- 1. Cấu thành tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi
- Khách thể của tội phạm
- Mặt khách quan của tội phạm
- Mặt chủ quan của tội phạm
- Chủ thể của tội phạm
- 2. Khung hình phạt tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi
- 3. Phân biệt tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi với các tội danh/hành vi tương tự
- 3.1. Phân biệt với tội mua bán người dưới 16 tuổi (Điều 151)
- 3.2. Phân biệt với tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169)
- 3.3. Khác biệt giữa hành vi chiếm đoạt và tranh chấp quyền nuôi con
- 4. Khó khăn thực tiễn và vướng mắc khi áp dụng luật
- 5. Đề xuất hoàn thiện pháp luật
Điều 153 của BLHS 1999 từng quy định về “Tội buôn lậu” một tội danh hoàn toàn khác biệt. Đến BLHS 2015, các hành vi từng được quy định chung tại Điều 120 BLHS 1999 về “Tội mua bán, đánh tráo hoặc chiếm đoạt trẻ em” đã được tách bạch một cách có hệ thống thành ba tội danh độc lập, bao gồm: Tội mua bán người dưới 16 tuổi (Điều 151), Tội đánh tráo người dưới 01 tuổi (Điều 152), và Tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi (Điều 153).
Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là việc sắp xếp lại các điều khoản, mà còn phản ánh một tư duy lập pháp hiện đại, tinh tế hơn, nhận thức rằng các hành vi xâm phạm trẻ em có thể xuất phát từ nhiều động cơ khác nhau (vụ lợi, trả thù, chiếm giữ trái phép) và gây ra những hậu quả khác nhau. Việc tách bạch tội danh cho phép cơ quan tiến hành tố tụng định tội danh và áp dụng hình phạt chính xác, phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của từng hành vi, qua đó tăng cường hiệu quả răn đe và bảo vệ trẻ em một cách toàn diện hơn. Mục đích của báo cáo này là cung cấp một cái nhìn toàn diện, chuyên sâu về lý luận và thực tiễn áp dụng Điều 153 BLHS, từ đó làm rõ các điểm còn vướng mắc và đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật.
1. Cấu thành tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi
Căn cứ quy định tại Điều 153 Bộ luật hình sự năm 2015, Luật Minh Khuê phân tích 04 yếu tố cấu thành tội danh này như sau:
Khách thể của tội phạm
Khách thể trực tiếp của tội phạm là quyền được bảo vệ về thân thể, tự do và sự an toàn của người dưới 16 tuổi. Đây là một trong những quyền nhân thân cơ bản nhất của con người. Trẻ em, với đặc thù về thể chất và tâm lý chưa phát triển đầy đủ, được pháp luật bảo vệ đặc biệt. Do đó, mọi hành vi xâm phạm đến quyền tự do thân thể của trẻ em đều bị xử lý nghiêm khắc.
Mặt khách quan của tội phạm
Mặt khách quan của tội danh này được thể hiện qua hành vi "chiếm giữ hoặc giao cho người khác chiếm giữ" người dưới 16 tuổi. Đây là hành vi chủ động, trái pháp luật, làm gián đoạn mối quan hệ quản lý hợp pháp giữa trẻ em và gia đình hoặc người có trách nhiệm.
Tội phạm được thực hiện bằng ba thủ đoạn chính:
- Dùng vũ lực: Là việc sử dụng sức mạnh vật chất để tấn công người bị hại hoặc người giám hộ, làm tê liệt sự phản kháng của họ. Hành vi này có thể là giữ chân tay, bịt miệng hoặc các hành vi khác nhằm mục đích chiếm giữ trẻ em.
- Đe dọa dùng vũ lực: Là việc sử dụng lời nói hoặc hành động để uy hiếp tinh thần người bị hại hoặc người thân của họ (ví dụ: dọa giết, dọa đánh), khiến họ sợ hãi mà không dám chống cự, phải để cho người phạm tội thực hiện hành vi chiếm giữ.
- Thủ đoạn khác: Đây là một dấu hiệu mở rộng và linh hoạt, cho phép bao quát các hành vi không dùng vũ lực như lén lút, lừa gạt, dụ dỗ trẻ em rời khỏi nơi ở, trường học, bệnh viện hoặc những nơi khác.
Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ "thủ đoạn khác" cũng là một điểm vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Mặc dù cần thiết để bao quát các hành vi không dùng vũ lực, nhưng sự mơ hồ của nó có thể tạo ra thách thức trong việc xác định ranh giới giữa một hành vi "dụ dỗ" trẻ em trong bối cảnh tranh chấp gia đình và một hành vi chiếm đoạt có tính chất hình sự. Sự thiếu vắng văn bản hướng dẫn cụ thể cho thuật ngữ này là nguyên nhân của những bất cập, gây khó khăn cho các cơ quan tố tụng trong việc áp dụng pháp luật một cách nhất quán.
Về thời điểm hoàn thành, tội phạm này được coi là hoàn thành kể từ khi hành vi chiếm giữ trái pháp luật được thực hiện, không cần hậu quả (như thiệt hại về sức khỏe hoặc tinh thần) xảy ra. Do đó, đây là một tội phạm cấu thành hình thức.
Mặt chủ quan của tội phạm
Tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là chiếm đoạt trái phép người dưới 16 tuổi và mong muốn thực hiện hành vi đó. Một điểm phân biệt quan trọng là tội danh này không yêu cầu một mục đích cụ thể như một yếu tố bắt buộc của cấu thành tội phạm (ví dụ: mục đích vụ lợi để bán, mục đích trả thù). Điều này là điểm khác biệt cốt lõi so với Tội mua bán người dưới 16 tuổi (Điều 151), nơi mục đích vụ lợi là yếu tố định tội.
Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội danh này là bất kỳ người nào từ đủ 16 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
2. Khung hình phạt tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi
Tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi có ba khung hình phạt chính và một khung hình phạt bổ sung được quy định tại Điều 153 BLHS 2015.
Khoản 1: Mức phạt tù từ 03 năm đến 07 năm. Đây là khung hình phạt cơ bản, áp dụng cho trường hợp phạm tội có đầy đủ các dấu hiệu cấu thành cơ bản của tội danh này.
Khoản 2: Mức phạt tù từ 05 năm đến 10 năm. Khung hình phạt này được áp dụng khi hành vi phạm tội có một trong các tình tiết định khung tăng nặng sau:
- Có tổ chức: Là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm và đòi hỏi phải có sự cấu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện tội phạm. Khi đã xác định được trường hợp cụ thể đó là phạm tội có tổ chức, thì phải áp dụng tình tiết tăng nặng này đối với tất cả những người cùng thực hiện tội phạm (người tổ chức, người thực hành, người xúi giục, người giúp sức). Mức độ tăng nặng phụ thuộc vào quy mô tổ chức, vai trò của từng người trong việc tham gia vụ án.
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn, nghề nghiệp: Người có chức vụ là người do bổ nhiệm, do bầu cử, do hợp đồng hoặc do một hình thức khác, có hưởng lương hoặc không hưởng lương, được giao thực hiện một công vụ nhất định và có quyền hạn nhất định trong khi thực hiện công vụ. Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để phạm tội là người có chức vụ đã lợi dụng vị trí công tác, lợi dụng quyền hạn trong khi thực hiện công vụ để phạm tội.
- Đối với người mà mình có trách nhiệm chăm sóc, nuôi dưỡng;
- Đối với từ 02 người đến 05 người;
- Phạm tội 02 lần trở lên: Là việc thực hiện hành vi phạm tội đã cấu thành tội phạm nhưng chưa bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội này đồng thời chưa hết thời hạn truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Gây thương tích, gây tổn hại cho sức khỏe hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31 % đến 60%.
Khoản 3: Mức phạt tù từ 10 năm đến 15 năm. Khung hình phạt này được áp dụng cho các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng:
- Có tính chất chuyên nghiệp: Là cố ý phạm tội từ năm lần trở lên về cùng một tội phạm không phân biệt đã bị truy cứu trách nhiệm hình sự, nếu chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc chưa được xoá án, đồng thời người phạm tội đều lấy các lần phạm tội làm nghề sinh sống và lấy kết quả của việc phạm tội làm nguồn sống chính.
- Đối với 06 người trở lên;
- Gây thương tích, gây tổn hại cho sức khỏe hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;
- Làm nạn nhân chết;
- Tái phạm nguy hiểm: Đã bị kết án về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng do cố ý, chưa được xóa án tích mà lại thực hiện hành vi phạm tội về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng do cố ý; hoặc đã tái phạm, chưa được xóa án tích mà lại thực hiện hành vi phạm tội do cố ý.
Như vậy,Ta có thể thấy, người có hành vi phạm tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi phải chịu hình phạt tù ít nhất là 03 năm và cao nhất là 15 năm. Tùy vào mức độ nguy hiểm của hành vi mà hình phạt có thể cao hơn.
Việc quyết định hình phạt ngoài việc xác định mức độ nguy hiểm của hành vi thì Thẩm phán còn phụ thuộc vào các tình tiết tăng nặng, tình tiết giảm nhẹ theo quy định tại Điều 51, Điều 52 Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017. Tức là, người phạm tội đã gây ra thiệt hại ở khung hình phạt cao nhưng có tình tiết giảm nhẹ hoặc có nhân thân tốt (trước đó chưa phạm tội lần nào, thành thật khai báo, đã khắc phụ thiệt hại xảy ra hoặc có cha, mẹ, vợ, chồng, con là liệt sĩ thì Tòa án có thể xem xét để giảm nhẹ hình phạt ở khung thấp hơn.
Ngoài các hình phạt chính nêu trên, người phạm tội còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung bao gồm: phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng; cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Các hình phạt bổ sung này có ý nghĩa kép. Bên cạnh mục đích trừng phạt, chúng còn có vai trò phòng ngừa, ngăn chặn người phạm tội tiếp tục thực hiện hành vi tương tự, đặc biệt đối với những người có chức vụ hoặc nghề nghiệp thường xuyên tiếp xúc với trẻ em.
3. Phân biệt tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi với các tội danh/hành vi tương tự
3.1. Phân biệt với tội mua bán người dưới 16 tuổi (Điều 151)
Điểm phân biệt cốt lõi giữa hai tội danh này nằm ở mục đích phạm tội. Tội mua bán người dưới 16 tuổi (Điều 151) có mục đích vụ lợi là yếu tố định tội. Cụ thể, người phạm tội thực hiện hành vi mua, bán, trao đổi hoặc chuyển giao trẻ em với mục đích kiếm lời bất chính. Ngược lại, Tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi (Điều 153) không yêu cầu mục đích vụ lợi như một yếu tố bắt buộc. Động cơ của tội chiếm đoạt có thể là để trả thù, nuôi làm con nuôi, hoặc đơn giản là chiếm giữ trái phép.
3.2. Phân biệt với tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169)
Điểm phân biệt cơ bản nhất là mục đích chiếm đoạt. Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169) có mục đích duy nhất là bắt giữ người làm con tin để buộc người thân hoặc người khác phải nộp một khoản tiền hoặc tài sản nhất định. Trong khi đó, Tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi (Điều 153) không có mục đích chiếm đoạt tài sản. Hành vi bắt giữ trẻ em trong trường hợp này nhằm chiếm giữ trái phép chứ không phải để đòi tiền chuộc.
Dưới đây là bảng phân biệt các tiêu chí quan trọng giữa các tội danh này:
| Tiêu chí | Tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi (Điều 153) | Tội mua bán người dưới 16 tuổi (Điều 151) | Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169) |
| Khách thể | Quyền tự do, thân thể, sự an toàn của người dưới 16 tuổi. | Quyền tự do, thân thể, nhân phẩm của trẻ em, coi trẻ em như hàng hóa. | Quyền tự do của con người, đồng thời là quyền sở hữu tài sản. |
| Hành vi | Chiếm giữ hoặc giao cho người khác chiếm giữ người dưới 16 tuổi. | Mua bán, trao đổi, chiếm giữ để chuyển giao trẻ em. | Bắt người làm con tin. |
| Mục đích | Không có mục đích vụ lợi hoặc chiếm đoạt tài sản. Động cơ đa dạng. | Bắt buộc phải có mục đích vụ lợi. | Bắt buộc phải có mục đích chiếm đoạt tài sản. |
| Hình thức lỗi | Lỗi cố ý trực tiếp. | Lỗi cố ý trực tiếp. | Lỗi cố ý trực tiếp. |
3.3. Khác biệt giữa hành vi chiếm đoạt và tranh chấp quyền nuôi con
Một vấn đề pháp lý phức tạp và thường gặp trong thực tiễn là ranh giới giữa hành vi cha/mẹ không có quyền nuôi con sau ly hôn tự ý bắt con đi (một tranh chấp dân sự) và hành vi chiếm đoạt có tính chất hình sự. Theo quy định pháp luật, nếu cha hoặc mẹ không được quyền trực tiếp nuôi con theo phán quyết của Tòa án mà lại dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác để đưa con đi mà không có sự đồng ý của người nuôi dưỡng trực tiếp, hành vi đó có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 153 BLHS.
Sự giao thoa giữa luật dân sự và hình sự trong trường hợp này rất mong manh. Hành vi "dùng vũ lực" hoặc "đe dọa dùng vũ lực" là dấu hiệu rõ ràng của tội phạm hình sự. Tuy nhiên, hành vi "thủ đoạn khác" (như dụ dỗ, lừa gạt) lại rất dễ bị nhầm lẫn với các hành vi dân sự trong bối cảnh tranh chấp gia đình. Các cơ quan tố tụng cần phải thận trọng trong việc định tội. Việc xem xét lợi ích tốt nhất của trẻ em, như được nhấn mạnh trong Án lệ số 54/2022/AL về tranh chấp quyền nuôi con, là rất quan trọng để đưa ra phán quyết phù hợp. Án lệ này tuy thuộc lĩnh vực dân sự nhưng đã tạo ra một nguyên tắc pháp lý có ý nghĩa sâu rộng trong việc bảo vệ trẻ em, buộc các cơ quan tố tụng phải cân nhắc kỹ lưỡng khi giải quyết các vụ việc có yếu tố chiếm đoạt trong gia đình.
4. Khó khăn thực tiễn và vướng mắc khi áp dụng luật
Thực tiễn xét xử Tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi gặp nhiều thách thức, gây khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng:
Vấn đề khi điều tra, truy tố, xét xử, ranh giới giữa hành vi "chiếm đoạt" và "dụ dỗ", "lôi kéo" đôi khi không rõ ràng. "Chiếm đoạt" đòi hỏi yếu tố dùng vũ lực, đe dọa hoặc thủ đoạn. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nạn nhân tự nguyện đi theo người phạm tội do bị dụ dỗ, lôi kéo. Điều này dẫn đến tranh cãi về việc có cấu thành tội danh này hay không, hoặc có thể chuyển sang tội danh khác như Tội mua bán người dưới 16 tuổi nếu có mục đích mua bán. Nạn nhân là trẻ em, trí nhớ và khả năng trình bày kém, dễ bị tác động tâm lý. Việc thu thập lời khai chính xác, khách quan là rất khó khăn. Nhiều trường hợp xảy ra trong thời gian dài, nạn nhân đã quen với môi trường mới, gây khó khăn cho việc phục hồi ký ức.
Có nhiều quan điểm khác nhau về lỗi của người phạm tội. Ví dụ, một số trường hợp, người phạm tội ban đầu không có ý định chiếm đoạt, nhưng sau đó, do hoàn cảnh hoặc sự phát triển của mối quan hệ, họ giữ lại đứa trẻ. Liệu hành vi này có phải là lỗi cố ý ngay từ đầu? Tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi là tội có cấu thành hình thức (đã hoàn thành khi hành vi xảy ra). Tuy nhiên, việc xác định hậu quả pháp lý như tổn hại sức khỏe, tinh thần của nạn nhân rất quan trọng để định khung hình phạt. Việc giám định tâm thần hoặc đánh giá tác động tâm lý đối với trẻ em còn nhiều hạn chế và chưa có quy trình thống nhất.
Ví dụ: Một vụ án ở tỉnh X, đối tượng A dụ dỗ trẻ B đi theo. Tòa án sơ thẩm xác định A phạm tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi do A đã cố ý giữ B lại, không cho về nhà. Tuy nhiên, Tòa án phúc thẩm lại cho rằng B tự nguyện đi theo và không có yếu tố chiếm đoạt, lạm dụng, nên hủy án. Điều này cho thấy sự thiếu thống nhất trong cách hiểu và áp dụng pháp luật, gây ra sự không công bằng và phức tạp trong quá trình xét xử.
Án lệ về Tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi hiện chưa có nhiều, nhưng các vụ án về buôn bán trẻ em, bắt cóc trẻ em thường được coi là ví dụ điển hình. Các vụ án này cho thấy, khi hành vi chiếm đoạt kết hợp với mục đích mua bán, sẽ chuyển tội danh sang Tội mua bán người hoặc Tội mua bán người dưới 16 tuổi, với khung hình phạt nặng hơn nhiều.
5. Đề xuất hoàn thiện pháp luật
Để giải quyết những vướng mắc trên, cần có các giải pháp đồng bộ từ việc sửa đổi, bổ sung pháp luật đến nâng cao năng lực của các cơ quan thực thi.
Cần có văn bản hướng dẫn chi tiết, hướng dẫn cụ thể về việc xác định hành vi "chiếm đoạt" trong trường hợp không có vũ lực, đe dọa. Cần làm rõ ranh giới giữa việc "dụ dỗ" và "chiếm đoạt" để các cơ quan tố tụng có cơ sở pháp lý vững chắc khi định tội danh. Xây dựng quy trình chuẩn về việc giám định tâm thần và đánh giá tác động tâm lý đối với nạn nhân là trẻ em, đảm bảo tính khách quan và khoa học.
Cán bộ điều tra, kiểm sát viên, thẩm phán cần được đào tạo chuyên sâu về tâm lý trẻ em và các phương pháp lấy lời khai phù hợp. Nâng cao kỹ năng nhận biết các dấu hiệu lạm dụng, bạo hành. Tổ chức các hội thảo, diễn đàn để các cán bộ tố tụng trao đổi kinh nghiệm, thống nhất quan điểm trong việc giải quyết các vụ án phức tạp.
Áp dụng công nghệ camera giám sát, định vị điện thoại để xác định hành trình của nạn nhân và đối tượng, tăng cường khả năng thu thập chứng cứ. Đầu tư trang thiết bị, nâng cao trình độ chuyên môn của các giám định viên pháp y, tâm lý để có kết quả chính xác, kịp thời.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.