (ˈpɛŋgwɪn): chim cánh cụt
- Nhóm từ vựng tiếng Anh cơ bản cho bé về vật nuôi:
cat /kæt/: con mèo
dog /dɒg/: con chó
chick /ʧɪk/: gà con
chicken /ˈtʃɪk.ɪn/: gà
pig /ʃiːp/: lợn
cow /kaʊ/: con bò
calf /kɑːf/: con bê
duck /dək/: con vịt
parrot /pærət/: con vẹt
horse /hɔːrs/: ngựa
sheep /ʃiːp/: cừu g
oat /ɡoʊt/: dê
- Nhóm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho bé về động vật hoang dã:
lion /ˈlaɪən/: sư tử
fox /fɒk/: con cáo
puma /pjumə/: con báo
bear /beə/: con gấu
elephant /ˈɛlɪfənt/: con voi
porcupine /ˈpɔːkjʊpaɪn/: con nhím
squirrel /ˈskwɪrəl/: con sóc
giraffe /ʤɪˈrɑːf/: hươu cao cổ
zebra /ˈziː.brə/: ngựa vằn
hippopotamus /ˌhɪpəˈpɒtəməs/: hà mã
rhinoceros /raɪˈnɒsərəs/: tê giác
panda /ˈpændə/: gấu trúc
donkey /ˈdɒŋki/: con lừa
kangaroo /ˌkæŋgəˈru/: chuột túi
alligator /ˈælɪgeɪtə/: cá sấu mõm ngắn
coyote /’kɔiout/: chó sói đồng cỏ
- Nhóm từ vựng tiếng Anh đơn giản cho bé về các loại côn trùng:
mosquito /məsˈkiːtəʊ/: con muỗi
cockroach /ˈkɒkrəʊʧ/: con gián
ladybug /ˈleɪdɪbʌg/: con bọ rùa
grasshopper /ˈgrɑːsˌhɒpə/: châu chấu
caterpillar /ˈkætəpɪlə/: sâu bướm
tarantula /təˈræntjʊlə/: con nhện
praying mantis /ˈpreɪɪŋ ˈmæntɪs/: bọ ngựa
- Nhóm từ vựng tiếng Anh cơ bản cho trẻ em về các loài chim
pigeon /ˈpɪdʒ.ən/: bồ câu
eagle /ˈiː.gl/: đại bàng
sparrow /ˈspærəʊ/: chim sẻ
vulture /ˈvʌl.tʃəʳ/: kền kền
falcon /ˈfɒl.kən/: chim ưng
crow /krəʊ/: quạ
owl /aʊl/: cú mèo
swan /swɒn/: thiên nga
woodpecker /ˈwʊdˌpɛkə/: chim gõ kiến p
eacock /ˈpiːkɒk/: con công
babbler /’bæb(ə)lə/: khướu
crane /kreɪn/: con sếu
cuckoo /ˈkʊkuː/: chim cúc cu
flowerpecker /ˈflaʊəˌpɛkə/: chim sâu
5. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề hoa quả trái cây (fruit)
cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả cho bé Trong các chủ đề tiếng Anh cho bé, hoa quả trái cây cũng rất quen thuộc đối với trẻ. Thật tuyệt vời khi bé biết được những quả mình thường ăn được phát âm như thế nào bằng tiếng Anh.
mango /ˈmæŋ.ɡoʊ/: quả xoài
apple /ˈæp.əl/: táo
banana /bəˈnæn.ə/: chuối
orange /ˈɔːr.ɪndʒ/: cam
grape /ɡreɪp/: nho
strawberry /ˈstrɑːˌber.i/: dâu tây
watermelon /ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/: dưa hấu
melon /´melən/: dưa lưới
lemon /ˈlem.ən/: Quả chanh
peach /piːtʃ/: quả đào
grapefruit /’greipfru:t/: bưởi
plum /plʌm/: quả mận
guava /´gwa:və/: ổi
pear /per/: quả lê
kiwi /ˈkiːwi/: quả ki-wi
passion fruit /´pæʃən¸fru:t/: chanh leo
coconut /ˈkoʊ.kə.nʌt/: quả dừa
dragon fruit /’drægənfru:t/: quả thanh long
avocado /ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/: quả bơ
papaya /pəˈpaɪ.ə/: quả đu đủ
pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/: quả dứa
durian /’duəriən/: quả sầu riêng
longan /’lɔɳgən/: quả nhãn
6. Từ vựng tiếng Anh cho bé về nhà cửa (house)
Cách học từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề quả thật là phương pháp để trẻ hệ thống và ghi nhớ hiệu quả. Bên cạnh các đề tài hấp dẫn trên, những gì liên quan đến nhà cửa xung quanh bé cũng là dữ liệu để bố mẹ dạy trẻ cách nói tiếng Anh. Đồ nội thất trong nhà gồm những gì, nhà bé có những phòng nào… sẽ là các câu hỏi mà bố mẹ hãy nhắc đi nhắc lại nhiều lần để bé luyện phát âm và nhớ từ.
room /rʊm/: phòng
bedroom /ˈbed.rʊm/: phòng ngủ
living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/: phòng khách
bathroom /ˈbɑːθru(ː)m/: phòng tắm
kitchen /ˈkɪtʃ.ən/: nhà bếp
toilet / ˈtɔɪlɪt/: nhà vệ sinh
pool / puːl/: bể bơi
stairs / steəz/: cầu thang
yard /jɑːrd/: sân
fence /fens/: rào chắn
door /dɔːr/: cửa ra vào
lock /lɒk/: ổ khóa
key /kiː/: chìa khóa
gate /ɡeɪt/: cổng
window /ˈwɪn.doʊ/: cửa sổ
door handle /dɔː ˈhændl/: tay nắm cửa
television /ˈtɛlɪvɪʒ(ə)n/: ti vi
telephone /’telifoun/: điện thoại
bed /bed/: giường ngủ
blanket /’blæɳkit/: chăn
pillow /kləʊs/: gối
mat /mæt/: thảm chùi chân
rug /rʌg/: thảm trải sàn
fan /fæn/: cái quạt
lights /’laits/: đèn
clock /klɒk/: đồng hồ
fridge /frɪdʒ/: tủ lạnh
bin /bɪn/: thùng rác
table /ˈteɪb(ə)l/: bàn
sofa /’soufə/: ghế
sofa chair /tʃeə/: ghế
bench /bentʃ/: ghế bành
bookshelf /’bukʃelf/: giá sách
vase /vɑ:z/: lọ hoa
cup /kʌp/: cốc uống nước
face towel /feɪs ‘tauəl/: khăn mặt
7. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề màu sắc (color)
Với trẻ nhỏ, thế giới màu sắc luôn vô cùng hấp dẫn. Học từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh cho bé về màu sắc như thế nào để dễ nhớ, dễ thuộc? Con có thể học qua hình ảnh, các loại thẻ flashcard hoặc trực quan sinh động bằng đồ vật xung quanh nhà.
red /red/: màu đỏ
black /blæk/: màu đen
white /waɪt/: màu trắng
yellow /’jelou/: màu vàng
orange /’ɔrindʤ/: màu cam
Pink /pɪŋk/: màu hồng
purple /’pə:pl/: màu tím
gray /greɪ/: màu xám
brown /braun/: màu nâu
green /gri:n/: màu xanh lá cây
blue /bluː/ màu xanh dương
8. Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho bé về hình khối (shapes)
Ngay từ khi còn nhỏ, trẻ đã có thể dễ dàng ghi nhớ được các loại hình. Vậy nên, dạy tiếng Anh cho bé về hình khối cũng là điều mà bé rất thích.
circle /ˈsɜː.kəl/: hình tròn
triangle /ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/: hình tam giác
right triangle /ˌraɪt ˈtraɪæŋɡl/: hình tam giác vuông
sosceles triangle /aɪˌsɑːsəliːz ˈtraɪæŋɡl/: hình tam giác cân
square /skweər/: hình vuông
rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡəl/: hình chữ nhật
hexagon (/’heksægən/): hình lục giác
star /stɑːr/: hình ngôi sao o
val /ˈəʊ.vəl/: hình bầu dục
cylinder /ˈsɪl.ɪn.dər/: hình trụ
cone /kəʊn/: hình chóp nón
cube (/kju:b/): hình lập phương
9. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề thời tiết (weather)
Biết sử dụng ngoại ngữ để diễn tả thời tiết hôm nay như thế nào chắc hẳn là điều mà nhiều cô bé, cậu bé mong muốn. Dạy con vốn từ về chủ đề này cũng là cách rèn cho bé khả năng quan sát một cách tinh tế.
hot /hɒt/: nóng
warm /wɔːm/: ấm c
old /kəʊld/: lạnh
dry /draɪ/: khô
wet /wɛt/: ẩm ướt
rainy /ˈreɪni/: mưa
sunny/ˈsʌni/: nắng
cloudy /ˈklaʊdi/: mây
windy /ˈwɪndi/: gió
drizzle /ˈdrɪzl/: mưa phùn
shower /ˈʃaʊə/: mưa rào nhẹ
freezing /ˈfriːzɪŋ/: băng giá
icy /ˈaɪsi/: đóng băng
tornado /tɔːˈneɪdəʊ/: lốc xoáy
stormy /ˈstɔːmi/: bão t
hunder /ˈθʌndə/: sấm chớp
thunderstorm /ˈθʌndəstɔːm/: bão có sấm chớp
gale /geɪl/: gió giật
fog /fɒg/: sương mù
foggy /ˈfɒgi/: sương mù nhiều
mist /mɪst:/ sương muối s
nowy /ˈsnəʊi/: có tuyết
sleeting /ˈsliːtɪŋ/: mưa tuyết
lightning /ˈlaɪt.nɪŋ/: sét
partly cloudy /ˈpɑːtli ˈklaʊdi/: có chút mây
flood /flʌd/: lũ
clear sky /klɪə skaɪ/: Trời quang mây tạnh
rainbow /ˈreɪnbəʊ/: cầu vồng
Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success