Bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong hoạt động tư pháp luôn được xác định là trọng tâm của cải cách tư pháp. Một trong những biểu hiện rõ nét của nguyên tắc đó là bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội, thể hiện sự tôn trọng quyền được tiếp cận công lý và quyền được bảo vệ của mỗi cá nhân khi tham gia vào quá trình tố tụng hình sự. Trong cơ chế bảo đảm quyền bào chữa, việc tổ chức cho người bào chữa gặp người bị giữ, người bị tạm giữ, người bị tạm giam giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là giai đoạn khởi đầu và nhạy cảm nhất của quá trình tố tụng, nơi quyền con người dễ bị tổn thương nhất và cũng là lúc người bào chữa cần được tạo điều kiện thuận lợi để thực hiện chức năng bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho thân chủ.

1. Cơ sở pháp lý và nguyên tắc tố tụng hình sự

Quyền bào chữa được khẳng định là một quyền hiến định cơ bản. Khoản 4 Điều 31 Hiến pháp 2013 quy định rõ ràng rằng người bị bắt, tạm giữ, tạm giam, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc người khác bào chữa.

Trên cơ sở đó, Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015) đã mở rộng phạm vi bảo đảm quyền bào chữa. Điều 16 của Bộ luật này quy định rằng người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa, và quan trọng hơn, Cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng (CQHTT) có trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm cho người bị buộc tội thực hiện đầy đủ quyền bào chữa của họ. Điều này đánh dấu một sự chuyển dịch căn bản trong tư duy pháp lý, từ việc chỉ cho phép quyền bào chữa sang việc bắt buộc các cơ quan nhà nước phải hành động tích cực để bảo đảm quyền đó. Sự thay đổi này phù hợp với các cam kết quốc tế của Việt Nam về quyền con người và chống tra tấn, đồng thời đặt trách nhiệm hành chính rõ ràng lên CQHTT.

Sự tiến bộ còn được thể hiện qua việc BLTTHS 2015 ghi nhận nguyên tắc suy đoán vô tội. Nguyên tắc này thiết lập sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội trong hoạt động chứng minh, củng cố vị thế pháp lý của người bào chữa trong việc bảo vệ thân chủ.

2. Tổ chức cho người bào chữa gặp người bị giữ, tạm giam 

BLTTHS 2015 dành Chương V riêng biệt để quy định về người bào chữa. Theo Điều 72 BLTTHS 2015, người bào chữa là người được người bị buộc tội nhờ bào chữa hoặc cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng chỉ định và đã được cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng tiếp nhận việc đăng ký bào chữa.

Căn cứ Điều 74 BLTTHS 2015 người bào chữa tham gia tố tụng từ khi khởi tố bị can. Trường hợp bắt, tạm giữ người thì người bào chữa tham gia tố tụng từ khi người bị bắt có mặt tại trụ sở của Cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra hoặc từ khi có quyết định tạm giữ. Trường hợp cần giữ bí mật điều tra đối với các tội xâm phạm an ninh quốc gia thì Viện trưởng Viện kiểm sát có thẩm quyền quyết định để người bào chữa tham gia tố tụng từ khi kết thúc điều tra. 

Để cụ thể hóa quy định này, Thông tư số 46/2019/TT-BCA quy định trách nhiệm của lực lượng Công an nhân dân phải đọc, giải thích rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của người bị giữ, bắt, tạm giữ, bị can, và phải ghi rõ trong biên bản giao nhận ý kiến của họ về việc có nhờ người bào chữa hay không. Điều này đảm bảo rằng ngay cả trong tình huống khẩn cấp, quyền nhờ người bào chữa vẫn được thực hiện một cách minh bạch, giảm thiểu khả năng bị ép buộc hoặc cản trở.

2.1. Phạm vi và quy trình thực hiện quyền gặp mặt 

Quyền gặp mặt thân chủ là quyền cốt lõi, cho phép người bào chữa trao đổi thông tin mật và chuẩn bị chiến lược bào chữa. Quy trình thực hiện quyền này được quy định chi tiết trong BLTTHS 2015, Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015 (Luật THTG, TG 2015), và Thông tư liên tịch số 01/2018/TTLT-BCA-BQP-TANDTC-VKSNDTC (TTLT 01/2018/TTLT).

Khoản 1 Điều 73 BLTTHS 2015 quy định người bào chữa có quyền gặp, hỏi người bị buộc tội. Khoản 3 Điều 22 Luật THTG, TG 2015 quy định: "Người bào chữa được gặp người bị tạm giữ, người bị tạm giam để thực hiện bào chữa theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự và Luật này tại buồng làm việc của cơ sở giam giữ hoặc nơi người bị tạm giữ, tạm giam đang khám bệnh, chữa bệnh; phải xuất trình giấy tờ tùy thân, giấy tờ về việc bào chữa."

Quy trình tổ chức gặp mặt yêu cầu sự phối hợp giữa Cơ sở giam giữ (quản lý vật lý) và Cơ quan đang thụ lý vụ án (quản lý tố tụng). Việc phối hợp này được thực hiện theo Điều 80 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 và Điều 22, Điều 34 Luật THTG, TG.

Cơ sở giam giữ chỉ tổ chức cho người bào chữa gặp người bị tạm giữ, tạm giam sau khi nhận được văn bản thông báo người bào chữa từ cơ quan đang thụ lý vụ án.

TTLT 01/2018/TTLT quy định trường hợp người bào chữa yêu cầu gặp tại nơi khám bệnh, chữa bệnh ngoài cơ sở giam giữ. Cơ sở giam giữ phải trao đổi với bác sĩ điều trị. Nếu được sự đồng ý của bác sĩ, cơ sở giam giữ sẽ thông báo cho người bào chữa, đồng thời thông báo cho cơ quan đang thụ lý vụ án để kịp thời phối hợp biện pháp quản lý, giám sát.

2.2. Quy trình xử lý yêu cầu và từ chối người bào chữa

Việc tiếp nhận yêu cầu bào chữa được thực hiện tại nơi trực ban hình sự của Cơ quan điều tra hoặc Nhà tạm giữ/Trại tạm giam.

Quy định về thủ tục tiếp nhận đơn yêu cầu bào chữa thể hiện trách nhiệm hành chính nghiêm ngặt của các cơ quan quản lý. Ngay sau khi nhận được đơn từ người đại diện hoặc người thân, Cơ quan điều tra/Cơ sở giam giữ phải đóng dấu văn bản đến, ghi rõ giờ, ngày, tháng, năm nhận và phải thông báo ngay cho người bị tạm giữ/tạm giam để họ có ý kiến về việc nhờ người bào chữa.

Cơ chế xác nhận từ chối là một cơ chế pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm tính tự nguyện của người bị buộc tội. Nếu người bị tạm giữ, tạm giam từ chối nhờ người bào chữa, cơ quan quản lý phải lập biên bản về việc từ chối.

Đối với người bị bắt hoặc tạm giữ tại Cơ quan điều tra, CQĐT có trách nhiệm thông báo cho người bào chữa đã được nhờ và Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra phải thống nhất thời gian để người bào chữa trực tiếp gặp, xác nhận việc từ chối, và lập biên bản trong thời hạn không quá 12 giờ kể từ khi lập biên bản từ chối. Quy định về thời hạn 12 giờ này là cơ chế nhằm ngăn chặn việc trì hoãn tiếp cận người bị buộc tội trong giai đoạn dễ xảy ra hành vi xâm phạm quyền nhất, đảm bảo quyết định từ chối là tự nguyện và có sự chứng kiến của người bào chữa, qua đó tăng cường tính minh bạch của quá trình tố tụng.

Quy trình tổ chức gặp mặt người bào chữa đòi hỏi sự phối hợp nghiêm ngặt giữa các cơ quan, theo quy định, bao gồm các bước chính sau:

Tiếp nhận yêu cầu: Người bị buộc tội hoặc người thân yêu cầu bào chữa. Trách nhiệm thực hiện chính là Cơ quan điều tra hoặc Cơ sở giam giữ (Nhà tạm giữ/Trại tạm giam).

Thông báo và xác nhận: Cơ quan nhận yêu cầu thông báo ngay (và trong 12 giờ nếu từ chối) cho người bị buộc tội để xác nhận ý kiến nhờ/từ chối bào chữa. Trách nhiệm này thuộc về CQĐT hoặc Cơ sở giam giữ.

Tổ chức gặp mặt: Cơ sở giam giữ nhận văn bản thông báo người bào chữa của Cơ quan thụ lý vụ án và sắp xếp buồng làm việc. Trách nhiệm chính thuộc về Cơ sở giam giữ.

Quyết định giám sát: Thủ trưởng Cơ quan thụ lý quyết định cần thiết phải giám sát hay không. Trách nhiệm này thuộc về Cơ quan đang thụ lý vụ án.

3. Cơ chế và thẩm quyền giám sát cuộc gặp

Theo Thông tư liên tịch số 01/2018/TTLT-BCA-BQP-TANDTC-VKSNDTC, thẩm quyền giám sát được quy định như sau:

Thẩm quyền ra Quyết định giám sát: Chỉ Thủ trưởng, người có thẩm quyền của cơ quan đang thụ lý vụ án (thường là Cơ quan Điều tra) mới có quyền phối hợp với cơ sở giam giữ để tổ chức giám sát cuộc gặp, và chỉ trong trường hợp cần phải giám sát cuộc gặp.

Trách nhiệm quản lý an ninh: Người có thẩm quyền của cơ sở giam giữ có trách nhiệm quản lý, giám sát chặt chẽ không để người bào chữa đưa, chuyển đồ vật cấm cho người bị tạm giữ, người bị tạm giam hoặc có vi phạm khác về việc thăm gặp, gây cản trở việc giải quyết vụ án.

Việc trao quyền quyết định giám sát cho Cơ quan đang thụ lý vụ án là một yếu tố gây ra những vấn đề pháp lý phức tạp. Về bản chất, Cơ quan Điều tra là bên đối lập với người bào chữa trong quan hệ tố tụng. Việc họ có quyền quyết định khi nào là "cần thiết" để giám sát cuộc gặp đã tạo ra sự mâu thuẫn lợi ích rõ rệt. Thẩm quyền này có thể bị lạm dụng để theo dõi nội dung trao đổi, xâm phạm nguyên tắc bảo mật thông tin giữa luật sư và thân chủ, vốn là cốt lõi của quyền bào chữa, và gây cản trở nghiêm trọng đến chiến lược gỡ tội.

4. Xử lý vướng mắc pháp lý và khuyến nghị cho người bào chữa

Trong bối cảnh vẫn tồn tại mâu thuẫn giữa quy định của Luật và văn bản hướng dẫn thực hiện, người bào chữa cần trang bị các biện pháp pháp lý để đối phó với rào cản hành chính:

Khi cơ sở giam giữ yêu cầu xuất trình giấy tờ ngoài phạm vi quy định tại Điều 80 BLTTHS 2015 hoặc Luật THTG, TG, người bào chữa cần yêu cầu cơ sở giam giữ cung cấp văn bản pháp quy làm căn cứ cho yêu cầu đó. Nếu yêu cầu không có căn cứ pháp luật rõ ràng, người bào chữa nên lập văn bản đề nghị gửi Thủ trưởng cơ quan đang thụ lý vụ án và Viện Kiểm sát nhân dân cấp trên để khiếu nại.

Nếu Thủ trưởng cơ quan thụ lý quyết định giám sát cuộc gặp mà không nêu rõ lý do "cần thiết" hoặc khi việc giám sát xâm phạm quyền bảo mật (nghe lén nội dung trao đổi), người bào chữa có quyền khiếu nại quyết định giám sát đó. Việc sử dụng triệt để các quyền đề nghị tiến hành hoạt động tố tụng hoặc yêu cầu huỷ bỏ biện pháp ngăn chặn là công cụ pháp lý quan trọng để tạo ra cơ chế kiểm soát ngược đối với các hành vi cản trở không chính đáng.

 Cần lưu ý các quy định đặc biệt về Trợ giúp pháp lý. Điều 31 Luật Trợ giúp pháp lý 2017Thông tư liên tịch 10/2018/TTLT-BTP-BCA-BQP-BTC-TANDTC-VKSNDTC quy định chi tiết về việc phối hợp thực hiện TGPL trong hoạt động tố tụng, đảm bảo quyền bào chữa và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người dưới 18 tuổi thông qua Trợ giúp viên pháp lý hoặc luật sư được chỉ định.

Kết luận 

Qua đó, cho thấy khuôn khổ pháp lý về quyền gặp mặt của người bào chữa với người bị tạm giữ, tạm giam đã có những bước tiến lớn với BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, đặc biệt trong việc mở rộng thời điểm tham gia tố tụng và quyền hỏi sau hỏi cung. Tuy nhiên, sự tồn tại của Thông tư liên tịch 01/2018/TTLT, đặc biệt là cơ chế giám sát do cơ quan thụ lý vụ án quyết định, vẫn tạo ra những điểm xung đột pháp lý và rào cản hành chính đáng kể trong thực tiễn. Sự phụ thuộc vào văn bản thông báo của cơ quan thụ lý vụ án và quyền giám sát của cơ quan này đã tạo ra quy trình khiến việc tiếp cận thân chủ bị trì hoãn, làm suy yếu chuỗi bảo vệ quyền bào chữa mà BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 đã thiết lập.

Trên đây là nội dung tư vấn mà chúng tôi cung cấp. Trong trường hợp bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, cần được giải thích rõ hơn hoặc có nhu cầu hỗ trợ pháp lý khác, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận tư vấn pháp luật qua tổng đài1900.6162 để được hỗ trợ kịp thời. Chúng tôi luôn mong muốn được đồng hành và hợp tác cùng bạn.