Thụy Điển là một nước quân chủ lập hiến với thể chế đại nghị. Thụy Điển cũng được biết đến là đất nước có chế độ tự quản địa phương và nền dân chủ phát triển mạnh mẽ.

Các đạo luật cơ bản của Thụy Điển là: Hiến pháp năm 1976, Luật Kế vị hoàng gia (Luật Kế tục), Luật Tự do báo chí và Luật Tự do ngôn luận. Thụy Điển là thành viên của Liên minh châu Âu (năm 1995) và là thành viên của tổ chức OECD.

1. Nguyên thủ quốc gia

Theo Luật Kế tục, Vua hoặc Nữ hoàng Thụy Điển là Nguyên thủ quốc gia. Từ tháng 9/1973, Nguyên thủ quốc gia của Thụy Điển là Vua Carl XVI Gustaf, không có quyền lực chính trị và không tham gia vào đời sống chính trị. Với tư cách là Nguyên thủ quốc gia, Vua/Nữ hoàng là người đại diện cho đất nước và chỉ tham gia các hoạt động mang tính chất nghi thức. Nguyên thủ quốc gia đóng vai trò là chủ nhà tiếp đón nguyên thủ quốc gia của các nước trong các chuyến thăm chính thức Thụy Điển. Vua/Nữ hoàng ký các ủy nhiệm thư cử các đại sứ của Thụy Điển tới các nước và tiếp nhận đại sứ của các nước tới Thụy Điển. Nguyên thủ quốc gia còn có nhiệm vụ tổ chức phiên họp hàng năm của Quốc hội (Riksdag). Vua/Nữ hoàng không tham gia vào các tranh luận cũng như không ký bất cứ quyết định nào của Chính phủ. Năm 1979, Luật Kế tục sửa đổi đã quy định người thừa kế là nam hay nữ đều có quyền bình đẳng trong việc kế vị ngai vàng. Từ năm 1980, quyền kế vị ngai vàng thuộc về người con trưởng bất kể là nam hay nữ.

2. Quốc hội (Riksdag)

Quốc hội là cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân, Quốc hội ban hành luật, quyết định các loại thuế và cách thức đầu tư các nguồn lực của đất nước, giám sát Chính phủ và các cơ quan nhà nước. Thành viên của Quốc hội được nhân dân bầu thông qua phổ thông đầu phiếu, trực tiếp, bỏ phiếu kín và đại diện đảng theo tỷ lệ phiếu bầu. Thành viên của Quốc hội có nhiệm kỳ là 4 năm.

2.1. Sự ra đời của “Riksdag”

Ngay từ năm 1435, đại diện của các nhóm xã hội khác nhau của Thụy Điển đã họp tại Arboga, miền trung Thụy Điển, để thảo luận và quyết định các vấn đề tác động đến đất nước. Sau này, cuộc họp tại Arboga một vài lần được đề cập như là Quốc hội đầu tiên của Thụy Điển. Tuy nhiên, thuật ngữ “Riksdag” để nói về Quốc hội Thụy Điển được sử dụng lần đầu tiên vào những năm 40 của thế kỷ XV. Đến thế kỷ XVII, các quy định về Quốc hội đã rõ ràng hơn, song vị trí của cơ quan này có phần bị yếu đi do quyền lực của Quốc Vương được tăng cường.

Lịch sử Quốc hội Thụy Điển có sự thay đổi nhất định qua từng giai đoạn, cùng với sự thay đổi ảnh hưởng quyền lực của cơ quan lập pháp hoặc vai trò của Quốc Vương. Năm 1809, Luật về Nhà nước (The instrument of Government) đã được thông qua, trong đó đề cập đến việc phân chia quyền lực giữa Riksdag và Quốc Vương. Đây là văn bản có tác động lớn đến các nguyên tắc phân chia quyền lực giữa ba nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp. Cũng trong giai đoạn này, tòa án và các cơ quan công quyền tại Thụy Điển có vị trí độc lập.

Giai đoạn giữa những năm 1809 và 1974, Hiến pháp đã tạo ra những thay đổi cơ bản trong xã hội Thụy Điển nhằm bảo đảm sự đại diện của các nhóm xã hội mới. Năm 1865, Quốc hội được lập lên bởi những người đại diện của bốn vùng trong cả nước bị giải tán và được thay thế bằng hệ thống Quốc hội lưỡng viện. Viện Thứ nhất được bầu ra trực tiếp với các hội đồng, cộng đồng tại các đô thị, thành phố lớn. Viện này được xem như là đại diện cho “tri thức và sự thịnh vượng”. Chỉ nam giới dựa trên các tiêu chí về tuổi tác, thu nhập và sự giàu có mới có cơ hội tham gia Viện này. Các cuộc bầu cử để bầu ra viện Thứ hai cũng chỉ dành cho nam giới với những tiêu chuẩn về kinh tế như sở hữu bất động sản, số lượng thuế phải nộp hàng năm và phải trên 25 tuổi.

Năm 1971, hệ thống Quốc hội lưỡng viện sụp đổ và Quốc hội một viện được thành lập. 16 ủy ban về các vấn đề chuyên môn đã được thành lập để thay thế hệ thống các ủy ban cũ của mô hình nghị viện lưỡng viện trước đó. Ba năm sau đó, vào năm 1974, Thụy Điển thông qua Luật về Nhà nước mới và Đạo luật Riksdag. Các nguyên tắc của chế độ đại nghị được kết hợp và chuyển tải chặt chẽ trong Hiến pháp. Chủ tịch Quốc hội được yêu cầu phải có vai trò trung tâm về thông tin trong chính quyền mới sau tổng tuyển cử.

Hiện nay, Quốc hội Thụy Điển là cơ quan lập pháp cao nhất gồm 349 nghị sĩ được chọn thông qua cuộc tổng tuyển cử được tổ chức bốn năm một lần. Để được bầu vào Quốc hội, ứng cử viên phải là thành viên của một đảng chính trị nào đó. Số lượng ghế trong Quốc hội của mỗi đảng tương ứng với số phiếu bầu mà đảng đó dành được trong cuộc tổng tuyển cử gần nhất. Đảng nào nhận được ít hơn 4% tổng số phiếu bầu trong cả nước sẽ không có vị trí trong Quốc hội, trừ khi đảng đó chiếm ít nhất 12% số phiếu trong một đơn vị bầu cử.

2.2. Cơ cấu tổ chức

Khuôn khổ pháp lý về tổ chức và hoạt động của Quốc hội Thụy Điển gồm Hiến pháp và Đạo luật Riksdag. Hiến pháp Thụy Điển là pháp luật căn bản bảo vệ nền chính thể đại diện, bao gồm các quy định chung về quá trình ra quyết định ở Thụy Điển. Điểm đặc biệt là Hiến pháp Thụy Điển không phải là một văn kiện hiến pháp đơn nhất như nhiều nước trên thế giới mà gồm bốn luật cơ bản: Luật về Nhà nước, Luật về Quyền kế vị, Luật Tự do báo chí, và Luật cơ bản về Quyền tự do ngôn luận. Trong khi đó, Đạo luật Riksdag đóng vai trò trung gian giữa Hiến pháp và các đạo luật thông thường khác. Đạo luật này gồm các điều khoản quy định cụ thể về cơ cấu, tổ chức, hoạt động, thẩm quyền, trách nhiệm của Quốc hội Thụy Điển.

Quốc hội Thụy Điển có 349 nghị sĩ được người dân bầu ra 4 năm một lần thông qua tổng tuyển cử. Nhiệm vụ của các nghị sĩ là bảo đảm các quyết định của Quốc hội thể hiện được ý chí, nguyện vọng của nhân dân. Nghị sĩ phải có trách nhiệm cống hiến thời gian làm việc tại các ủy ban, nơi các quyết định của Quốc hội được xem xét. Một nhiệm vụ quan trọng khác của nghị sĩ là viết các kiến nghị cá nhân của các đại biểu và gửi các câu hỏi, chất vấn đề các thành viên của Chính phủ.

Các ủy ban của Quốc hội đóng vai trò quyết định trong quá trình ra các quyến định của Quốc hội. Tất cả các công việc của Quốc hội đều được xem xét tại các Ủy ban trước khi trình ra Quốc hội để có quyết định cuối cùng. Quốc hội Thụy Điển có 15 ủy ban, mỗi ủy ban gồm có 17 nghị sĩ và thành phần của ủy ban thể hiện sức mạnh của các đảng chính trị tại Quốc hội. Đối với Ủy ban về Các vấn đề châu Âu, tại các cuộc họp của Ủy ban này, Chính phủ sẽ tư vấn Quốc hội về các chính sách của Thụy Điển về các vấn đề của châu Âu. Chính phủ không tuân theo các chính sách của châu Âu mà Quốc hội không ủng hộ.

Cơ quan hành chính của Quốc hội là bộ phận hỗ trợ các kiến thức và dịch vụ khác cho hoạt động của Quốc hội. Nhiệm vụ của cơ quan này là giúp cho các nghị sĩ có các thông tin và điều kiện vật chất khác trong quá trình làm việc của mình.

3. Chính phủ

Chính phủ gồm Thủ tướng Chính phủ (Statsminister) và các thành viên của Hội đồng Bộ trưởng (Statsrad). Văn phòng Chính phủ (Regeringskansli) chịu trách nhiệm chuẩn bị các vấn đề cho Hội đồng. Thủ tướng bổ nhiệm các Bộ trưởng. Thụy Điển có 13 bộ, tuy nhiên có nhiều Bộ trưởng không phải là người đứng đầu của một bộ (Bộ trưởng không bộ). Chính phủ làm việc theo nguyên tắc thảo luận và ra các quyết định tập thể.

4. Hệ thống tư pháp

Hệ thống tư pháp độc lập với Quốc hội và Chính phủ. Tòa án Tối cao của Thụy Điển là cấp xét xử thứ 3 và có thẩm quyền quyết định cuối cùng đối với tất cả các vụ án về dân sự và hình sự. Toàn án Tối cao (Hogsta Domstolen) là tòa có thẩm quyền chung cấp cao nhất trong hệ thống tư pháp, còn Hội đồng Chính phủ là cơ quan có thẩm quyền cao nhất trong xét xử các vụ án hành chính. Thành viên của Tòa án Tối cao và Hội đồng Chính phủ được bổ nhiệm là thẩm phán suốt đời.

5. Tổ chức chính quyền địa phương

+ Chính quyền cấp tỉnh: Thụy Điển là nhà nước đơn nhất, bao gồm 21 tỉnh (Län), trong số đó có 2 vùng lớn do các tỉnh nhỏ hơn sát nhập lại, mỗi tỉnh hoặc vùng có Ủy ban hành chính tỉnh hoặc vùng đại diện cho chính quyền Trung ương trong một số lĩnh vực (Ủy ban hành chính đầu tiên được thành lập bởi Thủ tướng Thụy Điển Axel Oxenstierna vào năm 1634). Mỗi tỉnh cũng có một Hội đồng do người dân trực tiếp bầu ra.

+ Chính quyền thành phố (Municipalities or kommuner): Thụy Điển có 290 thành phố.

Chính quyền thành phố được thành lập bởi Hội đồng lập pháp của thành phố (gọi là kommunfullmäktige), các thành viên của Hội đồng này (tổng số thành viên luôn là số lẻ) được bầu theo phổ thông đầu phiếu theo nhiệm kỳ 4 năm. Các thành phố này được chia thành các xã (församlingar), cả nước có tổng cộng 2.512 xã.

6. Hành chính công

6.1. Hành chính Trung ương:

Ở Thụy Điển, hành chính nhà nước được tổ chức thành hai cấp độ: a) Các bộ; b) Các cơ quan của chính quyền Trung ương.

a) Các bộ có chức năng hỗ trợ các hoạt động của Chính phủ, bao gồm từ việc điều tra ban đầu, xây dựng và giám sát việc thực hiện các mục tiêu hoạt động của chính quyền Trung ương.

b) Đa số công chức làm việc cho Chính phủ trong các cơ quan của chính quyền Trung ương, các cơ quan này có thể có văn phòng ở Trung ương, ở cấp vùng và địa phương. Các cơ quan này là các đơn vị đầu mối chịu trách nhiệm cho hầu hết các hoạt động vận hành nền hành chính công của Thụy Điển. Mỗi cơ quan được quản lý bởi một người quản lý điều hành và thường có một Ban Quản trị do Chính phủ bổ nhiệm. Các cơ quan này thuộc các Bộ nhưng có mức độ tự chủ cao trong việc ra các quyết định liên quan đến tổ chức, nguồn lực và nhân sự của mình để thực hiện các mục tiêu đề ra. Theo Hiến pháp Thụy Điển, các Bộ trưởng không được phép can thiệp trực tiếp vào hoạt động hàng ngày của các cơ quan của Chính phủ.

6.2. Hành chính vùng:

Hành chính nhà nước ở cấp vùng được phân chia giữa Ủy ban hành chính tỉnh và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác với các tổ chức vùng (như Ủy ban Bảo hiểm xã hội, Cảnh sát, Cơ quan việc làm quốc gia…). Ủy ban hành chính tỉnh đóng vai trò là cơ quan cấp vùng của các cơ quan Trung ương.

Hội đồng tỉnh cung cấp dịch vụ giao thông vận tải và y tế ở cấp khu vực…, đô thị cung cấp toàn bộ các loại hình dịch vụ và chính sách của địa phương. Ngày nay, Tỉnh trưởng (Landshövding) chịu trách nhiệm quản lý nhà nước trong tỉnh khi chức năng này không được trao cho một cơ quan khác.

Đô thị tự quản: Các đô thị/thành phố (Kommuner) có quyền hạn tương đối rộng, như có quyền đặt ra các loại thuế và thu thuế, hầu hết người dân ở các đô thị chỉ đóng các loại thuế cho thành phố. Hội đồng thành phố (Kommunfullmäktige) do người dân bầu, ban hành các quyết định của thành phố. Thẩm quyền của thành phố được quy định trong Luật Chính quyền địa phương.

Hiến pháp Thụy Điển quy định mối quan hệ giữa quyền ra quyết định và quyền hành pháp. Luật Chính quyền địa phương năm 1992 của Thụy Điển quy định về sự phân chia thành các thành phố và các tổ chức, cũng như quyền hạn của các thành phố và Hội đồng tỉnh. Ngoài ra Luật Chính quyền địa phương còn quy định về đại biểu dân cử, hội đồng thành phố, Ban điều hành và các văn phòng của thành phố.